Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Zowell, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng2 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngZowell
ModelXEHA20 — Zowell XEHA20
Xuất xứTrung Quốc
Đặc điểm chung
DòngZowell XE
Kiểu xeXe nâng stacker điện đứng lái, chân đỡ, khung nâng cao
Tâm tải600 mm
Tâm trục bánh tải tới mặt càng (X)455 mm
Chiều dài cơ sở1.392 mm
Kích thước
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h5)86 mm
Chiều cao tay lái cao / thấp (h6)1.396 / 1.136 mm
Chiều dài tổng thể (L1)2.118 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)1.186 mm
Kích thước càng s/e/l180 / 66 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng680 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m)30 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt dọc (Ast)2.595 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast)2.529 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.688 mm
Hệ truyền động
Motor di chuyểnAC 1,5 kW
Motor nâng4,5 kW
Pin & khung (theo hãng)
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.820 mm
Nâng tự do (h2)1.733 mm
Chiều cao nâng (h3)6.800 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng (h4)7.794 mm
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 280 Ah
Zowell · dòng XE · stacker đứng lái

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 2 tấn — nâng 6,8 m, chân đỡ, motor nâng 4,5 kW

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm lên tới 6.800 mm, nâng tự do 1.733 mm, quay vòng 1.688 mm — motor di chuyển AC 1,5 kW, motor nâng 4,5 kW, pin hãng 24V / 280 Ah.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
6.800 mmChiều cao nâng
1.733 mmNâng tự do
1.688 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 là xe nâng stacker điện đứng lái nâng cao có chân đỡ — bản nâng cao nhất trong nhóm stacker của Zowell, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker Zowell XE trong nhóm xe nâng điện stacker của Zowell. Xe hợp kho kệ cao tới 6.800 mm, hàng tới 2 tấn, cần một stacker thay xe nâng ngồi lái trong lối đi hẹp. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về XEHA20 — tính năng, bảng thông số, phiên bản, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi kệ cao tới 6,8 m. Đừng chốt xe chỉ theo con số 2 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.529 mm với pallet 800×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Zowell XEHA20: nâng 6,8 m, chân đỡ, motor nâng 4,5 kW

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 nhìn chéo phía trước, khung nâng cao
01

Nâng 6.800 mm, nâng tự do 1.733 mm

XEHA20 là bản nâng cao của nhóm XE: khung hạ cao 2.820 mm, nâng tự do 1.733 mm — càng lên được 1.733 mm mà khung chưa vươn cao, tiện khi làm dưới trần thấp hoặc trong lối có dầm — và nâng tới 6.800 mm; khi nâng hết, điểm cao nhất của khung là 7.794 mm. Cần kiểm tra trần, đèn, sprinkler trên lối đi trước khi chọn.

  • Motor nâng 4,5 kW — lớn nhất trong dòng XE
  • Nhớ đo chiều cao cửa kho: khung hạ đã cao 2,8 m
Tờ 8 điểm thiết kế của hãng cho Xe nâng stacker Zowell XEHA20
02

Khung thép hợp kim 18 mm, càng nghiêng, bơm êm

Tờ giới thiệu hãng đăng trên trang XEHA20 nêu 8 điểm thiết kế: khung và thân đúc từ thép hợp kim cao dày 18 mm; trọng tâm dịch chuyển giúp di chuyển và nâng hàng an toàn; càng nghiêng trước / sau; bơm thủy lực êm, ít rung; motor AC có phanh tái sinh, tuổi thọ dài hơn; bánh polyurethane bền, bám sàn; tự giảm tốc khi vào cua (lập trình được) để chống lật; thay pin nhanh — hãng ghi người vận hành thay trong 2 phút, không phải chờ sạc.

  • Giảm tốc khi vào cua: quan trọng với khung cao 6,8 m
  • Bánh PU chạy êm trên nền bê tông phẳng
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 nhìn ngang
03

Chân đỡ, càng dài 1.150 mm, thân rộng 1.186 mm

XEHA20 có chân đỡ hai bên; thân rộng 1.186 mm, dài 2.118 mm, chiều dài cơ sở 1.392 mm. Càng 180 / 66 / 1.150 mm, bề rộng ngoài hai càng 680 mm, hạ thấp nhất cách sàn 86 mm. Lối đi cần 2.529 mm với pallet 800×1200 và 2.595 mm với pallet 1000×1200 đặt dọc.

  • Khoảng sáng gầm 30 mm — chỉ chạy nền phẳng
  • Tâm tải 600 mm như dòng XE
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 nhìn chéo phía sau
04

Pin hãng 24V / 280 Ah, motor AC

Theo bảng hãng, XEHA20 dùng motor di chuyển AC 1,5 kW, motor nâng 4,5 kW và pin 24V / 280 Ah — dung lượng pin lớn nhất trong các lựa chọn của dòng XE, hợp khung cao cần nhiều năng lượng cho mỗi lượt nâng. Tay lái ở vị trí chạy cao 1.396 / 1.136 mm.

  • Pin thay nhanh theo tờ thiết kế hãng
  • TFV chọn bộ sạc theo ca
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 nhìn thẳng phía sauXe nâng stacker Zowell XEHA20 nhìn từ trên xuốngXe stacker Zowell khung cao tại nhà máyXe nâng stacker Zowell XEHA20 toàn cảnh
05

Nâng cao cần kiểm tra bảng tải

Tải định mức 2.000 kg tính tại tâm tải 600 mm. Ở chiều cao gần 6.800 mm, tải cho phép thường thấp hơn định mức — hãng chưa công bố bảng tải theo chiều cao trên trang XEHA20, nên TFV xin bảng tải của đúng xe trước khi chốt. Hàng nặng gần 2 tấn mà phải đặt lên tầng kệ trên cùng thì nên hỏi kỹ bước này.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker Zowell XEHA20

Bảng thông số model theo trang hãng. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số (model XEHA20)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
DòngZowell XE
Kiểu xeXe nâng stacker điện đứng lái, chân đỡ, khung nâng cao
Tải trọng nâng định mức2.000 kg
Tâm tải600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (X)455 mm
Chiều dài cơ sở1.392 mm
Khung nâng (bản tiêu chuẩn trong bảng hãng)
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.820 mm
Nâng tự do (h2)1.733 mm
Chiều cao nâng (h3)6.800 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng (h4)7.794 mm
Kích thước
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h5)86 mm
Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, lớn nhất / nhỏ nhất (h6)1.396 / 1.136 mm
Chiều dài tổng thể (L1)2.118 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)1.186 mm
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l)180 / 66 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng680 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m)30 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt dọc (Ast)2.595 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast)2.529 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.688 mm
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyểnAC 1,5 kW
Motor nâng4,5 kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 280 Ah

Nguồn: trang sản phẩm XEHA20 trên zowellforklifts.com. Hãng không công bố tốc độ chạy, tốc độ nâng / hạ, khả năng leo dốc và trọng lượng xe của XEHA20; TFV gửi bảng tải theo khung cùng báo giá.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker Zowell XEHA20 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, gầm lửng không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet đặt dọc (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho.

Những dòng hãng không công bố (tốc độ, leo dốc, bảng tải theo chiều cao) TFV xin hãng theo đúng cấu hình trước khi báo giá — không ước đoán.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker Zowell XEHA20

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang XEHA20.

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 — xe khung cao tại nhà máy
Xe stacker khung cao tại nhà máy Zowell (ảnh hãng, cũng đăng trên trang XEE20)
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 — nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 — nhìn từ trên xuống
Nhìn từ trên xuống
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 — tờ 8 điểm thiết kế
Tờ 8 điểm thiết kế của hãng

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker Zowell trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: trợ lực lái, loại motor, dung lượng pin, chiều cao khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

XEHA20 có những phiên bản nào?

Trang hãng chỉ đăng một cấu hình của XEHA20: khung nâng 6.800 mm, nâng tự do 1.733 mm, pin 24V / 280 Ah. Cần chiều cao khác, TFV hỏi hãng theo báo giá.

6.800 mmChiều cao nâng
1.733 mmNâng tự do
2.820 mmKhung khi hạ
7.794 mmKhung khi nâng
280 AhPin 24V

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker Zowell XEHA20
Xe nâng stacker Zowell XEHA20 — khoang pin
Pin theo hãng

xe nâng stacker Zowell XEHA20 dùng pin gì?

Theo bảng thông số của Zowell, xe nâng stacker Zowell XEHA20 dùng hệ điện 24V, dung lượng 280 Ah.

24Vđiện ápHệ điện 24V theo bảng thông số hãng
280 Ahdung lượngHãng ghi 24V / 280 Ah
Rút hôngthay pin nhanhTheo tờ thiết kế hãng: người vận hành thay pin trong 2 phút

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker Zowell XEHA20 với XE15, XE20, XEK15, XEK20

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 nhìn ngang
Thông sốXE15XE20XEK15XEK20XEHA20
KiểuCàng liền chânCàng liền chânChân rộngChân rộngNâng cao, chân đỡ
Tải trọng nâng1.500 kg2.000 kg1.500 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng (bảng hãng)3.000 mm3.000 mm—3.000 mm6.800 mm
Chiều rộng tổng thể850 mm942 mm1.510 mm1.510 mm1.186 mm
Chiều dài tổng thể2.043 mm2.110 mm2.003 mm2.051 mm2.118 mm
Bán kính quay vòng1.626 mm1.683 mm1.626 mm1.682 mm1.688 mm
Lối đi pallet 800×1200 dọc2.462 mm2.516 mm2.587 mm2.643 mm2.529 mm
Càng s/e/l180 / 66 / 1.150 mm180 / 66 / 1.150 mm100 / 35 / 1.070 mm100 / 40 / 1.070 mm180 / 66 / 1.150 mm
Bề rộng càng570 / 580 / 680 mm570 / 580 / 680 mm200 – 800 mm200 – 800 mm680 mm
Motor di chuyển / nângAC 1,5 / 2,2 kWAC 1,5 / 3 kWAC 1,5 / 2,2 kWAC 1,5 / 3 kWAC 1,5 / 4,5 kW
Pin hãng24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 280 Ah
Phiên bản EPSXEE15XEE20XEEK15XEEK20—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: trang từng model trên web hãng. "—" là hãng không công bố. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker Zowell XE; model khác cùng dòng: XE15 · XE20 · XEK15 · XEK20. Cần xe vươn khung? Xem dòng reach stacker Zowell XR.

Ứng dụng

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Cửa hàng bán lẻ, siêu thị
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Theo mô tả của hãng: xếp chồng cường độ trung bình đến cao, vận chuyển và xếp pallet trong kho, ngành sản xuất, cửa hàng bán lẻ; dùng độc lập hoặc cùng bàn đứng — quãng đường dài cần bàn đứng.

⚠ Không nên chọn XEHA20 khi trần, cửa hoặc dầm thấp hơn 2.820 mm (khung khi hạ); cần đặt hàng gần 2 tấn lên tầng cao nhất mà chưa có bảng tải; nền ngoài trời, gồ ghề, dốc — gầm xe 30 mm; chỉ cần nâng dưới 3 m — dòng XE20 hoặc XEK20 gọn và kinh tế hơn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker Zowell XEHA20?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Xe stacker chạy trên bánh nhỏ, gầm thấp (30 mm) — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. Thân xe rộng 1.186 mm, quay vòng 1.688 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker Zowell XEHA20 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker càng liền, chân rộng hay reach
  • Báo giá theo đúng phiên bản: có hay không trợ lực lái điện (EPS), dung lượng pin, chiều cao khung
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • TFV là nhà phân phối chính thức Zowell — hàng chính hãng
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker Zowell XEHA20

Xe nâng stacker Zowell XEHA20 (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng Zowell XEHA20

Tiêu chuẩn

Khung nâng 6,8 mChân đỡMotor AC, phanh tái sinhBánh PUGiảm tốc khi vào cuaCàng nghiêngThay pin nhanh

Tùy chọn / phiên bản

Hãng chưa công bố danh mục tùy chọn — TFV xác nhận theo báo giá

Theo trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker Zowell XEHA20

XEHA20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn 600 mm, tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng khung. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

XEHA20 dùng pin gì?

Theo bảng thông số hãng: pin 24V / 280 Ah. Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc; TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc của anh/chị.

XEHA20 khác XE20 thế nào?

Cùng tải 2 tấn, tâm tải 600 mm. XE20 khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, thân rộng 942 mm. XEHA20 nâng tới 6.800 mm, nâng tự do 1.733 mm, có chân đỡ, thân rộng 1.186 mm, motor nâng 4,5 kW, pin 24V / 280 Ah.

Reach stacker khác stacker thường thế nào?

Reach stacker có khung nâng chạy tiến / lùi trên hai chân đỡ (XEHA20: null mm). Khung lùi vào khi chạy cho xe gọn, vươn ra khi xếp để càng vượt qua đầu chân, đặt pallet sâu vào kệ.

XEHA20 chạy được ngoài trời, lên dốc không?

Không nên. Khoảng sáng gầm 30 mm, bánh nhỏ, hãng không công bố % leo dốc — xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà. Có gờ cửa, cầu dẫn thì TFV khảo sát trước.

Có xe đứng lái hay chỉ đi bộ theo?

Xe đứng lái; hai bên có tay vịn che người lái.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng Zowell XEHA20 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng