Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn: nâng, hạ, chạy đều bằng điện, motor không chổi than 1 kW, ắc quy 48V/15Ah, leo dốc 8%. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
- Tải trọng:
- 2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn — nâng, hạ, chạy đều bằng điện
- Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E: điện hoàn toàn, motor không chổi than
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E
- Bảng thông số đầy đủ
- Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E
- Interlift SL20L3E-E có hợp hàng và kho của anh/chị?
- Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn giá bao nhiêu?
- SL20L3E-E có những phiên bản nào?
- Interlift SL20L3E-E dùng ắc quy gì?
- So sánh Interlift SL20L3E-E với SL20L3, SM20, CBD20-ELI, SL20S6
- Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / phiên bản
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E
- Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E đúng cấu hình
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn — nâng, hạ, chạy đều bằng điện
Bản điện hoàn toàn trên thân xe L3: tải 2.000 kg, xe 160 kg, quay 1.398 mm, motor di chuyển không chổi than 1 kW, ắc quy 48V / 15 Ah, leo dốc 8% khi có tải.
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe dùng chung kích thước thân với SL20L3 (dài 1.603 mm, quay 1.398 mm) nhưng khác ở ba điểm: hạ càng cũng bằng điện (SL20L3 hạ bằng cần tay), motor di chuyển không chổi than nam châm vĩnh cửu 1 kW, và ắc quy 48V / 15 Ah. Người vận hành chỉ bấm nút — không bơm, không kéo cần. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E: điện hoàn toàn, motor không chổi than
Điện hoàn toàn: nâng điện, hạ điện, chạy điện. Hãng ghi SL20L3E-E nâng bằng điện, hạ bằng điện và di chuyển bằng điện. Motor di chuyển là loại không chổi than nam châm vĩnh cửu 1 kW, đi cùng bộ điều khiển hiệu suất cao, nên xe vượt chỗ khó và lên dốc nhẹ tốt hơn; motor nâng 0,8 kW.
- Leo dốc 8% có tải, 15% không tải theo tờ thông số
- Tốc độ 4,2 / 4,5 km/h có / không tải
Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số chính (SL20L3E-E) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 160 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.398 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 48/15 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ
| Hạng mục | SL20L3E-E |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 944 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.243 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 160 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh lái, đường kính × rộng | Φ210×70 mm |
| Bánh tải, đường kính × rộng | Φ80×60 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x / 4 |
| Khoảng cách bánh tải (b11) | 400 / 535 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 740 / 1.160 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.603 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 453 mm |
| Chiều rộng thân xe (b1 / b2) | 550 / 685 mm |
| Càng dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 150 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 35 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast) | 1.804 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast) | 1.854 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.398 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 8 / 15 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 1 kW |
| Motor nâng (định mức S3 15%) | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 48V / 15 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 18 kg |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ DC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu lái | Lái cơ |
Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng. Tốc độ nâng / hạ chưa có trong tờ; TFV xác nhận theo báo giá.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift SL20L3E-E có hợp hàng và kho của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E 2 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo cỡ càng, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.
SL20L3E-E có những phiên bản nào?
Theo tờ thông số, SL20L3E-E có một cấu hình ắc quy: 48V / 15 Ah. Bề rộng ngoài hai càng 550 hoặc 685 mm, thân rộng tương ứng.
Interlift SL20L3E-E dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, SL20L3E-E dùng ắc quy 48V / 15 Ah, khối lượng 18 kg. Hệ 48V cấp cho motor di chuyển không chổi than 1 kW và motor nâng 0,8 kW.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Interlift SL20L3E-E với SL20L3, SM20, CBD20-ELI, SL20S6
| Thông số | SL20L3 | SL20L3E-E | SM20 | CBD20-ELI | SL20S6 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Bán điện: chạy điện, nâng tay | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 1.500–2.000 kg |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 146 kg | 160 kg | 155 kg | 146 kg | 140–148 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.398 mm | 1.398 mm | 1.415 mm | 1.398 mm | 1.364 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah | 48V / 15 Ah | 2 × 12V / 32 Ah | — | 2 × 12V / 65 Ah; 48V / 20 hoặc 30 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20L3 · SM20 · CBD20-ELI · SL20S6.
Xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp chuyển pallet trên nền phẳng trong nhà, có đoạn dốc nhẹ, khi muốn người vận hành không phải dùng sức ở bất cứ thao tác nào.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E?
SL20L3E-E nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm, gầm 35 mm theo tờ thông số.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E tại TFV?
- Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo tờ thông số và mô tả của hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E
SL20L3E-E khác SL20L3 thế nào?
Cùng tải 2 tấn, cùng kích thước thân và bán kính quay 1.398 mm. SL20L3E-E hạ càng bằng điện, motor di chuyển không chổi than 1 kW, ắc quy 48V / 15 Ah, xe 160 kg; SL20L3 hạ bằng cần tay, motor 0,75 kW, chọn 6 mức ắc quy, xe 146 kg.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
Tờ thông số ghi 8% khi có tải, 15% khi không tải. Dốc dài, dốc có hàng nặng thì TFV khảo sát trước.
Ắc quy dùng được bao lâu?
Hãng không công bố số giờ chạy. Ắc quy 48V / 15 Ah, TFV tính theo quãng chạy và số lượt mỗi ca để tư vấn cách sạc.
Chạy khi tay lái dựng đứng là gì?
Là chế độ cho xe chạy chậm khi tay lái ở tư thế đứng, giúp xoay trở trong lối hẹp, sát kệ hoặc trong thang máy mà không phải hạ tay lái xuống.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20L3E-E đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883