Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn
Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn không chân đỡ: khung ba nâng tới 5,5 m, pin 24V/270Ah, nghiêng 2°/5°. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn
- Tải trọng:
- 2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn — đứng lái, không chân đỡ, khung ba tới 5.500 mm
- Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB20: đứng lái, không chân đỡ, khung ba tới 5.500 mm
- Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy, pallet sát sàn
- Tay lái tích hợp: phanh, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ dốc
- Bộ điều khiển AC nhập khẩu, giắc AMP chống nước
- Đồng hồ báo pin, sạc tiện, motor lái đặt đứng
- Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB20 theo từng phiên bản
- Bảng khung nâng xe nâng stacker MiMA MBB20 theo hãng
- Khung đôi, 2 xi lanh
- Khung ba nâng tự do toàn phần
- Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB20 thế nào cho đúng?
- Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB20
- Xe nâng stacker MiMA MBB20 có vừa kệ và pallet của kho?
- Xe nâng stacker MiMA MBB20 giá bao nhiêu?
- MBB20 có những phiên bản nào?
- Xe nâng stacker MiMA MBB20 dùng pin gì?
- So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB20 với MBB10, MBB16
- Xe nâng stacker MiMA MBB20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB20?
- Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB20 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB20
- Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB20 đúng cấu hình
Xe nâng stacker MiMA MBB20 2 tấn — đứng lái, không chân đỡ, khung ba tới 5.500 mm
Nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm, khung đôi hoặc khung ba nâng tự do tới 5.500 mm, nghiêng khung 2° / 5°, quay vòng 1.730 mm — kiểu đối trọng không chân đỡ.
Xe nâng stacker MiMA MBB20 là xe nâng stacker điện đứng lái kiểu đối trọng: không có chân đỡ phía trước, đối trọng và pin ở thân xe giữ cân bằng khi nâng — càng xúc thẳng vào pallet như xe nâng ngồi lái, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBB trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet sát sàn mà stacker có chân đỡ không luồn được; hàng tới 2 tấn; lối đi 3.150–3.270 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBB20 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBB20: đứng lái, không chân đỡ, khung ba tới 5.500 mm
Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy, pallet sát sàn
Hãng xếp MBB là "Electric Counterbalanced Pallet Stacker" — stacker đối trọng. Phía trước chỉ có càng, không có hai chân đỡ luồn dưới pallet, nên xe xúc được pallet kín đáy và pallet có khe hở thấp; trang hãng ghi rõ dòng này dành cho "pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp". Bề rộng ngoài hai càng chỉnh 264–732 mm.
- Càng 1.070 / 122 / 40 mm (dài / rộng / dày)
- Thân dài 2.990 mm vì có đối trọng — cần lối đi 3.150 mm với pallet 1000×1200
Tay lái tích hợp: phanh, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ dốc
Tay lái gom mọi chức năng trên một đầu; hãng ghi có phanh điện từ, phanh khi ấn tay lái, nút dừng khẩn cấp, nút đảo chiều khẩn cấp và chức năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc. Tay vịn hai bên có chức năng giảm tốc: hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ. Phần tay lái có xi lanh thủy lực và kết cấu đệm để đặt hàng êm hơn.
- Chiều cao tay lái 1.045 / 1.465 mm
- Tốc độ chạy 5,5 / 6 km/h (có / không tải)
Bộ điều khiển AC nhập khẩu, giắc AMP chống nước
Bộ điều khiển AC thế hệ mới, tự chẩn đoán lỗi, tỷ lệ hỏng thấp; giắc cắm AMP chống nước, chống bụi bảo vệ mạch điện. Motor di chuyển AC không cần bảo dưỡng, tăng tốc và leo dốc tốt. Vỏ trước tháo nhanh, linh kiện điện và thủy lực bố trí tập trung nên kiểm tra, bảo dưỡng gọn.
- Leo dốc có tải / không tải 6 / 10 %
- Phanh điện từ
Đồng hồ báo pin, sạc tiện, motor lái đặt đứng
Hãng liệt kê chi tiết: bộ sạc để sạc tiện, motor lái đặt đứng để thay bánh và bảo dưỡng dễ, đồng hồ báo lượng pin còn lại. Pin tiêu chuẩn 24V / 270 Ah axit-chì, rút hông; tùy chọn pin lithium, xe đẩy thay pin, bộ dịch càng (side-shifter), điều khiển tỷ lệ.
- Nút ngắt điện khẩn cấp trên bảng điều khiển
- Tùy chọn nghiêng càng hoặc khung
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBB20 theo từng phiên bản
Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.
| Thông số (model MBB20) | MBB20 khung đôi | MBB20 khung ba |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Mã phiên bản (theo hãng) | MBB20 khung đôi | MBB20 khung ba |
| Kiểu vận hành | Đứng lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng định mức (Q) | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải (C) | 500 mm | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.450 mm | 1.450 mm |
| Trọng lượng | ||
| Trọng lượng xe, gồm pin | 2.550 kg | 2.750 kg |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | PU | PU |
| Cỡ bánh trước (theo hãng) | φ210×55 mm | φ210×55 mm |
| Cỡ bánh sau (theo hãng) | φ254×100 mm | φ254×100 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động) | 4 / 1x | 4 / 1x |
| Vệt bánh trước (b11) | 906 mm | 906 mm |
| Khung nâng và kích thước | ||
| Kiểu khung | Khung đôi, 2 xi lanh | Khung ba nâng tự do toàn phần |
| Góc nghiêng trước / sau | 2° / 5° | 2° / 5° |
| Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14) | 1.045 / 1.465 mm | 1.045 / 1.465 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.990 mm | 2.990 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 900 / 1.190 mm | 900 / 1.190 mm |
| Càng dài / rộng / dày (l / e / s) | 1.070 / 122 / 40 mm | 1.070 / 122 / 40 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 264–732 mm | 264–732 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung (m1) | 80 mm | 80 mm |
| Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast) | 3.150 mm | 3.150 mm |
| Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast) | 3.270 mm | 3.270 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.730 mm | 1.730 mm |
| Hiệu suất | ||
| Tốc độ chạy có tải / không tải | 5,5 / 6 km/h | 5,5 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng có tải / không tải | 100 / 140 mm/s | 100 / 125 mm/s |
| Tốc độ hạ có tải / không tải | 100 / 95 mm/s | 90 / 95 mm/s |
| Leo dốc có tải / không tải | 6 / 10 % | 6 / 10 % |
| Phanh | Điện từ | Điện từ |
| Motor, pin, điều khiển | ||
| Motor di chuyển | 2,5 kW | 2,5 kW |
| Motor nâng | 3 kW | 3 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 24V / 270 Ah (axit-chì, rút hông) | 24V / 270 Ah (axit-chì, rút hông) |
| Khối lượng pin | 235 kg | 235 kg |
| Hệ lái | Lái điện | Lái điện |
Nguồn: catalog hãng V202310 và bảng thông số trên trang hãng.
Bảng khung nâng xe nâng stacker MiMA MBB20 theo hãng
Các chiều cao khung hãng liệt kê cho MBB20. Bảng phiên bản ở trên là những cấu hình hãng đã đo đủ thông số.
Khung đôi, 2 xi lanh
| Mã khung (theo hãng) | Khung khi hạ h1 (mm) | Chiều cao nâng h3 (mm) | Khung khi nâng h4 (mm) |
|---|---|---|---|
| MBB20-16 | 2.100 | 1.600 | 2.500 |
| MBB20-25 | 1.770 | 2.500 | 3.435 |
| MBB20-30 | 2.020 | 3.000 | 3.935 |
| MBB20-35 | 2.270 | 3.500 | 4.435 |
| MBB20-40 | 2.570 | 4.000 | 4.935 |
| MBB20-45 | 2.820 | 4.500 | 5.435 |
Khung ba nâng tự do toàn phần
| Mã khung (theo hãng) | Khung khi hạ h1 (mm) | Chiều cao nâng h3 (mm) | Nâng tự do h2 (mm) |
|---|---|---|---|
| MBB20-40 | 1.934 | 4.000 | 989 |
| MBB20-45 | 2.100 | 4.500 | 1.155 |
| MBB20-50 | 2.266 | 5.000 | 1.321 |
| MBB20-55 | 2.432 | 5.500 | 1.487 |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: TL1 trang 16.
Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB20 thế nào cho đúng?
Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.
Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB20
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBB10/16/20 — hãng dùng chung một bộ ảnh cho ba model.
Xe nâng stacker MiMA MBB20 có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.
Xe nâng stacker MiMA MBB20 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
MBB20 có những phiên bản nào?
Model MBB20 có 2 phiên bản trong bảng hãng: MBB20 khung đôi (khung đôi, 2 xi lanh), MBB20 khung ba (khung ba nâng tự do toàn phần). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ. Bảng khung đầy đủ của hãng ở mục trên.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng stacker MiMA MBB20 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, MBB20 dùng pin axit-chì 24V / 270 Ah, khối lượng 235 kg, rút hông. Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Xe nâng stacker MiMA MBB20 với MBB10, MBB16
| Thông số | MBB20 | MBB10 | MBB16 |
|---|---|---|---|
| Dòng | MiMA MBB | MiMA MBB | MiMA MBB |
| Kiểu vận hành | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 1.000 kg | 1.600 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | — | 1.600–3.500 mm | — |
| Chiều rộng thân | 900 / 1.190 mm | 994 mm | 900 / 1.100 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.990 mm | 2.560 mm | 2.765 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.730 mm | 1.415 mm | 1.590 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 3.150 mm | 2.770 mm | 2.950 mm |
| Tốc độ chạy | 5,5 / 6 km/h | 4 / 5,8 km/h | 5,5 / 6 km/h |
| Pin | 24V / 270 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 210 Ah |
| Hệ lái | Lái điện | Trợ lực điện EPS | Trợ lực điện EPS |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBB09 · MBB10 · MBB16. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBB.
Xe nâng stacker MiMA MBB20 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng ghi dòng MBB cho bốc xếp hàng trung bình, quãng trung bình đến dài, pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB20?
Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBB20 rộng 900 / 1.190 mm, quay vòng 1.730 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB20 tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
- Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng MBB (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB20
MBB20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.
MBB20 dùng pin gì?
Theo bảng hãng, MBB20 dùng pin axit-chì 24V / 270 Ah, khối lượng 235 kg, rút hông.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.
MBB20 khung đôi và khung ba khác nhau thế nào?
Khung đôi nâng 1.600–4.500 mm, khung ba nâng tự do toàn phần nâng 4.000–5.500 mm và nâng tự do 989–1.487 mm — càng lên cao mà khung chưa cao thêm, hợp trần thấp. Khung ba nặng hơn (2.750 so với 2.550 kg) và nâng chậm hơn khi không tải.
MBB20 khác MBB16 thế nào?
MBB20 nâng 2 tấn, dài 2.990 mm, quay vòng 1.730 mm, motor di chuyển 2,5 kW, nâng 3 kW, pin 24V / 270 Ah. MBB16 nâng 1,6 tấn, dài 2.765 mm, quay vòng 1.590 mm, pin 24V / 210 Ah — gọn hơn khi hàng không quá 1,6 tấn.
MBB20 có những tùy chọn nào?
Theo catalog: pin lithium 24V / 200 Ah, xe đẩy thay pin, bộ dịch càng (side-shifter), nghiêng càng hoặc khung, hệ điều khiển tỷ lệ. Biểu đồ tải của hãng ghi lắp bộ dịch càng thì trừ 150 kg tải.
MBB20 có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 80 mm), leo dốc có tải 6 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá xe nâng stacker MiMA MBB20 bao nhiêu?
Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB20 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883