Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA 1–2 tấn đứng lái, trợ lực lái điện

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA đứng lái, tải 1.000/1.600/2.000 kg, nâng 1.600–3.000 mm, motor AC, trợ lực lái điện, ắc quy kéo hông. Báo giá TFV.

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA 1–2 tấn đứng lái, trợ lực lái điện

Product reviewed in this article

Interlift CL20GA
Interlift CL20GA

Contact for price

Brand:
Interlift
Series:
Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
Capacity:
2 t
Power source:
Electric
Interlift · dòng stacker CL · đứng lái, AC

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA — đứng lái, motor AC, ắc quy kéo hông

Stacker toàn điện đứng lái với 6 phiên bản tải 1.000 / 1.600 / 2.000 kg, nâng 1.600 hoặc 3.000 mm, motor di chuyển AC đặt đứng, trợ lực lái điện, ắc quy 24V / 210 Ah kéo ra bên hông để thay nhanh.

2.000 kgTải lớn nhất (bản CL20xxGA)
3.000 mmChiều cao nâng lớn nhất
1.570 mmBán kính quay nhỏ nhất
5,2/5,5 km/hTốc độ có / không tải

Interlift CL20GA là xe nâng điện stacker toàn điện, người lái đứng trên xe, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Cùng một thân xe, tờ thông số 2024 ghi 6 phiên bản theo tải (1; 1,6; 2 tấn) và chiều cao nâng (1.600; 3.000 mm). Điểm riêng của CL20GA: motor AC đặt đứng, trợ lực lái điện và ắc quy kéo hông.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi cần stacker đứng lái chạy cả ca, muốn thay ắc quy nhanh giữa ca, kệ tới 3 m. Chọn đúng tải: bản 1 tấn, 1,6 tấn hay 2 tấn. Kiểm tra lối đi: xe cần 2.432 mm với pallet 800×1200 đặt dọc.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA: motor AC đặt đứng, trợ lực lái, ắc quy kéo hông

Theo giới thiệu sản phẩm và tờ thông số 2024 của Interlift.

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA — tổng thể
00

Một thân xe, ba mức tải, hai chiều cao nâng

Mọi bản CL20GA dài 2.040 mm, rộng 808 mm, chiều dài cơ sở 1.332 mm, bánh lái PU Φ250×75 mm. Bản 1 tấn dùng motor di chuyển 1,5 kW; bản 1,6 và 2 tấn dùng 2,5 kW. Motor nâng 3 kW ở mọi bản.

  • Nâng tự do 166 mm
  • Chiều cao khung khi nâng hết: 2.049 / 3.408 mm
  • Trọng lượng xe kèm ắc quy 920–1.090 kg
1Bộ điều khiển MOSFET công suất caoTần số cao, hiệu suất cao, chạy êm; chỉnh tốc độ vô cấp và có phanh đảo chiều.
2Motor AC đặt đứngHệ dẫn động AC đặt đứng cho motor nhiều năng lượng và mô-men phanh lớn hơn, tăng tốc tốt hơn.
3Thép khung chuyên dụngCả dòng dùng thép khung chuyên dụng, dẻo, chống uốn tốt, kết cấu vững.
4Trợ lực lái điệnTờ thông số ghi kiểu lái trợ lực điện: tay lái nhạy, nhẹ, dễ điều khiển.
5Motor AC ít bảo dưỡngMotor AC cần ít linh kiện, không có chi tiết dễ hỏng phải thay định kỳ, gần như không phải bảo dưỡng.
6Ắc quy kéo hôngẮc quy kéo ra bên hông xe, thay nhanh và tiện để chạy liên tục nhiều ca.
7Giới hạn nâng tiêu chuẩnCàng lên tới đỉnh thì hệ thống tự cắt nguồn nâng, dừng êm, tránh tai nạn ở cuối hành trình.
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CL20GA

Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.

Thông số chínhCL20GA
Tải trọng nâng1.000–2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.000 mm
Trọng lượng xe920–1.090 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.570 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24/210 V/Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản

Hạng mụcCL1016GACL1030GACL1616GACL1630GACL2016GACL2030GA
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐứng lái
Tải trọng nâng (Q, kg)1.0001.0001.6001.6002.0002.000
Tâm tải (c, mm)600
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm)673
Chiều dài cơ sở (y, mm)1.332
Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg)9201.0309401.0659601.090
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm)Φ250×75
Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm)Φ115×55
Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động)1x+2/4
Vết bánh phía bánh lái (b10, mm)580
Vết bánh phía bánh tải (b11, mm)515/390
Kích thước
Chiều cao khung khi hạ (h1, mm)2.0491.9992.0491.9992.0491.999
Nâng tự do (h2, mm)166
Chiều cao nâng (h3, mm)1.6003.0001.6003.0001.6003.000
Chiều cao khung khi nâng hết (h4, mm)2.0493.4082.0493.4082.0493.408
Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm)1.063/1.440
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm)85
Chiều dài tổng thể (l1, mm)2.040
Chiều dài đến mặt càng (l2, mm)890
Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm)808
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm)60/180/1.150
Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm)570/695
Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm)24
Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm)2.452
Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm)2.432
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm)1.570
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)5,2/5,5
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)95/13095/13080/13080/13070/13070/130
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)190/180190/180180/180180/180180/180180/180
Khả năng leo dốc có / không tải (%)6/8
PhanhPhanh điện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW)1,51,52,52,52,52,5
Motor nâng (định mức S3 15%) (kW)3
Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah)24/210
Khối lượng ắc quy (±5%) (kg)190
Điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiTrợ lực lái điện

Nguồn: tờ thông số 2024 (6 phiên bản CL1016GA–CL2030GA). Bốn chữ số đầu mã phiên bản: hai số đầu là tải (10 / 16 / 20 = 1; 1,6; 2 tấn), hai số sau là chiều cao nâng (16 / 30 = 1.600 / 3.000 mm).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện stacker Interlift CL20GA

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA — nhìn toàn thân

Interlift CL20GA — stacker toàn điện đứng lái.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA hợp với việc gì, hàng gì?

  • Kho chạy nhiều ca, cần thay ắc quy nhanh giữa ca
  • Pallet 1–2 tấn lên kệ 1,6 m hoặc 3 m
  • Quãng chạy dài trong kho: đứng lái, 5,2 / 5,5 km/h
  • Pallet hở đáy, pallet một mặt (càng 60 / 180 / 1.150 mm)

Chọn đúng mức tải: hàng dưới 1 tấn thì bản 1 tấn đủ dùng; hàng gần 2 tấn thì chọn bản CL2016GA / CL2030GA.

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

CL20GA có những phiên bản nào?

Sáu phiên bản: CL1016GA, CL1030GA (1.000 kg), CL1616GA, CL1630GA (1.600 kg), CL2016GA, CL2030GA (2.000 kg); đuôi 16 nâng 1.600 mm, đuôi 30 nâng 3.000 mm. Tốc độ nâng có tải 95 / 80 / 70 mm/s theo mức tải.

CL1016GA1 tấn · 1.600 mm
CL1030GA1 tấn · 3.000 mm
CL1616GA1,6 tấn · 1.600 mm
CL1630GA1,6 tấn · 3.000 mm
CL2016GA2 tấn · 1.600 mm
CL2030GA2 tấn · 3.000 mm

Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số 2024, mọi bản CL20GA dùng ắc quy 24V / 210 Ah, khối lượng 190 kg, đặt kiểu kéo ra bên hông.

24Vđiện ápHệ điện 24V cho motor AC
210 Ahdung lượngGiống nhau ở 6 phiên bản
Kéo hôngcách thayRút ắc quy ra bên hông, thay nhanh để chạy nhiều ca

Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh CL20GA với CL20, CL20GF, CL16QD và CL10-15

CL20GA đứng cạnh CL20 (đứng lái 2 tấn, nâng tới 3.600 mm) và CL20GF (bản đi bộ 2 tấn).

Thông sốCL20CL20GFCL20GACL16QDCL10-15
Kiểu vận hànhĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg1.000–2.000 kg1.600 kg1.000–1.500 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.600 mm3.000 mm1.600–3.000 mm4.500–5.500 mm1.600–3.200 mm
Bán kính quay nhỏ nhất1.495 mm1.550 mm1.570 mm1.630 mm1.495 mm
Tốc độ có / không tải5,2/5,5 km/h4,0/4,2 km/h5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)24/21024/21024/21024/24024/210

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Kho logistics chạy nhiều ca
📦Xếp pallet lên kệ

Hợp doanh nghiệp chạy 2–3 ca, cần đổi ắc quy nhanh thay vì chờ sạc.

⚠ Không nên chọn CL20GA khi cần nâng trên 3.000 mm (xem CL20 hoặc CL16QD); pallet kín đáy hoặc hai mặt; lối đi hẹp dưới 2,45 m; nền gồ ghề — gầm xe 24 mm.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn phiên bản khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Nói rõ khối lượng pallet nặng nhất để chọn đúng bản 1 / 1,6 / 2 tấn, và số ca mỗi ngày để TFV tư vấn ắc quy dự phòng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CL20GA tại TFV?

  • Tư vấn đúng 1 trong 6 phiên bản theo khối lượng pallet và chiều cao kệ
  • Tư vấn ắc quy dự phòng cho kho chạy nhiều ca
  • Hướng dẫn thay ắc quy kéo hông an toàn
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CL20GA

CL20GA có mấy phiên bản?

Sáu: tải 1.000 / 1.600 / 2.000 kg, mỗi mức có bản nâng 1.600 mm và 3.000 mm.

Xe có trợ lực lái không?

Có. Tờ thông số ghi kiểu lái trợ lực điện cho cả 6 phiên bản.

Ắc quy thay thế nào?

Ắc quy 24V / 210 Ah đặt kiểu kéo hông: kéo ra bên hông xe để thay, tiện cho chạy liên tục.

Người lái đứng hay đi bộ?

Tờ thông số ghi kiểu vận hành đứng lái cho mọi phiên bản.

Bản 1 tấn và 2 tấn khác gì ngoài tải?

Bản 1 tấn dùng motor di chuyển 1,5 kW, tốc độ nâng có tải 95 mm/s; bản 2 tấn dùng motor 2,5 kW, nâng có tải 70 mm/s. Thân xe giống nhau.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA đúng cấu hình

Chọn mức tải và chiều cao nâng, hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kệ. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

CL20GA có mấy phiên bản?

Sáu: tải 1.000 / 1.600 / 2.000 kg, mỗi mức có bản nâng 1.600 mm và 3.000 mm.

Xe có trợ lực lái không?

Có. Tờ thông số ghi kiểu lái trợ lực điện cho cả 6 phiên bản.

Ắc quy thay thế nào?

Ắc quy 24V / 210 Ah đặt kiểu kéo hông: kéo ra bên hông xe để thay, tiện cho chạy liên tục.

Người lái đứng hay đi bộ?

Tờ thông số ghi kiểu vận hành đứng lái cho mọi phiên bản.

Bản 1 tấn và 2 tấn khác gì ngoài tải?

Bản 1 tấn dùng motor di chuyển 1,5 kW, tốc độ nâng có tải 95 mm/s; bản 2 tấn dùng motor 2,5 kW, nâng có tải 70 mm/s. Thân xe giống nhau.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles