Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn — đi bộ, 6 phiên bản khung

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn: 6 phiên bản nâng 1.600–3.500 mm, thân rộng 795 mm, đồng hồ điện LED, ắc quy 2×12V/100Ah. Báo giá trong 30 phút.

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn — đi bộ, 6 phiên bản khung

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift CL12J
Interlift CL12J

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
Tải trọng:
1,2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · dòng CL · stacker đi bộ 1,2 tấn

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn — 6 phiên bản khung, thân 795 mm

Nâng 1.200 kg tại tâm tải 600 mm, chọn khung 1.600 / 2.000 / 2.500 / 3.000 / 3.500 mm hoặc bản thân ngắn CL1216JD. Xe nhẹ 396–477 kg, đồng hồ điện LED ba màu, tay lái có lò xo khí.

1.200 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (CL1235J)
795 mmChiều rộng tổng thể
6 bảnPhiên bản chiều cao nâng / thân xe

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J là stacker điện đi bộ điều khiển tải 1,2 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Interlift xếp CL12J vào nhóm stacker kinh tế nhưng vẫn lắp trạm bơm nâng công suất lớn; xe có 6 phiên bản để chọn đúng chiều cao kệ. Hợp kho thương mại, kho cửa hàng, xưởng có pallet hở đáy và hàng dưới 1,2 tấn.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CL12J khi hàng tới 1,2 tấn, pallet hở đáy, kệ tới 3,5 m, lối đi hẹp (thân 795 mm). Chỗ quay đầu chật thì bản thân ngắn CL1216JD quay vòng 1.280 mm. Pallet kín đáy xem bản chân rộng CL12JY.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL12J: khung gân tăng cứng, đồng hồ LED, tay lái lò xo khí

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số CL12J, viết lại theo cách dùng thực tế.

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn — khung nâng
01

Khung có gân tăng cứng, trạm bơm nâng công suất lớn

Giữa khung trong và khung ngoài có gân tăng cứng để khung không đổ về trước khi nâng hàng — xe vững hơn ở các bản khung cao 3.000–3.500 mm. Dù là stacker kinh tế, CL12J vẫn lắp trạm bơm nâng công suất lớn (motor nâng 2,2 kW): nâng 92 mm/s có tải, 136 mm/s không tải.

  • Hạ 112 mm/s có tải, 98 mm/s không tải
  • Khung khi hạ thấp nhất 1.495 mm (bản 2.000 mm)
02 · Đồng hồ điện LED ba màuĐồng hồ điện LED hiện xanh, cam, đỏ theo mức ắc quy — người lái nhìn là biết còn bao nhiêu điện để sạc đúng lúc.
03 · Tay lái lò xo khí, nút hai bên, công tắc rùaTay lái kéo dài cho xe đi bộ, có lò xo khí — buông tay là tay lái tự trả về chậm. Nút nâng / hạ có ở cả hai bên tay lái; công tắc rùa cho chạy chậm chính xác khi vào kệ. Khóa điện và đồng hồ điện gom trên tay lái.
04 · Dẫn động đặt bên, xe nhẹ tiết kiệm điệnThiết kế dẫn động đặt bên giảm lối làm việc, quay vòng nhỏ (1.405 mm; bản JD 1.280 mm). Xe nhẹ 396–477 kg nên tốn ít điện; motor nam châm vĩnh cửu nhỏ, nhẹ, hiệu suất cao.
05 · Công tắc chống nước, ắc quy không bảo dưỡngCông tắc vi chỉnh chống nước nhập từ Đức chịu lạnh, ẩm, bụi. Ắc quy 2×12V/100Ah không cần bảo dưỡng, thay không cần dụng cụ.
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.

Thông số chính (CL12J)Giá trị
Tải trọng nâng1.200 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)396–477 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.280–1.405 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ CL12J theo phiên bản

Thông số theo phiên bảnCL1216JCL1220JCL1225JCL1230JCL1235JCL1216JD
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (kg)1.200
Tâm tải (mm)600
Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm)780
Chiều dài cơ sở, y (mm)1.2301.2301.2301.2301.2301.100
Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg)396442456465477406
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm)Φ210×70
Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm)Φ150×58
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x+1/4
Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm)516
Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm)410/535
Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm)2.0141.4951.7451.9952.2451.990
Nâng tự do, h2 (mm)0
Chiều cao nâng, h3 (mm)1.6002.0002.5003.0003.5001.600
Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm)2.0142.4522.9523.4523.9522.060
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm)870/1.200
Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm)86
Chiều dài tổng thể, l1 (mm)1.7551.7551.7551.7551.7551.632
Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm)605605605605605482
Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm)795
Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm)60/160/1.150
Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm)570/695
Khoảng sáng gầm, m2 (mm)26
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm)2.2452.2452.2452.2452.2452.120
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm)2.1852.1852.1852.1852.1852.060
Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm)1.4051.4051.4051.4051.4051.280
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)92/136
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)112/98
Leo dốc tối đa có / không tải (%)3/10
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)0,75
Motor nâng, S3 15% (kW)2,2
Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/100
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)2×27
Điều khiển di chuyểnDC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiLái cơ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL12J (2024). Bản CL1216JD khác các bản còn lại ở chiều dài cơ sở, chiều dài xe, lối đi và bán kính quay.

Hình ảnh

Hình ảnh Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn — ảnh 1
Interlift CL12J nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn — ảnh 2
Interlift CL12J nhìn từ phía tay lái

CL12J bản khung nào vừa kệ của kho?

Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL12J trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn giá bao nhiêu?

Giá CL12J khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.

CL12J có những phiên bản nào?

Sáu phiên bản cùng tải 1.200 kg. Năm bản CL1216J–CL1235J khác chiều cao nâng (1.600–3.500 mm), nặng 396–477 kg, quay vòng 1.405 mm. Bản CL1216JD nâng 1.600 mm, thân ngắn (dài 1.632 mm), quay vòng 1.280 mm, lối đi 2.060 mm với pallet 800×1200.

CL1216JNâng 1.600 mm
CL1220JNâng 2.000 mm
CL1225JNâng 2.500 mm
CL1230JNâng 3.000 mm
CL1235JNâng 3.500 mm
CL1216JDNâng 1.600 mm, thân ngắn

Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn — chọn phiên bản
Ắc quy & sạc

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, CL12J dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, loại không cần bảo dưỡng. Đồng hồ LED ba màu báo mức điện. Motor di chuyển 0,75 kW, điều khiển DC.

24Vhệ điện2 bình 12V
100 Ahdung lượngTheo tờ thông số
2×27 kgkhối lượngMỗi bình khoảng 27 kg

Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh CL12J với CL10J, CL12JY, CL15JB

CL10J là bản 1 tấn cùng kích thước thân; CL12JY là bản chân rộng 1,2 tấn; CL15JB là bản 1,5 tấn nâng tới 4.000 mm.

Thông sốCL12JCL10JCL12JYCL15JB
KiểuĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, chân rộngĐi bộ, càng tiêu chuẩn
Tải trọng nâng1.200 kg1.000 kg1.200 kg1.500 kg
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm1.600–3.000 mm3.000 mm1.600–4.000 mm
Trọng lượng xe396–477 kg406–465 kg630 kg412–550 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.280–1.405 mm1.280–1.405 mm1.340 mm1.405 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

CL12J hợp kho thương mại, kho cửa hàng, xưởng sản xuất — hàng tới 1,2 tấn, pallet hở đáy, kệ tới 3,5 m, lối đi hẹp.

🏬Kho hàng, kho thương mại
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Kho cửa hàng, siêu thị
📦Xếp pallet lên kệ
⚠ Không nên chọn CL12J khi pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt (chân bánh tải nằm dưới càng, phải luồn qua lỗ đáy pallet — xem bản chân rộng CL15GHY); nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài — khoảng sáng gầm 26 mm, bánh nhỏ, leo dốc có tải 3%; quãng chạy dài nhiều ca liên tục — xem bản đứng lái CL15E hoặc CL10-15; hàng thường xuyên trên 1,2 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn đúng phiên bản khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có gờ cửa, khe sàn, dốc không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào sạc được, nguồn điện tại kho.

CL12J rộng 795 mm, dài 1.755 mm (bản JD 1.632 mm). Đo tầng kệ trên cùng để chọn đúng một trong 6 phiên bản.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1216J…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn

CL12J có những chiều cao nâng nào?

1.600, 2.000, 2.500, 3.000 và 3.500 mm; thêm bản thân ngắn CL1216JD nâng 1.600 mm.

CL1216JD khác CL1216J thế nào?

Cùng nâng 1.600 mm. CL1216JD thân ngắn hơn (cơ sở 1.100 mm, dài 1.632 mm), quay vòng 1.280 mm thay vì 1.405 mm.

CL12J khác CL12JY thế nào?

CL12J càng tiêu chuẩn, thân 795 mm, hợp pallet hở đáy. CL12JY chân rộng, thân 1.148–1.548 mm, càng chỉnh 210–850 mm, xúc được pallet kín đáy.

Xe dùng ắc quy gì?

2 ắc quy 12V/100Ah không cần bảo dưỡng, có đồng hồ LED báo mức điện.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

CL12J có những chiều cao nâng nào?

1.600, 2.000, 2.500, 3.000 và 3.500 mm; thêm bản thân ngắn CL1216JD nâng 1.600 mm.

CL1216JD khác CL1216J thế nào?

Cùng nâng 1.600 mm. CL1216JD thân ngắn hơn (cơ sở 1.100 mm, dài 1.632 mm), quay vòng 1.280 mm thay vì 1.405 mm.

CL12J khác CL12JY thế nào?

CL12J càng tiêu chuẩn, thân 795 mm, hợp pallet hở đáy. CL12JY chân rộng, thân 1.148–1.548 mm, càng chỉnh 210–850 mm, xúc được pallet kín đáy.

Xe dùng ắc quy gì?

2 ắc quy 12V/100Ah không cần bảo dưỡng, có đồng hồ LED báo mức điện.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan