Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity1.6 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelCL16QD — Interlift CL16QD
OriginChina
Tải trọng nâng1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng4.500–5.500 mm
Trọng lượng xe1.260–1.340 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.630 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy24/240 V/Ah
Người vận hànhđứng lái
Interlift · dòng stacker CL · đứng lái, khung 3 tầng

Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD 1,6 tấn — khung 3 tầng nâng tới 5.500 mm

Stacker đứng lái tải 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, khung nâng 3 tầng cho chiều cao nâng 4.500 hoặc 5.500 mm, motor di chuyển AC 1,5 kW, ắc quy 24V / 240 Ah, trợ lực lái điện theo tiêu chuẩn.

1.600 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
5.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (bản CL1655QD)
1.630 mmBán kính quay nhỏ nhất
5,2/5,5 km/hTốc độ có / không tải

Interlift CL16QD là xe nâng điện stacker đứng lái có khung nâng 3 tầng, tải 1,6 tấn, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Đây là model nâng cao nhất trong các stacker của dòng: hai phiên bản nâng 4.500 mm và 5.500 mm. Xe hợp kho kệ nhiều tầng cần đưa pallet lên cao mà không dùng xe nâng đối trọng. Bài này tổng hợp đúng những gì tờ thông số 2024 ghi về CL16QD để anh/chị đối chiếu với kho trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi tầng kệ trên cùng cao 4–5,5 m, hàng tới 1,6 tấn, người lái đứng trên xe chạy nhiều. Kiểm tra trước: bề rộng lối đi (xe cần 2.480 mm với pallet 800×1200 đặt dọc), tải còn lại ở độ cao kệ và chiều cao trần.
Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CL16QD: khung 3 tầng, trợ lực lái điện, bàn đạp giảm chấn

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số 2024 của Interlift.

Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD — tổng thể
00

Stacker đứng lái khung 3 tầng, thân rộng 1.060 mm

CL16QD có bàn đạp đứng cho người lái và tay bảo vệ hai bên. Khung 3 tầng cho nâng tự do lớn: 1.561 mm ở bản 4.500 mm và 1.894 mm ở bản 5.500 mm — càng lên được tới mức đó trước khi khung trong nhô cao. Thân xe dài 2.085 mm, rộng 1.060 mm, tự trọng kèm ắc quy 1.260–1.340 kg.

  • Chiều cao khung khi hạ: 2.054 / 2.386 mm
  • Chiều cao khung khi nâng hết: 5.060 / 6.060 mm
  • Càng 60 / 180 / 1.150 mm, bề rộng ngoài 570 / 695 mm
1Trợ lực lái điện tiêu chuẩnCả dòng lắp trợ lực lái điện: phản hồi nhanh, tay lái nhẹ. Chạy chậm thì lái nhẹ, chạy nhanh thì lái chắc tay, giảm mỏi cho người lái cả ca.
2Ắc quy 24V / 240 AhHãng ghi ắc quy hiệu năng cao, chịu chu kỳ sạc xả tốt và phục hồi tốt sau khi xả sâu. Khối lượng ắc quy 240 kg.
3Tay bảo vệ hai bên chỗ đứngHai bên vị trí lái có tay bảo vệ người vận hành, giữ người lái trong thân xe khi chạy và quay vòng.
4Giá đỡ nổi ở cụm dẫn độngCụm dẫn động đặt trên giá đỡ nổi để bánh lái luôn bám nền, xe chạy ổn định, quay vòng thân xe không nghiêng.
5Bàn đạp 64 lá nhípBàn đạp đứng có 64 lá nhíp hình cánh bướm, hấp thụ rung khi xe chạy qua mặt nền không phẳng.
6Motor AC ít bảo dưỡngĐiều khiển di chuyển AC, motor 1,5 kW, motor nâng 3,0 kW. Hãng ghi motor AC cần ít linh kiện, không có chi tiết hao mòn phải thay định kỳ.
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CL16QD

Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.

Thông số chínhCL16QD
Tải trọng nâng1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng4.500–5.500 mm
Trọng lượng xe1.260–1.340 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.630 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24/240 V/Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản

Hạng mụcCL1645QDCL1655QD
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐứng lái
Tải trọng nâng (Q, kg)1.600
Tâm tải (c, mm)600
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm)675
Chiều dài cơ sở (y, mm)1.320
Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg)1.2601.340
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm)Φ250×75
Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm)Φ150×58
Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động)1, 4/2
Vết bánh phía bánh lái (b10, mm)828
Vết bánh phía bánh tải (b11, mm)390/515
Kích thước
Chiều cao khung khi hạ (h1, mm)2.0542.386
Nâng tự do (h2, mm)1.5611.894
Chiều cao nâng (h3, mm)4.5005.500
Chiều cao khung khi nâng hết (h4, mm)5.0606.060
Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm)1.040/1.415
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm)86
Chiều dài tổng thể (l1, mm)2.085
Chiều dài đến mặt càng (l2, mm)925
Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm)1.060
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm)60/180/1.150
Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm)570/695
Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm)26
Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm)2.503
Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm)2.480
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm)1.630
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)5,2/5,5
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)100/140
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)175/110
Khả năng leo dốc có / không tải (%)6/8
PhanhPhanh điện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW)1,5
Motor nâng (định mức S3 15%) (kW)3,0
Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah)24/240
Khối lượng ắc quy (±5%) (kg)240
Điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70

Nguồn: tờ thông số 2024 (CL1645QD, CL1655QD). Hai phiên bản giống nhau ở mọi hạng mục, chỉ khác khung nâng và trọng lượng xe.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện stacker Interlift CL16QD

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD — nhìn toàn thân

Interlift CL16QD — stacker đứng lái khung 3 tầng.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD hợp với việc gì, hàng gì?

  • Xếp pallet lên kệ nhiều tầng, tầng trên cùng 4–5,5 m
  • Hàng tới 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, pallet hở đáy hoặc pallet một mặt
  • Kho cần chạy quãng dài trong ca: người lái đứng trên xe, tốc độ 5,2 / 5,5 km/h
  • Nền bê tông phẳng trong nhà, leo dốc 6% có tải / 8% không tải

Tờ thông số không ghi bảng tải theo chiều cao. Ở 4.500–5.500 mm tải cho phép thường thấp hơn 1.600 kg — TFV gửi bảng tải của đúng phiên bản khi báo giá.

Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

CL16QD có những phiên bản nào?

CL16QD có hai phiên bản theo chiều cao nâng: CL1645QD nâng 4.500 mm (xe 1.260 kg) và CL1655QD nâng 5.500 mm (xe 1.340 kg). Tải, ắc quy, motor, kích thước thân xe giống nhau.

CL1645QDNâng 4.500 mm
CL1655QDNâng 5.500 mm
24V / 240 AhẮc quy theo tờ

Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số 2024, CL16QD dùng ắc quy 24V / 240 Ah, khối lượng 240 kg, cho motor di chuyển AC 1,5 kW và motor nâng 3,0 kW.

24Vđiện ápHệ điện 24V theo tờ thông số
240 Ahdung lượngDung lượng lớn nhất trong các stacker 24V của dòng
240 kgkhối lượng ắc quySai số ±5% theo tờ

Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh CL16QD với CL20, CL20GA, CL15GC và CL10-15

Các stacker đứng lái cùng dòng. CL16QD là bản khung 3 tầng nâng cao nhất; CL20 và CL20GA nâng thấp hơn nhưng tải 2 tấn.

Thông sốCL20CL20GACL16QDCL15GCCL10-15
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng2.000 kg1.000–2.000 kg1.600 kg1.500–2.000 kg1.000–1.500 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.600 mm1.600–3.000 mm4.500–5.500 mm—1.600–3.200 mm
Bán kính quay nhỏ nhất1.495 mm1.570 mm1.630 mm1.710 mm1.495 mm
Tốc độ có / không tải5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)24/21024/21024/24024/21024/210

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Kho logistics, kho phân phối nhiều tầng kệ
📦Xếp pallet lên kệ

Hợp kho có kệ cao, lối đi đủ rộng cho stacker đứng lái (khoảng 2,5 m), cần xe nhỏ hơn xe nâng đối trọng.

⚠ Không nên chọn CL16QD khi kệ chỉ cao 2–3 m (chọn CL20 hoặc CL20GA cho tải 2 tấn); pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt; nền ngoài trời gồ ghề, gầm xe chỉ 26 mm; lối đi hẹp hơn 2,5 m.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CL16QD?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn phiên bản khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Với khung 4,5–5,5 m, cần đo thêm chiều cao trần, dầm và đèn: khung khi nâng hết cao 5.060 / 6.060 mm.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CL16QD tại TFV?

  • Khảo sát chiều cao kệ, trần và lối đi trước khi chọn bản 4.500 hay 5.500 mm
  • Gửi bảng tải theo chiều cao của đúng phiên bản cùng báo giá
  • Hướng dẫn người lái các thao tác an toàn khi nâng cao: tốc độ, phanh, nút dừng khẩn cấp
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CL16QD

CL16QD nâng đủ 1,6 tấn ở 5.500 mm không?

Tờ thông số chỉ ghi 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, không ghi bảng tải theo chiều cao. Thường tải cho phép giảm khi nâng cao; TFV gửi bảng tải của đúng phiên bản khi báo giá.

Khung 3 tầng khác khung 2 tầng thế nào?

Khung 3 tầng gấp gọn hơn khi hạ, nên với chiều cao nâng 4.500–5.500 mm thì chiều cao khung khi hạ chỉ 2.054 / 2.386 mm. Nâng tự do 1.561 / 1.894 mm.

Xe có trợ lực lái không?

Có. Tờ thông số ghi trợ lực lái điện là trang bị tiêu chuẩn của dòng.

CL16QD cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo tờ: 2.503 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.480 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Người lái đứng hay đi bộ theo xe?

Đứng lái. Xe có bàn đạp đứng với 64 lá nhíp giảm chấn và tay bảo vệ hai bên.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CL16QD đúng cấu hình

Chọn bản 4.500 hay 5.500 mm, hoặc để TFV đề xuất theo chiều cao kệ. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series