Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity2 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelCDD20J-BRM — Interlift CDD20J-BRM
OriginChina
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe740 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.340 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,5/5,5 km/h
Ắc quy4×12/65 V/Ah
Người vận hànhđứng lái
Interlift · dòng stacker CL · 48V, bàn đạp gập

Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM 2 tấn — hệ điện 48V, tự giảm tốc khi nâng cao

Stacker tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm, hệ điện 48V (4×12V / 65 Ah), quay vòng 1.340 mm, chạy 4,5 / 5,5 km/h, có bàn đạp đứng tự thu và tay bảo vệ, tự giảm tốc khi càng nâng quá 300 mm.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng
1.340 mmBán kính quay nhỏ nhất
4,5/5,5 km/hTốc độ có / không tải

Interlift CDD20J-BRM là xe nâng điện stacker 2 tấn hệ điện 48V, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Tờ thông số 2024 ghi kiểu vận hành đứng lái: xe có bàn đạp tự thu và tay bảo vệ. Thân xe ngắn (1.810 mm), quay vòng 1.340 mm — gọn nhất trong các stacker 2 tấn của dòng.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 2 tấn, kệ 3 m, lối đi chật, cần xe gọn mà vẫn đứng lái được. Xe cần 2.200 mm lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc, 2.225 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang.
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM: hệ điện 48V, giảm tốc khi nâng cao, bàn đạp tự thu

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số 2024 của Interlift. Ảnh xe đang được TFV bổ sung.

1Hệ dẫn động 48VHệ điện 48V cho lực kéo mạnh, điều khiển chính xác, chạy êm. Motor di chuyển 1,0 kW, motor nâng 2,2 kW.
2Khung C + H chống uốnKhung thép chữ C ghép chữ H, cường độ cao, chống uốn tốt.
3Van chống rơi khungHệ thủy lực chống vỡ ống: khung không rơi nhanh khi ống dầu vỡ.
4Tự giảm tốc khi nâng caoKhung có công tắc giảm tốc tiêu chuẩn: khi càng nâng quá 300 mm, tốc độ chạy tự giảm để an toàn hơn.
5Lưới sắt trên khungLưới sắt tiêu chuẩn: vẫn nhìn rõ, ngăn người với hàng, bảo vệ người vận hành.
6Đảo chiều khẩn cấp và nút chạy chậmTay lái có đảo chiều khẩn cấp chống kẹp người lái và nút chạy chậm cho đoạn cần đi chậm.
7Bàn đạp tự thu, tay bảo vệBàn đạp đứng tự thu về khi không dùng; tay bảo vệ mở đóng đơn giản, chịu uốn tốt, che chắn người lái.
8Nút dừng khẩn cấpCông tắc dừng khẩn cấp trên thân xe, cắt điện khi có sự cố.
9Sạc tích hợp, vỏ chia mảnhBộ sạc lắp sẵn, ắc quy miễn bảo dưỡng; vỏ chia mảnh, tháo vít mảnh tương ứng là sửa được.
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM

Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.

Thông số chínhCDD20J-BRM
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe740 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.340 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,5/5,5 km/h
Ắc quy (điện áp / dung lượng)4×12/65 V/Ah

Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản

Hạng mụcCDD20J-BRM
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐứng lái
Tải trọng nâng (Q, kg)2.000
Tâm tải (c, mm)600
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm)675
Chiều dài cơ sở (y, mm)1.128
Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg)740
Tải trục khi có tải, phía bánh lái / phía bánh tải (kg)950/1.790
Tải trục khi không tải, phía bánh lái / phía bánh tải (kg)530/210
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm)Φ210×75
Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm)Φ100×40
Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động)1x,2/4
Vết bánh phía bánh lái (b10, mm)592
Vết bánh phía bánh tải (b11, mm)515
Kích thước
Chiều cao khung khi hạ (h1, mm)1.995
Nâng tự do (h2, mm)0
Chiều cao nâng (h3, mm)3.000
Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm)970/1.330
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm)86
Chiều dài tổng thể (l1, mm)1.810
Chiều dài đến mặt càng (l2, mm)660
Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm)820
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm)60/180/1.150
Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm)695
Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm)26
Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm)2.225
Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm)2.200
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm)1.340
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,5/5,5
Tốc độ nâng có / không tải (m/s)0,085/0,15
Tốc độ hạ có / không tải (m/s)0,11/0,10
Khả năng leo dốc có / không tải (%)4/10
PhanhPhanh điện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW)1,0
Motor nâng (định mức S3 15%) (kW)2,2
Kích thước ắc quy lớn nhất (mm)4×(230×140×180)
Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah)4×12/65
Khối lượng ắc quy (±5%) (kg)4×15,3
Điều khiển di chuyểnDC
Kiểu láiLái cơ
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70

Nguồn: tờ thông số 2024 (dòng mã in trên tờ là CDD20-BRM). Tờ ghi tốc độ nâng / hạ theo m/s.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM hợp với việc gì, hàng gì?

  • Hàng tới 2.000 kg lên kệ 3.000 mm
  • Lối đi chật: thân dài 1.810 mm, quay vòng 1.340 mm
  • Chạy vừa và dài: đứng trên bàn đạp, 4,5 / 5,5 km/h
  • Pallet hở đáy (càng 60 / 180 / 1.150 mm, rộng ngoài 695 mm)

Tờ ghi tải trục khi có tải 950 kg phía bánh lái / 1.790 kg phía bánh tải — nền kho cần chịu được tải bánh nhỏ.

Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

CDD20J-BRM có những phiên bản nào?

Tờ thông số 2024 ghi một phiên bản (mã in trên tờ CDD20-BRM): tải 2.000 kg, nâng 3.000 mm, ắc quy 4×12V / 65 Ah. Chiều cao khác: TFV xác nhận khi báo giá.

CDD20J-BRM2 tấn · 3.000 mm
48V4×12V / 65 Ah
Sạc tích hợpCắm ổ điện

Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số 2024, CDD20J-BRM dùng bốn ắc quy 12V / 65 Ah (hệ 48V), mỗi bình 15,3 kg, kích thước mỗi bình tối đa 230×140×180 mm; bộ sạc lắp sẵn, ắc quy miễn bảo dưỡng.

48Vđiện ápBốn bình 12V
65 Ahdung lượngTheo tờ thông số
4×15,3 kgkhối lượng ắc quyBình nhỏ, dễ thay

Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh CDD20J-BRM với CL20GF, CL20, CDD16J-D và CL20GA

CDD20J-BRM là stacker 2 tấn gọn nhất của dòng: quay vòng 1.340 mm so với 1.495–1.570 mm của các bản 2 tấn khác.

Thông sốCL20GFCL20CDD20J-BRMCDD16J-DCL20GA
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng lái (bàn đạp gập)Đi bộ điều khiểnĐứng lái
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg2.000 kg1.600 kg1.000–2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm1.600–3.600 mm3.000 mm1.600–3.500 mm1.600–3.000 mm
Bán kính quay nhỏ nhất1.550 mm1.495 mm1.340 mm1.292 mm1.570 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h5,2/5,5 km/h4,5/5,5 km/h4,0/4,2 km/h5,2/5,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)24/21024/2104×12/652×12/12024/210

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🛒Cửa hàng, siêu thị, kho bán lẻ
🏭Nhà xưởng sản xuất
📦Xếp pallet lên kệ

Hợp kho chật mà hàng nặng, cần xe 2 tấn có chỗ đứng cho người lái.

⚠ Không nên chọn CDD20J-BRM khi cần nâng trên 3.000 mm (xem CL20 tới 3.600 mm); pallet kín đáy; nền ngoài trời — gầm xe 26 mm; dốc dài — leo dốc có tải 4%.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn phiên bản khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Thân xe rộng 820 mm, quay vòng 1.340 mm. Đo lối đi, gờ cửa và chỗ cắm sạc.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM tại TFV?

  • Đối chiếu lối đi và tải trục với nền kho trước khi báo giá
  • Hướng dẫn công tắc giảm tốc, bàn đạp và tay bảo vệ
  • Bổ sung ảnh thực tế của đúng xe khi báo giá
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM

CDD20J-BRM đứng lái hay đi bộ?

Tờ thông số ghi kiểu vận hành đứng lái; xe có bàn đạp tự thu và tay bảo vệ.

Vì sao xe tự chạy chậm khi nâng cao?

Khung có công tắc giảm tốc tiêu chuẩn: càng nâng quá 300 mm thì tốc độ chạy tự giảm để an toàn.

Hệ điện 48V có gì khác?

Tờ ghi hệ dẫn động 48V cho lực kéo mạnh, điều khiển chính xác. Ắc quy gồm 4 bình 12V / 65 Ah.

Lối đi tối thiểu?

2.225 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.200 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Có ảnh xe không?

Ảnh xe đang được TFV bổ sung; khi báo giá TFV gửi ảnh thực tế của đúng chiếc.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CDD20J-BRM đúng cấu hình

Gửi khối lượng hàng, chiều cao kệ và bề rộng lối đi. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series