Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 2 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | CL20GF — Interlift CL20GF |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 966 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.550 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 24/210 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GF 2 tấn — đi bộ điều khiển, motor AC, hộp số ZF
Stacker đi bộ điều khiển tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm, motor di chuyển AC 1,5 kW đi cùng hộp số ZF, ắc quy 24V / 210 Ah, dẫn động bên hông cho lối đi hẹp.
Interlift CL20GF là xe nâng điện stacker 2 tấn kiểu đi bộ điều khiển, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Tờ thông số 2024 ghi một phiên bản CL2030GF nâng 3.000 mm. Xe hợp kho cần nâng hàng nặng nhưng quãng chạy ngắn, người vận hành đi bộ theo tay lái.
Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GF: motor AC và hộp số ZF, tay lái tích hợp, dẫn động bên hông
Theo giới thiệu sản phẩm và tờ thông số 2024 của Interlift.
Stacker đi bộ 2 tấn, thân rộng 795 mm
CL20GF dài 2.022 mm, rộng 795 mm, tự trọng kèm ắc quy 966 kg. Khung khi hạ cao 1.991 mm, nâng tự do 166 mm, khi nâng hết cao 3.408 mm. Tay lái ở vị trí chạy cao 870–1.200 mm.
- Bánh lái PU Φ230×75 mm
- Leo dốc 4% có tải / 10% không tải
- Phanh điện từ, độ ồn ≤70 dB(A)
Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CL20GF
Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.
| Thông số chính | CL20GF |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 966 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.550 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24/210 V/Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
| Hạng mục | CL2030GF |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng (Q, kg) | 2.000 |
| Tâm tải (c, mm) | 600 |
| Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm) | 672 |
| Chiều dài cơ sở (y, mm) | 1.384 |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg) | 966 |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm) | Φ230×75 |
| Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm) | Φ80×70 |
| Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm) | Φ150×58 |
| Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động) | 1x+1/4 |
| Vết bánh phía bánh lái (b10, mm) | 526 |
| Vết bánh phía bánh tải (b11, mm) | 390/515 |
| Kích thước | |
| Chiều cao khung khi hạ (h1, mm) | 1.991 |
| Nâng tự do (h2, mm) | 166 |
| Chiều cao nâng (h3, mm) | 3.000 |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4, mm) | 3.408 |
| Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm) | 870/1.200 |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm) | 86 |
| Chiều dài tổng thể (l1, mm) | 2.022 |
| Chiều dài đến mặt càng (l2, mm) | 872 |
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm) | 795 |
| Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm) | 60/180/1.150 |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm) | 570/695 |
| Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm) | 26 |
| Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm) | 2.435 |
| Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm) | 2.412 |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm) | 1.550 |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 4,0/4,2 |
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 80/210 |
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 152/160 |
| Khả năng leo dốc có / không tải (%) | 4/10 |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Motor, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW) | 1,5 |
| Motor nâng (định mức S3 15%) (kW) | 3,0 |
| Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah) | 24/210 |
| Khối lượng ắc quy (±5%) (kg) | 195 |
| Điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 |
| Kiểu lái | Lái cơ |
Nguồn: tờ thông số 2024 (phiên bản CL2030GF). Hàng chiều cao khung (h1–h4) dịch theo nhãn tiếng Trung của tờ.
Hình ảnh xe nâng điện stacker Interlift CL20GF
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift CL20GF — stacker đi bộ 2 tấn.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GF hợp với việc gì, hàng gì?
- Hàng tới 2.000 kg lên kệ 3 m
- Quãng chạy ngắn: bốc xếp tại khu vực, xếp chồng pallet trong xưởng
- Lối đi hẹp, cần xe gọn (rộng 795 mm)
- Pallet hở đáy, pallet một mặt (càng 60 / 180 / 1.150 mm)
Xe đi bộ điều khiển chạy 4,0 / 4,2 km/h — hợp quãng ngắn. Quãng dài nên dùng bản đứng lái.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GF có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GF giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
CL20GF có những phiên bản nào?
Tờ thông số 2024 ghi một phiên bản CL2030GF: tải 2.000 kg, nâng 3.000 mm, ắc quy 24V / 210 Ah. Cần chiều cao khác: TFV xác nhận khi báo giá.
Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GF dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số 2024, CL20GF dùng ắc quy 24V / 210 Ah, khối lượng 195 kg.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh CL20GF với CL20GA, CL20, CDD20J-BRM và CDD16J-D
CL20GF là bản đi bộ 2 tấn của dòng; CL20 và CL20GA là bản đứng lái cùng tải.
| Thông số | CL20GA | CL20 | CL20GF | CDD20J-BRM | CDD16J-D |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đứng lái | Đứng lái | Đi bộ điều khiển | Đứng lái (bàn đạp gập) | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 1.000–2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 1.600 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.000 mm | 1.600–3.600 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 1.600–3.500 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.570 mm | 1.495 mm | 1.550 mm | 1.340 mm | 1.292 mm |
| Tốc độ có / không tải | 5,2/5,5 km/h | 5,2/5,5 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,5/5,5 km/h | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 24/210 | 24/210 | 24/210 | 4×12/65 | 2×12/120 |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GF phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp xưởng và kho có quãng chạy ngắn, hàng nặng, lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GF?
Xe rộng 795 mm, quay vòng 1.550 mm. Đo gờ cửa và dốc: khoảng sáng gầm 26 mm.
Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CL20GF tại TFV?
- Tư vấn chọn bản đi bộ hay đứng lái theo quãng chạy thực tế
- Gửi bảng tải ở 3.000 mm cùng báo giá
- Hướng dẫn các nút trên tay lái: chạy chậm, còi, nâng / hạ
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CL20GF
CL20GF đi bộ hay đứng lái?
Đi bộ điều khiển. Người vận hành đi theo tay lái kéo dài.
Hộp số ZF có ý nghĩa gì?
Hãng ghi motor AC đi cùng hộp số ZF cho tăng tốc tốt, làm việc hiệu quả và tiết kiệm điện.
CL20GF nâng được bao cao?
Tờ thông số 2024 ghi phiên bản CL2030GF nâng 3.000 mm.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
2.435 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.412 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
CL20GF khác CL20GA thế nào?
Cùng 2 tấn, cùng 24V / 210 Ah. CL20GF đi bộ, 4,0 / 4,2 km/h, lái cơ; CL20GA đứng lái, 5,2 / 5,5 km/h, trợ lực lái điện, có thêm bản 1 và 1,6 tấn.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GF đúng cấu hình
Gửi khối lượng hàng và chiều cao kệ, TFV xác nhận CL20GF có hợp không. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883