Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,2 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelCL12JY — Interlift CL12JY
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.200 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe630 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.340 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12/100 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Interlift · dòng CL · stacker đi bộ chân rộng

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn — chân rộng, xúc pallet kín đáy

Nâng 1.200 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm. Chân đỡ chỉnh được, lòng chân 900–1.300 mm, càng mỏng 35 mm chỉnh 210–850 mm — một xe làm được nhiều cỡ pallet, kể cả pallet kín đáy.

1.200 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng
210–850 mmBề rộng ngoài hai càng
1.340 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY là stacker điện đi bộ điều khiển kiểu chân rộng, tải 1,2 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Tờ thông số in một phiên bản CL1230JY nâng 3.000 mm. Xe là lựa chọn chân rộng nhẹ tải nhất của dòng, hợp kho có nhiều loại pallet mà hàng không quá 1,2 tấn.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CL12JY khi có pallet kín đáy, pallet hai mặt hoặc nhiều cỡ pallet, hàng tới 1,2 tấn, kệ tới 3 m. Cần kệ 3,5 m hoặc hàng nặng hơn: CL13GHY / CL15GHY. Lối đi cần 2.180 mm với pallet 800×1200 đặt dọc.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL12JY: chân rộng chỉnh được, đồng hồ LED, dẫn động đặt bên

Theo mô tả sản phẩm của Interlift cho CL12JY, viết lại theo cách dùng thực tế.

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn — chân rộng và càng
01

Chân đỡ chỉnh được bề rộng — hợp nhiều điều kiện làm việc

Lòng trong giữa hai chân chỉnh 900–1.300 mm (mỗi chân rộng 124 mm), chiều rộng tổng thể đổi theo 1.148–1.548 mm. Càng dày 35 mm, rộng 100 mm, dài 1.150 mm, hạ sát sàn 65 mm, bề rộng ngoài hai càng 210–850 mm. Chân ôm ngoài pallet nên xe xúc được pallet kín đáy và pallet hai mặt.

  • Chỉnh chân theo pallet lớn nhất của kho
  • Càng hạ thấp 65 mm, vào pallet dễ
02 · Khung gân tăng cứng, trạm bơm khỏeGân tăng cứng giữa khung trong và khung ngoài giữ khung không đổ về trước khi nâng. Trạm bơm nâng công suất lớn (motor nâng 2,2 kW) cho nâng hàng đều, khỏe.
03 · Đồng hồ LED ba màu, tay lái lò xo khíĐồng hồ điện LED hiện xanh, vàng, đỏ theo mức ắc quy. Tay lái kéo dài, có lò xo khí, nút nâng / hạ hai bên, khóa điện và đồng hồ gom trên tay lái; tay lái mới giúp chỉnh tốc độ chính xác hơn.
04 · Dẫn động đặt bên, xe nhẹ tiết kiệm điệnDẫn động đặt bên giúp giảm lối làm việc, quay vòng 1.340 mm, nhìn rõ hơn. Motor nam châm vĩnh cửu nhỏ, nhẹ, hiệu suất cao; xe nhẹ nên tốn ít điện.
05 · Công tắc chống nước nhập từ ĐứcCông tắc vi chỉnh chống nước chịu được môi trường lạnh, ẩm, bụi.
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.

Thông số chính (CL12JY)Giá trị
Tải trọng nâng1.200 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)630 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.340 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ CL12JY theo phiên bản

Thông số theo phiên bảnCL1230JY
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (kg)1.200
Tâm tải (mm)600
Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm)698
Chiều dài cơ sở, y (mm)1.170
Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg)630
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm)Φ210×70
Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm)Φ150×58
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x+1/4
Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm)465
Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm)1.024–1.424
Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm)2.080
Nâng tự do, h2 (mm)0
Chiều cao nâng, h3 (mm)3.000
Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm)3.549
Lòng trong giữa hai chân (mm)900–1.300
Bề rộng một chân (mm)124
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm)870/1.200
Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm)65
Chiều dài tổng thể, l1 (mm)1.784
Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm)634
Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm)1.148–1.548
Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm)35/100/1.150
Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm)210–850
Khoảng sáng gầm, m2 (mm)26
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm)2.210
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm)2.180
Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm)1.340
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)92/136
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)112/98
Leo dốc tối đa có / không tải (%)3/8
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)0,75
Motor nâng, S3 15% (kW)2,2
Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/100
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)2×27
Điều khiển di chuyểnDC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiLái cơ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL1230JY (2024).

CL12JY có vừa pallet và lối đi của kho?

Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL12JY trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn giá bao nhiêu?

Giá CL12JY khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.

CL12JY có những phiên bản nào?

Tờ thông số in một phiên bản CL1230JY: tải 1.200 kg, nâng 3.000 mm, khung khi hạ 2.080 mm, khung cao nhất khi nâng 3.549 mm. Chiều cao khác bản này: TFV xác nhận theo báo giá.

CL1230JYNâng 3.000 mm
900–1.300Lòng chân (mm)
210–850Bề rộng càng (mm)

Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn — chọn phiên bản
Ắc quy & sạc

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, CL12JY dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg; đồng hồ LED ba màu báo mức điện. Motor di chuyển 0,75 kW, điều khiển DC.

24Vhệ điện2 bình 12V
100 Ahdung lượngTheo tờ thông số
2×27 kgkhối lượngMỗi bình khoảng 27 kg

Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh CL12JY với CL13GHY, CL15GHY, CL12J

CL13GHY và CL15GHY là bản chân rộng tải 1,3 / 1,5 tấn, nâng tới 3.500 mm; CL12J là bản càng tiêu chuẩn cùng tải 1,2 tấn.

Thông sốCL12JYCL13GHYCL15GHYCL12J
KiểuĐi bộ, chân rộngĐi bộ, chân rộngĐi bộ, chân rộngĐi bộ, càng tiêu chuẩn
Tải trọng nâng1.200 kg1.300 kg1.500 kg1.200 kg
Chiều cao nâng3.000 mm1.600–3.500 mm1.600–3.500 mm1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe630 kg618–670 kg628–680 kg396–477 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.340 mm1.370 mm1.370 mm1.280–1.405 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

CL12JY hợp kho nhận hàng nhiều nguồn với pallet không đồng cỡ, pallet kín đáy, hàng tới 1,2 tấn, kệ tới 3 m.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
📦Kho nhiều loại pallet
🛒Kho cửa hàng, siêu thị
⚠ Không nên chọn CL12JY khi lối đi hẹp (thân 1.148–1.548 mm) — xem bản càng tiêu chuẩn CL12J thân 795 mm; kệ cao hơn 3 m — xem CL13GHY; nền ngoài trời, gồ ghề, dốc — gầm 26 mm, leo dốc 3% có tải; hàng thường xuyên trên 1,2 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn đúng phiên bản khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có gờ cửa, khe sàn, dốc không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào sạc được, nguồn điện tại kho.

Đo bề rộng pallet lớn nhất và lối đi giữa hai dãy kệ — TFV chỉnh lòng chân và bề rộng càng phù hợp khi giao.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1230JY), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn

CL12JY nâng cao bao nhiêu?

Bản CL1230JY nâng 3.000 mm, khung cao nhất khi nâng 3.549 mm.

Chân xe chỉnh được không?

Được. Lòng trong giữa hai chân 900–1.300 mm, chiều rộng xe đổi theo 1.148–1.548 mm.

CL12JY khác CL13GHY thế nào?

Cùng kiểu chân rộng, càng chỉnh 210–850 mm. CL12JY tải 1,2 tấn, một bản 3.000 mm, nặng 630 kg, dẫn động đặt bên. CL13GHY tải 1,3 tấn, 5 bản 1.600–3.500 mm, dẫn động đặt giữa.

Xe dùng ắc quy gì?

2 ắc quy 12V/100Ah, có đồng hồ LED báo mức điện.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY 1,2 tấn đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng