Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H 1,6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H 1,6 tấn ngồi lái: khung 6,3 m, lối xếp 2.760 mm, chạy 14 km/h. MiMA chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H 1,6 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA MFZ-L16H
MiMA MFZ-L16H

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MFZ xe nâng reach truck 1,6–3 tấn
Tải trọng:
1,6 tấn
Nguồn động lực:
Điện
MiMA · dòng MFZ ngồi lái · Bảng V202505 · thay pin bằng cẩu

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H 1,6 tấn — ngồi lái, kệ cao

Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, vươn khung 496 mm, xếp hàng trong lối đi 2.760 mm, chạy 14 / 14 km/h. Số liệu theo brochure V202505 của hãng.

1.600 kgTải định mức, tâm tải 600 mm
6,3 mChiều cao nâng cấu hình bảng
2.760 mmLối xếp pallet 1000×1200
14 km/hTốc độ di chuyển có tải

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H là xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái, tải trọng định mức 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập 1994). Theo bảng hãng, MFZ-L16H là model ghi trong brochure V202505: motor di chuyển 4 kW, thay pin bằng cẩu (hoist), khung tiêu chuẩn 6,3 m. Xe hợp kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp, hàng quay vòng nhanh — nơi xe nâng đối trọng không đủ lối đi hoặc không đủ tải ở cao.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ cao với lối đi từ 2.760 mm. Đừng chốt xe theo con số 1,6 tấn: kiểm tra tải còn lại ở tầng kệ cao nhất (theo bảng tải kèm báo giá), chiều cao trần so với khung khi nâng hết, bề rộng lối đi và độ phẳng nền.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H 1,6 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H: khung giảm chấn, camera càng

Sáu điểm dưới đây lấy từ bảng thông số và trang tính năng trong brochure hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nâng khung cao
01

Khung giảm chấn: đỉnh khung lắc ≤ 40 mm

Trang tính năng brochure V202505 mô tả hệ giảm chấn khung (mast buffer system) của dòng MFZ mới: biên độ lắc ở đỉnh khung đời cũ khoảng 100–150 mm, đời mới 40 mm trở xuống; hãng công bố biên độ lắc giảm 60–70%, thời gian lắc giảm 50–80%. Xe tự giảm tốc khi nâng cao và giảm tốc ở cuối hành trình vươn / rút khung.

  • Khung tiêu chuẩn của MFZ-L16H: nâng 6.300 mm, nâng tự do 1.545 mm
  • Hãng ghi khung chịu tải không giảm dưới 6.300 mm
Camera càng và màn hình HD của Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H
02

Camera gốc càng + laser chữ thập định vị pallet

Hệ thống nhìn càng (fork vision) gắn camera độ nét cao ở gốc càng và tia laser chữ thập để canh đúng lỗ pallet; màn hình HD trong cabin hiện vị trí càng và hàng. Khi đặt pallet ở tầng kệ cao, người lái không phải ngửa cổ đoán vị trí.

  • Màn hình hiển thị góc bánh lái (driving wheel display)
  • Hãng mô tả khung hẹp: tầm nhìn giữa không bị xi lanh che
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn thẳng phía trước
03

Lối xếp 2.760 mm, quay vòng 1.647 mm

MFZ-L16H dài 2.404 mm, rộng 1.270 / 1.290 mm, vươn khung 496 mm. Lối đi xếp pallet 1000×1200 đặt ngang cần 2.760 mm, pallet 800×1200 cần 2.821 mm; bán kính quay vòng 1.647 mm. Brochure ghi dòng MFZ mới hẹp lối xếp hơn đời cũ 60–90 mm.

  • Chế độ lái 180° / 360°: ở 360° đổi chiều không cần dừng xe
  • Nút đưa bánh lái về giữa (one-key return to center)
Cabin Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn từ phía sau
04

Phanh điện từ cả bánh trước và sau, OPS

Xe có phanh ở mọi bánh (bánh trước và bánh sau, phanh tang trống kết hợp phanh điện từ) — hãng công bố quãng phanh ngắn hơn và khung ổn định hơn khi phanh ở độ cao. OPS chỉ cho xe chạy, nâng hạ khi người lái ngồi đúng vị trí và đạp công tắc chân. Bảng thông số ghi phanh chân "Hydraumatic".

  • Người lái rời vị trí: xe ngắt di chuyển và thủy lực
  • Dịch giá tích hợp — càng dịch trái / phải ±50 mm
Ghế lái chỉnh được Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16HTay điều khiển tích hợp Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16HKhung nâng nhìn từ cabin Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16HXe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn ngang
05

Cabin ngồi lái cho ca dài

Ghế chỉnh tiến / lùi; hãng có tùy chọn ghế giảm xóc (suspension seat) và tay điều khiển tích hợp (joystick) gom các thao tác thủy lực, còi và chọn chiều chạy vào một tay cầm. Độ ồn tại tai người lái 75 dB(A) theo bảng; với hệ nâng nhanh hãng ghi ≤ 68 dB.

  • Chiều cao ghế 1.122 mm, mui che 2.200 mm
  • Tay lái trợ lực dạng tiller
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn chéo phía trước
06

14 km/h, motor nâng 12,8 kW

MFZ-L16H chạy 14 / 14 km/h có / không tải, nâng 0,33 / 0,5 m/s (0,43 / 0,55 với hệ nâng nhanh), hạ 0,53 / 0,52 m/s, vươn khung 0,2 m/s. Motor di chuyển 4 kW (tùy chọn 8), motor nâng 12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh), motor lái 0,4 kW. Pin thay bằng cẩu (hoist).

  • Leo dốc 10% (S2 5 phút)
  • Pin 48V: axít 560 Ah, lithium tùy chọn 300 Ah
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H

Thông số của model theo bảng hãng. Chiều cao khung là tùy chọn — xem bảng khung bên dưới.

Thông số (model MFZ-L16H)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc)
Kiểu xeXe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái
Tải trọng nâng định mức1.600 kg
Tâm tải600 mm
Khoảng cách trục trước tới mặt càng (x)312 mm
Phần nhô phía trước (x1)184 mm
Chiều dài cơ sở1.400 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (kể cả pin)4.120 kg
Tải trục khi rút khung, không tải (trước / sau)2.453 / 1.467 kg
Tải trục khi vươn khung, có tải (trước / sau)931 / 4.789 kg
Tải trục khi rút khung, có tải (trước / sau)2.020 / 3.600 kg
Bánh xe
Loại bánh (trước / sau)PU đặc / PU đặc
Bánh trướcφ343×120 (bánh lái)
Bánh sauφ300×120 (bánh tải)
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)2 / 1X
Vệt bánh sau1.170 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung / càng (trước / sau)2° / 4°
Chiều cao khung khi thu (cấu hình bảng)2.820 mm
Nâng tự do (cấu hình bảng)1.545 mm
Chiều cao nâng (cấu hình bảng)6.300 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (kể cả giá tựa)7.535 mm
Chiều cao mui che2.200 mm
Chiều cao ghế1.122 mm
Dịch giá sang ngang±50 mm
Chiều cao chân chống (support arms)320 mm
Chiều dài tổng thể2.404 mm
Chiều dài tới mặt càng1.334 mm
Chiều dài thân xe (không càng)1.796 mm
Chiều rộng tổng thể1.270 / 1.290 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)1070×100×35 mm
Chiều rộng giá càng1.020 mm
Khoảng mở càng232–728 mm
Khoảng trong giữa hai chân chống906 mm
Hành trình vươn khung (reach)496 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung75 mm
Lối đi xếp pallet 1000×1200 (đặt ngang)2.760 mm
Lối đi xếp pallet 800×12002.821 mm
Bán kính quay vòng1.647 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải14 / 14 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,33 / 0,5 m/s (0,43 / 0,55 với hệ nâng nhanh)
Tốc độ hạ có / không tải0,53 / 0,52 m/s
Tốc độ vươn / rút khung0,2 m/s
Khả năng leo dốc có / không tải10 %
Phanh chânThủy lực (bảng ghi "Hydraumatic")
Hệ truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)4 kW (tùy chọn 8)
Motor nâng (S3 15%)12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh)
Motor lái (S2 60 phút)0,4 kW
Pin bình axít (điện áp / dung lượng)48V / 560 Ah
Pin lithium tùy chọn48V / 300 Ah
Khối lượng pin920 kg
Cách thay pinBằng cẩu (hoist)
Khác
Độ ồn tại tai người lái75 dB(A)

Nguồn: Brochure MiMA Electric Reach Truck MFZ16/MFZ20 V202505 (bản scan). Cấu hình khung trong bảng (h1–h4) là một trong các phiên bản khung; TFV báo giá theo đúng khung anh/chị chọn.

Khung nâng & tải

Khung nâng và tải còn lại của xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H theo chiều cao

Reach truck được chọn theo kệ: nâng cao bao nhiêu thì còn lại bao nhiêu kg. Đây là bảng quan trọng nhất trước khi chốt cấu hình MFZ-L16H.

MFZ-L16H nằm trong bảng thông số brochure V202505 với một cấu hình khung: nâng 6.300 mm, khung khi thu 2.820 mm, nâng tự do 1.545 mm, khung khi nâng hết 7.535 mm (kể cả giá tựa; bỏ giá tựa thì trừ 378 mm). Brochure này không in bảng tải và bảng khung riêng cho nhóm MFZ-L; trang tính năng cùng tài liệu ghi khung "chịu tải không giảm dưới 6.300 mm". Các chiều cao khác theo bảng khung hãng cấp kèm báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm dòng MFZ và 2MFZ ở mimaforklift.com — các model MFZ dùng chung một bộ ảnh; cụm van tay nhiều cần là của bản S.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nâng khung cao
Khung nâng 3 tầng
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước: chân chống và càng
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn phía sau, cabin ngồi lái
Cabin ngồi lái nhìn từ phía sau
Khung nâng hẹp Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H
Khung hẹp nhìn từ dưới lên
Camera càng và màn hình HD Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H
Màn hình camera càng HD
Tay cầm tích hợp nút ngón cái Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H
Tay cầm tích hợp, nút ngón cái
Cụm van tay nhiều cần MiMA MFZ
Cụm van tay nhiều cần (bản S)
Ghế lái chỉnh được Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H
Ghế lái chỉnh được
Khung nâng và camera nhìn từ cabin Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H
Khung nâng nhìn từ cabin

Kho kệ cao, lối đi hẹp?

TFV đo lối đi, cao độ kệ và trần kho, rồi chọn khung và tải còn lại đúng cho anh/chị.

Đo lối đi cho tôi
Giá bán

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao khung nâng, loại pin (bình axít / lithium tùy chọn) và trang bị thêm.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MFZ-L16H có những phiên bản khung nào?

Model MFZ-L16H là thân xe chung; chiều cao khung nâng là tùy chọn theo bảng khung của hãng, pin axít hoặc lithium là tùy chọn theo bảng thông số. Con số dưới mỗi khung là tải còn lại ở độ cao đó nếu bảng tải của hãng có ghi.

6,3 mcấu hình trong bảng thông số

Chiều cao khác theo bảng khung hãng cấp kèm báo giá.

Khung nâng 3 tầng Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H
Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn phía sau, khoang pin
Pin theo hãng

Pin của xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H: bình axít hay lithium?

MFZ-L16H dùng hệ điện 48V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là bình axít 48V / 560 Ah, pin lithium 48V / 300 Ah là tùy chọn; cách thay pin: bằng cẩu (hoist).

560 Ahbình axít 48VPin tiêu chuẩn theo bảng hãng
300 Ahlithium 48V · tùy chọnHãng có tùy chọn pin lithium
920 kgkhối lượng pinThay pin: bằng cẩu (hoist)

Bình axít hợp kho có khu sạc riêng, làm một ca và có thời gian sạc đủ chu kỳ. Kho chạy nhiều ca có thể xem pin lithium tùy chọn hoặc bố trí pin dự phòng để thay. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh MiMA MFZ-L16H với MFZ-L16 và MFZ16H: nên chọn bản nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn ngang toàn thân
Trang này

MFZ-L16H

1.600 kg
  • Bảng V202505 · thay pin bằng cẩu
  • Lối xếp 2.760 mm, quay vòng 1.647 mm
  • Tải ở cao: chưa có bảng tải

Cấu hình theo V202505, hàng ≤ 1,6 t.

MFZ-L16

1.600 kg
  • Bảng V202505 · thay pin bằng cẩu
  • Lối xếp 2.760 mm, quay vòng 1.647 mm
  • Tải ở cao: chưa có bảng tải

Cấu hình theo V202505, hàng ≤ 1,6 t.

MFZ16H

1.600 kg
  • Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 6,3 m
  • Lối xếp 2.760 mm, quay vòng 1.647 mm
  • Tải ở cao: 800 kg ở 10,5 m

Kệ 8–10,5 m, hàng ≤ 1,6 t, cần giữ tải ở cao.

Thông sốMFZ-L16HMFZ-L16MFZ16H
Cách điều khiển——Van điện tỉ lệ
Tải trọng nâng1.600 kg1.600 kg1.600 kg
Chiều cao nâng tối đa——10.500 mm
Cấu hình khung trong bảng6.300 mm6.300 mm6.300 mm
Tải còn lại ở độ cao lớn nhất bảng tảichưa có bảng tảichưa có bảng tải800 kg ở 10,5 m
Trọng lượng xe4.120 kg4.120 kg4.120 kg
Chiều dài tổng thể2.404 mm2.404 mm2.404 mm
Hành trình vươn khung496 mm496 mm496 mm
Lối đi pallet 1000×12002.760 mm2.760 mm2.760 mm
Bán kính quay vòng1.647 mm1.647 mm1.647 mm
Tốc độ di chuyển14 / 14 km/h14 / 14 km/h14 / 14 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,33 / 0,5 m/s0,33 / 0,5 m/s0,33 / 0,5 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,53 / 0,52 m/s0,53 / 0,52 m/s0,53 / 0,52 m/s
Motor di chuyển / nâng4 / 12,8 kW4 / 12,8 kW5,8 / 12,8 kW
Pin axít / lithium (48V)560 / 300 Ah560 / 300 Ah560 / 300 Ah
Cách thay pinBằng cẩu (hoist)Bằng cẩu (hoist)Kéo ra phía trước

Nguồn: bảng thông số và bảng tải các brochure hãng. Xem đủ 14 model trong một bảng ở trang xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. Model khác cùng dòng: MFZ16S · MFZ20S · MFZ16D · MFZ20D · MFZ16M · MFZ20M · MFZ20H · MFZ25M · MFZ30M · MFZ-L20 · MFZ-L20H. Cần xe đứng lái gọn hơn cho ca ngắn: MiMA MF đứng lái.

Ứng dụng

Xe nâng reach truck MFZ-L16H phù hợp với kho nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H làm việc với khung nâng cao

Hãng xếp dòng MFZ cho kho mật độ lưu trữ trung bình, hàng quay vòng nhanh và xếp hàng trong lối đi hẹp. Khi lối đi hoặc tải của xe nâng đối trọng không đáp ứng được, reach truck là lựa chọn ưu tiên; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp việc làm lâu, còn bản đứng lái gọn hơn, hợp việc ngắn.

🏬Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
↔Xếp dỡ trong lối đi từ 2.760 mm
🧱Kệ selective nhiều tầng
⏱Ca làm dài, người lái ngồi
📦Pallet 1000×1200 và 800×1200
🏭Kho nhà xưởng nền bê tông phẳng

Ứng dụng theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn MFZ-L16H khi lối đi giữa hai dãy kệ hẹp hơn 2.760 mm; hàng thường xuyên nặng hơn tải còn lại ở tầng kệ cao nhất; trần, dầm, sprinkler thấp hơn chiều cao khung khi nâng hết; nền gồ ghề, nứt, ngoài trời — xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm; dốc vượt 10%. Kho cần nâng 1,6–3 tấn lên kệ nhưng lối đi dưới 2,7 m nên xem xe nâng lối đi hẹp (VNA) hoặc xe càng cắt kéo MiMA MFE.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MFZ-L16H?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kiện đặt ngang hay dọc, trọng tâm hàng (tâm tải).
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ thanh beam trên cùng, chiều cao trần, dầm, đèn, sprinkler.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, cửa, dốc; độ phẳng nền — reach truck bánh PU cần nền phẳng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ để sạc hoặc thay pin, nguồn điện.

Reach truck vươn khung ra 496 mm để lấy hàng rồi rút về thân xe khi chạy. Chiều cao trần phải lớn hơn chiều cao khung khi nâng hết (h4) của khung anh/chị chọn; lối đi phải rộng hơn 2.760 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang. Xe nặng 4.120 kg kể cả pin — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H tại TFV?

  • Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
  • Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
  • Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV

Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn chéo phía trước

Xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).

Trang bị
Cabin xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H nhìn từ phía sau

Tiêu chuẩn

Khung 3 tầng nâng tự doHệ giảm chấn khungDịch giá tích hợp ±50 mmCamera càng + laserHiển thị góc bánh láiChế độ lái 180° / 360°Phanh mọi bánhOPS + công tắc chân

Tùy chọn

Tay điều khiển tích hợp (joystick)Ghế giảm xócHệ nâng nhanh (motor nâng 14 kW)Motor di chuyển 8 kWPin lithium 48V

Theo trang tính năng và ghi chú bảng thông số của hãng; TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MFZ-L16H

MFZ-L16H nâng đủ 1,6 tấn ở mọi chiều cao không?

1.600 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung tiêu chuẩn nâng 6.300 mm. Brochure V202505 không in bảng tải riêng cho MFZ-L; TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.

MFZ-L16H khác các bản S, D, M, H thế nào?

Nhóm MFZ-L có trong bảng brochure V202505: motor di chuyển 4 kW, thay pin bằng cẩu, khung tiêu chuẩn 6,3 m. Bảng in MFZ-L16H và MFZ-L16 với cùng số liệu ở mọi dòng thông số.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, MFZ-L16H cần 2.760 mm để xếp pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.821 mm với pallet 800×1200; bán kính quay vòng 1.647 mm. TFV đo lối đi thực tế giữa hai dãy kệ trước khi chốt.

Pin của MFZ-L16H thế nào?

Theo bảng hãng: pin bình axít 48V / 560 Ah, pin lithium tùy chọn 48V / 300 Ah, khối lượng pin 920 kg; thay pin bằng cẩu (hoist).

Khung của MFZ-L16H nâng cao tối đa bao nhiêu?

Bảng V202505 in cấu hình khung nâng 6.300 mm (khung khi thu 2.820 mm). Chiều cao khác theo bảng khung hãng cấp kèm báo giá.

Xe có dịch giá và camera càng không?

Có. Dịch giá tích hợp là tiêu chuẩn (càng dịch trái / phải ±50 mm), camera càng tầng cao có laser định vị và màn hình HD nằm trong trang tính năng của hãng. TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Xe chạy được ngoài trời, trên dốc không?

Xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm, leo dốc 10% — hợp nền bê tông phẳng trong kho. Hãng xếp dòng MFZ cho kho trong nhà; sân ngoài trời gồ ghề, dốc dài cần loại xe khác — TFV tư vấn theo mặt bằng thực tế.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá MiMA MFZ-L16H đúng cấu hình

Gửi chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất khung và pin phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

MFZ-L16H nâng đủ 1,6 tấn ở mọi chiều cao không?

1.600 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm với khung tiêu chuẩn nâng 6.300 mm. Brochure V202505 không in bảng tải riêng cho MFZ-L; TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.

MFZ-L16H khác các bản S, D, M, H thế nào?

Nhóm MFZ-L có trong bảng brochure V202505: motor di chuyển 4 kW, thay pin bằng cẩu, khung tiêu chuẩn 6,3 m. Bảng in MFZ-L16H và MFZ-L16 với cùng số liệu ở mọi dòng thông số.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, MFZ-L16H cần 2.760 mm để xếp pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.821 mm với pallet 800×1200; bán kính quay vòng 1.647 mm. TFV đo lối đi thực tế giữa hai dãy kệ trước khi chốt.

Pin của MFZ-L16H thế nào?

Theo bảng hãng: pin bình axít 48V / 560 Ah, pin lithium tùy chọn 48V / 300 Ah, khối lượng pin 920 kg; thay pin bằng cẩu (hoist).

Khung của MFZ-L16H nâng cao tối đa bao nhiêu?

Bảng V202505 in cấu hình khung nâng 6.300 mm (khung khi thu 2.820 mm). Chiều cao khác theo bảng khung hãng cấp kèm báo giá.

Xe có dịch giá và camera càng không?

Có. Dịch giá tích hợp là tiêu chuẩn (càng dịch trái / phải ±50 mm), camera càng tầng cao có laser định vị và màn hình HD nằm trong trang tính năng của hãng. TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Xe chạy được ngoài trời, trên dốc không?

Xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm, leo dốc 10% — hợp nền bê tông phẳng trong kho. Hãng xếp dòng MFZ cho kho trong nhà; sân ngoài trời gồ ghề, dốc dài cần loại xe khác — TFV tư vấn theo mặt bằng thực tế.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan