Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn — đi bộ, motor AC

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn: motor AC 1,5 kW, hộp số ZF, nâng 3.000 mm, quay vòng 1.295 mm, ắc quy 2×12V/120Ah. VAT đầy đủ, báo giá 30 phút.

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn — đi bộ, motor AC

Product reviewed in this article

Interlift CL16GE
Interlift CL16GE

Contact for price

Brand:
Interlift
Series:
Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
Capacity:
1.6 t
Power source:
Electric
Interlift · dòng CL · stacker đi bộ motor AC

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn — motor AC, hộp số ZF, quay vòng 1.295 mm

Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm. Motor di chuyển AC 1,5 kW với hộp số ZF, khung thép định hình số 12, quay vòng chỉ 1.295 mm — xe đi bộ khỏe nhất trong nhóm thân 795 mm của dòng.

1.600 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng
1,5 kWMotor di chuyển AC
1.295 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE là stacker điện đi bộ điều khiển tải 1,6 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Khác các bản đi bộ dùng motor DC 0,75 kW, CL16GE dùng motor AC 1,5 kW kèm hộp số ZF, leo dốc 6% có tải. Tờ thông số in một phiên bản CL1630GE nâng 3.000 mm.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CL16GE khi hàng tới 1,6 tấn, pallet hở đáy, kệ tới 3 m, sàn có dốc nhẹ hoặc cần xe đi bộ khỏe hơn bản DC. Lối đi cần 2.156 mm với pallet 800×1200 đặt dọc. Hàng 2 tấn đi bộ xem CL20GF.
Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL16GE: motor AC, hộp số ZF, khung thép số 12

Theo mô tả sản phẩm của Interlift cho CL16GE, viết lại theo cách dùng thực tế.

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn — motor AC
01

Motor AC 1,5 kW và hộp số ZF — khỏe, tiết kiệm điện

CL16GE dùng motor di chuyển AC 1,5 kW (gấp đôi bản DC 0,75 kW của CL12J, CL15JB) cùng hộp số ZF. Interlift nêu cặp motor AC — hộp số ZF giúp tăng hiệu suất làm việc và tiết kiệm điện. Theo bảng số, xe leo dốc 6% có tải, 10% không tải.

  • Điều khiển AC
  • Motor nâng 2,2 kW
02 · Khung thép định hình số 12 — vững khi nâng cao, nâng nặngKhung nâng dùng thép định hình số 12, tăng độ cứng thân xe, giữ ổn định khi nâng hàng nặng lên cao. Khung khi hạ 1.995 mm, cao nhất khi nâng 3.452 mm.
03 · Quay vòng 1.295 mm, thân 795 mmChiều dài cơ sở 1.118 mm giúp xe quay vòng 1.295 mm, lối đi 2.156 mm với pallet 800×1200 đặt dọc và 2.178 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng.
04 · Tay lái gom nút, nút hai bên, lưới bảo vệKhóa điện và đồng hồ điện trên tay lái; nút nâng / hạ ở cả hai bên; tay lái kéo dài cho xe đi bộ. Công tắc chống nước nhập từ Đức chịu bụi, ẩm. Khung có lưới bảo vệ đan hàn chắc.
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.

Thông số chính (CL16GE)Giá trị
Tải trọng nâng1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)672 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.295 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/120Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ CL16GE theo phiên bản

Thông số theo phiên bảnCL1630GE
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (kg)1.600
Tâm tải (mm)600
Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm)675
Chiều dài cơ sở, y (mm)1.118
Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg)672
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm)Φ230×75
Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm)Φ150×58
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x+1/4
Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm)526
Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm)390/515
Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm)1.995
Nâng tự do, h2 (mm)0
Chiều cao nâng, h3 (mm)3.000
Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm)3.452
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm)870/1.200
Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm)86
Chiều dài tổng thể, l1 (mm)1.755
Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm)605
Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm)795
Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm)60/180/1.150
Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm)570/695
Khoảng sáng gầm, m2 (mm)26
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm)2.178
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm)2.156
Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm)1.295
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)92/136
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)112/98
Leo dốc tối đa có / không tải (%)6/10
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)1,5
Motor nâng, S3 15% (kW)2,2
Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/120
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)2×34
Điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiLái cơ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL16GE (2024), in phiên bản CL1630GE. Chiều cao khung lấy theo ký hiệu h1–h4 của tờ.

CL16GE có vừa kệ và lối đi của kho?

Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL16GE trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn giá bao nhiêu?

Giá CL16GE khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.

CL16GE có những phiên bản nào?

Tờ thông số in một phiên bản CL1630GE: tải 1.600 kg, nâng 3.000 mm, xe nặng 672 kg. Chiều cao khác bản này: TFV xác nhận theo báo giá.

CL1630GENâng 3.000 mm
AC 1,5 kWMotor di chuyển
120 AhẮc quy 2×12V

Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn — chọn phiên bản
Ắc quy & sạc

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, CL16GE dùng 2 ắc quy 12V / 120Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 34 kg. Motor di chuyển AC 1,5 kW, motor nâng 2,2 kW.

24Vhệ điện2 bình 12V
120 Ahdung lượngTheo tờ thông số
ACđiều khiểnMotor di chuyển 1,5 kW

Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh CL16GE với CL15JB, CL20GF, CDD16J-D

CL15JB là bản đi bộ 1,5 tấn motor DC; CL20GF là bản đi bộ 2 tấn motor AC; CDD16J-D cùng tải 1,6 tấn, nhiều phiên bản khung.

Thông sốCL16GECL15JBCL20GFCDD16J-D
KiểuĐi bộ, motor ACĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, motor ACĐi bộ, motor AC
Tải trọng nâng1.600 kg1.500 kg2.000 kg1.600 kg
Chiều cao nâng3.000 mm1.600–4.000 mm3.000 mm1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe672 kg412–550 kg966 kg564–700 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.295 mm1.405 mm1.550 mm1.292 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/120Ah2×12V/100Ah24V/210Ah2×12V/120Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

CL16GE hợp kho hàng, nhà xưởng có sàn dốc nhẹ, hàng tới 1,6 tấn, pallet hở đáy, kệ tới 3 m, cần xe đi bộ khỏe.

🏬Kho hàng, kho thương mại
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Kho cửa hàng, siêu thị
📦Xếp pallet lên kệ
⚠ Không nên chọn CL16GE khi pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt — xem bản chân rộng CL15GHY; nền ngoài trời, gồ ghề — gầm 26 mm, bánh nhỏ; quãng chạy dài nhiều ca — xem bản đứng lái CL20; hàng thường xuyên trên 1,6 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn đúng phiên bản khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có gờ cửa, khe sàn, dốc không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào sạc được, nguồn điện tại kho.

CL16GE rộng 795 mm, dài 1.755 mm, khung khi hạ 1.995 mm. Đo cửa, dầm và tầng kệ trên cùng trước khi chọn.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1630GE), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn

CL16GE dùng motor gì?

Motor di chuyển AC 1,5 kW với hộp số ZF, motor nâng 2,2 kW, điều khiển AC.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

Tờ thông số ghi 6% có tải, 10% không tải.

CL16GE khác CL15JB thế nào?

CL16GE tải 1,6 tấn, motor AC 1,5 kW, quay vòng 1.295 mm, ắc quy 120Ah, nâng 3.000 mm. CL15JB tải 1,5 tấn, motor DC 0,75 kW, nâng tới 4.000 mm, ắc quy 100Ah.

Xe dùng ắc quy gì?

2 ắc quy 12V/120Ah, mỗi bình khoảng 34 kg.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

CL16GE dùng motor gì?

Motor di chuyển AC 1,5 kW với hộp số ZF, motor nâng 2,2 kW, điều khiển AC.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

Tờ thông số ghi 6% có tải, 10% không tải.

CL16GE khác CL15JB thế nào?

CL16GE tải 1,6 tấn, motor AC 1,5 kW, quay vòng 1.295 mm, ắc quy 120Ah, nâng 3.000 mm. CL15JB tải 1,5 tấn, motor DC 0,75 kW, nâng tới 4.000 mm, ắc quy 100Ah.

Xe dùng ắc quy gì?

2 ắc quy 12V/120Ah, mỗi bình khoảng 34 kg.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles