Cam kết sản phẩm
- Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 45 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Dầu |
| Hãng | SOCMA |
| Model | HNF450-1250-A — SOCMA HNF450-1250-A |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 45.000 kg |
| Tâm tải | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng | 4.000 mm |
| Trọng lượng xe | 60.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 8.150 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 22/25 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 25 % |
| Động cơ | Cummins QSM11-C335 |
Xe nâng dầu SOCMA HNF450 45 tấn — lắp được khung cẩu container hạng nặng
Nâng 45.000 kg ở tâm tải 1.250 mm, khung tiêu chuẩn 4.000 mm, xe nặng 60.000 kg, động cơ Cummins QSM11-C335, hộp biến mô thủy lực, leo dốc 25 %.
Xe nâng dầu SOCMA HNF450 45 tấn (HNF450-1250-A) là model 45 tấn của nhóm 42–50 tấn. Catalogue SOCMA ghi riêng một phụ kiện cho xe 45 tấn: khung cẩu container hạng nặng (heavy duty container spreader) để xếp container có hàng. Ảnh hãng của HNF450 cũng chụp xe lắp khung này. Hãng có trang riêng "45 Ton Heavy Duty Container Forklift For Railway Terminal" cho bài toán ga đường sắt và vận tải đa phương thức. Xe thuộc dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500 trong nhóm xe nâng dầu của hãng SOCMA. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố — catalogue HNF 12–50 tấn bản 2025 và trang sản phẩm — để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF450: động cơ, khung nâng, khung gầm, cabin
Động cơ Cummins QSM11-C335, truyền động cho tải nặng
Xe dùng động cơ diesel Cummins QSM11-C335 theo bảng hãng. Catalogue SOCMA ghi dòng HNF dùng động cơ phun dầu điện tử áp suất cao (common rail) của hãng lớn: mô-men xoắn lớn, ít hao nhiên liệu, phụ tùng dễ tìm; có tùy chọn Cummins, Perkins. Hệ nạp có bộ làm mát khí nạp để hạ nhiệt độ khí vào máy, chống quá nhiệt. Hộp số tiêu chuẩn là hộp số thương hiệu lớn trong nước, sang số êm; hộp số ZF hoặc DANA nhập từ Đức là tùy chọn.
- Lực kéo 250 kN, leo dốc 25 %
- Chạy 22 / 25 km/h có / không tải
- Truyền động: biến mô thủy lực
Khung nâng 4.000 mm, càng 2.400 × 300 × 135 mm
Khung trong và ngoài làm bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện chữ C, J, L phối hợp, đã tính bền bằng phần tử hữu hạn. Van giới hạn tốc độ hạ khung giảm va đập thủy lực; khi động cơ tắt, khung vẫn hạ được từ trên cao xuống đất. Giá càng thay nhanh, càng chỉnh khoảng cách bằng thủy lực; bộ định vị càng có dịch ngang là trang bị tiêu chuẩn theo catalogue. Khung nghiêng 5° trước / 10° sau, nâng tối đa 6.560 mm.
- Bề rộng giá càng 3.400 mm — đỡ kiện rộng, dài
- Tốc độ nâng 200 / 250 mm/s có / không tải
- Có khung cao, thấp, tiêu chuẩn để chọn
Khung hộp dầm đôi, lốp 18.00-25-40PR, gầm 300 mm
Khung gầm dạng hộp hai dầm, cầu dài, được SOCMA tối ưu kết cấu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm tra độ cứng, độ bền, tuổi thọ mỏi. Cả xe đã thử quá tải, lệch tải và ổn định để chống lật. Cầu chủ động tiêu chuẩn của hãng lớn trong nước, tùy chọn cầu ướt Kessler (Đức); cầu sau lái bằng xi-lanh thủy lực nằm ngang, góc lái lớn, đỡ mòn lốp. Phanh đĩa kẹp thủy lực theo bảng thông số.
- Chiều dài cơ sở 5.500 mm, vệt bánh 3.030 / 2.786 mm
- Khoảng sáng gầm 300 / 460 mm dưới khung / giữa cầu
- Tùy chọn vành ép không nan — chịu tải tốt, dễ tháo sửa
Cabin tầm nhìn rộng, đạt ROPS/FOPS, camera lùi tiêu chuẩn
Cabin rộng có cửa sổ trời, ít ồn, kín; điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế kiểu hàng không. Vô lăng chỉnh được, cần điều khiển thủy lực dạng tay cầm kiểu hàng không nhẹ tay. Màn hình LCD đa năng theo dõi vòng tua, áp suất và nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Cabin đạt chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Màn hình và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn; cân tải lắp theo yêu cầu.
- Hệ lái thủy lực cảm biến tải, đánh lái nhẹ
- Hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái
- Két làm mát dầu thủy lực và dầu hộp số đặt riêng
Phụ tùng thông dụng, bảo dưỡng nhanh
Catalogue SOCMA ghi xe dùng linh kiện điện thương hiệu lớn, ắc quy miễn bảo dưỡng, dây điện vật liệu chống cháy. Lọc, ống, càng, ghế, linh kiện điện và thủy lực là loại tiêu chuẩn, thông dụng — bảo dưỡng hằng ngày đơn giản. Hãng có nhiều trung tâm phụ tùng trong nước và ở nước ngoài.
- Lốp công nghiệp hạng nặng của hãng lớn
- Két làm mát khí nạp, két dầu thủy lực, dầu hộp số riêng
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF450
Thông số chính của model HNF450-1250-A.
| Thông số chính | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 45.000 kg |
| Tâm tải | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng | 4.000 mm |
| Trọng lượng xe | 60.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 8.150 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 22 / 25 km/h |
| Khả năng leo dốc | 25 % |
| Động cơ | Cummins QSM11-C335 |
Bảng catalogue đầy đủ
| Thông số (HNF450-1250-A) | Giá trị |
|---|---|
| Khung xe, lốp | |
| Chiều dài cơ sở | 5.500 mm |
| Lốp trước / sau | 18.00-25-40PR / 18.00-25-40PR |
| Số bánh trước / sau (bánh chủ động) | 4 / 2 |
| Vệt bánh trước / sau | 3.030 / 2.786 mm |
| Khung nâng, giá càng | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 5° / 10° |
| Chiều cao khung khi hạ càng | 4.625 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 4.000 mm |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng | 6.560 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 2.400 × 300 × 135 mm |
| Bề rộng giá càng | 3.400 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao đến nóc cabin | 3.900 mm |
| Chiều dài tổng thể (có càng) | 10.400 mm |
| Từ mặt đứng càng đến đuôi xe | 8.350 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 4.160 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa cầu (có tải) | 300 / 460 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 8.150 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 22 / 25 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 200 / 250 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 430 / 330 mm/s |
| Lực kéo | 250 kN |
| Khả năng leo dốc | 25 % |
| Phanh | Phanh đĩa kẹp thủy lực |
| Động cơ, truyền động | |
| Động cơ (khí thải EU III) | Cummins QSM11-C335 (EU III) |
| Số xy-lanh | 6 |
| Hộp số (số tiến / lùi) | Biến mô thủy lực |
Nguồn: catalogue SOCMA "Heavy-duty forklifts series" 12–50 tấn bản 2025. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước; TFV gửi bảng thông số và bảng tải của đúng cấu hình cùng báo giá. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF450
Ảnh từ trang sản phẩm HNF450 trên web SOCMA. Màu sơn thay đổi theo đơn hàng.
Xe nâng dầu SOCMA HNF450 45 tấn có vừa hàng và bãi của anh/chị?
Gửi khối lượng, kích thước kiện hàng, chiều cao cửa và mặt bằng bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số và bảng tải trước khi báo giá.
Xe nâng dầu SOCMA HNF450 45 tấn hợp việc gì, hàng nào?
Catalogue SOCMA: khung cẩu container hạng nặng "dùng cho xe 45 tấn" để xếp container có hàng. Trang hãng của HNF450 kể cảng, xưởng đóng tàu, nhà máy thép, bãi hàng quá khổ và thiết bị dự án ngoài khơi.
Dự án xe cùng tải trọng do SOCMA công bố trong catalogue: 45T Morocco.
Hàng hạng nặng hay lệch tâm. Trước khi chốt xe, TFV cần biết trọng tâm kiện nằm cách mặt càng bao xa và có cần phụ kiện (trục đâm cuộn thép, cần cẩu, khung cẩu container) hay không — mỗi phụ kiện làm giảm tải còn lại.
Xe nâng dầu SOCMA HNF450 45 tấn giá bao nhiêu?
Giá xe hạng nặng khác nhau theo cấu hình: động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, chiều cao khung, phụ kiện, cabin. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và cấu hình.
HNF450 có những cấu hình nào?
Hãng công bố một cấu hình A cho model HNF450. Khung nâng tiêu chuẩn 4.000 mm; khung cao hơn, phụ kiện (kẹp, cần cẩu, khung cẩu container) và động cơ theo chuẩn khí thải — TFV xác nhận trong báo giá.
Tải nâng thực tế giảm khi khung cao hơn hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.
Xe nâng dầu SOCMA HNF450 45 tấn dùng động cơ gì?
Theo catalogue SOCMA, xe nâng dầu SOCMA HNF450 dùng động cơ diesel Cummins QSM11-C335.
Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu. Lượng dầu mỗi ca tùy tải, quãng đường, số lượt nâng và thời gian chạy không tải — TFV tư vấn theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh xe nâng dầu SOCMA HNF450 với HNF420, HNF500
| Thông số | HNF420 | HNF450 | HNF500 |
|---|---|---|---|
| Mã hãng | HNF420-1250-A | HNF450-1250-A | HNF500-1250-A |
| Tải trọng nâng | 42.000 kg | 45.000 kg | 50.000 kg |
| Tâm tải | 1.250 mm | 1.250 mm | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 4.000 mm | 4.000 mm | 4.000 mm |
| Trọng lượng xe | 55.000 kg | 60.000 kg | 62.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 8.000 mm | 8.150 mm | 8.500 mm |
| Tốc độ có / không tải | 22 / 25 km/h | 22 / 25 km/h | 22 / 24 km/h |
| Leo dốc | 25 % | 25 % | 25 % |
| Động cơ | Cummins QSM11-C335 | Cummins QSM11-C335 | Cummins QSM11-C335 |
| Lốp | 18.00-25-40PR | 18.00-25-40PR | 18.00-25-40PR |
| Chiều dài cơ sở | 5.000 mm | 5.500 mm | 6.000 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 4.160 mm | 4.160 mm | 4.160 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalogue SOCMA HNF 12–50 tấn bản 2025. Xem cả dòng ở trang xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500; model gần tải: HNF420 · HNF500.
Xe nâng dầu SOCMA HNF450 45 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp doanh nghiệp có hàng nặng 35–45 tấn di chuyển thường xuyên trong bãi, cần xe tự chạy, tự nâng hạ thay cho cẩu cố định. Nếu chỉ nâng vài lượt mỗi tháng, thuê cẩu có thể kinh tế hơn — TFV sẽ nói thẳng khi tính ra như vậy.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF450?
Xe hạng nặng cần rơ-moóc chuyên dụng khi giao — TFV tính cả phần vận chuyển vào báo giá.
Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF450 tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi, nền, chiều cao cửa trước khi báo giá — chọn đúng nhóm tải, không mua xe thừa
- Báo giá theo đúng cấu hình: động cơ, hộp số, cầu, khung nâng, phụ kiện
- Gửi bảng thông số và bảng tải của đúng cấu hình, không dùng số chung chung
- Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ trước bàn giao; hướng dẫn người vận hành
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng dầu SOCMA HNF450 45 tấn (ảnh hãng SOCMA).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo catalogue SOCMA dòng HNF.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF450
HNF450 nâng đủ 45 tấn ở mọi kiện hàng không?
Không phải lúc nào cũng đủ. 45.000 kg là tải định mức tại tâm tải 1.250 mm, khung 4.000 mm. Kiện có trọng tâm xa hơn 1.250 mm tính từ mặt đứng càng, hoặc nâng cao hơn khung tiêu chuẩn, thì tải cho phép giảm theo bảng tải. TFV gửi bảng tải của đúng cấu hình cùng báo giá.
Tâm tải 1.250 mm nghĩa là gì?
Là khoảng cách từ mặt đứng càng đến trọng tâm kiện hàng mà hãng dùng để tính tải định mức. Xe nâng thường tính ở 500–600 mm; HNF450 tính ở 1.250 mm vì hàng hạng nặng thường dài, rộng. Kiện 2,4 m đặt cân trên càng 2.400 mm có trọng tâm khoảng 1.200 mm — vừa với tâm tải của xe.
HNF450 dùng động cơ gì?
Theo bảng hãng: Cummins QSM11-C335 (EU III). Động cơ khác theo yêu cầu (hãng ghi có tùy chọn Cummins, Perkins) — TFV xác nhận trong báo giá.
HNF450 nâng được container không?
Catalogue SOCMA có khung cẩu container hạng nặng ghi "dùng cho xe 45 tấn" để xếp container có hàng, và ảnh hãng chụp HNF450 lắp khung này. Tải còn lại, số tầng xếp và loại container TFV kiểm tra theo bài toán thực tế trước khi báo giá.
Xe cần bãi rộng bao nhiêu?
Bán kính quay nhỏ nhất 8.150 mm, thân rộng 4.160 mm, dài 10.400 mm tính cả càng. Lối đi thực tế còn phụ thuộc kích thước kiện hàng — TFV khảo sát bãi trước khi chốt xe.
Có lắp được kẹp cuộn thép, cần cẩu không?
Catalogue SOCMA liệt kê phụ kiện cho dòng HNF: càng nối dài, trục đâm cuộn thép (coil ram), cần cẩu (crane jib), khung treo hai cần, kẹp ống, kẹp lốp xe mỏ, khung cẩu container. Phụ kiện nào hợp với model và tải còn lại sau khi lắp — TFV kiểm tra theo từng trường hợp.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF450 đúng cấu hình
Gửi thông tin hàng và bãi hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng cấu hình và phụ kiện
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883