Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn
Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn không chân đỡ: 4 phiên bản nâng 1,6–3,5 m, xúc pallet kín đáy, lái EPS. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
- Tải trọng:
- 1 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn — đứng lái, không chân đỡ, xúc được pallet kín đáy
- Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB10: đứng lái, không chân đỡ, xúc được pallet kín đáy
- Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy, pallet sát sàn
- Tay lái tích hợp: phanh, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ dốc
- Bộ điều khiển AC nhập khẩu, giắc AMP chống nước
- Đồng hồ báo pin, sạc tiện, motor lái đặt đứng
- Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB10 theo từng phiên bản
- Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB10 thế nào cho đúng?
- Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB10
- Xe nâng stacker MiMA MBB10 có vừa kệ và pallet của kho?
- Xe nâng stacker MiMA MBB10 giá bao nhiêu?
- MBB10 có những phiên bản nào?
- Xe nâng stacker MiMA MBB10 dùng pin gì?
- So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB10 với MBB16, MBB20
- Xe nâng stacker MiMA MBB10 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB10?
- Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB10 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB10
- Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB10 đúng cấu hình
Xe nâng stacker MiMA MBB10 1 tấn — đứng lái, không chân đỡ, xúc được pallet kín đáy
Nâng 1.000 kg tại tâm tải 500 mm, bốn phiên bản nâng 1.600–3.500 mm, thân rộng 994 mm, quay vòng 1.415 mm — kiểu đối trọng không chân đỡ, trợ lực lái EPS, pin 24V / 210 Ah.
Xe nâng stacker MiMA MBB10 là xe nâng stacker điện đứng lái kiểu đối trọng: không có chân đỡ phía trước, đối trọng và pin ở thân xe giữ cân bằng khi nâng — càng xúc thẳng vào pallet như xe nâng ngồi lái, tải trọng 1 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBB trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet sát sàn mà stacker có chân đỡ không luồn được; hàng tới 1 tấn; lối đi 2.770–2.880 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBB10 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB10: đứng lái, không chân đỡ, xúc được pallet kín đáy
Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy, pallet sát sàn
Hãng xếp MBB là "Electric Counterbalanced Pallet Stacker" — stacker đối trọng. Phía trước chỉ có càng, không có hai chân đỡ luồn dưới pallet, nên xe xúc được pallet kín đáy và pallet có khe hở thấp; trang hãng ghi rõ dòng này dành cho "pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp". Bề rộng ngoài hai càng chỉnh 220–610 mm.
- Càng 1.070 / 100 / 35 mm (dài / rộng / dày)
- Thân dài 2.560 mm vì có đối trọng — cần lối đi 2.770 mm với pallet 1000×1200
Tay lái tích hợp: phanh, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ dốc
Tay lái gom mọi chức năng trên một đầu; hãng ghi có phanh điện từ, phanh khi ấn tay lái, nút dừng khẩn cấp, nút đảo chiều khẩn cấp và chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Tay vịn hai bên có chức năng giảm tốc: hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ. Phần tay lái có xi lanh thủy lực và kết cấu đệm để đặt hàng êm hơn.
- Chiều cao tay lái 1.100 / 1.390 mm
- Tốc độ chạy 4 / 5,8 km/h (có / không tải)
Bộ điều khiển AC nhập khẩu, giắc AMP chống nước
Bộ điều khiển AC thế hệ mới, tự chẩn đoán lỗi, tỷ lệ hỏng thấp; giắc cắm AMP chống nước, chống bụi bảo vệ mạch điện. Motor di chuyển AC không cần bảo dưỡng, tăng tốc và leo dốc tốt. Vỏ trước tháo nhanh, linh kiện điện và thủy lực bố trí tập trung nên kiểm tra, bảo dưỡng gọn.
- Leo dốc có tải / không tải 5 / 8 %
- Phanh cơ khí / điện từ
Đồng hồ báo pin, sạc tiện, motor lái đặt đứng
Hãng liệt kê chi tiết: bộ sạc để sạc tiện, motor lái đặt đứng để thay bánh và bảo dưỡng dễ, đồng hồ báo lượng pin còn lại. Pin tiêu chuẩn 24V / 210 Ah axit-chì; tùy chọn pin lithium, xe đẩy thay pin, bộ dịch càng (side-shifter), điều khiển tỷ lệ.
- Nút ngắt điện khẩn cấp trên bảng điều khiển
- Tùy chọn nghiêng khung
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB10 theo từng phiên bản
Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.
| Thông số (model MBB10) | MBB10-16 | MBB10-25 | MBB10-30 | MBB10-35 |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||||
| Mã phiên bản (theo hãng) | MBB10-16 | MBB10-25 | MBB10-30 | MBB10-35 |
| Kiểu vận hành | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng định mức (Q) | 1.000 kg | 1.000 kg | 1.000 kg | 1.000 kg |
| Tâm tải (C) | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Tâm bánh tải đến mặt càng (x) | 100 mm | 100 mm | 100 mm | 100 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.050 mm | 1.050 mm | 1.050 mm | 1.050 mm |
| Trọng lượng | ||||
| Trọng lượng xe, gồm pin | 1.680 kg | 1.760 kg | 1.790 kg | 1.820 kg |
| Tải trục có tải: bánh lái / phía càng | 367 / 2.313 kg | 378 / 2.382 kg | 382 / 2.408 kg | 386 / 2.434 kg |
| Tải trục không tải: bánh lái / phía càng | 941 / 739 kg | 986 / 774 kg | 1.002 / 788 kg | 1.019 / 801 kg |
| Bánh xe | ||||
| Loại bánh | PU | PU | PU | PU |
| Cỡ bánh trước (theo hãng) | φ180×100 mm | φ180×100 mm | φ180×100 mm | φ180×100 mm |
| Cỡ bánh sau (theo hãng) | φ230×75 mm | φ230×75 mm | φ230×75 mm | φ230×75 mm |
| Bánh cân bằng | φ125×50 mm | φ125×50 mm | φ125×50 mm | φ125×50 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động) | 2 / 1x+2 | 2 / 1x+2 | 2 / 1x+2 | 2 / 1x+2 |
| Vệt bánh sau (b10) | 630 mm | 630 mm | 630 mm | 630 mm |
| Vệt bánh trước (b11) | 894 mm | 894 mm | 894 mm | 894 mm |
| Khung nâng và kích thước | ||||
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 2.090 mm | 1.760 mm | 2.010 mm | 2.260 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 1.600 mm | 2.500 mm | 3.000 mm | 3.500 mm |
| Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14) | 1.100 / 1.390 mm | 1.100 / 1.390 mm | 1.100 / 1.390 mm | 1.100 / 1.390 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.560 mm | 2.560 mm | 2.560 mm | 2.560 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 994 mm | 994 mm | 994 mm | 994 mm |
| Càng dài / rộng / dày (l / e / s) | 1.070 / 100 / 35 mm | 1.070 / 100 / 35 mm | 1.070 / 100 / 35 mm | 1.070 / 100 / 35 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 220–610 mm | 220–610 mm | 220–610 mm | 220–610 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung (m1) | 66 mm | 66 mm | 66 mm | 66 mm |
| Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast) | 2.770 mm | 2.770 mm | 2.770 mm | 2.770 mm |
| Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast) | 2.880 mm | 2.880 mm | 2.880 mm | 2.880 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.415 mm | 1.415 mm | 1.415 mm | 1.415 mm |
| Hiệu suất | ||||
| Tốc độ chạy có tải / không tải | 4 / 5,8 km/h | 4 / 5,8 km/h | 4 / 5,8 km/h | 4 / 5,8 km/h |
| Tốc độ nâng có tải / không tải | 80 / 110 mm/s | 80 / 110 mm/s | 80 / 110 mm/s | 80 / 110 mm/s |
| Tốc độ hạ có tải / không tải | 120 / 140 mm/s | 120 / 140 mm/s | 120 / 140 mm/s | 120 / 140 mm/s |
| Leo dốc có tải / không tải | 5 / 8 % | 5 / 8 % | 5 / 8 % | 5 / 8 % |
| Phanh | Cơ khí / điện từ | Cơ khí / điện từ | Cơ khí / điện từ | Cơ khí / điện từ |
| Motor, pin, điều khiển | ||||
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 210 Ah (axit-chì) | 24V / 210 Ah (axit-chì) | 24V / 210 Ah (axit-chì) | 24V / 210 Ah (axit-chì) |
| Khối lượng pin | 200 kg | 200 kg | 200 kg | 200 kg |
| Hệ lái | Trợ lực điện EPS | Trợ lực điện EPS | Trợ lực điện EPS | Trợ lực điện EPS |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog hãng V202310 và bảng thông số trên trang hãng.
Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB10 thế nào cho đúng?
Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.
Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB10
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBB10/16/20 — hãng dùng chung một bộ ảnh cho ba model.
Xe nâng stacker MiMA MBB10 có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.
Xe nâng stacker MiMA MBB10 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
MBB10 có những phiên bản nào?
Model MBB10 có 4 phiên bản trong bảng hãng: MBB10-16 (nâng 1.600 mm), MBB10-25 (nâng 2.500 mm), MBB10-30 (nâng 3.000 mm), MBB10-35 (nâng 3.500 mm). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng stacker MiMA MBB10 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, MBB10 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 200 kg. Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB10 với MBB16, MBB20
| Thông số | MBB10 | MBB16 | MBB20 |
|---|---|---|---|
| Dòng | MiMA MBB | MiMA MBB | MiMA MBB |
| Kiểu vận hành | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 1.000 kg | 1.600 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm | — | — |
| Chiều rộng thân | 994 mm | 900 / 1.100 mm | 900 / 1.190 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.560 mm | 2.765 mm | 2.990 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.415 mm | 1.590 mm | 1.730 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.770 mm | 2.950 mm | 3.150 mm |
| Tốc độ chạy | 4 / 5,8 km/h | 5,5 / 6 km/h | 5,5 / 6 km/h |
| Pin | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 270 Ah |
| Hệ lái | Trợ lực điện EPS | Trợ lực điện EPS | Lái điện |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBB09 · MBB16 · MBB20. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBB.
Xe nâng stacker MiMA MBB10 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng ghi dòng MBB cho bốc xếp hàng trung bình, quãng trung bình đến dài, pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB10?
Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBB10 rộng 994 mm, quay vòng 1.415 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB10 tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
- Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng MBB (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB10
MBB10 nâng đủ 1 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 1.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.
MBB10 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, MBB10 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 200 kg.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.
MBB10-16, MBB10-25, MBB10-30, MBB10-35 khác nhau thế nào?
Là phiên bản chiều cao của cùng MBB10: nâng 1.600, 2.500, 3.000, 3.500 mm; chiều cao khung khi hạ 2.090 / 1.760 / 2.010 / 2.260 mm; trọng lượng 1.680–1.820 kg. Kích thước thân, càng, tốc độ, pin giống nhau.
MBB10 khác stacker có chân đỡ thế nào?
MBB10 không có chân đỡ phía trước nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt. Đổi lại xe dài 2.560 mm, nặng 1.680–1.820 kg (có đối trọng) và cần lối đi 2.770 mm với pallet 1000×1200 — rộng hơn stacker có chân đỡ như MBD hay MB.
MBB10 có trợ lực lái không?
Có. Bảng hãng ghi hệ lái trợ lực điện EPS cho cả bốn phiên bản; phanh cơ khí / điện từ; tốc độ chạy 4 / 5,8 km/h có / không tải; leo dốc 5 / 8 %.
MBB10 có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 66 mm), leo dốc có tải 5 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá xe nâng stacker MiMA MBB10 bao nhiêu?
Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB10 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883