Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM 2 tấn hệ điện 48V, nâng 3 m
Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM 2 tấn hệ điện 48V, nâng 3.000 mm, quay vòng 1.340 mm, 4,5/5,5 km/h, bàn đạp gập, sạc tích hợp. Báo giá TFV.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
- Capacity:
- 2 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM 2 tấn — hệ điện 48V, tự giảm tốc khi nâng cao
- Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM: hệ điện 48V, giảm tốc khi nâng cao, bàn đạp tự thu
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM
- Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
- Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM hợp với việc gì, hàng gì?
- Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM có vừa kệ và pallet của kho?
- Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM giá bao nhiêu?
- CDD20J-BRM có những phiên bản nào?
- Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM dùng ắc quy gì?
- So sánh CDD20J-BRM với CL20GF, CL20, CDD16J-D và CL20GA
- Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM?
- Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM
- Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM đúng cấu hình
Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM 2 tấn — hệ điện 48V, tự giảm tốc khi nâng cao
Stacker tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm, hệ điện 48V (4×12V / 65 Ah), quay vòng 1.340 mm, chạy 4,5 / 5,5 km/h, có bàn đạp đứng tự thu và tay bảo vệ, tự giảm tốc khi càng nâng quá 300 mm.
Interlift CDD20J-BRM là xe nâng điện stacker 2 tấn hệ điện 48V, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Tờ thông số 2024 ghi kiểu vận hành đứng lái: xe có bàn đạp tự thu và tay bảo vệ. Thân xe ngắn (1.810 mm), quay vòng 1.340 mm — gọn nhất trong các stacker 2 tấn của dòng.
Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM: hệ điện 48V, giảm tốc khi nâng cao, bàn đạp tự thu
Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số 2024 của Interlift. Ảnh xe đang được TFV bổ sung.
Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM
Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.
| Thông số chính | CDD20J-BRM |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 740 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.340 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,5/5,5 km/h |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 4×12/65 V/Ah |
Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
| Hạng mục | CDD20J-BRM |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đứng lái |
| Tải trọng nâng (Q, kg) | 2.000 |
| Tâm tải (c, mm) | 600 |
| Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm) | 675 |
| Chiều dài cơ sở (y, mm) | 1.128 |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg) | 740 |
| Tải trục khi có tải, phía bánh lái / phía bánh tải (kg) | 950/1.790 |
| Tải trục khi không tải, phía bánh lái / phía bánh tải (kg) | 530/210 |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm) | Φ210×75 |
| Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm) | Φ80×70 |
| Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm) | Φ100×40 |
| Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động) | 1x,2/4 |
| Vết bánh phía bánh lái (b10, mm) | 592 |
| Vết bánh phía bánh tải (b11, mm) | 515 |
| Kích thước | |
| Chiều cao khung khi hạ (h1, mm) | 1.995 |
| Nâng tự do (h2, mm) | 0 |
| Chiều cao nâng (h3, mm) | 3.000 |
| Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm) | 970/1.330 |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm) | 86 |
| Chiều dài tổng thể (l1, mm) | 1.810 |
| Chiều dài đến mặt càng (l2, mm) | 660 |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm) | 820 |
| Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm) | 60/180/1.150 |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm) | 695 |
| Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm) | 26 |
| Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm) | 2.225 |
| Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm) | 2.200 |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm) | 1.340 |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 4,5/5,5 |
| Tốc độ nâng có / không tải (m/s) | 0,085/0,15 |
| Tốc độ hạ có / không tải (m/s) | 0,11/0,10 |
| Khả năng leo dốc có / không tải (%) | 4/10 |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Motor, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW) | 1,0 |
| Motor nâng (định mức S3 15%) (kW) | 2,2 |
| Kích thước ắc quy lớn nhất (mm) | 4×(230×140×180) |
| Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah) | 4×12/65 |
| Khối lượng ắc quy (±5%) (kg) | 4×15,3 |
| Điều khiển di chuyển | DC |
| Kiểu lái | Lái cơ |
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 |
Nguồn: tờ thông số 2024 (dòng mã in trên tờ là CDD20-BRM). Tờ ghi tốc độ nâng / hạ theo m/s.
Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM hợp với việc gì, hàng gì?
- Hàng tới 2.000 kg lên kệ 3.000 mm
- Lối đi chật: thân dài 1.810 mm, quay vòng 1.340 mm
- Chạy vừa và dài: đứng trên bàn đạp, 4,5 / 5,5 km/h
- Pallet hở đáy (càng 60 / 180 / 1.150 mm, rộng ngoài 695 mm)
Tờ ghi tải trục khi có tải 950 kg phía bánh lái / 1.790 kg phía bánh tải — nền kho cần chịu được tải bánh nhỏ.
Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
CDD20J-BRM có những phiên bản nào?
Tờ thông số 2024 ghi một phiên bản (mã in trên tờ CDD20-BRM): tải 2.000 kg, nâng 3.000 mm, ắc quy 4×12V / 65 Ah. Chiều cao khác: TFV xác nhận khi báo giá.
Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số 2024, CDD20J-BRM dùng bốn ắc quy 12V / 65 Ah (hệ 48V), mỗi bình 15,3 kg, kích thước mỗi bình tối đa 230×140×180 mm; bộ sạc lắp sẵn, ắc quy miễn bảo dưỡng.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh CDD20J-BRM với CL20GF, CL20, CDD16J-D và CL20GA
CDD20J-BRM là stacker 2 tấn gọn nhất của dòng: quay vòng 1.340 mm so với 1.495–1.570 mm của các bản 2 tấn khác.
| Thông số | CL20GF | CL20 | CDD20J-BRM | CDD16J-D | CL20GA |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đứng lái (bàn đạp gập) | Đi bộ điều khiển | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 1.600 kg | 1.000–2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 1.600–3.600 mm | 3.000 mm | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.000 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.550 mm | 1.495 mm | 1.340 mm | 1.292 mm | 1.570 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,0/4,2 km/h | 5,2/5,5 km/h | 4,5/5,5 km/h | 4,0/4,2 km/h | 5,2/5,5 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 24/210 | 24/210 | 4×12/65 | 2×12/120 | 24/210 |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.
Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp kho chật mà hàng nặng, cần xe 2 tấn có chỗ đứng cho người lái.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM?
Thân xe rộng 820 mm, quay vòng 1.340 mm. Đo lối đi, gờ cửa và chỗ cắm sạc.
Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM tại TFV?
- Đối chiếu lối đi và tải trục với nền kho trước khi báo giá
- Hướng dẫn công tắc giảm tốc, bàn đạp và tay bảo vệ
- Bổ sung ảnh thực tế của đúng xe khi báo giá
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM
CDD20J-BRM đứng lái hay đi bộ?
Tờ thông số ghi kiểu vận hành đứng lái; xe có bàn đạp tự thu và tay bảo vệ.
Vì sao xe tự chạy chậm khi nâng cao?
Khung có công tắc giảm tốc tiêu chuẩn: càng nâng quá 300 mm thì tốc độ chạy tự giảm để an toàn.
Hệ điện 48V có gì khác?
Tờ ghi hệ dẫn động 48V cho lực kéo mạnh, điều khiển chính xác. Ắc quy gồm 4 bình 12V / 65 Ah.
Lối đi tối thiểu?
2.225 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.200 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
Có ảnh xe không?
Ảnh xe đang được TFV bổ sung; khi báo giá TFV gửi ảnh thực tế của đúng chiếc.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM đúng cấu hình
Gửi khối lượng hàng, chiều cao kệ và bề rộng lối đi. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883