Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn
Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn: quay 1.315 mm, bánh cân bằng hai bên, sạc tích hợp, tay lái khóa mật khẩu, màn LCD. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
- Tải trọng:
- 2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn — quay 1.315 mm, bánh cân bằng hai bên, tay lái khóa mật khẩu
- Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5: quay hẹp nhất, bánh cân bằng, tay lái thông minh
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20S5
- Bảng thông số đầy đủ
- Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20S5
- Interlift SL20S5 có hợp hàng và kho của anh/chị?
- Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn giá bao nhiêu?
- SL20S5 có những phiên bản nào?
- Interlift SL20S5 dùng ắc quy gì?
- So sánh Interlift SL20S5 với SL20S6, SL20GH, SL15
- Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20S5 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / phiên bản
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20S5
- Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5 đúng cấu hình
Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn — quay 1.315 mm, bánh cân bằng hai bên, tay lái khóa mật khẩu
Dòng S5 gồm SL15S5 (1.500 kg) và SL20S5 (2.000 kg): ắc quy lớn không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, màn LCD báo dung lượng, bánh lái đặt ngang dễ thay.
Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Trang này gồm cả bản SL15S5 1,5 tấn cùng thân xe. Điểm nổi bật: bán kính quay 1.315 mm — nhỏ nhất trong các model của dòng có công bố bán kính quay; hai bánh cân bằng hai bên cho xe vững; tay lái liền khối có khóa mật khẩu, giao tiếp CAN, màn LCD báo dung lượng; ắc quy lớn không cần bảo dưỡng và sạc tích hợp. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5: quay hẹp nhất, bánh cân bằng, tay lái thông minh
Quay vòng 1.315 mm — làm việc trong chỗ chật. Hãng ghi dòng S5 nhỏ gọn, bán kính quay nhỏ, làm việc được trong không gian hẹp. Xe dài 1.532 mm, thân rộng 710 mm, lối đi 1.735 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.785 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
- Tốc độ 4,2 / 4,5 km/h có / không tải
- Leo dốc 5% có tải, 10% không tải
Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20S5
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số chính (SL20S5) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500–2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 245–265 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.315 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12/75 / 2×12/100 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ
| Hạng mục | SL15S5 | SL20S5 |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Nguồn động lực | Điện | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng định mức | 1.500 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 931 mm | 931 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.158 mm | 1.158 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 245 kg | 265 kg |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh lái, đường kính × rộng | Φ195×70 mm | Φ195×70 mm |
| Bánh tải, đường kính × rộng | Φ80×70 mm | Φ80×70 mm |
| Bánh cân bằng, đường kính × rộng | Φ100×40 mm | Φ100×40 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x + 2 / 4 | 1x + 2 / 4 |
| Khoảng cách bánh tải (b11) | 390 / 525 mm | 390 / 525 mm |
| Kích thước | ||
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 865 / 1.170 mm | 865 / 1.170 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13) | 85 mm | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.532 mm | 1.532 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 382 mm | 382 mm |
| Chiều rộng thân xe (b1 / b2) | 710 mm | 710 mm |
| Càng dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 160 / 1.150 mm | 50 / 160 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 35 mm | 35 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast) | 1.735 mm | 1.735 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast) | 1.785 mm | 1.785 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.315 mm | 1.315 mm |
| Vận hành | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h | 4,2 / 4,5 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 35 / 38 mm/s | 32 / 38 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 60 / 25 mm/s | 65 / 25 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 5 / 10 % | 5 / 10 % |
| Phanh | Phanh điện từ | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | ||
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 0,75 kW | 0,75 kW |
| Motor nâng (định mức S3 15%) | 0,8 kW | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 2 × 12V / 75 Ah | 2 × 12V / 100 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 40 kg | 54 kg |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ DC | Điều khiển tốc độ DC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu lái | Lái cơ | Lái cơ |
Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng (hai cột SL15S5 và SL20S5).
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20S5
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift SL20S5 có hợp hàng và kho của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 2 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản (SL15S5 hoặc SL20S5), cỡ càng và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.
SL20S5 có những phiên bản nào?
Tờ thông số ghi hai phiên bản cùng thân xe, cùng kích thước: SL15S5 tải 1.500 kg, xe 245 kg, ắc quy 2 × 12V / 75 Ah (40 kg); SL20S5 tải 2.000 kg, xe 265 kg, ắc quy 2 × 12V / 100 Ah (54 kg).
Interlift SL20S5 dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, SL20S5 dùng 2 × 12V / 100 Ah (54 kg), bản SL15S5 dùng 2 × 12V / 75 Ah (40 kg). Ắc quy loại không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe, màn LCD trên tay lái báo dung lượng còn lại.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Interlift SL20S5 với SL20S6, SL20GH, SL15
| Thông số | SL20S5 | SL20S6 | SL20GH | SL15 |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 1.500–2.000 kg | 1.500–2.000 kg | 2.000 kg | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 180–200 mm |
| Trọng lượng xe | 245–265 kg | 140–148 kg | 333 kg | — |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.315 mm | 1.364 mm | 1.490 mm | 1.434 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 hoặc 5,2/5,5 km/h | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 2 × 12V / 75 hoặc 100 Ah | 2 × 12V / 65 Ah; 48V / 20 hoặc 30 Ah | 2 × 12V / 100 Ah | 2 × 12V / 75 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20S6 · SL20GH · SL15.
Xe nâng tay điện Interlift SL20S5 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp kho lối đi hẹp, nhiều người dùng chung xe (khóa mật khẩu), nền phẳng trong nhà.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5?
SL20S5 nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm, thân rộng 710 mm theo tờ thông số.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20S5 tại TFV?
- Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo tờ thông số và mô tả của hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20S5
SL20S5 và SL15S5 khác nhau thế nào?
Cùng thân xe và kích thước. SL20S5 tải 2.000 kg, ắc quy 100 Ah, xe 265 kg; SL15S5 tải 1.500 kg, ắc quy 75 Ah, xe 245 kg.
Khóa mật khẩu dùng làm gì?
Chỉ người có mật khẩu mới mở được xe — tránh người không được giao dùng xe tự ý vận hành.
Bánh cân bằng có lợi gì?
Hai bánh cân bằng hai bên giữ xe vững khi vào cua, khi qua chỗ sàn không đều; hãng ghi giúp tránh làm hỏng sàn.
Ắc quy dùng được bao lâu?
Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 100 Ah không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, màn LCD báo dung lượng còn lại.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20S5 đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883