Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach stacker MiMA MBG 1,6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Share:Facebook

Xe nâng reach stacker MiMA MBG 1,6 tấn: MBG16 reach stacker dắt lái, càng kéo vươn 585 mm, nâng 5 m. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.

Xe nâng reach stacker MiMA MBG 1,6 tấn
MiMA · xe nâng điện stacker · dòng MBG

Xe nâng reach stacker MiMA MBG 1,6 tấn — reach stacker dắt lái, càng kéo vươn 585 mm

Dòng reach stacker dắt lái của MiMA: càng kéo (scissor) vươn tới 585 mm để lấy pallet sâu trong kệ, nghiêng càng, chân rộng 3 điểm tựa — model MBG16 nâng 1,6 tấn lên 5 m.

1,6 tấnTải trọng nâng (MBG16)
5.000 mmChiều cao nâng lớn nhất
585 mmHành trình vươn của càng
600 mmTâm tải

Xe nâng reach stacker MiMA MBG là dòng xe nâng reach stacker điện dắt lái, hiện có một model MBG16 của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng thiết kế MBG cho thị trường Mỹ: càng kéo đơn vươn 585 mm hợp lấy hàng sâu trong kệ, hợp pallet hai mặt chuẩn Mỹ. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.

✓
Kết luận chọn nhanhCần vươn càng đặt / lấy pallet sâu trong kệ, pallet hai mặt, hàng tới 1,6 tấn, kệ tới 5 m → MBG16. Không cần vươn → MBF20 (2 tấn) hoặc dòng MBC.
Xe nâng reach stacker MiMA MBG toàn cảnh
1 model

Xe nâng reach stacker MiMA MBG gồm những model nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.

Xe nâng reach stacker MiMA MBG MBG161,6 tấn · reach

MBG16

  • Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm lên 5.000 mm
  • Càng kéo vươn 585 mm, nghiêng càng
  • Chân rộng 3 điểm tựa
  • Pin rút hông, motor AC không chổi than

Theo tài liệu hãng của từng model.

So sánh

Bảng so sánh xe nâng reach stacker MiMA MBG với model gần nhất

Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.

Thông sốMBG16MBF20MBB16
DòngMiMA MBGMiMA MBFMiMA MBB
Kiểu vận hànhDắt láiDắt láiĐứng lái
Tải trọng nâng1.600 kg2.000 kg1.600 kg
Tâm tải600 mm600 mm500 mm
Chiều cao nâng5.000 mm5.000 mm—
Chiều rộng thân—850 / 1.480 mm900 / 1.100 mm
Chiều dài tổng thể—2.020 mm2.765 mm
Bán kính quay vòng—1.520 mm1.590 mm
Lối đi pallet 1000×1200—2.475 mm2.950 mm
Tốc độ chạy—5,5 / 6,0 km/h5,5 / 6 km/h
Pin—24V / 280 Ah24V / 210 Ah
Hệ lái—Trợ lực điện EPSTrợ lực điện EPS

Kéo ngang bảng trên điện thoại.

7 dòng stacker MiMA

Xe nâng reach stacker MiMA MBG so với các dòng stacker MiMA khác

MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MBG vào đúng chỗ.

DòngMiMA MBMiMA MBBMiMA MBCMiMA MBDMiMA MBFMiMA MBG
ModelMB15 · MB20MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20MBC16 · MBC20MBD10 · MBD12 · MBD15MBF20MBG16
KiểuĐứng lái, chân đỡĐối trọng, không chân đỡDắt lái, chân đỡDắt lái, gọnDắt lái, chân rộngReach, dắt lái
Tải trọng1.500 · 2.000 kg900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg1.600 · 2.000 kg1.000 · 1.200 · 1.500 kg2.000 kg1.600 kg
Nâng cao nhất (bảng model)4.500 mm3.500 mm—3.000 mm5.000 mm5.000 mm
Thân rộng850 / 1.000 mm700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm820 mm795 mm · 800 mm850 / 1.480 mm—
Quay vòng1.655 mm1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm1.490 mm1.405 · 1.440 mm1.520 mm—
Pin tiêu chuẩn24V / 210 Ah24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah24V / 210 Ah2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah24V / 280 Ah—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.

Khác nhau ở đâu

Xe nâng reach stacker MiMA MBG khác stacker thường thế nào?

Càng vươn ra, chân xe không cần vào kệ

Stacker thường đặt pallet ở ngay đầu chân đỡ, nên chân phải luồn vào dưới kệ hoặc kệ phải chừa chỗ. MBG16 có càng kéo kiểu cắt kéo vươn ra trước 585 mm: xe dừng ngoài kệ, càng vươn vào đặt / lấy pallet, rồi thu về cho hàng nằm gần thân xe khi chạy.

Nghiêng càng, chân rộng 3 điểm tựa

Càng nghiêng trước / sau giúp luồn pallet và giữ hàng khi chạy. Chân rộng ba điểm tựa trọng tâm thấp cho xe vững, quay vòng nhỏ, hợp pallet hai mặt chuẩn Mỹ. Hãng chưa công bố kích thước và lối đi — TFV xin số trước khi báo giá.

Xe nâng reach stacker MiMA MBG khác stacker thường thế nào?
Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng reach stacker MiMA MBG thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Chọn theo nhu cầu

Chọn xe nâng reach stacker MiMA MBG theo nhu cầu

Lấy hàng sâu trong kệ, pallet hai mặtMBG16 — càng kéo vươn 585 mm.
Không cần vươn, hàng tới 2 tấnDòng MiMA MBF — MBF20 chân rộng.
Pallet kín đáy, kệ tới 5,5 mDòng MiMA MBB — MBB16 / MBB20.
Chưa chắc chọn model nàoTFV đối chiếu pallet, kệ, lối đi với bảng hãng. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng reach stacker MiMA MBG có gì chung?

Càng kéo vươn 585 mm — xe nâng reach stacker MiMA MBG
01

Càng kéo vươn 585 mm

Càng kéo đơn vươn ra trước 585 mm, nghiêng trước / sau; vươn điều khiển điện tỷ lệ.

Khung nâng tới 5 m — xe nâng reach stacker MiMA MBG
02

Khung nâng tới 5 m

Khung thiết kế chính xác, giữ sức nâng ở vị trí cao; chiều cao nâng tối đa 5.000 mm.

Tay lái tích hợp, motor AC không chổi than — xe nâng reach stacker MiMA MBG
03

Tay lái tích hợp, motor AC không chổi than

Nút đảo chiều khẩn cấp; truyền động AC nhập khẩu, motor không chổi than tiết kiệm điện; pin rút hông tiêu chuẩn.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach stacker MiMA MBG

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.

Xe nâng reach stacker MiMA MBG — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng reach stacker MiMA MBG — càng kéo vươn, nhìn ngang
Càng kéo vươn, nhìn ngang
Xe nâng reach stacker MiMA MBG — nhìn chéo trước bên trái
Nhìn chéo trước bên trái
Xe nâng reach stacker MiMA MBG — càng kéo vươn
Càng kéo vươn
Xe nâng reach stacker MiMA MBG — khung nâng
Khung nâng
Xe nâng reach stacker MiMA MBG — tay lái
Tay lái

Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MBG nào?

Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng reach stacker MiMA MBG theo từng model

Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin và hệ điện xe nâng reach stacker MiMA MBG
Pin theo hãng

Xe nâng reach stacker MiMA MBG dùng pin gì?

Trang hãng ghi MBG16 dùng truyền động AC không chổi than, pin rút hông tiêu chuẩn; chưa công bố điện áp, dung lượng pin.

Rút hôngthay pinTiêu chuẩn
ACtruyền độngKhông chổi than
—dung lượngHãng chưa công bố

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng reach stacker MiMA MBG phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng reach stacker MiMA MBG trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng thiết kế MBG cho thị trường Mỹ: càng kéo đơn vươn 585 mm hợp lấy hàng sâu trong kệ, hợp pallet hai mặt chuẩn Mỹ.

⚠ Không nên chọn xe nâng reach stacker MiMA MBG khi cần bảng kích thước, lối đi, trọng lượng để thiết kế kho ngay — hãng chưa đăng; nền ngoài trời; pallet hở đáy không cần vươn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach stacker MiMA MBG?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Hãng chưa công bố kích thước, bán kính quay vòng, lối đi của MBG16 — TFV xin số theo cấu hình trước khi báo giá.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach stacker MiMA MBG tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng reach stacker MiMA MBG

Xe dòng MBG (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach stacker MiMA MBG

Dòng xe nâng reach stacker MiMA MBG có những model nào?

Hiện hãng công bố một model: MBG16 (1.600 kg, nâng 5.000 mm, vươn 585 mm).

Càng kéo (scissor) là gì?

Là cơ cấu cắt kéo gắn giữa giá càng và khung: khi duỗi ra, càng tiến về phía trước 585 mm để đặt / lấy pallet sâu trong kệ; khi thu lại, hàng nằm gần thân xe cho xe vững khi chạy.

MBG16 hợp loại kho nào?

Hãng thiết kế MBG16 cho lấy hàng sâu trong kệ và pallet hai mặt chuẩn Mỹ; xe dắt lái, chân rộng ba điểm tựa, nâng tới 5.000 mm.

Nên chọn dòng MiMA MBG hay dòng stacker MiMA khác?

Cần vươn càng đặt / lấy pallet sâu trong kệ, pallet hai mặt, hàng tới 1,6 tấn, kệ tới 5 m → MBG16. Không cần vươn → MBF20 (2 tấn) hoặc dòng MBC. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng reach stacker MiMA MBG bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Nâng cao có còn đủ tải không?

Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng reach stacker MiMA MBG đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Share:Facebook

Frequently asked questions

Dòng xe nâng reach stacker MiMA MBG có những model nào?

Hiện hãng công bố một model: MBG16 (1.600 kg, nâng 5.000 mm, vươn 585 mm).

Càng kéo (scissor) là gì?

Là cơ cấu cắt kéo gắn giữa giá càng và khung: khi duỗi ra, càng tiến về phía trước 585 mm để đặt / lấy pallet sâu trong kệ; khi thu lại, hàng nằm gần thân xe cho xe vững khi chạy.

MBG16 hợp loại kho nào?

Hãng thiết kế MBG16 cho lấy hàng sâu trong kệ và pallet hai mặt chuẩn Mỹ; xe dắt lái, chân rộng ba điểm tựa, nâng tới 5.000 mm.

Nên chọn dòng MiMA MBG hay dòng stacker MiMA khác?

Cần vươn càng đặt / lấy pallet sâu trong kệ, pallet hai mặt, hàng tới 1,6 tấn, kệ tới 5 m → MBG16. Không cần vươn → MBF20 (2 tấn) hoặc dòng MBC. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng reach stacker MiMA MBG bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Nâng cao có còn đủ tải không?

Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Need more advice?

Call or message us to find the right configuration.

Related articles