Xe nâng tay điện MiMA ME36 3,6 tấn
Xe nâng tay điện MiMA ME36 tải 3.630 kg: đứng lái có tựa lưng, chạy 10/12 km/h, bánh lái 310 mm, pin 24V 300 Ah. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA ME xe nâng tay điện 2–6 tấn
- Tải trọng:
- 3,63 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng tay điện MiMA ME36 3,6 tấn — đứng lái tốc độ cao cho quãng đường dài
- Đánh giá xe nâng tay điện MiMA ME36: sáu điểm làm nên bản tốc độ cao
- Chạy 10 km/h có tải, 12 km/h không tải — truyền động AC toàn phần
- Vào ra pallet Mỹ hai mặt, bản càng dài chở hai pallet
- Vô lăng, tay nắm, bàn đạp theo công thái học; tựa lưng cho người lái
- Bánh lái 310 mm, bánh phụ khớp nối — ổn định qua ổ gà và khi vào cua
- Lối đi và bán kính quay vòng
- Pin axít chì 24V / 300 Ah, tuỳ chọn pin lithium 24V
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA ME36
- Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME36
- Tuyến chuyển pallet trong kho dài hàng trăm mét?
- Xe nâng tay điện MiMA ME36 giá bao nhiêu?
- Xe nâng tay điện MiMA ME36 có những phiên bản nào?
- Pin của xe nâng tay điện MiMA ME36: loại, dung lượng, cách thay
- So sánh xe nâng tay điện MiMA ME36 với ME30 và ME40
- Xe nâng tay điện MiMA ME36 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME36?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME36 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tuỳ chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME36
- Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME36 đúng cấu hình
Xe nâng tay điện MiMA ME36 3,6 tấn — đứng lái tốc độ cao cho quãng đường dài
Tải 3.630 kg (8.000 lb), chạy 10 km/h khi có tải và 12 km/h khi không tải. Truyền động AC toàn phần, vô lăng, tay nắm và bàn đạp bố trí theo công thái học, tựa lưng cho người lái; bánh lái lớn 310 mm.
Xe nâng tay điện MiMA ME36 là xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái, tải 3.630 kg, thuộc dòng xe nâng tay điện MiMA ME của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc). Khác các model tay lái càng trong dòng, ME36 lái bằng vô lăng, người lái đứng trong khoang có tựa lưng, và xe chạy tới 12 km/h — gấp đôi ME20. Hãng giới thiệu ME36 là mẫu mới năm 2024, thiết kế cho vận chuyển ngang hàng nặng và hàng pallet quãng trung và dài trong kho, siêu thị, xưởng.
ME36 vào ra linh hoạt pallet chuẩn Mỹ hai mặt 40×48 in cả khi đầy tải và khi rỗng; bản càng dài 2.435 mm chở được hai pallet nối nhau. Bài dưới đây đi qua sáu điểm kỹ thuật, bảng thông số theo catalog hãng bản V202406 và cách chọn giữa ME36 với các model tay lái càng.
Đánh giá xe nâng tay điện MiMA ME36: sáu điểm làm nên bản tốc độ cao
Mỗi điểm kèm số liệu từ catalog MiMA ME36 bản V202406-US và trang sản phẩm của hãng.
Chạy 10 km/h có tải, 12 km/h không tải — truyền động AC toàn phần
Tốc độ tối đa khi đầy tải 10 km/h (6,2 mph), khi không tải 12 km/h (7,4 mph). Hãng dùng hệ truyền động AC toàn phần, chạy êm và ổn định hơn.
Motor di chuyển 3,5 kW (S2 60 phút), motor nâng 2,2 kW (S3 15%), motor lái riêng 0,4 kW. Trên tuyến dài hàng trăm mét, tốc độ này quyết định số chuyến mỗi ca.
- Leo dốc 5% có tải, 15% không tải (S2 5 phút)
- Motor lái điện 0,4 kW
Vào ra pallet Mỹ hai mặt, bản càng dài chở hai pallet
ME36 vào ra linh hoạt pallet chuẩn Mỹ hai mặt 40×48 in, cả khi đầy tải lẫn khi rỗng. Càng tiêu chuẩn 1.215 × 232 × 62 mm; bản "Double Pallets" càng 2.435 mm chở hai pallet nối nhau.
Càng hạ thấp nhất 82,5 mm, nâng thêm 140 mm; khoảng cách ngoài hai càng 686 mm.
- Tâm tải 610 mm (24 in); bản hai pallet 1.220 mm (48 in)
- Dài xe 2.372 mm; bản hai pallet 3.590 mm
Vô lăng, tay nắm, bàn đạp theo công thái học; tựa lưng cho người lái
Vị trí vô lăng, tay nắm và bàn đạp được thiết kế theo công thái học để người lái có tư thế tốt nhất. Tựa lưng giúp người lái an toàn hơn khi xe chạy nhanh.
Trang sản phẩm của hãng có ảnh màn hình LED và cụm nút điều khiển trên tay nắm.
- Kiểu điều khiển: đứng lái, bàn đạp (Pedal)
- Chiều cao toàn xe 1.095–1.530 mm (h14)
Bánh lái 310 mm, bánh phụ khớp nối — ổn định qua ổ gà và khi vào cua
Bánh lái PU đường kính 310 mm, rộng 110 mm cho khả năng vượt địa hình tốt hơn. Bánh phụ thiết kế khớp nối tăng độ ổn định; thân xe vững hơn khi qua ổ gà và khi rẽ, người lái êm hơn.
Khoảng sáng gầm 132 mm — cao hơn nhiều so với các model tay lái càng (35–60 mm).
- Bánh phụ PU φ100×40 mm, bánh tải PU φ82,5×165 mm
- Vết bánh lái 712 mm, vết bánh tải 454 mm
Lối đi và bán kính quay vòng
Bản càng tiêu chuẩn cần lối đi 2.586 mm với pallet 40×48 in, bán kính quay vòng 2.130 mm. Bản hai pallet cần lối đi 3.787 mm (pallet 40×96 in), quay vòng 2.505 mm.
Vì chạy nhanh và dài hơn các model tay lái càng, ME36 hợp lối đi chính rộng, tuyến chạy thẳng dài.
- Rộng toàn xe 935 mm
- Dài toàn xe 2.372 mm (bản tiêu chuẩn)
Pin axít chì 24V / 300 Ah, tuỳ chọn pin lithium 24V
Tiêu chuẩn là pin axít chì 24V / 300 Ah; hãng có tuỳ chọn pin lithium 24V. Trang hãng ghi pin nặng 300 kg và xe nặng 990 kg gồm pin.
Tuỳ chọn thêm còi báo lùi và đèn cảnh báo cho kho có nhiều người đi bộ.
- Phanh điện từ (theo trang hãng)
- Motor di chuyển AC
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA ME36
Theo bảng "Specification" trong catalog MiMA ME36 bản V202406-US (đơn vị gốc lb/in, TFV đổi sang kg/mm theo số trong ngoặc của hãng).
| Thông số (model ME36) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA |
| Model | ME36 · ME36 bản hai pallet (Double Pallets Model) |
| Nguồn động lực | Pin (có trợ lực điện) |
| Kiểu điều khiển | Đứng lái, bàn đạp (Pedal) |
| Tải trọng định mức | 3.630 kg (8.000 lb) |
| Tâm tải | 610 mm (24 in) · bản hai pallet 1.220 mm (48 in) |
| Bánh xe | |
| Bánh lái (đường kính × rộng) | PU φ310×110 mm |
| Bánh phụ | PU φ100×40 mm |
| Bánh tải | PU φ82,5×165 mm |
| Vết bánh phía lái (b10) | 712 mm |
| Vết bánh phía tải (b11) | 454 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao toàn xe (h14) thấp nhất / cao nhất | 1.095 / 1.530 mm |
| Chiều cao nâng (h2) | 140 mm |
| Chiều cao mặt càng khi hạ (h3) | 82,5 mm |
| Dài toàn xe (l1) | 2.372 mm · bản hai pallet 3.590 mm |
| Rộng toàn xe (b1) | 935 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng (b2) | 686 mm |
| Kích thước càng dài / rộng / dày | 1.215 / 232 / 62 mm · bản hai pallet 2.435 / 232 / 62 mm |
| Khoảng sáng gầm thân xe (m2) | 132 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 2.130 mm · bản hai pallet 2.505 mm |
| Lối đi với pallet (Ast) | 2.586 mm (pallet 40×48 in) · bản hai pallet 3.787 mm (pallet 40×96 in) |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ không tải | 12 km/h (7,4 mph) |
| Tốc độ có tải | 10 km/h (6,2 mph) |
| Leo dốc không tải (S2 5 phút) | 15 % |
| Leo dốc có tải (S2 5 phút) | 5 % |
| Truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 3,5 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 2,2 kW |
| Motor lái | 0,4 kW |
| Pin axít chì, điện áp / dung lượng | 24V / 300 Ah |
| Theo trang sản phẩm của hãng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 990 kg |
| Khối lượng pin | 300 kg |
| Phanh chính | Điện từ |
Nguồn: catalog MiMA ME36 Electric Rider Pallet Truck bản V202406-US. Ba dòng cuối lấy từ trang sản phẩm của hãng vì catalog không ghi. Kéo ngang bảng trên điện thoại.
Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA ME36
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm ME36 của hãng MiMA.
Tuyến chuyển pallet trong kho dài hàng trăm mét?
TFV tính số xe ME36 cần thiết theo số chuyến và quãng đường của anh/chị.
Xe nâng tay điện MiMA ME36 giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản: chiều dài càng, loại pin, trang bị tuỳ chọn và số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.
Xe nâng tay điện MiMA ME36 có những phiên bản nào?
Bản tiêu chuẩn: càng dài 1.215 mm, bánh PU, motor di chuyển AC, pin axít chì 24V.
Bản hai pallet (Double Pallets Model): càng dài 2.435 mm, tâm tải 1.220 mm, dài toàn xe 3.590 mm; tải định mức vẫn 3.630 kg.
Tuỳ chọn: còi báo lùi, đèn cảnh báo, pin lithium 24V.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Pin của xe nâng tay điện MiMA ME36: loại, dung lượng, cách thay
ME36 dùng pin axít chì 24V / 300 Ah tiêu chuẩn; hãng có tuỳ chọn pin lithium 24V.
Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — ME36 chạy nhanh nên tiêu thụ điện tuỳ nhiều vào quãng đường và tải; TFV tính theo ca của anh/chị.
So sánh xe nâng tay điện MiMA ME36 với ME30 và ME40
ME36 nằm giữa ME30 và ME40 về tải, nhưng khác hẳn về kiểu lái và tốc độ.
| Tiêu chí | MiMA ME36 (trang này) | MiMA ME30 | MiMA ME40 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 3.630 kg | 3.000 kg | 4.000 kg |
| Kiểu xe | Đứng lái, vô lăng, tựa lưng | Đứng lái, tay lái càng | Đứng lái, tay lái càng |
| Trọng lượng xe gồm pin | 990* kg | 810 kg | 950 kg |
| Dài toàn xe | 2.372 mm | 1.945 / 2.390 mm | 1.945 / 2.390 mm |
| Rộng toàn xe | 935 mm | 850 mm | 850 mm |
| Bán kính quay vòng | 2.130 mm | 1.800 / 2.220 mm | 1.750 / 2.170 mm |
| Tốc độ có / không tải | 10 / 12 km/h | 5 / 6 km/h | 5 / 6 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 15 % | 5 / 8 % | 5 / 8 % |
| Motor di chuyển | 3,5 kW | 1,5 AC kW | 2,3 AC kW |
| Pin tiêu chuẩn | 24V / 300 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 270 Ah |
| Thay pin | — | Cẩu nhấc | Cẩu nhấc |
| Càng dài / rộng / dày | 1.215 / 232 / 62 mm | 1.150 / 175 / 75 mm | 1.150 / 205 / 75 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn gập / mở hoặc có tải / không tải. * Trọng lượng ME36 theo trang hãng; catalog ME36 không ghi. Toàn bộ 7 model xem ở trang xe nâng tay điện MiMA ME.
Tải của ME36 (3.630 kg) nằm giữa ME30 và ME40, nhưng ME36 chạy nhanh gấp đôi và có khoang lái có tựa lưng. Đổi lại, ME36 dài và cần lối đi rộng hơn. Chọn ME36 khi tuyến dài; chọn ME30/ME40 khi lối đi hẹp, quãng vừa. Tìm thêm các lựa chọn khác ở trang xe nâng tay điện.
Xe nâng tay điện MiMA ME36 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng khuyến nghị ME36 cho vận chuyển ngang hàng nặng quãng trung và dài, hàng pallet trong kho, siêu thị, xưởng. Xe đặc biệt hợp nơi dùng pallet hai mặt 40×48 in và cần chở hai pallet một lượt.
Ứng dụng theo catalog MiMA ME36.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA ME36?
Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe 990 kg (theo trang hãng) với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA ME36 tại TFV?
- Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
- Tư vấn bản càng 1.215 hay 2.435 mm theo pallet và tuyến chạy
- Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA ME36 — ảnh hãng.
Tiêu chuẩn
Tuỳ chọn
Theo mục Standard configuration / Optional function của catalog.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA ME36
MiMA ME36 chạy nhanh bao nhiêu?
10 km/h khi có tải và 12 km/h khi không tải, theo catalog bản V202406 của hãng.
ME36 chở được hai pallet không?
Có với bản Double Pallets: càng dài 2.435 mm, tâm tải 1.220 mm; tải định mức vẫn 3.630 kg. Bản này dài 3.590 mm và cần lối đi 3.787 mm.
ME36 dùng loại pallet nào?
Hãng nêu rõ ME36 vào ra linh hoạt pallet chuẩn Mỹ hai mặt 40×48 in cả khi đầy tải và khi rỗng. Pallet khác kích thước, anh/chị báo để TFV kiểm tra.
ME36 nâng cao được bao nhiêu?
Càng hạ thấp nhất 82,5 mm, chiều cao nâng 140 mm — đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. Xe không dùng để xếp hàng lên kệ.
Pin của ME36 là loại gì?
Tiêu chuẩn pin axít chì 24V / 300 Ah; tuỳ chọn pin lithium 24V.
ME36 khác ME30, ME40 thế nào?
ME36 lái vô lăng, có tựa lưng, chạy 10/12 km/h; ME30/ME40 lái tay lái càng, chạy 5/6 km/h, thân ngắn và cần lối đi hẹp hơn.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình càng và pin của đúng chiếc xe.
Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA ME36 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Tư vấn bản càng, loại pin
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883