Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · Zowell

Zowell XE xe nâng điện stacker 1,5–2 tấn

5 modelGiới thiệu Zowell XE xe nâng điện stacker 1,5–2 tấn ›

Model Zowell XE xe nâng điện stacker 1,5–2 tấn

Zowell · xe nâng điện stacker đứng lái

Xe nâng stacker Zowell XE 1,5–2 tấn — 5 model càng liền, chân rộng, nâng cao 6,8 m

Dòng stacker điện đứng lái của Zowell cho kho kệ và nhà xưởng: càng liền chân gọn nhất (XE), chân rộng xúc mọi loại pallet (XEK) và bản nâng cao 6,8 m (XEHA20) — motor AC, tay lái Đức, có phiên bản trợ lực lái điện.

1,5–2 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
5 model2 càng liền · 2 chân rộng · 1 nâng cao
6.800 mmChiều cao nâng lớn nhất (XEHA20)
850 mmThân rộng nhỏ nhất (XE15)

Xe nâng stacker Zowell XE là nhóm xe nâng stacker điện đứng lái tải 1,5–2 tấn của Zowell, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng mô tả dòng này cho việc xếp chồng cường độ trung bình đến cao: vận chuyển và xếp pallet trong kho, nhà xưởng sản xuất, cửa hàng bán lẻ; xe chạy độc lập hoặc cùng bàn đứng, quãng dài thì cần bàn đứng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 5 model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.

✓
Kết luận chọn nhanhPallet hở đáy, lối đi hẹp → XE15 / XE20 càng liền. Pallet kín đáy, hai mặt, nhiều cỡ → XEK15 / XEK20 chân rộng. Kệ cao tới 6,8 m → XEHA20. Lái cả ca, xoay trở nhiều → chọn phiên bản EPS.
Xe nâng stacker Zowell XE toàn cảnh
3 kiểu · 5 model

Xe nâng stacker Zowell XE gồm những kiểu xe nào?

Cùng tải 1,5–2 tấn và tâm tải 600 mm, Zowell chia dòng XE thành ba kiểu theo cách càng và chân ôm pallet. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng stacker Zowell XE15 càng liền chânCàng liền chân

XE15 · XE20

  • Càng nằm trên chân bánh tải, 5 điểm tựa
  • Thân rộng 850 / 942 mm — gọn nhất dòng
  • Khung tiêu chuẩn 3.000 mm
  • Tay lái Đức, bàn đứng gập giảm chấn
  • Bản EPS: XEE15, XEE20
Xe nâng stacker chân rộng Zowell XEKChân rộng

XEK15 · XEK20

  • Chân rộng 1.510 mm, lòng chân 1.270 mm
  • Càng rèn chỉnh 200–800 mm
  • Xúc pallet kín đáy, pallet hai mặt
  • Đồng hồ Curtis, pin rút bên hông
  • Bản EPS: XEEK15, XEEK20
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 nâng cao 6,8 mNâng cao

XEHA20

  • Nâng 6.800 mm, nâng tự do 1.733 mm
  • Chân đỡ, thân rộng 1.186 mm
  • Motor nâng 4,5 kW, pin 24V / 280 Ah
  • Tự giảm tốc khi vào cua

Theo trang từng model trên web hãng.

So sánh

Bảng so sánh 5 model xe nâng stacker Zowell XE

Thông số chung của từng model theo trang hãng — đọc ngang để so. "—" là hãng không công bố.

Thông sốXE15XE20XEK15XEK20XEHA20
KiểuCàng liền chânCàng liền chânChân rộngChân rộngNâng cao, chân đỡ
Tải trọng nâng1.500 kg2.000 kg1.500 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng (bảng hãng)3.000 mm3.000 mm—3.000 mm6.800 mm
Chiều rộng tổng thể850 mm942 mm1.510 mm1.510 mm1.186 mm
Chiều dài tổng thể2.043 mm2.110 mm2.003 mm2.051 mm2.118 mm
Bán kính quay vòng1.626 mm1.683 mm1.626 mm1.682 mm1.688 mm
Lối đi pallet 800×1200 dọc2.462 mm2.516 mm2.587 mm2.643 mm2.529 mm
Càng s/e/l180 / 66 / 1.150 mm180 / 66 / 1.150 mm100 / 35 / 1.070 mm100 / 40 / 1.070 mm180 / 66 / 1.150 mm
Bề rộng càng570 / 580 / 680 mm570 / 580 / 680 mm200 – 800 mm200 – 800 mm680 mm
Motor di chuyển / nângAC 1,5 / 2,2 kWAC 1,5 / 3 kWAC 1,5 / 2,2 kWAC 1,5 / 3 kWAC 1,5 / 4,5 kW
Pin hãng24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 280 Ah
Phiên bản EPSXEE15XEE20XEEK15XEEK20—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang từng model. Hãng không công bố tốc độ chạy, tốc độ nâng, leo dốc cho các model này.

Khác nhau ở đâu

Xe nâng stacker Zowell XE càng liền và XEK chân rộng khác nhau thế nào?

Càng liền chân

XE15 · XE20

850 / 942 mm
  • Càng 180 / 66 / 1.150 mm nằm trên chân bánh tải
  • Chỉ luồn được pallet hở đáy
  • Lối đi pallet 800×1200: 2.462 / 2.516 mm
  • Bàn đứng gập, bánh cân bằng kép

XE15 · XE20

VS
Chân rộng

XEK15 · XEK20

1.510 mm
  • Lòng chân 1.270 mm, càng rèn 100 / 35–40 / 1.070 mm
  • Càng chỉnh 200–800 mm, xúc pallet kín đáy, hai mặt
  • Lối đi pallet 800×1200: 2.587 / 2.643 mm
  • Đồng hồ Curtis, pin rút bên hông

XEK15 · XEK20

XE càng liền: gọn nhất, cho pallet hở đáy

XE15 rộng 850 mm, XE20 rộng 942 mm — hẹp hơn XEK tới 568–660 mm. Càng dày 66 mm, rộng 180 mm, dài 1.150 mm nằm ngay trên chân bánh tải, nên khi luồn vào pallet thì chân phải đi qua lỗ đáy pallet: hợp pallet một mặt, pallet nhựa hở đáy.

XEK chân rộng: một xe cho nhiều loại pallet

Hai chân của XEK đặt ra ngoài, lòng trong 1.270 mm; càng rèn nằm giữa, hạ sát sàn (35–40 mm) và chỉnh bề rộng 200–800 mm. Pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet không chuẩn đều xúc được — đổi lại thân xe rộng 1.510 mm và cần lối đi rộng hơn khoảng 125 mm.

Chân rộng và càng rèn xe nâng stacker Zowell XEK
Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker Zowell XE thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, gầm lửng không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet đặt dọc (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho.

Những dòng hãng không công bố (tốc độ, leo dốc, bảng tải theo chiều cao) TFV xin hãng theo đúng cấu hình trước khi báo giá — không ước đoán.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng stacker Zowell XE theo nhu cầu

Pallet hở đáy, lối đi hẹp, hàng tới 1,5 tấnXE15 — thân rộng 850 mm, quay vòng 1.626 mm.
Pallet hở đáy, hàng tới 2 tấnXE20 — thân rộng 942 mm, motor nâng 3 kW.
Pallet kín đáy / hai mặt, hàng tới 1,5 tấnXEK15 — chân rộng, càng chỉnh 200–800 mm.
Pallet kín đáy / hai mặt, hàng tới 2 tấnXEK20 — chân rộng, khung 3.000 mm, motor nâng 3 kW.
Kệ cao tới 6,8 m, hàng tới 2 tấnXEHA20 — nâng tự do 1.733 mm, motor nâng 4,5 kW.
Cần vươn khung đặt pallet sâu vào kệDòng reach stacker Zowell XR — khung vươn 530–580 mm. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng stacker Zowell XE có gì chung?

Tay lái đa chức năng xe nâng stacker Zowell XE
01

Tay lái Đức đa chức năng, phanh ở hai tư thế

Dòng XE dùng tay lái nhập từ Đức (Frei): núm tốc độ vô cấp, còi, nút đảo chiều khẩn cấp, nút nâng / hạ trên một đầu. Nhả tay lái về tư thế đứng hoặc nằm ngang là xe phanh.

  • Nút đảo chiều khẩn cấp bảo vệ người lái
  • Nút ngắt điện khẩn cấp trên thân xe
Motor AC xe nâng stacker Zowell XE
02

Motor AC, bản trợ lực lái điện EPS

Cả 5 model dùng motor di chuyển AC 1,5 kW; motor nâng 2,2 kW (bản 1,5 tấn), 3 kW (bản 2 tấn) và 4,5 kW (XEHA20). Trợ lực lái điện EPS là phiên bản: XEE15, XEE20, XEEK15, XEEK20 — bộ điều khiển tạo lực trợ lái theo mô-men và tốc độ, đánh lái nhẹ và chính xác hơn.

  • Dòng XEK: bộ điều khiển CURTIS, phanh tái sinh
  • XE15, XE20: điều khiển MOSFET, độ ồn < 70 dB(A)
Rút pin bên hông xe nâng stacker Zowell XEKĐồng hồ Curtis xe nâng stacker Zowell XEKBàn đứng giảm chấn xe nâng stacker Zowell XEBánh đôi đầu càng xe nâng stacker Zowell XE
03

Vận hành và bảo dưỡng dễ

Bàn đứng gập có giảm chấn, bánh cân bằng kép (XE); đồng hồ Curtis báo mức pin, giờ chạy, mã lỗi và pin rút bên hông (XEK); khung thép định hình Mannstaedt (Đức), van xả áp chống quá tải, khung và thân tách rời thay lẫn được (XEK).

Tờ 8 điểm thiết kế xe nâng stacker Zowell
04

An toàn cho khung cao

Tờ thiết kế hãng đăng ở trang XEHA20: khung thép hợp kim 18 mm, càng nghiêng trước / sau, bánh polyurethane, tự giảm tốc khi vào cua (lập trình được), motor AC phanh tái sinh, thay pin nhanh.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker Zowell XE

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.

Lô xe nâng stacker Zowell XE tại nhà máy
Lô xe dòng XE tại nhà máy (ảnh hãng)
Xe nâng stacker Zowell khung cao tại nhà máy
Xe khung cao tại nhà máy
Xe nâng stacker Zowell XE15 nhìn chéo
XE15 càng liền chân
Xe nâng stacker chân rộng Zowell XEK nhìn chéo
XEK chân rộng
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 nhìn chéo
XEHA20 nâng 6,8 m
Tờ tính năng xe nâng stacker Zowell XEK
Tờ tính năng XEK của hãng
Xe nâng stacker Zowell XE15 nhìn ngang
XE15 nhìn ngang
Xe nâng stacker Zowell XEEK15 bản EPS
Bản EPS XEEK15
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 nhìn sau
XEHA20 nhìn sau
Tờ tính năng xe nâng stacker Zowell XE
Tờ tính năng XE của hãng
Video

Video xe nâng stacker Zowell XE — mẫu XEK15 vận hành thực tế

Video trên kênh YouTube của TFV. TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, nên tiêu đề video ghi "Xe nâng Stacker Interlift XEK15" — đây là cùng xe Zowell XEK15.

Chưa biết chọn stacker Zowell nào?

Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng stacker Zowell XE theo từng model

Giá theo model và phiên bản: trợ lực lái EPS, dung lượng pin, chiều cao khung.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Khoang pin xe nâng stacker Zowell XE
Pin theo hãng

Xe nâng stacker Zowell XE dùng pin gì?

Theo bảng thông số hãng: XE15, XE20, XEK15, XEK20 dùng hệ điện 24V, pin 210 Ah, lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah (khối lượng pin 200 / 205 / 295 kg); XEHA20 dùng pin 24V / 280 Ah. Dòng XEK rút pin bên hông để thay và bảo dưỡng.

24Vđiện ápCả 5 model
210–280 Ahdung lượngTheo model và lựa chọn
Rút hôngthay pinDòng XEK

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng stacker Zowell XE phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker Zowell XE trong nhà xưởng
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Cửa hàng bán lẻ, siêu thị
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn xe nâng stacker Zowell XE khi nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài — khoảng sáng gầm 30 mm, bánh nhỏ, hãng không công bố % leo dốc; hàng thường xuyên vượt 2 tấn; cần nâng cao mà hàng gần tải định mức khi chưa có bảng tải theo khung; bốc dỡ trên thùng xe tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker Zowell XE?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. Thân rộng từ 850 mm (XE15) đến 1.510 mm (XEK) theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker Zowell XE tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker càng liền, chân rộng hay reach
  • Báo giá theo đúng phiên bản: có hay không trợ lực lái điện (EPS), dung lượng pin, chiều cao khung
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • TFV là nhà phân phối chính thức Zowell — hàng chính hãng
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Lô xe nâng stacker Zowell XE tại nhà máy hãng

Lô xe dòng XE tại nhà máy Zowell (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker Zowell XE

Dòng xe nâng stacker Zowell XE gồm những model nào?

Năm model: XE15, XE20 (càng liền chân), XEK15, XEK20 (chân rộng ôm pallet) và XEHA20 (nâng cao 6,8 m, chân đỡ). Tải 1.500 hoặc 2.000 kg tại tâm tải 600 mm.

XEE15, XEE20, XEEK15, XEEK20 là model gì?

Là phiên bản có trợ lực lái điện (EPS) của XE15, XE20, XEK15, XEK20 — cùng thân xe, cùng tải, khác ở hệ lái. Trên web TFV chúng là phiên bản trong trang model gốc.

Nên chọn XE càng liền hay XEK chân rộng?

Pallet hở đáy, lối đi hẹp → XE (thân rộng 850–942 mm). Pallet kín đáy, pallet hai mặt, nhiều cỡ pallet → XEK (thân rộng 1.510 mm, càng rèn chỉnh 200–800 mm).

Xe dùng pin gì?

Theo bảng hãng: XE15, XE20, XEK15, XEK20 dùng pin 24V / 210 Ah, lựa chọn 210 / 240 / 280 Ah; XEHA20 dùng pin 24V / 280 Ah. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc.

Model nào nâng cao nhất?

XEHA20: nâng 6.800 mm, nâng tự do 1.733 mm, motor nâng 4,5 kW. XE15, XE20, XEK20 có khung tiêu chuẩn 3.000 mm trong bảng hãng; hãng ghi XE20 và dòng XEK nâng tối đa 5.500 mm.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Khoảng sáng gầm chỉ 30 mm, bánh nhỏ; hãng không công bố % leo dốc. Dòng XE dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker Zowell XE bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (EPS, pin, khung). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker Zowell XE đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút