Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker MiMA MBB16 1,6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng stacker MiMA MBB16 1,6 tấn không chân đỡ: khung đôi hoặc khung ba nâng tới 5,5 m, nghiêng 2°/5°. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng stacker MiMA MBB16 1,6 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA MBB16
MiMA MBB16

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
Tải trọng:
1,6 tấn
Nguồn động lực:
Điện
MiMA · dòng MBB · đối trọng, không chân đỡ

Xe nâng stacker MiMA MBB16 1,6 tấn — đứng lái, không chân đỡ, khung ba tới 5.500 mm

Nâng 1.600 kg tại tâm tải 500 mm, khung đôi hoặc khung ba nâng tự do tới 5.500 mm, nghiêng khung hoặc càng 2° / 5°, quay vòng 1.590 mm — kiểu đối trọng không chân đỡ.

1.600 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
5.500 mmChiều cao nâng lớn nhất trong bảng khung
2° / 5°Góc nghiêng trước / sau
1.590 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker MiMA MBB16 là xe nâng stacker điện đứng lái kiểu đối trọng: không có chân đỡ phía trước, đối trọng và pin ở thân xe giữ cân bằng khi nâng — càng xúc thẳng vào pallet như xe nâng ngồi lái, tải trọng 1,6 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBB trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet sát sàn mà stacker có chân đỡ không luồn được; hàng tới 1,6 tấn; lối đi 2.950–3.070 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBB16 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MBB16 khi pallet kín đáy, hàng tới 1,6 tấn, kệ tới 5,5 m. Đừng chốt xe chỉ theo con số 1,6 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.950 mm với pallet 1000×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker MiMA MBB16 1,6 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB16: đứng lái, không chân đỡ, khung ba tới 5.500 mm

Xe nâng stacker MiMA MBB16 nhìn ngang — không chân đỡ
01

Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy, pallet sát sàn

Hãng xếp MBB là "Electric Counterbalanced Pallet Stacker" — stacker đối trọng. Phía trước chỉ có càng, không có hai chân đỡ luồn dưới pallet, nên xe xúc được pallet kín đáy và pallet có khe hở thấp; trang hãng ghi rõ dòng này dành cho "pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp". Bề rộng ngoài hai càng chỉnh 220–710 mm.

  • Càng 1.070 / 100 / 35 mm (dài / rộng / dày)
  • Thân dài 2.765 mm vì có đối trọng — cần lối đi 2.950 mm với pallet 1000×1200
Tay lái tích hợp của Xe nâng stacker MiMA MBB16
02

Tay lái tích hợp: phanh, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ dốc

Tay lái gom mọi chức năng trên một đầu; hãng ghi có phanh điện từ, phanh khi ấn tay lái, nút dừng khẩn cấp, nút đảo chiều khẩn cấp và chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Tay vịn hai bên có chức năng giảm tốc: hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ. Phần tay lái có xi lanh thủy lực và kết cấu đệm để đặt hàng êm hơn.

  • Chiều cao tay lái 1.025 / 1.445 mm
  • Tốc độ chạy 5,5 / 6 km/h (có / không tải)
Khoang điện của Xe nâng stacker MiMA MBB16
03

Bộ điều khiển AC nhập khẩu, giắc AMP chống nước

Bộ điều khiển AC thế hệ mới, tự chẩn đoán lỗi, tỷ lệ hỏng thấp; giắc cắm AMP chống nước, chống bụi bảo vệ mạch điện. Motor di chuyển AC không cần bảo dưỡng, tăng tốc và leo dốc tốt. Vỏ trước tháo nhanh, linh kiện điện và thủy lực bố trí tập trung nên kiểm tra, bảo dưỡng gọn.

  • Leo dốc có tải / không tải 6 / 10 %
  • Phanh điện từ
Bảng điều khiển của Xe nâng stacker MiMA MBB16
04

Đồng hồ báo pin, sạc tiện, motor lái đặt đứng

Hãng liệt kê chi tiết: bộ sạc để sạc tiện, motor lái đặt đứng để thay bánh và bảo dưỡng dễ, đồng hồ báo lượng pin còn lại. Pin tiêu chuẩn 24V / 210 Ah axit-chì, thay bằng cách cẩu nhấc; tùy chọn pin lithium, xe đẩy thay pin, bộ dịch càng (side-shifter), điều khiển tỷ lệ.

  • Nút ngắt điện khẩn cấp trên bảng điều khiển
  • Tùy chọn nghiêng càng hoặc khung
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB16 theo từng phiên bản

Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.

Thông số (model MBB16)MBB16 khung đôiMBB16 khung ba
Đặc điểm chung
Mã phiên bản (theo hãng)MBB16 khung đôiMBB16 khung ba
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng định mức (Q)1.600 kg1.600 kg
Tâm tải (C)500 mm500 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.250 mm1.250 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe, gồm pin2.300 kg2.500 kg
Bánh xe
Loại bánhPUPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ210×85 mmφ210×85 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ230×75 mmφ230×75 mm
Bánh cân bằngφ150×50 mmφ150×50 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)2 / 1x+22 / 1x+2
Vệt bánh sau (b10)678 mm678 mm
Vệt bánh trước (b11)967 mm967 mm
Khung nâng và kích thước
Kiểu khungKhung đôiKhung ba nâng tự do toàn phần
Góc nghiêng trước / sau2° / 5° (nghiêng khung)2° / 5° (nghiêng càng)
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)1.025 / 1.445 mm1.025 / 1.445 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.765 mm2.765 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)900 / 1.100 mm900 / 1.100 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.070 / 100 / 35 mm1.070 / 100 / 35 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)220–710 mm220–710 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)70 mm70 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)2.950 mm2.950 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)3.070 mm3.070 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.590 mm1.590 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải5,5 / 6 km/h5,5 / 6 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải100 / 140 mm/s100 / 125 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải100 / 95 mm/s100 / 95 mm/s
Leo dốc có tải / không tải6 / 10 %6 / 10 %
PhanhĐiện từĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển1,5 (AC) kW1,5 (AC) kW
Motor nâng2 (DC) kW2 (DC) kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 210 Ah (axit-chì)24V / 210 Ah (axit-chì)
Khối lượng pin185 kg185 kg
Hệ láiTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPS
Cách thay pinCẩu nhấc lênCẩu nhấc lên

Nguồn: catalog hãng V202310 và bảng thông số trên trang hãng.

Khung nâng

Bảng khung nâng xe nâng stacker MiMA MBB16 theo hãng

Các chiều cao khung hãng liệt kê cho MBB16. Bảng phiên bản ở trên là những cấu hình hãng đã đo đủ thông số.

Khung đơn

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Khung khi nâng h4 (mm)
MBB16-162.0901.6002.500

Khung đôi, 1 xi lanh

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Khung khi nâng h4 (mm)
MBB16-251.7602.5003.410
MBB16-302.0103.0003.910
MBB16-352.2603.5004.410
MBB16-402.5604.0004.910
MBB16-452.8104.500—

Khung ba nâng tự do toàn phần (nghiêng càng)

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Nâng tự do h2 (mm)Khung khi nâng h4 (mm)
MBB16-401.9344.0009894.935
MBB16-452.1004.5001.1555.435
MBB16-502.2665.0001.3215.935
MBB16-552.4325.5001.4876.435

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: TL1 trang 15.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB16 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB16

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBB10/16/20 — hãng dùng chung một bộ ảnh cho ba model.

Xe nâng stacker MiMA MBB16 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau, bàn đứng
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — nhìn chéo sau bên trái
Nhìn chéo sau bên trái
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — nhìn ngang bên phải
Nhìn ngang bên phải
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — khung thấp nhìn ngang
Khung thấp, nhìn ngang
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — nhìn chéo sau bên phải
Nhìn chéo sau bên phải
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — bảng điều khiển
Bảng điều khiển
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — khoang điện
Khoang điện
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — khung nâng
Khung nâng
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — tay lái
Tay lái tích hợp

Xe nâng stacker MiMA MBB16 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker MiMA MBB16 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

MBB16 có những phiên bản nào?

Model MBB16 có 2 phiên bản trong bảng hãng: MBB16 khung đôi (khung đôi), MBB16 khung ba (khung ba nâng tự do toàn phần). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ. Bảng khung đầy đủ của hãng ở mục trên.

MBB16 khung đôiKhung đôi
MBB16 khung baKhung ba nâng tự do toàn phần

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker MiMA MBB16
Xe nâng stacker MiMA MBB16 — pin và hệ điện
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBB16 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB16 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 185 kg, thay pin bằng cách cẩu nhấc. Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah, 24V / 200 Ah hoặc axit-chì 24V / 270 Ah.

24Vđiện ápTheo bảng hãng
210 Ahtiêu chuẩnAxit-chì, 185 kg
150 / 200 / 270 Ahtùy chọnLithium hoặc axit-chì

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB16 với MBB10, MBB20

Xe nâng stacker MiMA MBB16 nhìn ngang
Thông sốMBB16MBB10MBB20
DòngMiMA MBBMiMA MBBMiMA MBB
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng1.600 kg1.000 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng—1.600–3.500 mm—
Chiều rộng thân900 / 1.100 mm994 mm900 / 1.190 mm
Chiều dài tổng thể2.765 mm2.560 mm2.990 mm
Bán kính quay vòng1.590 mm1.415 mm1.730 mm
Lối đi pallet 1000×12002.950 mm2.770 mm3.150 mm
Tốc độ chạy5,5 / 6 km/h4 / 5,8 km/h5,5 / 6 km/h
Pin24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 270 Ah
Hệ láiTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPSLái điện

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBB09 · MBB10 · MBB20. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBB.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBB16 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBB16 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng ghi dòng MBB cho bốc xếp hàng trung bình, quãng trung bình đến dài, pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp.

⚠ Không nên chọn MBB16 khi lối đi hẹp dưới 2.950 mm — xe đối trọng dài hơn stacker có chân đỡ, xem dòng MBD; nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài; kệ cao hơn 5.500 mm; cần nâng cao mà hàng gần 1,6 tấn khi chưa có biểu đồ tải đúng khung.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB16?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBB16 rộng 900 / 1.100 mm, quay vòng 1.590 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB16 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBB16

Xe dòng MBB (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng stacker MiMA MBB16

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển nhập khẩuMotor di chuyển ACTrợ lực lái EPSPin 24V / 210 Ah axit-chìTay vịn giảm tốcNút đảo chiều khẩn cấpGiắc AMP chống nước

Tùy chọn

Pin lithium 24V / 150 Ah (MBB16)Pin lithium 24V / 200 AhPin axit-chì 24V / 270 AhXe đẩy thay pinBộ dịch càng (side-shifter)Nghiêng càng hoặc khungĐiều khiển tỷ lệ

Theo tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB16

MBB16 nâng đủ 1,6 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 1.600 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBB16 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB16 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 185 kg, thay pin bằng cách cẩu nhấc.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah, 24V / 200 Ah hoặc axit-chì 24V / 270 Ah.

MBB16 khung đôi và khung ba khác nhau thế nào?

Khung đôi nâng 1.600 (khung đơn)–4.500 mm, khung ba nâng tự do toàn phần nâng 4.000–5.500 mm và nâng tự do 989–1.487 mm — càng lên cao mà khung chưa cao thêm, hợp trần thấp. Khung ba nặng hơn (2.500 so với 2.300 kg) và nâng chậm hơn khi không tải.

MBB16 khác MBB20 thế nào?

MBB16 nâng 1,6 tấn, dài 2.765 mm, quay vòng 1.590 mm, motor nâng 2 kW, pin 24V / 210 Ah cẩu nhấc. MBB20 nâng 2 tấn, dài 2.990 mm, quay vòng 1.730 mm, motor di chuyển 2,5 kW, nâng 3 kW, pin 24V / 270 Ah rút hông, càng dày 40 mm.

MBB16 nghiêng khung hay nghiêng càng?

Bản khung đôi nghiêng cả khung 2° trước / 5° sau; bản khung ba nâng tự do toàn phần nghiêng càng 2° / 5°. Nghiêng sau khi chạy để hàng tựa vào giá càng, nghiêng trước khi đặt hàng lên kệ.

MBB16 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 70 mm), leo dốc có tải 6 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB16 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB16 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

MBB16 nâng đủ 1,6 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 1.600 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MBB16 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBB16 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 185 kg, thay pin bằng cách cẩu nhấc.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah, 24V / 200 Ah hoặc axit-chì 24V / 270 Ah.

MBB16 khung đôi và khung ba khác nhau thế nào?

Khung đôi nâng 1.600 (khung đơn)–4.500 mm, khung ba nâng tự do toàn phần nâng 4.000–5.500 mm và nâng tự do 989–1.487 mm — càng lên cao mà khung chưa cao thêm, hợp trần thấp. Khung ba nặng hơn (2.500 so với 2.300 kg) và nâng chậm hơn khi không tải.

MBB16 khác MBB20 thế nào?

MBB16 nâng 1,6 tấn, dài 2.765 mm, quay vòng 1.590 mm, motor nâng 2 kW, pin 24V / 210 Ah cẩu nhấc. MBB20 nâng 2 tấn, dài 2.990 mm, quay vòng 1.730 mm, motor di chuyển 2,5 kW, nâng 3 kW, pin 24V / 270 Ah rút hông, càng dày 40 mm.

MBB16 nghiêng khung hay nghiêng càng?

Bản khung đôi nghiêng cả khung 2° trước / 5° sau; bản khung ba nâng tự do toàn phần nghiêng càng 2° / 5°. Nghiêng sau khi chạy để hàng tựa vào giá càng, nghiêng trước khi đặt hàng lên kệ.

MBB16 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 70 mm), leo dốc có tải 6 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB16 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan