Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D 2 tấn ngồi lái: khung tới 8 m, lối xếp 2.777 mm, chạy 14 km/h. MiMA chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D 2 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA MFZ20D
MiMA MFZ20D

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MFZ xe nâng reach truck 1,6–3 tấn
Tải trọng:
2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
MiMA · dòng MFZ ngồi lái · Van điện từ · 48V · tới 8 m

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D 2 tấn — ngồi lái, kệ tới 8 m

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, vươn khung 609 mm, xếp hàng trong lối đi 2.777 mm, chạy 14 / 14 km/h. Số liệu theo brochure V202507 của hãng.

2.000 kgTải định mức, tâm tải 600 mm
8 mChiều cao nâng tối đa hãng chào
2.777 mmLối xếp pallet 1000×1200
14 km/hTốc độ di chuyển có tải

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D là xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái, tải trọng định mức 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập 1994). Theo bảng hãng, MFZ20D là bản điều khiển bằng van điện từ (electromagnetic valve), pin 48V, khung nâng tới 8 m, tốc độ hạ nhanh hơn và giữ tải ở cao tốt hơn bản S. Xe hợp kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp, hàng quay vòng nhanh — nơi xe nâng đối trọng không đủ lối đi hoặc không đủ tải ở cao.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ tới 8 m với lối đi từ 2.777 mm. Đừng chốt xe theo con số 2 tấn: kiểm tra tải còn lại ở tầng kệ cao nhất (1.500 kg ở 8 m), chiều cao trần so với khung khi nâng hết, bề rộng lối đi và độ phẳng nền.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MFZ20D: van điện từ, giữ tải ở cao

Sáu điểm dưới đây lấy từ bảng thông số và trang tính năng trong brochure hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.

Khung nâng 3 tầng Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
01

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, lên tới 8 m

Khung của MFZ20D là khung 3 tầng nâng tự do toàn phần (triplex full-free). Hãng mô tả khung "biên tải lớn, độ chính xác cao, ổn định ở độ cao". Theo bảng tải, MFZ20D giữ 2.000 kg tới 5,5 m và ở 8 m vẫn còn 1.500 kg (tâm tải 600 mm).

  • Cấu hình bảng: nâng 4.500 mm, khung khi thu 2.220 mm
  • Vươn khung 609 mm với tốc độ 0,15 m/s
Cụm điều khiển Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
02

Van điện từ, tùy chọn tay điều khiển tích hợp

Bản D dùng van điện từ (electromagnetic valve) theo bảng dòng MFZ ở trang 2 của brochure; hãng có tay điều khiển tích hợp (operation handle) là tùy chọn. So với bản van tay MFZ20S, MFZ20D hạ 0,55 / 0,55 m/s (bản S 0,51 / 0,55 m/s) và giữ tải tốt hơn ở độ cao 6,5–8 m.

  • Bảng hãng: bản D dùng pin 48V, khung tới 8 m
  • Tốc độ nâng 0,33 / 0,51 m/s
Tầm nhìn qua khung nâng từ cabin Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
03

Khung hẹp, thanh mui che nghiêng: nhìn rõ hàng trên cao

Thiết kế khung hẹp cho tầm nhìn tốt hơn; thanh ngang mui che đặt nghiêng để người lái nhìn lên hàng ở tầng cao; thân xe bên hông vuốt gọn để không che tầm nhìn khi lấy hàng ở tầng thấp.

  • Chiều cao mui che 2.200 mm
  • Góc nghiêng khung / càng 3/5°
Camera càng và màn hình HD Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
04

An toàn: phanh mọi bánh, camera càng có laser, OPS

Xe có phanh ở cả bánh trước và bánh sau — hãng nêu phanh tốt hơn, an toàn trên sàn ướt hoặc đóng băng. Camera càng đặt ở tầng cao kèm laser hỗ trợ định vị để lấy / đặt hàng chính xác. OPS: xe chỉ chạy và nâng hạ khi người lái ngồi đúng chỗ và đạp công tắc chân.

  • Màn hình hiển thị góc bánh lái (HD wheel display)
  • Hệ lái êm, chính xác, nhạy — hãng mô tả tăng độ an toàn
Ghế lái chỉnh được Xe nâng reach truck MiMA MFZ20DBảng điều khiển Xe nâng reach truck MiMA MFZ20DCabin rộng Xe nâng reach truck MiMA MFZ20DXe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn ngang
05

Cabin ngồi lái: ghế chỉnh được, bảng đồng hồ đa năng

Bảng đồng hồ thông minh đa chức năng có hiển thị bánh lái; ghế chỉnh được để làm việc lâu; cabin rộng, lên xuống dễ; xe chạy êm, độ ồn thấp. Hãng xếp reach truck ngồi lái cho việc làm lâu, nâng cao hơn và giữ tải ở cao tốt hơn bản đứng lái.

  • Chiều cao ghế 1.080 mm
  • Độ ồn tại tai người lái 75 dB(A)
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn chéo phía trước
06

14 km/h, hệ AC toàn phần, 3 chế độ tốc độ

Hãng mô tả hệ AC toàn phần không cần bảo dưỡng, bộ điều khiển nhập khẩu. MFZ20D chạy 14 / 14 km/h có / không tải, nâng 0,33 / 0,51 m/s, hạ 0,55 / 0,55 m/s; motor di chuyển 5,8 kW (tùy chọn 8), motor nâng 12,8 kW. Ba chế độ tốc độ cao / trung bình / thấp cho từng khu vực làm việc.

  • Leo dốc 10% (S2 5 phút)
  • Pin 48V 560 Ah, thay pin kéo ra phía trước
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MFZ20D

Thông số của model theo bảng hãng. Chiều cao khung là tùy chọn — xem bảng khung bên dưới.

Thông số (model MFZ20D)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc)
Kiểu xeXe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái
Cách điều khiểnVan điện từ (electromagnetic valve)
Tải trọng nâng định mức2.000 kg
Tâm tải600 mm
Khoảng cách trục trước tới mặt càng (x)426 mm
Phần nhô phía trước (x1)184 mm
Chiều dài cơ sở1.500 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (kể cả pin)4.131 kg
Tải trục khi rút khung, không tải (trước / sau)2.446 / 1.510 kg
Tải trục khi vươn khung, có tải (trước / sau)730 / 5.226 kg
Tải trục khi rút khung, có tải (trước / sau)2.196 / 3.761 kg
Bánh xe
Loại bánh (trước / sau)PU đặc / PU đặc
Bánh trướcφ343×120
Bánh sauφ300×120
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)1X / 2
Vệt bánh sau1.170 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung / càng (trước / sau)3° / 5°
Chiều cao khung khi thu (cấu hình bảng)2.220 mm
Nâng tự do (cấu hình bảng)1.120 mm
Chiều cao nâng (cấu hình bảng)4.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (kể cả giá tựa)5.630 mm
Chiều cao mui che2.200 mm
Chiều cao ghế1.080 mm
Dịch giá sang ngang±50 mm
Chiều cao chân chống (support arms)320 mm
Chiều dài tổng thể2.390 mm
Chiều dài tới mặt càng1.320 mm
Chiều dài thân xe (không càng)1.903 mm
Chiều rộng tổng thể1.270 / 1.290 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)1070×122×40 mm
Chiều rộng giá càng1.090 mm
Khoảng mở càng272–725 mm
Khoảng trong giữa hai chân chống906 mm
Hành trình vươn khung (reach)609 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung75 mm
Lối đi xếp pallet 1000×1200 (đặt ngang)2.777 mm
Lối đi xếp pallet 800×12002.818 mm
Bán kính quay vòng1.747 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải14 / 14 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,33 / 0,51 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,55 / 0,55 m/s
Tốc độ vươn / rút khung0,15 m/s
Khả năng leo dốc có / không tải10 %
Phanh chânThủy lực
Hệ truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)5,8 kW (tùy chọn 8)
Motor nâng (S3 15%)12,8 kW
Motor lái (S2 60 phút)0,67 kW
Pin bình axít (điện áp / dung lượng)48V / 560 Ah
Pin lithium tùy chọn48V / 460 Ah
Khối lượng pin920 kg
Cách thay pinKéo ra phía trước
Khác
Độ ồn tại tai người lái75 dB(A)

Nguồn: Brochure MiMA 2MFZ16/20D, MFZ16/20S V202507-EN. Cấu hình khung trong bảng (h1–h4) là một trong các phiên bản khung; TFV báo giá theo đúng khung anh/chị chọn.

Khung nâng & tải

Khung nâng và tải còn lại của xe nâng reach truck MiMA MFZ20D theo chiều cao

Reach truck được chọn theo kệ: nâng cao bao nhiêu thì còn lại bao nhiêu kg. Đây là bảng quan trọng nhất trước khi chốt cấu hình MFZ20D.

Tải còn lại theo chiều cao nâng (tâm tải 600 mm)

Chiều cao nâng4 m4,5 m5 m5,5 m6 m6,5 m7 m7,5 m8 m
MFZ20D2.000 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg1.900 kg1.800 kg1.700 kg1.600 kg1.500 kg

Theo bảng tải trong Brochure MiMA 2MFZ16/20D, MFZ16/20S V202507-EN. Hãng ghi bảng chỉ liệt kê một phần thông số tải; tải của đúng khung, đúng bộ công tác TFV gửi kèm báo giá.

Các khung nâng 3 tầng hãng chào cho MFZ20D

Chiều cao nâng h3Khung khi nâng hết h4Khung khi thu h1Nâng tự do h2
4.000 mm5.130 mm2.053 mm953 mm
5.000 mm6.130 mm2.387 mm1.287 mm
5.500 mm6.630 mm2.554 mm1.453 mm
6.000 mm7.130 mm2.720 mm1.620 mm
6.500 mm7.630 mm2.887 mm1.787 mm
7.000 mm8.130 mm3.153 mm2.053 mm
7.500 mm8.630 mm3.320 mm2.220 mm
8.000 mm9.130 mm3.487 mm2.387 mm

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần — MFZ16S/20S, MFZ16D/20D: 4.000–8.000 mm. h4 tính cả giá tựa hàng; bỏ giá tựa tiêu chuẩn thì trừ 178 mm. Nâng tự do h2 ở bảng này là khi có giá tựa.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MFZ20D

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm dòng MFZ và 2MFZ ở mimaforklift.com — các model MFZ dùng chung một bộ ảnh; cụm van tay nhiều cần là của bản S.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nâng khung cao
Khung nâng 3 tầng
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước: chân chống và càng
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn phía sau, cabin ngồi lái
Cabin ngồi lái nhìn từ phía sau
Khung nâng hẹp Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
Khung hẹp nhìn từ dưới lên
Camera càng và màn hình HD Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
Màn hình camera càng HD
Tay cầm tích hợp nút ngón cái Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
Tay cầm tích hợp, nút ngón cái
Cụm van tay nhiều cần MiMA MFZ
Cụm van tay nhiều cần (bản S)
Ghế lái chỉnh được Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
Ghế lái chỉnh được
Khung nâng và camera nhìn từ cabin Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
Khung nâng nhìn từ cabin

Kho kệ cao, lối đi hẹp?

TFV đo lối đi, cao độ kệ và trần kho, rồi chọn khung và tải còn lại đúng cho anh/chị.

Đo lối đi cho tôi
Giá bán

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao khung nâng, loại pin (bình axít / lithium tùy chọn) và trang bị thêm.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MFZ20D có những phiên bản khung nào?

Model MFZ20D là thân xe chung; chiều cao khung nâng là tùy chọn theo bảng khung của hãng, pin axít hoặc lithium là tùy chọn theo bảng thông số. Con số dưới mỗi khung là tải còn lại ở độ cao đó nếu bảng tải của hãng có ghi.

4 mcòn 2.000 kg ở độ cao này
5 mcòn 2.000 kg ở độ cao này
5,5 mcòn 2.000 kg ở độ cao này
6 mcòn 1.900 kg ở độ cao này
6,5 mcòn 1.800 kg ở độ cao này
7 mcòn 1.700 kg ở độ cao này
7,5 mcòn 1.600 kg ở độ cao này
8 mcòn 1.500 kg ở độ cao này

Hãng chào MFZ20D lên tới 8 m; khung cao hơn làm theo đặt hàng.

Khung nâng 3 tầng Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn phía sau, khoang pin
Pin theo hãng

Pin của xe nâng reach truck MiMA MFZ20D: bình axít hay lithium?

MFZ20D dùng hệ điện 48V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là bình axít 48V / 560 Ah, pin lithium 48V / 460 Ah là tùy chọn; cách thay pin: kéo ra phía trước.

560 Ahbình axít 48VPin tiêu chuẩn theo bảng hãng
460 Ahlithium 48V · tùy chọnHãng có tùy chọn pin lithium
920 kgkhối lượng pinThay pin: kéo ra phía trước

Bình axít hợp kho có khu sạc riêng, làm một ca và có thời gian sạc đủ chu kỳ. Kho chạy nhiều ca có thể xem pin lithium tùy chọn hoặc bố trí pin dự phòng để thay. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh MiMA MFZ20D với MFZ20S và MFZ20M: nên chọn bản nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn ngang toàn thân
Trang này

MFZ20D

2.000 kg
  • Van điện từ · 48V · tới 8 m
  • Lối xếp 2.777 mm, quay vòng 1.747 mm
  • Tải ở cao: 1.500 kg ở 8 m

Hàng ≤ 2 t, kệ 6–8 m, cần van điện từ.

MFZ20S

2.000 kg
  • Van tay nhiều cần · 48V · tới 8 m
  • Lối xếp 2.777 mm, quay vòng 1.747 mm
  • Tải ở cao: 1.350 kg ở 8 m

Kệ tới 8 m, hàng ≤ 2 t, quen van tay.

MFZ20M

2.000 kg
  • Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 4,6 m
  • Lối xếp 2.791 mm, quay vòng 1.747 mm
  • Tải ở cao: 600 kg ở 12,5 m

Kệ cao tới 12,5 m, hàng ≤ 2 t.

Thông sốMFZ20DMFZ20SMFZ20M
Cách điều khiểnVan điện từVan tay nhiều cầnVan điện tỉ lệ
Tải trọng nâng2.000 kg2.000 kg2.000 kg
Chiều cao nâng tối đa8.000 mm8.000 mm12.500 mm
Cấu hình khung trong bảng4.500 mm4.500 mm4.600 mm
Tải còn lại ở độ cao lớn nhất bảng tải1.500 kg ở 8 m1.350 kg ở 8 m600 kg ở 12,5 m
Trọng lượng xe4.131 kg4.131 kg4.131 kg
Chiều dài tổng thể2.390 mm2.390 mm2.409 mm
Hành trình vươn khung609 mm609 mm613 mm
Lối đi pallet 1000×12002.777 mm2.777 mm2.791 mm
Bán kính quay vòng1.747 mm1.747 mm1.747 mm
Tốc độ di chuyển14 / 14 km/h14 / 14 km/h14 / 14 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,33 / 0,51 m/s0,33 / 0,52 m/s0,3 / 0,5 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,55 / 0,55 m/s0,51 / 0,55 m/s0,53 / 0,52 m/s
Motor di chuyển / nâng5,8 / 12,8 kW5,8 / 12,8 kW5,8 / 12,8 kW
Pin axít / lithium (48V)560 / 460 Ah560 / 560 Ah560 / 560 Ah
Cách thay pinKéo ra phía trướcKéo ra phía trướcKéo ra phía trước

Nguồn: bảng thông số và bảng tải các brochure hãng. Xem đủ 14 model trong một bảng ở trang xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. Model khác cùng dòng: MFZ16S · MFZ16D · MFZ16M · MFZ16H · MFZ20H · MFZ25M · MFZ30M · MFZ-L16 · MFZ-L16H · MFZ-L20 · MFZ-L20H. Cần xe đứng lái gọn hơn cho ca ngắn: MiMA MF đứng lái.

Ứng dụng

Xe nâng reach truck MFZ20D phù hợp với kho nào?

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D làm việc với khung nâng cao

Hãng xếp dòng MFZ cho kho mật độ lưu trữ trung bình, hàng quay vòng nhanh và xếp hàng trong lối đi hẹp. Khi lối đi hoặc tải của xe nâng đối trọng không đáp ứng được, reach truck là lựa chọn ưu tiên; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp việc làm lâu, còn bản đứng lái gọn hơn, hợp việc ngắn.

🏬Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
↔Xếp dỡ trong lối đi từ 2.777 mm
🧱Kệ selective tới 8 m
⏱Ca làm dài, người lái ngồi
📦Pallet 1000×1200 và 800×1200
🏭Kho nhà xưởng nền bê tông phẳng

Ứng dụng theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn MFZ20D khi lối đi giữa hai dãy kệ hẹp hơn 2.777 mm; hàng thường xuyên nặng hơn tải còn lại ở tầng kệ cao nhất; trần, dầm, sprinkler thấp hơn chiều cao khung khi nâng hết; nền gồ ghề, nứt, ngoài trời — xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm; dốc vượt 10%. Kho cần nâng 1,6–3 tấn lên kệ nhưng lối đi dưới 2,7 m nên xem xe nâng lối đi hẹp (VNA) hoặc xe càng cắt kéo MiMA MFE.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MFZ20D?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kiện đặt ngang hay dọc, trọng tâm hàng (tâm tải).
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ thanh beam trên cùng, chiều cao trần, dầm, đèn, sprinkler.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, cửa, dốc; độ phẳng nền — reach truck bánh PU cần nền phẳng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ để sạc hoặc thay pin, nguồn điện.

Reach truck vươn khung ra 609 mm để lấy hàng rồi rút về thân xe khi chạy. Chiều cao trần phải lớn hơn chiều cao khung khi nâng hết (h4) của khung anh/chị chọn; lối đi phải rộng hơn 2.777 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang. Xe nặng 4.131 kg kể cả pin — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MFZ20D tại TFV?

  • Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
  • Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
  • Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV

Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn chéo phía trước

Xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).

Trang bị
Cabin xe nâng reach truck MiMA MFZ20D nhìn từ phía sau

Tiêu chuẩn

Khung 3 tầng nâng tự doHiển thị bánh lái HDPhanh mọi bánhOPS + công tắc chânCamera càng + laserHệ AC toàn phần3 chế độ tốc độGhế chỉnh được

Tùy chọn

Tay điều khiển tích hợpMotor di chuyển 8 kWPin lithium 48VPin dung lượng lớn hơn

Theo trang tính năng và ghi chú bảng thông số của hãng; TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MFZ20D

MFZ20D nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Bảng tải của hãng: 4 m: 2.000 kg · 4,5 m: 2.000 kg · 5 m: 2.000 kg · 5,5 m: 2.000 kg · 6 m: 1.900 kg · 6,5 m: 1.800 kg · 7 m: 1.700 kg · 7,5 m: 1.600 kg · 8 m: 1.500 kg. Tải của đúng khung và bộ công tác TFV gửi kèm báo giá.

MFZ20D khác các bản S, D, M, H thế nào?

Theo bảng hãng, bản D dùng van điện từ, bản S dùng van tay nhiều cần, cùng pin 48V và cùng khung tới 8 m. D hạ 0,55 / 0,55 m/s và giữ tải cao hơn S ở 6,5–8 m. Bản M / H dùng van điện tỉ lệ, khung tiêu chuẩn 4,6 m / 6,3 m và lên tới 9,5–12,5 m.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, MFZ20D cần 2.777 mm để xếp pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.818 mm với pallet 800×1200; bán kính quay vòng 1.747 mm. TFV đo lối đi thực tế giữa hai dãy kệ trước khi chốt.

Pin của MFZ20D thế nào?

Theo bảng hãng: pin bình axít 48V / 560 Ah, pin lithium tùy chọn 48V / 460 Ah, khối lượng pin 920 kg; thay pin kéo ra phía trước.

Khung của MFZ20D nâng cao tối đa bao nhiêu?

Hãng ghi MFZ20D lên tới 8 m với khung 3 tầng nâng tự do toàn phần; cấu hình trong bảng thông số là 4.500 mm. Khung cao hơn hãng nhận làm theo đặt hàng.

Xe có dịch giá và camera càng không?

Bảng hãng ghi dịch giá ±50 mm; camera càng có laser hỗ trợ định vị nằm trong trang tính năng của dòng. Tay điều khiển tích hợp (operation handle) là tùy chọn. TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Xe chạy được ngoài trời, trên dốc không?

Xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm, leo dốc 10% — hợp nền bê tông phẳng trong kho. Hãng xếp dòng MFZ cho kho trong nhà; sân ngoài trời gồ ghề, dốc dài cần loại xe khác — TFV tư vấn theo mặt bằng thực tế.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá MiMA MFZ20D đúng cấu hình

Gửi chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất khung và pin phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

MFZ20D nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Bảng tải của hãng: 4 m: 2.000 kg · 4,5 m: 2.000 kg · 5 m: 2.000 kg · 5,5 m: 2.000 kg · 6 m: 1.900 kg · 6,5 m: 1.800 kg · 7 m: 1.700 kg · 7,5 m: 1.600 kg · 8 m: 1.500 kg. Tải của đúng khung và bộ công tác TFV gửi kèm báo giá.

MFZ20D khác các bản S, D, M, H thế nào?

Theo bảng hãng, bản D dùng van điện từ, bản S dùng van tay nhiều cần, cùng pin 48V và cùng khung tới 8 m. D hạ 0,55 / 0,55 m/s và giữ tải cao hơn S ở 6,5–8 m. Bản M / H dùng van điện tỉ lệ, khung tiêu chuẩn 4,6 m / 6,3 m và lên tới 9,5–12,5 m.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, MFZ20D cần 2.777 mm để xếp pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.818 mm với pallet 800×1200; bán kính quay vòng 1.747 mm. TFV đo lối đi thực tế giữa hai dãy kệ trước khi chốt.

Pin của MFZ20D thế nào?

Theo bảng hãng: pin bình axít 48V / 560 Ah, pin lithium tùy chọn 48V / 460 Ah, khối lượng pin 920 kg; thay pin kéo ra phía trước.

Khung của MFZ20D nâng cao tối đa bao nhiêu?

Hãng ghi MFZ20D lên tới 8 m với khung 3 tầng nâng tự do toàn phần; cấu hình trong bảng thông số là 4.500 mm. Khung cao hơn hãng nhận làm theo đặt hàng.

Xe có dịch giá và camera càng không?

Bảng hãng ghi dịch giá ±50 mm; camera càng có laser hỗ trợ định vị nằm trong trang tính năng của dòng. Tay điều khiển tích hợp (operation handle) là tùy chọn. TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Xe chạy được ngoài trời, trên dốc không?

Xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm, leo dốc 10% — hợp nền bê tông phẳng trong kho. Hãng xếp dòng MFZ cho kho trong nhà; sân ngoài trời gồ ghề, dốc dài cần loại xe khác — TFV tư vấn theo mặt bằng thực tế.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan