Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 2 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | SPN — Interlift SPN |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 1.000–2.000 kg |
| Tâm tải | 450 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 315–395 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.350 mm |
| Ắc quy | 12/120 V/Ah |
Xe nâng bán điện stacker Interlift SPN — đẩy tay, nâng bằng điện, 1–2 tấn
Stacker bán điện: người vận hành đẩy xe bằng tay, càng nâng bằng bơm điện. Sáu phiên bản tải 1.000 / 1.500 / 2.000 kg tại tâm tải 450 mm, nâng 1.600–3.000 mm, ắc quy 12V / 120 Ah, xe nặng 315–395 kg.
Interlift SPN là xe nâng bán điện stacker — đẩy bằng tay, nâng bằng điện — thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Xe không có motor di chuyển nên nhẹ (315–395 kg), dễ bảo dưỡng, hợp nơi quãng đẩy ngắn, lượng nâng vừa phải. Tờ thông số 2024 ghi 6 phiên bản theo tải và chiều cao nâng.
Đánh giá xe nâng bán điện stacker Interlift SPN: bơm thủy lực điện, bu-lông chỉnh càng, phanh đạp chân
Theo giới thiệu sản phẩm và tờ thông số 2024 của Interlift.
Không motor di chuyển — nhẹ, gọn, ít chi tiết điện
SPN chỉ có motor nâng 1,6 kW và một ắc quy 12V / 120 Ah. Xe dài 1.600 / 1.800 mm, rộng 760 / 964 mm, bánh nylon / PU. Phanh cơ đạp chân tác dụng lên bánh xoay.
- Càng 60 / 150 / 900 mm (tùy chọn 1.100 mm)
- Bề rộng ngoài hai càng 550 / 640 mm
- Độ ồn ≤70 dB(A)
Thông số kỹ thuật xe nâng bán điện stacker Interlift SPN
Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.
| Thông số chính | SPN |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.000–2.000 kg |
| Tâm tải | 450 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 315–395 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.350 mm |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 12/120 V/Ah |
Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
| Hạng mục | SPN1016 | SPN1030 | SPN1516 | SPN1530 | SPN2016 | SPN2020 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||||||
| Nguồn động lực | Điện | |||||
| Kiểu vận hành | Đẩy tay (nâng bằng điện) | |||||
| Tải trọng nâng (Q, kg) | 1.000 | 1.000 | 1.500 | 1.500 | 2.000 | 2.000 |
| Tâm tải (c, mm) | 450 | |||||
| Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm) | 705 | 700 | 705 | 700 | 705 | 700 |
| Chiều dài cơ sở (y, mm) | 1.190 | |||||
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg) | 315 | 380 | 320 | 395 | 325 | 380 |
| Bánh xe | ||||||
| Loại bánh | Nylon / PU | |||||
| Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm) | Φ180×50 | |||||
| Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm) | Φ74×70 | |||||
| Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm) | Φ180×50 | |||||
| Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động) | 1, 1/2 | |||||
| Vết bánh phía bánh lái (b10, mm) | 648 | |||||
| Vết bánh phía bánh tải (b11, mm) | 390/490 | |||||
| Kích thước | ||||||
| Chiều cao khung khi hạ (h1, mm) | 2.077 | 2.077 | 2.077 | 2.077 | 2.077 | 1.577 |
| Chiều cao nâng (h3, mm) | 1.600 | 3.000 | 1.600 | 3.000 | 1.600 | 2.000 |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4, mm) | 2.077 | 3.567 | 2.077 | 3.567 | 2.077 | 2.567 |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm) | 85 | |||||
| Chiều dài tổng thể (l1, mm) | 1.600/1.800 | |||||
| Chiều dài đến mặt càng (l2, mm) | 700 | |||||
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm) | 760/964 | |||||
| Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm) | 60/150/900 (1.100) | |||||
| Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm) | 550/640 | |||||
| Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm) | 27 | |||||
| Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm) | 2.250 | |||||
| Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm) | 2.240 | |||||
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm) | 1.350 | |||||
| Tính năng vận hành | ||||||
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 60/100 | 60/100 | 50/120 | 50/120 | 45/110 | 45/110 |
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 150/130 | 150/130 | 150/130 | 150/130 | 110/80 | 110/80 |
| Phanh | Phanh cơ (đạp chân) | |||||
| Motor, ắc quy, điều khiển | ||||||
| Motor nâng (định mức S3 15%) (kW) | 1,6 | |||||
| Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah) | 12/120 | |||||
| Khối lượng ắc quy (±5%) (kg) | 36 | |||||
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 | |||||
Nguồn: tờ thông số 2024 (6 phiên bản SPN1016–SPN2020). Xe đẩy tay nên tờ không ghi tốc độ di chuyển, leo dốc hay motor di chuyển.
Hình ảnh xe nâng bán điện stacker Interlift SPN
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift SPN — stacker bán điện đẩy tay.
Xe nâng bán điện stacker Interlift SPN hợp với việc gì, hàng gì?
- Xếp, dỡ pallet lên kệ thấp và trung bình (1.600–3.000 mm)
- Quãng đẩy ngắn: cạnh kệ, khu đóng gói, cửa hàng
- Lượng nâng vừa phải mỗi ngày, ưu tiên xe nhẹ, dễ bảo dưỡng
- Hàng 1–2 tấn có trọng tâm gần càng (tâm tải 450 mm)
Đẩy tay hàng 2 tấn trên quãng dài rất mệt — quãng dài nên chọn stacker toàn điện như CL15JB hay CDD15J-L.
Xe nâng bán điện stacker Interlift SPN có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng bán điện stacker Interlift SPN giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
SPN có những phiên bản nào?
Sáu phiên bản: SPN1016, SPN1030 (1.000 kg), SPN1516, SPN1530 (1.500 kg), SPN2016 (2.000 kg, nâng 1.600 mm), SPN2020 (2.000 kg, nâng 2.000 mm). Đuôi 16 / 30 là nâng 1.600 / 3.000 mm.
Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng bán điện stacker Interlift SPN dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số 2024, SPN dùng một ắc quy 12V / 120 Ah, nặng 36 kg, chỉ cấp điện cho motor nâng 1,6 kW.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh SPN với SCDS, CL10J, CL12J và CL15JB
SPN là bản bán điện; CL10J, CL12J, CL15JB là stacker toàn điện đi bộ cùng dòng; SCDS là stacker tự nâng lên thùng xe.
| Thông số | SCDS | CL10J | SPN | CL12J | CL15JB |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ, nâng điện | Đi bộ điều khiển | Đẩy tay, nâng điện | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 500 kg | 1.000 kg | 1.000–2.000 kg | 1.200 kg | 1.500 kg |
| Tâm tải | 400 mm | 600 mm | 450 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.100–1.500 mm | 1.600–3.000 mm | 1.600–3.000 mm | 1.600–3.500 mm | 1.600–4.000 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.120 mm | 1.280–1.405 mm | 1.350 mm | 1.280–1.405 mm | 1.405 mm |
| Tốc độ có / không tải | — | 4,0/4,2 km/h | — (đẩy tay) | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 12/33 | 2×12/100 | 12/120 | 2×12/100 | 2×12/100 |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.
Xe nâng bán điện stacker Interlift SPN phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp doanh nghiệp nhỏ, lượng nâng ít, muốn xe đơn giản, ít bảo dưỡng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng bán điện stacker Interlift SPN?
Tâm tải 450 mm: báo kích thước pallet và vị trí trọng tâm hàng để TFV kiểm tải thực tế.
Vì sao nên mua xe nâng bán điện stacker Interlift SPN tại TFV?
- Kiểm tải thực tế theo kích thước pallet vì tâm tải SPN là 450 mm
- Tư vấn chọn bán điện hay toàn điện theo quãng đẩy và số lượt nâng
- Hướng dẫn chỉnh bu-lông càng và chăm ắc quy
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe nâng bán điện stacker Interlift SPN
Bán điện là gì?
Xe đẩy bằng tay, chỉ phần nâng hạ dùng bơm điện. Không có motor di chuyển.
Vì sao tâm tải 450 mm quan trọng?
Tải định mức tính khi trọng tâm hàng cách mặt càng 450 mm. Pallet dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo pallet của anh/chị.
SPN có mấy phiên bản?
Sáu: 1.000 / 1.500 / 2.000 kg, nâng 1.600 / 3.000 mm (bản 2 tấn nâng 1.600 / 2.000 mm).
Phanh thế nào?
Phanh cơ đạp chân, tác dụng trực tiếp lên bánh xoay.
Lối đi tối thiểu?
2.250 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.240 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng bán điện stacker Interlift SPN đúng cấu hình
Chọn mức tải và chiều cao nâng, hoặc để TFV tư vấn bán điện hay toàn điện. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883