Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA 1–2 tấn đứng lái, trợ lực lái điện
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA đứng lái, tải 1.000/1.600/2.000 kg, nâng 1.600–3.000 mm, motor AC, trợ lực lái điện, ắc quy kéo hông. Báo giá TFV.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
- Capacity:
- 2 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA — đứng lái, motor AC, ắc quy kéo hông
- Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA: motor AC đặt đứng, trợ lực lái, ắc quy kéo hông
- Một thân xe, ba mức tải, hai chiều cao nâng
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CL20GA
- Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
- Hình ảnh xe nâng điện stacker Interlift CL20GA
- Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA hợp với việc gì, hàng gì?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA có vừa kệ và pallet của kho?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA giá bao nhiêu?
- CL20GA có những phiên bản nào?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA dùng ắc quy gì?
- So sánh CL20GA với CL20, CL20GF, CL16QD và CL10-15
- Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA?
- Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CL20GA tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CL20GA
- Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA đúng cấu hình
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA — đứng lái, motor AC, ắc quy kéo hông
Stacker toàn điện đứng lái với 6 phiên bản tải 1.000 / 1.600 / 2.000 kg, nâng 1.600 hoặc 3.000 mm, motor di chuyển AC đặt đứng, trợ lực lái điện, ắc quy 24V / 210 Ah kéo ra bên hông để thay nhanh.
Interlift CL20GA là xe nâng điện stacker toàn điện, người lái đứng trên xe, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Cùng một thân xe, tờ thông số 2024 ghi 6 phiên bản theo tải (1; 1,6; 2 tấn) và chiều cao nâng (1.600; 3.000 mm). Điểm riêng của CL20GA: motor AC đặt đứng, trợ lực lái điện và ắc quy kéo hông.
Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA: motor AC đặt đứng, trợ lực lái, ắc quy kéo hông
Theo giới thiệu sản phẩm và tờ thông số 2024 của Interlift.
Một thân xe, ba mức tải, hai chiều cao nâng
Mọi bản CL20GA dài 2.040 mm, rộng 808 mm, chiều dài cơ sở 1.332 mm, bánh lái PU Φ250×75 mm. Bản 1 tấn dùng motor di chuyển 1,5 kW; bản 1,6 và 2 tấn dùng 2,5 kW. Motor nâng 3 kW ở mọi bản.
- Nâng tự do 166 mm
- Chiều cao khung khi nâng hết: 2.049 / 3.408 mm
- Trọng lượng xe kèm ắc quy 920–1.090 kg
Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CL20GA
Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.
| Thông số chính | CL20GA |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.000–2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 920–1.090 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.570 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5,2/5,5 km/h |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24/210 V/Ah |
| Người vận hành | Đứng lái |
Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
| Hạng mục | CL1016GA | CL1030GA | CL1616GA | CL1630GA | CL2016GA | CL2030GA |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||||||
| Nguồn động lực | Điện | |||||
| Kiểu vận hành | Đứng lái | |||||
| Tải trọng nâng (Q, kg) | 1.000 | 1.000 | 1.600 | 1.600 | 2.000 | 2.000 |
| Tâm tải (c, mm) | 600 | |||||
| Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm) | 673 | |||||
| Chiều dài cơ sở (y, mm) | 1.332 | |||||
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg) | 920 | 1.030 | 940 | 1.065 | 960 | 1.090 |
| Bánh xe | ||||||
| Loại bánh | PU (polyurethane) | |||||
| Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm) | Φ250×75 | |||||
| Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm) | Φ80×70 | |||||
| Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm) | Φ115×55 | |||||
| Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động) | 1x+2/4 | |||||
| Vết bánh phía bánh lái (b10, mm) | 580 | |||||
| Vết bánh phía bánh tải (b11, mm) | 515/390 | |||||
| Kích thước | ||||||
| Chiều cao khung khi hạ (h1, mm) | 2.049 | 1.999 | 2.049 | 1.999 | 2.049 | 1.999 |
| Nâng tự do (h2, mm) | 166 | |||||
| Chiều cao nâng (h3, mm) | 1.600 | 3.000 | 1.600 | 3.000 | 1.600 | 3.000 |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4, mm) | 2.049 | 3.408 | 2.049 | 3.408 | 2.049 | 3.408 |
| Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm) | 1.063/1.440 | |||||
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm) | 85 | |||||
| Chiều dài tổng thể (l1, mm) | 2.040 | |||||
| Chiều dài đến mặt càng (l2, mm) | 890 | |||||
| Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm) | 808 | |||||
| Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm) | 60/180/1.150 | |||||
| Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm) | 570/695 | |||||
| Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm) | 24 | |||||
| Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm) | 2.452 | |||||
| Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm) | 2.432 | |||||
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm) | 1.570 | |||||
| Tính năng vận hành | ||||||
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 5,2/5,5 | |||||
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 95/130 | 95/130 | 80/130 | 80/130 | 70/130 | 70/130 |
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 190/180 | 190/180 | 180/180 | 180/180 | 180/180 | 180/180 |
| Khả năng leo dốc có / không tải (%) | 6/8 | |||||
| Phanh | Phanh điện từ | |||||
| Motor, ắc quy, điều khiển | ||||||
| Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW) | 1,5 | 1,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 | 2,5 |
| Motor nâng (định mức S3 15%) (kW) | 3 | |||||
| Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah) | 24/210 | |||||
| Khối lượng ắc quy (±5%) (kg) | 190 | |||||
| Điều khiển di chuyển | AC | |||||
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 | |||||
| Kiểu lái | Trợ lực lái điện | |||||
Nguồn: tờ thông số 2024 (6 phiên bản CL1016GA–CL2030GA). Bốn chữ số đầu mã phiên bản: hai số đầu là tải (10 / 16 / 20 = 1; 1,6; 2 tấn), hai số sau là chiều cao nâng (16 / 30 = 1.600 / 3.000 mm).
Hình ảnh xe nâng điện stacker Interlift CL20GA
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift CL20GA — stacker toàn điện đứng lái.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA hợp với việc gì, hàng gì?
- Kho chạy nhiều ca, cần thay ắc quy nhanh giữa ca
- Pallet 1–2 tấn lên kệ 1,6 m hoặc 3 m
- Quãng chạy dài trong kho: đứng lái, 5,2 / 5,5 km/h
- Pallet hở đáy, pallet một mặt (càng 60 / 180 / 1.150 mm)
Chọn đúng mức tải: hàng dưới 1 tấn thì bản 1 tấn đủ dùng; hàng gần 2 tấn thì chọn bản CL2016GA / CL2030GA.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
CL20GA có những phiên bản nào?
Sáu phiên bản: CL1016GA, CL1030GA (1.000 kg), CL1616GA, CL1630GA (1.600 kg), CL2016GA, CL2030GA (2.000 kg); đuôi 16 nâng 1.600 mm, đuôi 30 nâng 3.000 mm. Tốc độ nâng có tải 95 / 80 / 70 mm/s theo mức tải.
Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số 2024, mọi bản CL20GA dùng ắc quy 24V / 210 Ah, khối lượng 190 kg, đặt kiểu kéo ra bên hông.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh CL20GA với CL20, CL20GF, CL16QD và CL10-15
CL20GA đứng cạnh CL20 (đứng lái 2 tấn, nâng tới 3.600 mm) và CL20GF (bản đi bộ 2 tấn).
| Thông số | CL20 | CL20GF | CL20GA | CL16QD | CL10-15 |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đứng lái | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 1.000–2.000 kg | 1.600 kg | 1.000–1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.600 mm | 3.000 mm | 1.600–3.000 mm | 4.500–5.500 mm | 1.600–3.200 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.495 mm | 1.550 mm | 1.570 mm | 1.630 mm | 1.495 mm |
| Tốc độ có / không tải | 5,2/5,5 km/h | 4,0/4,2 km/h | 5,2/5,5 km/h | 5,2/5,5 km/h | 5,2/5,5 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 24/210 | 24/210 | 24/210 | 24/240 | 24/210 |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp doanh nghiệp chạy 2–3 ca, cần đổi ắc quy nhanh thay vì chờ sạc.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA?
Nói rõ khối lượng pallet nặng nhất để chọn đúng bản 1 / 1,6 / 2 tấn, và số ca mỗi ngày để TFV tư vấn ắc quy dự phòng.
Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CL20GA tại TFV?
- Tư vấn đúng 1 trong 6 phiên bản theo khối lượng pallet và chiều cao kệ
- Tư vấn ắc quy dự phòng cho kho chạy nhiều ca
- Hướng dẫn thay ắc quy kéo hông an toàn
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CL20GA
CL20GA có mấy phiên bản?
Sáu: tải 1.000 / 1.600 / 2.000 kg, mỗi mức có bản nâng 1.600 mm và 3.000 mm.
Xe có trợ lực lái không?
Có. Tờ thông số ghi kiểu lái trợ lực điện cho cả 6 phiên bản.
Ắc quy thay thế nào?
Ắc quy 24V / 210 Ah đặt kiểu kéo hông: kéo ra bên hông xe để thay, tiện cho chạy liên tục.
Người lái đứng hay đi bộ?
Tờ thông số ghi kiểu vận hành đứng lái cho mọi phiên bản.
Bản 1 tấn và 2 tấn khác gì ngoài tải?
Bản 1 tấn dùng motor di chuyển 1,5 kW, tốc độ nâng có tải 95 mm/s; bản 2 tấn dùng motor 2,5 kW, nâng có tải 70 mm/s. Thân xe giống nhau.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CL20GA đúng cấu hình
Chọn mức tải và chiều cao nâng, hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kệ. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883