Xe nâng tay điện MiMA MEB60 6 tấn
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 tải 6 tấn: lái vô lăng, motor AC 4 kW, pin 24V 420 Ah kéo hông, phanh điện từ tự động. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA ME xe nâng tay điện 2–6 tấn
- Tải trọng:
- 6 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng tay điện MiMA MEB60 6 tấn — lái vô lăng, đổi hướng liên tục với hàng nặng
- Đánh giá xe nâng tay điện MiMA MEB60: sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
- Vô lăng và cần gạt van thuỷ lực — điều khiển nhẹ, linh hoạt
- Pin 420 Ah kéo ra bên hông, sạc thông minh
- Phanh điện từ tự động, nút dừng khẩn cấp
- Đầu nối AMP chống nước, chống bụi — giảm lỗi điện
- Motor di chuyển AC 4 kW không bảo dưỡng
- Càng 1.200 mm, lối đi 2.245 mm với pallet 1000×1200
- Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA MEB60
- Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA MEB60
- Bốc dỡ hàng 6 tấn mỗi ngày?
- Xe nâng tay điện MiMA MEB60 giá bao nhiêu?
- Xe nâng tay điện MiMA MEB60 có những phiên bản nào?
- Pin của xe nâng tay điện MiMA MEB60: loại, dung lượng, cách thay
- So sánh xe nâng tay điện MiMA MEB60 với ME60 và ME40
- Xe nâng tay điện MiMA MEB60 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA MEB60?
- Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA MEB60 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tuỳ chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA MEB60
- Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA MEB60 đúng cấu hình
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 6 tấn — lái vô lăng, đổi hướng liên tục với hàng nặng
Tải 6.000 kg tại tâm tải 600 mm, lái bằng vô lăng với trợ lực điện EPS, motor di chuyển AC 4 kW, pin 24V / 420 Ah kéo ra bên hông. Hãng thiết kế cho vận chuyển hàng tải lớn quãng trung và dài, đổi hướng thường xuyên như bốc dỡ xe tải lớn.
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 là xe nâng pallet chạy điện kiểu đứng lái, tải 6 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện MiMA ME của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Cùng tải với MiMA ME60, nhưng MEB60 lái bằng vô lăng thay cho tay lái càng, nâng hạ bằng cần gạt van thuỷ lực, pin lớn 420 Ah kéo ra bên hông.
Hãng định vị MEB60 cho vận chuyển hàng tải lớn quãng trung và dài, đổi hướng thường xuyên — ví dụ bốc dỡ hàng trên xe tải lớn. Bài dưới đây đi qua sáu điểm kỹ thuật, bảng thông số theo catalog MiMA ME bản V202312 và cách chọn giữa MEB60 với ME60.
Đánh giá xe nâng tay điện MiMA MEB60: sáu điểm kỹ thuật đáng chú ý
Mỗi điểm kèm số liệu từ catalog MiMA ME bản V202312 (trang MEB60).
Vô lăng và cần gạt van thuỷ lực — điều khiển nhẹ, linh hoạt
MEB60 lái bằng vô lăng có trợ lực điện EPS tiêu chuẩn, thuận tiện khi phải đổi hướng liên tục. Nâng và hạ càng bằng cần gạt van thuỷ lực, thao tác linh hoạt, đỡ tốn sức.
Bán kính quay vòng 1.890 mm; rộng toàn xe 1.000 mm.
- Trợ lực lái điện EPS
- Dài toàn xe 2.030 mm
Pin 420 Ah kéo ra bên hông, sạc thông minh
Pin axít chì 24V / 420 Ah, nặng 335 kg, thiết kế kéo ra bên hông để thay pin thuận tiện; đi kèm bộ sạc thông minh, sạc đơn giản và bảo vệ pin tốt.
Hãng cho đặt pin dung lượng khác trong khoảng 270–420 Ah, và có tuỳ chọn pin lithium.
- Thay pin kiểu kéo hông (Side pull)
- Đồng hồ đa năng báo mức pin và giờ chạy
Phanh điện từ tự động, nút dừng khẩn cấp
Phanh điện từ tự đóng khi tắt nguồn, xe không trôi khi đỗ. Nút dừng khẩn cấp cắt nhanh nguồn điện khi có sự cố.
Tuỳ chọn còi báo lùi và đèn cảnh báo cho khu vực có người đi bộ.
- Leo dốc 3% có tải, 6% không tải (S2 5 phút)
- Phanh chính điện từ
Đầu nối AMP chống nước, chống bụi — giảm lỗi điện
Hệ dây dùng đầu nối AMP (Mỹ) chống nước và chống bụi, bảo vệ đường dây và giảm đáng kể lỗi điện.
Motor nâng 3,5 kW DC (S3 15%); tốc độ nâng 18 mm/s có tải, 35 mm/s không tải.
- Motor nâng 3,5 kW (DC)
- Bản kho lạnh tuỳ chọn
Motor di chuyển AC 4 kW không bảo dưỡng
Hệ truyền động AC công suất lớn, không cần bảo dưỡng chổi than, cho lực kéo đủ cho 6 tấn hàng. Motor di chuyển 4 kW (S2 60 phút), chạy 5 km/h có tải, 6 km/h không tải.
Trọng lượng xe gồm pin 1.650 kg; tải trục khi đầy hàng 2.640 kg phía sau, 5.010 kg phía trước.
- Bánh lái PU φ280×135 mm
- Bánh tải PU φ85×145 mm
Càng 1.200 mm, lối đi 2.245 mm với pallet 1000×1200
Càng tiêu chuẩn dài 1.200 mm, rộng 125 mm, dày 86 mm; khoảng cách ngoài hai càng 715 mm. Càng hạ thấp nhất 100 mm, chiều cao nâng 100 mm.
Lối đi cần thiết: 2.245 mm với pallet 1000×1200 mm đặt ngang (tâm tải 500 mm), 2.330 mm với pallet 800×1200 mm đặt dọc.
- Khoảng sáng gầm thân 60 mm
- Càng dài và khoảng cách càng theo yêu cầu
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện MiMA MEB60
Theo bảng "Specification" trang MEB60 trong catalog MiMA ME bản V202312. Số liệu là xe tiêu chuẩn.
| Thông số (model MEB60) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA |
| Model | MEB60 |
| Nguồn động lực | Pin (Battery) |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) |
| Tải trọng định mức (Q) | 6.000 kg |
| Tâm tải (C) | 600 mm |
| Tâm trục tới mặt càng (x) | 985 / 935 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.600 / 1.545 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe gồm pin | 1.650 kg |
| Tải trục có tải, sau / trước | 2.640 / 5.010 kg |
| Tải trục không tải, sau / trước | 1.270 / 380 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh trước / sau | PU |
| Cỡ bánh trước (bánh tải) | φ85×145 mm |
| Cỡ bánh sau (bánh lái) | φ280×135 mm |
| Bánh cân bằng | φ125×50 mm |
| Số bánh trước / sau (X = chủ động) + bánh cân bằng | 4 / 1X+2 |
| Vết bánh sau (b10) / trước (b11) | 645 / 480 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao toàn xe (h15) | 1.540 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 100 mm |
| Chiều cao sàn đứng (h7) | 300 mm |
| Dài toàn xe (l1) | 2.030 mm |
| Rộng toàn xe (b1) | 1.000 mm |
| Kích thước càng dài / rộng / dày (l/e/s) | 1.200 / 125 / 86 mm |
| Chiều cao mặt càng khi hạ (h13) | 100 mm |
| Khoảng cách ngoài hai càng (b5) | 715 mm |
| Khoảng sáng gầm thân xe (m2) | 60 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 mm, C = 500 mm | 2.245 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 mm, C = 600 mm | 2.330 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.890 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 18 / 35 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải (S2 5 phút) | 3 / 6 % |
| Phanh chính | Điện từ |
| Truyền động | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 4 kW (AC) |
| Motor nâng (S3 15%) | 3,5 kW (DC) |
| Điện áp / dung lượng pin | 24V / 420 Ah |
| Khối lượng pin | 335 kg |
| Hệ thống lái | EPS (trợ lực lái điện) |
| Khác | |
| Cách thay pin | Kéo ra bên hông (Side pull) |
Nguồn: catalog MiMA Electric Pallet Truck ME series bản V202312-EN, trang MEB60. Dòng "tốc độ hạ" in trong catalog chưa rõ nên TFV chưa đưa lên, chờ hãng xác nhận. Kéo ngang bảng trên điện thoại.
Hình ảnh xe nâng tay điện MiMA MEB60
Bấm vào ảnh để xem lớn. MEB60 chưa có trang sản phẩm riêng trên web hãng; ảnh cắt từ catalog MiMA ME.
Bốc dỡ hàng 6 tấn mỗi ngày?
TFV tính số xe MEB60 và số pin cần thiết theo khối lượng hàng và số ca của anh/chị.
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản: chiều dài càng, loại pin, trang bị tuỳ chọn và số lượng mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình, xuất hoá đơn VAT.
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 có những phiên bản nào?
Bản tiêu chuẩn: càng 1.200 mm, khoảng cách ngoài hai càng 715 mm, trợ lực lái điện EPS, bánh PU, pin axít chì kéo hông 24V / 420 Ah.
Tuỳ chọn theo catalog: càng dài và khoảng cách càng theo yêu cầu; cấu hình chở trục dệt (càng và mặt nghiêng); pin dung lượng 270–420 Ah; pin lithium; còi báo lùi; đèn cảnh báo; bản kho lạnh; càng cải tạo thành sàn chở hàng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Pin của xe nâng tay điện MiMA MEB60: loại, dung lượng, cách thay
MEB60 dùng pin axít chì 24V / 420 Ah kéo ra bên hông, có bộ sạc thông minh. Hãng cho đặt dung lượng 270–420 Ah và pin lithium.
Đồng hồ đa năng hiển thị mức pin và giờ chạy theo thời gian thực. Catalog không công bố số giờ chạy mỗi lần sạc — TFV tính theo ca của anh/chị.
So sánh xe nâng tay điện MiMA MEB60 với ME60 và ME40
MEB60 và ME60 cùng 6 tấn; ME40 là lựa chọn khi hàng không vượt 4 tấn.
| Tiêu chí | MiMA MEB60 (trang này) | MiMA ME60 | MiMA ME40 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng | 6.000 kg | 6.000 kg | 4.000 kg |
| Kiểu xe | Đứng lái, vô lăng | Đứng lái, tay lái càng | Đứng lái, tay lái càng |
| Trọng lượng xe gồm pin | 1.650 kg | 1.480 kg | 950 kg |
| Dài toàn xe | 2.030 mm | 1.945 / 2.390 mm | 1.945 / 2.390 mm |
| Rộng toàn xe | 1.000 mm | 850 mm | 850 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.890 mm | 1.900 / 2.320 mm | 1.750 / 2.170 mm |
| Tốc độ có / không tải | 5 / 6 km/h | 4,0 / 4,5 km/h | 5 / 6 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 3 / 6 % | 4 / 8 % | 5 / 8 % |
| Motor di chuyển | 4 AC kW | 2,5 AC kW | 2,3 AC kW |
| Pin tiêu chuẩn | 24V / 420 Ah | 24V / 270 Ah | 24V / 270 Ah |
| Thay pin | Kéo hông | Cẩu nhấc | Cẩu nhấc |
| Càng dài / rộng / dày | 1.200 / 125 / 86 mm | 1.200 / 255 / 87 mm | 1.150 / 205 / 75 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Hai số cách nhau dấu "/" là sàn gập / mở hoặc có tải / không tải. * Trọng lượng ME36 theo trang hãng; catalog ME36 không ghi. Toàn bộ 7 model xem ở trang xe nâng tay điện MiMA ME.
ME60 gọn hơn (rộng 850 mm, nặng 1.480 kg), lái bằng tay lái càng, hợp đi thẳng quãng dài. MEB60 rộng 1.000 mm, nặng 1.650 kg, lái vô lăng và pin 420 Ah kéo hông — hợp xoay trở nhiều và làm nhiều ca. Hàng không vượt 4 tấn thì ME40 kinh tế hơn. Xem thêm các lựa chọn ở trang xe nâng tay điện.
Xe nâng tay điện MiMA MEB60 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng khuyến nghị MEB60 cho vận chuyển ngang hàng tải lớn quãng trung và dài, đổi hướng thường xuyên, như bốc dỡ trên xe tải lớn. Nhóm hàng điển hình: cuộn thép, khuôn, máy, vật liệu xây dựng, hàng dệt dạng trục.
Ứng dụng theo catalog MiMA ME, trang MEB60.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện MiMA MEB60?
Xe vào thang máy, sàn lửng: cộng trọng lượng xe 1.650 kg với khối lượng hàng để kiểm tra tải sàn.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện MiMA MEB60 tại TFV?
- Đúng model, đúng cấu hình theo catalog hãng MiMA
- Tư vấn dung lượng pin, số pin dự phòng theo số ca
- Hướng dẫn vận hành, sạc và thay pin khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MEB60 — ảnh hãng.
Tiêu chuẩn
Tuỳ chọn
Theo mục Standard & Optional và ghi chú trong catalog.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện MiMA MEB60
MiMA MEB60 và ME60 khác nhau thế nào?
Cùng tải 6 tấn. MEB60 lái vô lăng, motor 4 kW, pin 420 Ah kéo hông; ME60 lái tay lái càng, motor 2,5 kW, pin 270 Ah thay bằng cẩu nhấc, thân gọn hơn.
MEB60 nâng cao được bao nhiêu?
Càng hạ thấp nhất 100 mm, chiều cao nâng 100 mm — đủ nhấc pallet khỏi sàn để di chuyển. Xe không dùng để xếp hàng lên kệ.
MEB60 chạy nhanh bao nhiêu?
5 km/h khi có tải và 6 km/h khi không tải.
Pin thay thế nào?
Pin 24V / 420 Ah kéo ra bên hông, có bộ sạc thông minh. Làm nhiều ca có thể chuẩn bị pin thứ hai để thay giữa ca.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
3% khi có tải và 6% khi không tải (S2 5 phút). Với hàng 6 tấn, nên tránh dốc dài.
Lối đi cần rộng bao nhiêu?
2.245 mm với pallet 1000×1200 mm đặt ngang, 2.330 mm với pallet 800×1200 mm đặt dọc; bán kính quay vòng 1.890 mm.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình pin và càng của đúng chiếc xe.
Nhận báo giá xe nâng tay điện MiMA MEB60 đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Tư vấn pin, số pin dự phòng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883