Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng2 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngZowell
ModelXE20 — Zowell XE20
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
DòngZowell XE
Kiểu xeXe nâng stacker điện đứng lái, càng liền chân (5 điểm tựa)
Phiên bản trợ lực lái điện (EPS)XEE20
Tâm tải600 mm
Tâm trục bánh tải tới mặt càng (X)440 mm
Chiều dài cơ sở1.386 mm
Kích thước
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h5)86 mm
Chiều cao tay lái cao / thấp (h6)1.390 / 1.130 mm
Chiều dài tổng thể (L1)2.110 mm
Chiều dài đến mặt càng (L2)948 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)942 mm
Kích thước càng s/e/l180 / 66 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b3)570 / 580 / 680 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m)30 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast)2.516 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.683 mm
Hệ truyền động
Motor di chuyểnAC 1,5 kW
Motor nâng3 kW
Điều khiểnĐiều khiển MOSFET
Khác
Độ ồn tại tai người lái< 70 dB(A)
Pin & khung (theo hãng)
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.055 mm
Nâng tự do (h2)0 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng (h4)3.520 mm
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 210 Ah (lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah)
Khối lượng pin200 / 205 / 295 kg
Zowell · dòng XE · stacker đứng lái

Xe nâng stacker Zowell XE20 2 tấn — càng liền chân, 5 điểm tựa, tay lái Đức

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung tiêu chuẩn 3.000 mm, thân rộng chỉ 942 mm, quay vòng 1.683 mm — motor di chuyển AC 1,5 kW, motor nâng 3 kW, có phiên bản trợ lực lái điện XEE20.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
942 mmChiều rộng tổng thể
1.683 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker Zowell XE20 là xe nâng stacker điện đứng lái kiểu càng liền chân: hai càng nâng nằm ngay trên hai chân bánh tải, xe cùng bánh lái tạo thành 5 điểm tựa, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker Zowell XE trong nhóm xe nâng điện stacker của Zowell. Xe hợp pallet hở đáy (pallet một mặt, pallet nhựa có lỗ luồn), kho kệ lối đi hẹp, hàng tới 2 tấn nâng lên kệ khoảng 3.000 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về XE20 — tính năng, bảng thông số, phiên bản, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi pallet hở đáy, lối đi hẹp, cần thân xe gọn. Đừng chốt xe chỉ theo con số 2 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.516 mm với pallet 800×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker Zowell XE20 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Zowell XE20: càng liền chân, 5 điểm tựa, tay lái Đức

Tay lái đa chức năng của Xe nâng stacker Zowell XE20
01

Tay lái đa chức năng nhập từ Đức, phanh ở cả hai tư thế

Tay lái của XE20 là loại nhập khẩu từ Đức (tờ giới thiệu hãng ghi thương hiệu Frei), gom trên một đầu: núm chỉnh tốc độ vô cấp, còi, nút đảo chiều khẩn cấp và nút nâng / hạ. Nút đảo chiều khẩn cấp đẩy xe lùi ra khi người lái bị kẹp giữa tay lái và vật cản. Tay lái phanh được cả khi dựng thẳng đứng lẫn khi hạ nằm ngang, nên nhả tay là xe dừng.

  • Núm tốc độ vô cấp: chạy chậm khi vào kệ, nhanh hơn trên lối đi thẳng
  • Còi và nút nâng / hạ ngay dưới ngón cái
  • Chiều cao tay lái ở vị trí chạy 1.390 / 1.130 mm
Motor AC và hệ điện của Xe nâng stacker Zowell XE20
02

Motor AC 1,5 kW, motor nâng 3 kW — có bản trợ lực lái điện XEE20

Hãng dùng motor hiệu suất cao, điều khiển chính xác, công suất ra mạnh: motor di chuyển AC 1,5 kW và motor nâng 3 kW, điều khiển MOSFET. Phần lái có thể lắp trợ lực lái điện EPS: bộ điều khiển điện tử đọc tín hiệu mô-men xoắn và tốc độ để tạo lực trợ lái đúng mức và đúng hướng, người lái đánh lái nhẹ và chính xác hơn, xe chạy ổn định hơn. Bản có EPS mang mã XEE20 — là phiên bản của XE20, không phải model khác.

  • Stacker đứng lái chạy cả ca: EPS giúp đỡ mỏi tay khi xoay trở nhiều
  • Độ ồn tại tai người lái < 70 dB(A)
Bánh đôi đầu càng và bánh cân bằng kép của Xe nâng stacker Zowell XE20
03

Kết cấu 5 điểm tựa, bánh cân bằng kép — vững khi đầy tải

XE20 đứng trên 5 điểm: bánh lái, hai bánh cân bằng hai bên và hai chân bánh tải dưới càng. Hãng ghi motor khỏe cùng kết cấu 5 bánh cho xe độ ổn định và khả năng leo dốc tốt khi đầy tải; bánh cân bằng kép giúp xe vượt gờ, khe sàn dễ hơn và chạy êm hơn. Đầu càng có cụm bánh đôi, vào pallet nhẹ và chạy trơn.

  • Hãng không công bố con số % leo dốc — nên chạy trên nền phẳng trong nhà
  • Khoảng sáng gầm 30 mm
Bàn đứng gập có giảm chấn của Xe nâng stacker Zowell XE20
04

Bàn đứng gập được, có giảm chấn — đứng lái cả ca đỡ mỏi

Bàn đứng của người lái gập lên khi không dùng để tiết kiệm chỗ, hạ xuống khi chạy quãng dài. Bàn có đệm giảm chấn, bảo vệ người lái khỏi rung xóc và vẫn truyền cảm giác mặt đường cho người lái biết nền đang thế nào. Hai bên có tay vịn che người lái.

  • Gập bàn để đi bộ theo xe trong lối hẹp
  • Hạ bàn để đứng lái khi chạy xa trong kho
Nút ngắt điện khẩn cấp Xe nâng stacker Zowell XE20Tay vịn bên hông Xe nâng stacker Zowell XE20Càng liền chân Xe nâng stacker Zowell XE20Xe nâng stacker Zowell XE20 nhìn thẳng phía sau
05

An toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, càng liền chân

Nút ngắt điện khẩn cấp màu đỏ nằm ngay trên thân xe: bấm là nguồn điện cắt ngay. Càng dài 1.150 mm, dày 180 mm, bề rộng ngoài hai càng 570 / 580 / 680 mm (theo lựa chọn); càng hạ thấp nhất cách sàn 86 mm. Vì càng nằm trên chân bánh tải, XE20 hợp pallet hở đáy — pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt nên xem bản chân rộng XEK20.

  • Tay lái phanh ở cả tư thế đứng và nằm ngang
  • Nút đảo chiều khẩn cấp trên đầu tay lái
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker Zowell XE20

Bảng thông số model theo trang hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (model XE20)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XE
Kiểu xeXe nâng stacker điện đứng lái, càng liền chân (5 điểm tựa)
Phiên bản trợ lực lái điện (EPS)XEE20
Tải trọng nâng định mức2.000 kg
Tâm tải600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (X)440 mm
Chiều dài cơ sở1.386 mm
Khung nâng (bản tiêu chuẩn trong bảng hãng)
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.055 mm
Nâng tự do (h2)0 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng (h4)3.520 mm
Kích thước
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h5)86 mm
Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, lớn nhất / nhỏ nhất (h6)1.390 / 1.130 mm
Chiều dài tổng thể (L1)2.110 mm
Chiều dài đến mặt càng (L2)948 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)942 mm
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l)180 / 66 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b3)570 / 580 / 680 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m)30 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast)2.516 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.683 mm
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyểnAC 1,5 kW
Motor nâng3 kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 210 Ah (lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah)
Khối lượng pin200 / 205 / 295 kg
Điều khiểnĐiều khiển MOSFET
Độ ồn tại tai người lái< 70 dB(A)

Nguồn: trang sản phẩm XE20 trên zowellforklifts.com. Hãng không công bố tốc độ chạy, tốc độ nâng / hạ, khả năng leo dốc và trọng lượng xe của XE20; TFV gửi bảng tải theo khung cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker Zowell XE20

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng XE càng liền chân — hãng dùng chung bộ ảnh cho XE15 và XE20, cùng kiểu dáng.

Xe nâng stacker Zowell XE20 — lô xe tại nhà máy hãng
Lô xe dòng XE tại nhà máy Zowell (ảnh hãng)
Xe nâng stacker Zowell XE20 — xe khung cao tại nhà máy
Xe dòng XE khung cao tại nhà máy (ảnh hãng)
Xe nâng stacker Zowell XE20 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker Zowell XE20 — nhìn chéo trước bên phải
Nhìn chéo trước bên phải
Xe nâng stacker Zowell XE20 — nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng stacker Zowell XE20 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe nâng stacker Zowell XE20 — tay lái đa chức năng
Tay lái đa chức năng
Xe nâng stacker Zowell XE20 — bàn đứng gập
Bàn đứng gập, có giảm chấn
Xe nâng stacker Zowell XE20 — tờ tính năng của hãng
Tờ tính năng của hãng
Xe nâng stacker Zowell XE20 — motor AC
Motor AC và hệ điện
Xe nâng stacker Zowell XE20 — bánh cân bằng kép
Bánh đôi đầu càng
Xe nâng stacker Zowell XE20 — nút ngắt điện khẩn cấp
Nút ngắt điện khẩn cấp
Video

Video xe nâng stacker Zowell XE20 vận hành thực tế

Video của hãng Zowell ("Zowell XE Electric Stacker") đăng trên trang sản phẩm của hãng.

Xe nâng stacker Zowell XE20 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker Zowell trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker Zowell XE20 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: trợ lực lái, loại motor, dung lượng pin, chiều cao khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

XE20 có những phiên bản nào?

Model XE20 là thân xe chung; phiên bản khác nhau ở trợ lực lái và pin. Bản XEE20 có trợ lực lái điện EPS; pin hãng 24V chọn 210 / 240 / 280 Ah. Bảng hãng ghi khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm; hãng ghi dòng nâng tối đa 5.500 mm. Khung khác bản tiêu chuẩn: TFV xác nhận theo báo giá.

XE20Lái cơ
XEE20Trợ lực lái EPS
210 AhPin tiêu chuẩn
240 AhTùy chọn
280 AhTùy chọn

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker Zowell XE20
Xe nâng stacker Zowell XE20 — khoang pin
Pin theo hãng

xe nâng stacker Zowell XE20 dùng pin gì?

Theo bảng thông số của Zowell, xe nâng stacker Zowell XE20 dùng hệ điện 24V, dung lượng 210 Ah (lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah).

24Vđiện ápHệ điện 24V theo bảng thông số hãng
210 Ahdung lượng tiêu chuẩnHãng ghi 24V / 210 Ah
240 / 280 Ahtùy chọnTùy chọn dung lượng lớn hơn cho ca dài; khối lượng pin 200 / 205 / 295 kg theo từng lựa chọn

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker Zowell XE20 với XE15, XEK15, XEK20, XEHA20

Xe nâng stacker Zowell XE20 nhìn ngang
Thông sốXE15XE20XEK15XEK20XEHA20
KiểuCàng liền chânCàng liền chânChân rộngChân rộngNâng cao, chân đỡ
Tải trọng nâng1.500 kg2.000 kg1.500 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng (bảng hãng)3.000 mm3.000 mm—3.000 mm6.800 mm
Chiều rộng tổng thể850 mm942 mm1.510 mm1.510 mm1.186 mm
Chiều dài tổng thể2.043 mm2.110 mm2.003 mm2.051 mm2.118 mm
Bán kính quay vòng1.626 mm1.683 mm1.626 mm1.682 mm1.688 mm
Lối đi pallet 800×1200 dọc2.462 mm2.516 mm2.587 mm2.643 mm2.529 mm
Càng s/e/l180 / 66 / 1.150 mm180 / 66 / 1.150 mm100 / 35 / 1.070 mm100 / 40 / 1.070 mm180 / 66 / 1.150 mm
Bề rộng càng570 / 580 / 680 mm570 / 580 / 680 mm200 – 800 mm200 – 800 mm680 mm
Motor di chuyển / nângAC 1,5 / 2,2 kWAC 1,5 / 3 kWAC 1,5 / 2,2 kWAC 1,5 / 3 kWAC 1,5 / 4,5 kW
Pin hãng24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 280 Ah
Phiên bản EPSXEE15XEE20XEEK15XEEK20—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang từng model trên web hãng. "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker Zowell XE; model khác cùng dòng: XE15 · XEK15 · XEK20 · XEHA20. Cần xe vươn khung? Xem dòng reach stacker Zowell XR.

Ứng dụng

Xe nâng stacker Zowell XE20 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker Zowell XE20 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Cửa hàng bán lẻ, siêu thị
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Theo mô tả của hãng: xếp chồng cường độ trung bình đến cao, vận chuyển và xếp pallet trong kho, ngành sản xuất, cửa hàng bán lẻ; dùng độc lập hoặc cùng bàn đứng — quãng đường dài cần bàn đứng.

⚠ Không nên chọn XE20 khi pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt (chân bánh tải không luồn được — chọn bản chân rộng XEK20); nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài — gầm xe chỉ 30 mm, hãng không công bố % leo dốc; cần nâng cao hơn khung tiêu chuẩn mà hàng gần 2 tấn — tải còn lại giảm theo chiều cao, cần bảng tải; bốc dỡ hàng trên thùng xe tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker Zowell XE20?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Xe stacker chạy trên bánh nhỏ, gầm thấp (30 mm) — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. Thân xe rộng 942 mm, quay vòng 1.683 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker Zowell XE20 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker càng liền, chân rộng hay reach
  • Báo giá theo đúng phiên bản: có hay không trợ lực lái điện (EPS), dung lượng pin, chiều cao khung
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • TFV là nhà phân phối chính thức Zowell — hàng chính hãng
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Lô xe nâng stacker Zowell XE tại nhà máy hãng

Lô xe dòng XE tại nhà máy Zowell (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng Zowell XE20

Tiêu chuẩn

Tay lái Đức đa chức năngNút đảo chiều khẩn cấpNút ngắt điện khẩn cấpBàn đứng gập giảm chấnBánh cân bằng képĐiều khiển MOSFETMotor di chuyển AC

Tùy chọn / phiên bản

Trợ lực lái điện EPS (bản XEE20)Pin 210 / 240 / 280 AhBề rộng càng 570 / 580 / 680 mm

Theo trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker Zowell XE20

XE20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn 600 mm, tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng khung. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

XE20 dùng pin gì?

Theo bảng thông số hãng: pin 24V / 210 Ah, lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc; TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc của anh/chị.

XE20 khác XEK20 thế nào?

Cùng tải 2 tấn, cùng tâm tải 600 mm. XE20 là stacker càng liền chân: thân rộng 942 mm, càng 180 / 66 / 1.150 mm — hợp pallet hở đáy, lối đi hẹp. XEK20 là stacker chân rộng: thân rộng 1.510 mm, càng rèn chỉnh 200–800 mm — xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt.

XEE20 là gì, có phải model khác không?

Không. XEE20 là phiên bản có trợ lực lái điện (EPS) của XE20: bộ điều khiển điện tử tạo lực trợ lái theo mô-men và tốc độ, đánh lái nhẹ và chính xác hơn. Thân xe, tải, kích thước giữ như XE20.

XE20 chạy được ngoài trời, lên dốc không?

Không nên. Khoảng sáng gầm 30 mm, bánh nhỏ, hãng không công bố % leo dốc — xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà. Có gờ cửa, cầu dẫn thì TFV khảo sát trước.

Có xe đứng lái hay chỉ đi bộ theo?

Có bàn đứng gập, có giảm chấn: gập lên để đi bộ theo xe trong lối hẹp, hạ xuống để đứng lái khi chạy xa.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng Zowell XE20 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng