Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity1.6 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelCDD16J-D — Interlift CDD16J-D
OriginChina
Tải trọng nâng1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe564–700 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.292 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12/120 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Interlift · dòng stacker CL · đi bộ điều khiển, AC

Xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D 1,6 tấn — motor AC, quay vòng 1.292 mm

Stacker đi bộ điều khiển tải 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, nâng 1.600–3.500 mm qua 5 phiên bản, motor di chuyển AC 1,5 kW đặt đứng, quay vòng 1.292 mm, ắc quy 2×12V / 120 Ah với bộ sạc lắp sẵn.

1.600 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.500 mmChiều cao nâng lớn nhất
1.292 mmBán kính quay nhỏ nhất
6/10 %Leo dốc có / không tải

Interlift CDD16J-D là xe nâng điện stacker 1,6 tấn kiểu đi bộ điều khiển, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Tờ thông số 2024 ghi 5 phiên bản nâng 1.600–3.500 mm. Xe dùng motor AC đặt đứng, quay vòng 1.292 mm và leo dốc 6% khi có tải — khá hơn các bản DC cùng cỡ.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 1,6 tấn, kệ tới 3,5 m, lối đi chật, nền có dốc nhẹ. Xe cần 2.155 mm lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc.
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D: motor AC đặt đứng, khung C + H, vỏ liền tháo 2 vít

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số 2024 của Interlift. Ảnh xe đang được TFV bổ sung.

1Motor AC đặt đứngDẫn động AC đặt đứng cho lực kéo mạnh, điều khiển chính xác, chạy êm. Motor di chuyển 1,5 kW, motor nâng 2,2 kW.
2Khung thép chữ C + chữ HKhung nâng cường độ cao, an toàn hơn.
3Van chống rơi khungHệ thủy lực chống vỡ ống: khung không rơi nhanh khi ống dầu vỡ.
4Lưới bảo vệLưới trên khung, tầm nhìn rộng, vận hành an toàn.
5Tay lái tích hợp, kéo dàiNút chức năng trong tầm tay, tay lái dài cho xe đi bộ, thao tác đỡ tốn sức.
6Đảo chiều khẩn cấpTay lái có chức năng đảo chiều khẩn cấp, tránh kẹp người lái.
7Vỏ liền tháo 2 vítVỏ xe một khối, tháo 2 con vít là mở được để kiểm tra bộ phận bên trong.
8Nút dừng khẩn cấpCông tắc dừng khẩn cấp trên thân xe, cắt điện khi có sự cố.
9Sạc tích hợpBộ sạc lắp sẵn và ắc quy miễn bảo dưỡng, cắm đâu sạc đó.
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D

Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.

Thông số chínhCDD16J-D
Tải trọng nâng1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe564–700 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.292 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy (điện áp / dung lượng)2×12/120 V/Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản

Hạng mụcCDD1616J-DCDD1620J-DCDD1625J-DCDD1630J-DCDD1635J-D
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (Q, kg)1.600
Tâm tải (c, mm)600
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm)674
Chiều dài cơ sở (y, mm)1.114
Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg)564628652676700
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm)Φ230×70
Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm)Φ115×55
Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động)1x+1/4
Vết bánh phía bánh lái (b10, mm)539
Vết bánh phía bánh tải (b11, mm)390/515
Kích thước
Chiều cao khung khi hạ (h1, mm)2.0141.4861.7361.9862.236
Nâng tự do (h2, mm)0
Chiều cao nâng (h3, mm)1.6002.0002.5003.0003.500
Chiều cao khung khi nâng hết (h4, mm)2.0142.4432.9433.4433.943
Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm)720/1.160
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm)86
Chiều dài tổng thể (l1, mm)1.742
Chiều dài đến mặt càng (l2, mm)592
Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm)800
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm)60/180/1.150
Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm)570/695
Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm)26
Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm)2.175
Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm)2.155
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm)1.292
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)97/145
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)91/83
Khả năng leo dốc có / không tải (%)6/10
PhanhPhanh điện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW)1,5
Motor nâng (định mức S3 15%) (kW)2,2
Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/120
Khối lượng ắc quy (±5%) (kg)2×34
Điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 (5 phiên bản CDD1616J-D–CDD1635J-D). Các phiên bản chỉ khác chiều cao nâng, chiều cao khung và trọng lượng xe.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D hợp với việc gì, hàng gì?

  • Hàng tới 1.600 kg lên kệ 1,6–3,5 m
  • Lối đi chật: quay vòng 1.292 mm, thân dài 1.742 mm
  • Nền có dốc nhẹ: leo dốc 6% có tải / 10% không tải
  • Pallet hở đáy (càng 60 / 180 / 1.150 mm, rộng ngoài 570 / 695 mm)

Xe đi bộ 4,0 / 4,2 km/h — hợp quãng chạy ngắn và vừa.

Xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

CDD16J-D có những phiên bản nào?

Năm phiên bản theo chiều cao nâng: CDD1616J-D (1.600 mm), CDD1620J-D (2.000 mm), CDD1625J-D (2.500 mm), CDD1630J-D (3.000 mm), CDD1635J-D (3.500 mm). Trọng lượng xe 564–700 kg.

CDD1616J-D1.600 mm
CDD1620J-D2.000 mm
CDD1625J-D2.500 mm
CDD1630J-D3.000 mm
CDD1635J-D3.500 mm

Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số 2024, CDD16J-D dùng ắc quy 2×12V / 120 Ah, mỗi bình 34 kg; bộ sạc lắp sẵn trên xe, ắc quy miễn bảo dưỡng.

2×12Vđiện ápHai bình 12V
120 Ahdung lượngLớn hơn bản 100 Ah của các stacker DC cùng cỡ
Tích hợpbộ sạcSạc ngay trên xe

Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh CDD16J-D với CDD15J-L, CDD15J-M, CL16GE và CDD20J-BRM

CDD16J-D là bản đi bộ motor AC, tải 1,6 tấn, nhiều chiều cao nâng nhất trong nhóm CDD.

Thông sốCDD15J-LCDD15J-MCDD16J-DCL16GECDD20J-BRM
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐứng lái (bàn đạp gập)
Tải trọng nâng1.500 kg1.500 kg1.600 kg1.600 kg2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm3.000 mm1.600–3.500 mm3.000 mm3.000 mm
Bán kính quay nhỏ nhất1.525 mm1.405 mm1.292 mm1.295 mm1.340 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,5/5,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)2×12/1002×12/1002×12/1202×12/1204×12/65

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Cửa hàng, siêu thị, kho bán lẻ
📦Xếp pallet lên kệ

Hợp kho vừa, xưởng có lối đi chật, cần nâng tới 3,5 m mà không cần xe đứng lái.

⚠ Không nên chọn CDD16J-D khi quãng chạy dài cả ca (xem bản đứng lái CL20GA); hàng trên 1,6 tấn (xem CDD20J-BRM); pallet kín đáy; nền ngoài trời — gầm xe 26 mm.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn phiên bản khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Thân xe rộng 800 mm, quay vòng 1.292 mm. Báo chiều cao tầng kệ trên cùng để chọn 1 trong 5 phiên bản.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D tại TFV?

  • Chọn đúng 1 trong 5 chiều cao nâng theo kệ
  • Hướng dẫn sạc và chăm ắc quy với bộ sạc tích hợp
  • Bổ sung ảnh thực tế của đúng xe khi báo giá
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D

CDD16J-D dùng motor gì?

Motor di chuyển AC 1,5 kW đặt đứng, motor nâng 2,2 kW, điều khiển AC.

Nâng cao bao nhiêu?

Từ 1.600 đến 3.500 mm theo 5 phiên bản.

Leo dốc được không?

Tờ ghi 6% có tải, 10% không tải. Dốc dài hay dốc lớn hơn thì TFV khảo sát trước.

Lối đi tối thiểu?

2.175 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.155 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Có ảnh xe không?

Ảnh xe đang được TFV bổ sung; khi báo giá TFV gửi ảnh thực tế của đúng chiếc.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CDD16J-D đúng cấu hình

Chọn chiều cao nâng hoặc để TFV đề xuất theo kệ. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series