Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach truck MiMA MFE càng cắt kéo 1,45–2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng reach truck MiMA MFE càng cắt kéo 1,45–2 tấn: kệ sâu đôi và sâu đơn, khung tới 10,16 m, giữ tải tới 8 m. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng reach truck MiMA MFE càng cắt kéo 1,45–2 tấn
MiMA · reach truck càng cắt kéo · đứng lái

Xe nâng reach truck MiMA MFE — càng cắt kéo cho kệ sâu đôi và sâu đơn, khung tới 10,16 m

Hai model theo catalog V202312: MFE14D càng cắt kéo đôi vươn 1.080 mm (1.450 kg) và MFE20B càng cắt kéo đơn vươn 600 mm (2.000 kg). Cả hai giữ đủ tải tới 8 m.

1,45–2 tấnTải định mức, tâm tải 600 mm
10,16 mChiều cao nâng tối đa
1.080 mmVươn càng (MFE14D)
8 mKhông giảm tải tới độ cao này

Xe nâng reach truck MiMA MFE là dòng reach truck càng cắt kéo, đứng lái, chạy điện của MiMA — thương hiệu xe nâng của Banyitong, thành lập năm 1994 tại Hợp Phì, Trung Quốc. Brochure mô tả MFE tải 1,4–2 tấn, nâng tới 10.160 mm, hợp xếp hàng lên kệ sâu đôi và sâu đơn, khung biên tải lớn không giảm tải dưới 8.000 mm.

✓
Kết luận chọn nhanhKệ sâu đôi → MFE14D (vươn 1.080 mm, 1.450 kg). Kệ sâu đơn, hàng tới 2 tấn → MFE20B (vươn 600 mm, lối đi 2.970 mm). Cả hai giữ đủ tải tới 8 m; ở 10,16 m còn 1.200 / 1.400 kg.
Xe nâng reach truck MiMA MFE toàn cảnh
2 model

Xe nâng reach truck MiMA MFE gồm những model nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D càng cắt kéo đôiKệ sâu đôi

MFE14D · càng cắt kéo đôi

  • Tải 1.450 kg tại tâm tải 600 mm
  • Vươn càng 1.080 mm
  • Lối đi 3.045 mm, quay vòng 1.815 mm
  • Nâng 0,35 / 0,5 m/s
Xe nâng reach truck MiMA MFE20B càng cắt kéo đơnKệ sâu đơn

MFE20B · càng cắt kéo đơn

  • Tải 2.000 kg tại tâm tải 600 mm
  • Vươn càng 600 mm
  • Lối đi 2.970 mm, quay vòng 1.340 mm
  • Nâng 0,33 / 0,5 m/s

Theo catalog V202312: bảng thông số in model "1FE14D / 1FE20B", tiêu đề ghi MFE14D / MFE20B.

So sánh

Bảng so sánh xe nâng reach truck MiMA MFE14D và MFE20B

Thông sốMFE14DMFE20B
Kiểu càngCắt kéo đôi (double scissor)Cắt kéo đơn (single scissor)
Kệ phù hợpkệ sâu đôi (double-deep)kệ sâu đơn (single-deep)
Tải trọng nâng (tâm tải 600 mm)1.450 kg2.000 kg
Tải ở 8 m / 10,16 m1.450 / 1.200 kg2.000 / 1.400 kg
Hành trình vươn càng1.080 mm600 mm
Chiều dài tới mặt càng1.510 mm1.435 mm
Chiều dài thân (không càng)2.115 mm1.985 mm
Chiều rộng1.080 / 1.364 mm1.080 / 1.364 mm
Lối đi pallet 1000×12003.045 mm2.970 mm
Bán kính quay vòng1.815 mm1.340 mm
Tốc độ di chuyển8 / 10 km/h8 / 10 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,35 / 0,5 m/s0,33 / 0,5 m/s
Tốc độ hạ0,55 / 0,55 m/s0,55 / 0,55 m/s
Motor di chuyển / nâng / lái5,8 / 14 / 0,6 kW5,8 / 14 / 0,6 kW
Pin48V / 550 Ah, 860 kg48V / 550 Ah, 860 kg
Trọng lượng xe3.840–4.870 kg theo khung3.740–4.770 kg theo khung

Nguồn: catalog V202312.

Đôi hay đơn

Xe nâng reach truck MiMA MFE càng cắt kéo đôi hay đơn?

MFE14D: càng đôi cho kệ sâu đôi

Cơ cấu cắt kéo đôi đẩy càng ra 1.080 mm — đủ với tới pallet hàng sau của kệ sâu đôi. Đổi lại xe dài tới mặt càng 1.510 mm, chiều dài cơ sở 1.560 mm, cần lối đi 3.045 mm và tải định mức 1.450 kg. Trang hãng nêu kệ sâu đôi tăng khoảng 20% chỗ chứa so với reach truck thường.

MFE20B: càng đơn cho kệ sâu đơn

Cắt kéo đơn vươn 600 mm, thân ngắn hơn (tới mặt càng 1.435 mm, cơ sở 1.480 mm), quay vòng 1.340 mm, lối đi 2.970 mm, tải 2.000 kg. Hai model dùng chung khung 5.025–10.160 mm, motor di chuyển 5,8 kW, motor nâng 14 kW, pin 48V 550 Ah.

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D vươn càng cắt kéo đôi
Khung & tải

Tải còn lại của xe nâng reach truck MiMA MFE theo chiều cao

Cả hai model giữ đủ tải định mức tới 8 m (tâm tải 600 mm); trên 8 m tải giảm theo bảng.

Model≤ 8 m8,15 m8,23 m8,38 m8,66 m9,3 m9,45 m9,55 m9,65 m9,75 m10,16 m
MFE14D1.450 kg1.430 kg1.420 kg1.400 kg1.370 kg1.290 kg1.270 kg1.260 kg1.250 kg1.230 kg1.200 kg
MFE20B2.000 kg1.950 kg1.930 kg1.890 kg1.800 kg1.610 kg1.560 kg1.530 kg1.500 kg1.470 kg1.400 kg

Các khung 3 tầng nâng tự do (chọn một)

Chiều cao nâng h3Khung khi nâng hết h4Khung khi thu h1Nâng tự do h2Xe MFE14DXe MFE20B
5.025 mm6.105 mm2.260 mm1.180 mm3.840 kg3.740 kg
5.330 mm6.410 mm2.415 mm1.335 mm3.900 kg3.800 kg
5.715 mm6.795 mm2.590 mm1.510 mm3.980 kg3.880 kg
6.095 mm7.175 mm2.720 mm1.640 mm4.050 kg3.950 kg
6.245 mm7.325 mm2.820 mm1.740 mm4.080 kg3.980 kg
6.320 mm7.400 mm2.845 mm1.765 mm4.100 kg4.000 kg
6.350 mm7.430 mm2.855 mm1.775 mm4.105 kg4.005 kg
6.400 mm7.480 mm2.870 mm1.790 mm4.115 kg4.015 kg
6.855 mm7.935 mm3.025 mm1.945 mm4.205 kg4.105 kg
7.010 mm8.090 mm3.125 mm2.045 mm4.235 kg4.135 kg
7.110 mm8.190 mm3.160 mm2.080 mm4.255 kg4.155 kg
7.315 mm8.395 mm3.225 mm2.145 mm4.300 kg4.200 kg
7.515 mm8.595 mm3.295 mm2.215 mm4.340 kg4.240 kg
7.620 mm8.700 mm3.330 mm2.250 mm4.360 kg4.260 kg
8.000 mm9.080 mm3.505 mm2.425 mm4.435 kg4.335 kg
8.150 mm9.230 mm3.560 mm2.480 mm4.465 kg4.365 kg
8.230 mm9.310 mm3.645 mm2.565 mm4.480 kg4.380 kg
8.380 mm9.460 mm3.695 mm2.615 mm4.500 kg4.400 kg
8.660 mm9.740 mm3.785 mm2.705 mm4.565 kg4.465 kg
9.295 mm10.375 mm4.060 mm2.980 mm4.690 kg4.590 kg
9.450 mm10.530 mm4.135 mm3.055 mm4.725 kg4.625 kg
9.550 mm10.630 mm4.165 mm3.085 mm4.745 kg4.645 kg
9.650 mm10.730 mm4.205 mm3.125 mm4.765 kg4.665 kg
9.750 mm10.830 mm4.245 mm3.165 mm4.785 kg4.685 kg
10.160 mm11.240 mm4.365 mm3.285 mm4.870 kg4.770 kg

Nguồn: bảng khung và bảng tải catalog V202312.

Chọn theo kho

Chọn model và khung xe nâng reach truck MiMA MFE theo kho

Kệ sâu đôi, hàng ≤ 1,45 tấnMFE14D — vươn 1.080 mm, lối đi 3.045 mm.
Kệ sâu đơn, hàng tới 2 tấnMFE20B — vươn 600 mm, lối đi 2.970 mm, quay vòng 1.340 mm.
Tầng kệ trên cùng ≤ 8 mChọn khung có chiều cao nâng vừa trên tầng kệ đó — tải giữ đủ định mức.
Tầng kệ trên 8 mĐọc bảng tải: ở 9,295 m MFE14D còn 1.290 kg, MFE20B còn 1.610 kg.
Cửa kho thấpXem chiều cao khung khi thu: khung 5.025 mm thu còn 2.260 mm, khung 6.095 mm thu 2.720 mm.
Trần có dầm, sprinklerXem chiều cao khung khi nâng hết: khung 8.000 mm cao 9.080 mm. Nhờ TFV chọn

Ba con số cần đo trước khi chọn khung: cao độ thanh beam tầng trên cùng (quyết định chiều cao nâng h3), chiều cao cửa và lối vào kho (so với chiều cao khung khi thu h1), và chiều cao trần tại lối đi giữa hai dãy kệ (so với chiều cao khung khi nâng hết h4). Với kệ sâu đôi, đo thêm chiều sâu hai hàng pallet để chắc hành trình vươn 1.080 mm của MFE14D đủ tới pallet hàng sau. Khung càng cao thì xe càng nặng — từ 3.840 kg (khung 5.025 mm) tới 4.870 kg (khung 10.160 mm) với MFE14D — nên sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.

Công nghệ chung

Xe nâng reach truck MiMA MFE có gì chung?

Xe nâng reach truck MiMA MFE khung nâng
01

Khung không giảm tải dưới 8 m

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần tới 10.160 mm; hãng ghi không giảm tải dưới 8.000 mm và tải ở vị trí cao vẫn tốt.

  • Tự giới hạn tốc độ hạ, giảm chấn khi hạ
  • Cảm biến tốc độ và nhiệt độ
Tay cầm tích hợp Xe nâng reach truck MiMA MFE
02

Điều khiển điện tỉ lệ, hệ AC không bảo dưỡng

Bảng hãng ghi điều khiển "Electric Proportional"; brochure ghi hệ AC toàn phần không cần bảo dưỡng, tiết kiệm điện. Motor nâng 14 kW, motor di chuyển 5,8 kW.

  • Phanh điện từ
  • Leo dốc 10%
Màn hình camera Xe nâng reach truck MiMA MFE
03

Tầm nhìn thoáng, khoang lái công thái học

Trang hãng mô tả bố trí xe cho tầm nhìn rõ phía trước và hai bên khi thu và nâng khung, khoang lái và đồng hồ theo công thái học.

  • Bàn đứng cao 240 mm
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MFE

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên hai trang sản phẩm MFE ở mimaforklift.com.

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía trước
MFE14D nhìn chéo trước (ảnh hãng)
Xe nâng reach truck MiMA MFE20B nâng khung cao
MFE20B nâng khung cao
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D vươn càng cắt kéo đôi
MFE14D vươn càng đôi
Xe nâng reach truck MiMA MFE20B càng cắt kéo đơn
MFE20B càng đơn
Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía sau
MFE14D nhìn chéo sau
Cơ cấu càng cắt kéo đôi MiMA MFE14D
Cơ cấu cắt kéo đôi
Tay cầm tích hợp MiMA MFE20B
Tay cầm tích hợp
Khoang lái MiMA MFE14D
Khoang lái
Xe nâng reach truck MiMA MFE20B nhìn chéo phía trước
MFE20B nhìn chéo trước

Muốn thêm chỗ chứa bằng kệ sâu đôi?

TFV đo kệ, lối đi và trần kho, rồi chọn model và khung đúng tải còn lại.

Đo kho cho tôi
Giá bán

Giá xe nâng reach truck MiMA MFE theo model

Giá theo model và chiều cao khung (25 cấu hình 5.025–10.160 mm).

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Khoang pin mở bên hông xe nâng reach truck MiMA MFE20B
Pin theo hãng

Pin xe nâng reach truck MiMA MFE: 48V 550 Ah

Bảng hãng ghi cả hai model dùng pin 48V 550 Ah, nặng 860 kg, kéo ra bên hông.

550 Ahpin 48VTheo bảng hãng
860 kgkhối lượng pinCả hai model
Kéo hôngcách thayThay pin dự phòng khi làm nhiều ca

Catalog không ghi loại pin cho MFE.

So với dòng khác

Xe nâng reach truck MiMA MFE hay MFZ, MF?

Xe càng cắt kéo MFE giữ khung cố định, đẩy càng ra — hợp kệ sâu đôi (MFE14D) và giữ đủ tải tới 8 m. Nếu kệ sâu đơn và cần ngồi lái cho ca dài, kệ tới 12,5 m, xem MiMA MFZ ngồi lái; kệ thấp, lối đi hẹp, đứng lái gọn xem MiMA MF. Các hãng khác ở trang xe nâng reach truck; toàn bộ sản phẩm MiMA.

Ứng dụng

Xe nâng reach truck MiMA MFE phù hợp với kho nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFE với khung nâng cao
🏬Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
🧱Kệ sâu đôi (MFE14D) · kệ sâu đơn (MFE20B)
↔Lối đi 2.970–3.045 mm
⬆Kệ tới 10,16 m
📦Pallet 1000×1200
🏭Nền bê tông phẳng trong nhà

Ứng dụng theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn xe nâng reach truck MFE khi lối đi hẹp hơn 2.970 mm; nền gồ ghề, ngoài trời — bánh polyurethane, khoảng sáng gầm dưới khung 31 mm; dốc vượt 10%.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MiMA MFE?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kiện đặt ngang hay dọc, trọng tâm hàng (tâm tải).
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ thanh beam trên cùng, chiều cao trần, dầm, đèn, sprinkler.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, cửa, dốc; độ phẳng nền — reach truck bánh PU cần nền phẳng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ để sạc hoặc thay pin, nguồn điện.

Với kệ sâu đôi, đo chiều sâu hai hàng pallet; trần kho phải cao hơn chiều cao khung khi nâng hết (vd khung 8 m cao 9.080 mm). Xe nặng 3.740–4.870 kg theo khung.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MFE tại TFV?

  • Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
  • Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
  • Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV

Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía trước

Xe nâng reach truck MiMA MFE14D nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MFE

Dòng xe nâng reach truck MiMA MFE gồm những model nào?

Hai model đứng lái càng cắt kéo theo catalog V202312: MFE14D (càng cắt kéo đôi, 1.450 kg) và MFE20B (càng cắt kéo đơn, 2.000 kg). Bảng thông số in "1FE14D / 1FE20B".

Càng cắt kéo khác khung vươn của reach truck thường thế nào?

Reach truck thường vươn cả khung ra phía trước; xe càng cắt kéo giữ khung, cơ cấu cắt kéo đẩy càng ra. Bản càng đôi MFE14D vươn 1.080 mm nên lấy được pallet ở hàng sau của kệ sâu đôi.

Kệ sâu đôi tăng chỗ chứa bao nhiêu?

Trang hãng nêu kệ sâu đôi dùng xe càng cắt kéo tăng khoảng 20% chỗ chứa so với reach truck thường và khoảng 200% so với xe nâng đối trọng.

Xe nâng cao được bao nhiêu và tải còn bao nhiêu?

Khung 3 tầng nâng tự do 5.025–10.160 mm. Hai model giữ đủ tải định mức tới 8 m; ở 10,16 m MFE14D còn 1.200 kg, MFE20B còn 1.400 kg (tâm tải 600 mm).

Lối đi cần rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng: MFE14D cần 3.045 mm, MFE20B cần 2.970 mm với pallet 1000×1200.

Xe dùng pin gì?

Pin 48V 550 Ah, nặng 860 kg, kéo ra bên hông — giống nhau ở hai model.

Khi nào nên chọn MFE thay vì reach truck MFZ / MF?

Chọn MFE khi dùng kệ sâu đôi (MFE14D) hoặc cần giữ đủ tải tới 8 m với xe đứng lái. Kệ sâu đơn, cần ngồi lái và kệ tới 12,5 m xem MFZ; kệ thấp, đứng lái gọn xem MF.

Giá xe nâng reach truck MiMA MFE bao nhiêu?

Giá theo model và chiều cao khung. TFV báo giá kèm bảng tải của đúng khung.

Nhận báo giá dòng MiMA MFE đúng cấu hình

Gửi sơ đồ kệ và chiều cao tầng trên cùng — TFV đề xuất model và khung. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng xe nâng reach truck MiMA MFE gồm những model nào?

Hai model đứng lái càng cắt kéo theo catalog V202312: MFE14D (càng cắt kéo đôi, 1.450 kg) và MFE20B (càng cắt kéo đơn, 2.000 kg). Bảng thông số in "1FE14D / 1FE20B".

Càng cắt kéo khác khung vươn của reach truck thường thế nào?

Reach truck thường vươn cả khung ra phía trước; xe càng cắt kéo giữ khung, cơ cấu cắt kéo đẩy càng ra. Bản càng đôi MFE14D vươn 1.080 mm nên lấy được pallet ở hàng sau của kệ sâu đôi.

Kệ sâu đôi tăng chỗ chứa bao nhiêu?

Trang hãng nêu kệ sâu đôi dùng xe càng cắt kéo tăng khoảng 20% chỗ chứa so với reach truck thường và khoảng 200% so với xe nâng đối trọng.

Xe nâng cao được bao nhiêu và tải còn bao nhiêu?

Khung 3 tầng nâng tự do 5.025–10.160 mm. Hai model giữ đủ tải định mức tới 8 m; ở 10,16 m MFE14D còn 1.200 kg, MFE20B còn 1.400 kg (tâm tải 600 mm).

Lối đi cần rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng: MFE14D cần 3.045 mm, MFE20B cần 2.970 mm với pallet 1000×1200.

Xe dùng pin gì?

Pin 48V 550 Ah, nặng 860 kg, kéo ra bên hông — giống nhau ở hai model.

Khi nào nên chọn MFE thay vì reach truck MFZ / MF?

Chọn MFE khi dùng kệ sâu đôi (MFE14D) hoặc cần giữ đủ tải tới 8 m với xe đứng lái. Kệ sâu đơn, cần ngồi lái và kệ tới 12,5 m xem MFZ; kệ thấp, đứng lái gọn xem MF.

Giá xe nâng reach truck MiMA MFE bao nhiêu?

Giá theo model và chiều cao khung. TFV báo giá kèm bảng tải của đúng khung.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan