Cam kết sản phẩm
- Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 1,5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Zowell |
| Model | XEK15 — Zowell XEK15 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Dòng | Zowell XE |
| Kiểu xe | Xe nâng stacker điện đứng lái, chân rộng ôm pallet (straddle) |
| Phiên bản trợ lực lái điện (EPS) | XEEK15 |
| Tâm tải | 600 mm |
| Tâm trục bánh tải tới mặt càng (X) | 280 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.329 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe chưa gồm pin | 942 kg |
| Tải trục có tải | 843 / 1.799 kg (phía bánh lái / phía càng) |
| Tải trục không tải | 767 / 375 kg (phía bánh lái / phía càng) |
| Kích thước | |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h5) | 35 mm |
| Chiều cao tay lái cao / thấp (h6) | 1.396 / 1.136 mm |
| Chiều dài tổng thể (L1) | 2.003 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (L2) | 934 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1) | 1.510 mm |
| Bề rộng trong giữa hai chân (b2) | 1.270 mm |
| Kích thước càng s/e/l | 100 / 35 / 1.070 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b3) | 200 – 800 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m) | 30 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast) | 2.587 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.626 mm |
| Hệ truyền động | |
| Motor di chuyển | AC 1,5 kW |
| Motor nâng | 2,2 kW |
| Điều khiển | Bộ điều khiển điện tử CURTIS |
| Pin & khung (theo hãng) | |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 210 Ah (lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah) |
| Khối lượng pin | 200 / 205 / 295 kg |
Xe nâng stacker Zowell XEK15 1,5 tấn — chân rộng ôm pallet, càng rèn chỉnh 200–800 mm
Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, chân rộng 1.510 mm ôm trọn pallet, càng rèn chỉnh bề rộng 200 – 800 mm, quay vòng 1.626 mm — motor AC 1,5 kW, pin rút bên hông, có phiên bản trợ lực lái điện XEEK15.
Xe nâng stacker Zowell XEK15 là xe nâng stacker điện đứng lái kiểu chân rộng (straddle): hai chân bánh tải đặt rộng ra hai bên, lòng trong 1.270 mm, càng nâng nằm giữa hai chân và hạ được sát sàn, tải trọng 1,5 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker Zowell XE trong nhóm xe nâng điện stacker của Zowell. Xe hợp pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet nhiều kích thước; kho kệ cần nâng hạ nhiều lượt, hàng tới 1,5 tấn. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về XEK15 — tính năng, bảng thông số, phiên bản, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng stacker Zowell XEK15: chân rộng ôm pallet, càng rèn chỉnh 200–800 mm
Chân rộng ôm pallet — càng rèn chỉnh 200 – 800 mm
Đây là điểm khác lớn nhất so với stacker càng liền: hai chân bánh tải của XEK15 đặt rộng ra ngoài, lòng trong 1.270 mm, thân rộng 1.510 mm. Càng nằm giữa hai chân, hạ thấp nhất cách sàn 35 mm, nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt mà stacker càng liền không vào được. Càng rèn 100 / 35 / 1.070 mm, chỉnh bề rộng 200 – 800 mm — hãng ghi hợp cả pallet một mặt lẫn hai mặt, pallet chuẩn và không chuẩn.
- Một xe dùng cho nhiều cỡ pallet trong cùng kho
- Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc: 2.587 mm
Đồng hồ Curtis: mức pin, giờ chạy, mã lỗi
Đồng hồ đa chức năng Curtis hiển thị mức pin, số giờ làm việc và mã lỗi, người vận hành nhìn là biết tình trạng xe; hãng ghi có thể chọn thêm hiển thị tốc độ và góc lái. Dòng XEK dùng bộ điều khiển điện tử CURTIS, motor AC và có chức năng phanh tái sinh — khi xe giảm tốc, motor trả năng lượng về pin.
- Giờ chạy trên đồng hồ là cơ sở lịch bảo dưỡng
- Mã lỗi giúp kỹ thuật chẩn đoán nhanh
Rút pin bên hông — thay pin, bảo dưỡng nhanh
Cửa hông và nắp khoang pin mở được; pin kéo ra từ bên hông xe thay vì nhấc từ trên xuống. Việc thay pin và bảo dưỡng pin nhờ vậy thuận tiện hơn — hợp kho chạy nhiều ca có pin dự phòng.
- Pin hãng 24V / 210 Ah, lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah
- Khối lượng pin 200 / 205 / 295 kg theo lựa chọn
Tay vịn PU mềm che hai bên người lái
Tay vịn bên hông bằng PU mềm chịu nén và va đập tốt, giảm chấn thương gián tiếp khi vận hành, vừa che chắn vừa êm tay cho người lái. Tay lái Frei của Đức, có nút đảo chiều khẩn cấp; xe phanh khi tay lái dựng đứng hoặc hạ nằm ngang.
- Chiều cao tay lái ở vị trí chạy 1.396 / 1.136 mm
- Nút ngắt điện khẩn cấp trong tầm tay
Khung Mannstaedt (Đức), van an toàn quá tải, giới hạn chiều cao nâng
Hãng ghi cho dòng XEK: khung nâng làm từ thép định hình Mannstaedt của Đức; bơm thủy lực thương hiệu Thụy Sĩ hoặc Ý; van xả áp tích hợp chống quá tải; khung nâng và thân xe tách rời, thay lẫn được. Công tắc giới hạn chiều cao nâng dừng khung đúng độ cao, đỡ tốn điện. Bản trợ lực lái điện mang mã XEEK15 — là phiên bản của XEK15.
- Motor nâng 2,2 kW
- Hãng ghi dòng XEK nâng tối đa 5.500 mm (theo khung)
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker Zowell XEK15
Bảng thông số model theo trang hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số (model XEK15) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | Zowell |
| Dòng | Zowell XE |
| Kiểu xe | Xe nâng stacker điện đứng lái, chân rộng ôm pallet (straddle) |
| Phiên bản trợ lực lái điện (EPS) | XEEK15 |
| Tải trọng nâng định mức | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (X) | 280 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.329 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe chưa gồm pin | 942 kg |
| Tải trục có tải: phía bánh lái / phía càng | 843 / 1.799 kg |
| Tải trục không tải: phía bánh lái / phía càng | 767 / 375 kg |
| Kích thước | |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h5) | 35 mm |
| Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, lớn nhất / nhỏ nhất (h6) | 1.396 / 1.136 mm |
| Chiều dài tổng thể (L1) | 2.003 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (L2) | 934 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1) | 1.510 mm |
| Bề rộng trong giữa hai chân (b2) | 1.270 mm |
| Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l) | 100 / 35 / 1.070 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b3) | 200 – 800 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m) | 30 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast) | 2.587 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.626 mm |
| Motor, pin, điều khiển | |
| Motor di chuyển | AC 1,5 kW |
| Motor nâng | 2,2 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 210 Ah (lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah) |
| Khối lượng pin | 200 / 205 / 295 kg |
| Điều khiển | Bộ điều khiển điện tử CURTIS |
Nguồn: trang sản phẩm XEK15 trên zowellforklifts.com. Hãng không công bố tốc độ chạy, tốc độ nâng / hạ, khả năng leo dốc của XEK15; TFV gửi bảng tải theo khung cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng stacker Zowell XEK15
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của dòng XEK chân rộng — hãng dùng chung bộ ảnh cho XEK15 và XEK20 (ảnh studio có số 15 trên thân).
Video xe nâng stacker Zowell XEK15 vận hành thực tế
Video trên kênh YouTube của TFV. TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, nên tiêu đề video ghi "Xe nâng Stacker Interlift XEK15" — đây là cùng xe Zowell XEK15.
Xe nâng stacker Zowell XEK15 có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker Zowell trước khi báo giá.
Xe nâng stacker Zowell XEK15 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: trợ lực lái, loại motor, dung lượng pin, chiều cao khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
XEK15 có những phiên bản nào?
Model XEK15 là thân xe chung; phiên bản khác nhau ở trợ lực lái và pin. Bản XEEK15 có trợ lực lái điện EPS; pin hãng 24V chọn 210 / 240 / 280 Ah. Hãng chưa công bố bảng khung của model này trên web; hãng ghi dòng nâng tối đa 5.500 mm. Khung khác bản tiêu chuẩn: TFV xác nhận theo báo giá.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
xe nâng stacker Zowell XEK15 dùng pin gì?
Theo bảng thông số của Zowell, xe nâng stacker Zowell XEK15 dùng hệ điện 24V, dung lượng 210 Ah (lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah). Cửa hông và nắp khoang pin mở được, pin rút ra từ bên hông — thay và bảo dưỡng pin thuận tiện.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Xe nâng stacker Zowell XEK15 với XE15, XE20, XEK20, XEHA20
| Thông số | XE15 | XE20 | XEK15 | XEK20 | XEHA20 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Càng liền chân | Càng liền chân | Chân rộng | Chân rộng | Nâng cao, chân đỡ |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 2.000 kg | 1.500 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng (bảng hãng) | 3.000 mm | 3.000 mm | — | 3.000 mm | 6.800 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 850 mm | 942 mm | 1.510 mm | 1.510 mm | 1.186 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.043 mm | 2.110 mm | 2.003 mm | 2.051 mm | 2.118 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.626 mm | 1.683 mm | 1.626 mm | 1.682 mm | 1.688 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 dọc | 2.462 mm | 2.516 mm | 2.587 mm | 2.643 mm | 2.529 mm |
| Càng s/e/l | 180 / 66 / 1.150 mm | 180 / 66 / 1.150 mm | 100 / 35 / 1.070 mm | 100 / 40 / 1.070 mm | 180 / 66 / 1.150 mm |
| Bề rộng càng | 570 / 580 / 680 mm | 570 / 580 / 680 mm | 200 – 800 mm | 200 – 800 mm | 680 mm |
| Motor di chuyển / nâng | AC 1,5 / 2,2 kW | AC 1,5 / 3 kW | AC 1,5 / 2,2 kW | AC 1,5 / 3 kW | AC 1,5 / 4,5 kW |
| Pin hãng | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 280 Ah |
| Phiên bản EPS | XEE15 | XEE20 | XEEK15 | XEEK20 | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang từng model trên web hãng. "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker Zowell XE; model khác cùng dòng: XE15 · XE20 · XEK20 · XEHA20. Cần xe vươn khung? Xem dòng reach stacker Zowell XR.
Xe nâng stacker Zowell XEK15 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng: xếp chồng cường độ trung bình đến cao, vận chuyển và xếp pallet trong kho, ngành sản xuất, cửa hàng bán lẻ; dùng độc lập hoặc cùng bàn đứng — quãng đường dài cần bàn đứng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker Zowell XEK15?
Xe stacker chạy trên bánh nhỏ, gầm thấp (30 mm) — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. Thân xe rộng 1.510 mm, quay vòng 1.626 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker Zowell XEK15 tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker càng liền, chân rộng hay reach
- Báo giá theo đúng phiên bản: có hay không trợ lực lái điện (EPS), dung lượng pin, chiều cao khung
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- TFV là nhà phân phối chính thức Zowell — hàng chính hãng
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng XEK chân rộng (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo trang hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker Zowell XEK15
XEK15 nâng đủ 1,5 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn 600 mm, tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng khung. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
XEK15 dùng pin gì?
Theo bảng thông số hãng: pin 24V / 210 Ah, lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc; TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc của anh/chị.
XEK15 khác XE15 thế nào?
Cùng tải 1,5 tấn. XEK15 chân rộng 1.510 mm, lòng chân 1.270 mm, càng rèn chỉnh 200 – 800 mm — xúc pallet kín đáy, hai mặt. XE15 càng liền chân, thân chỉ 850 mm — gọn hơn nhưng chỉ hợp pallet hở đáy.
XEEK15 là gì, có phải model khác không?
Không. XEEK15 là phiên bản có trợ lực lái điện (EPS) của XEK15: bộ điều khiển điện tử tạo lực trợ lái theo mô-men và tốc độ, đánh lái nhẹ và chính xác hơn. Thân xe, tải, kích thước giữ như XEK15.
XEK15 chạy được ngoài trời, lên dốc không?
Không nên. Khoảng sáng gầm 30 mm, bánh nhỏ, hãng không công bố % leo dốc — xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà. Có gờ cửa, cầu dẫn thì TFV khảo sát trước.
Có xe đứng lái hay chỉ đi bộ theo?
Xe đứng lái; hai bên có tay vịn che người lái.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng Zowell XEK15 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883