Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS 500 kg — tự leo lên thùng xe tải
Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS 500 kg: tự leo lên thùng xe tải, theo xe đi bốc dỡ hàng, nâng 1.100–1.500 mm, ắc quy 12V/33Ah. Nhận báo giá TFV.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
- Tải trọng:
- 500 kg
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS 500 kg — tự leo lên thùng xe, theo xe đi bốc dỡ
- Đánh giá xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS: tự leo lên thùng xe, nhẹ, hai xi lanh liên động
- Vừa chuyển, vừa xếp, vừa tự leo
- Thông số kỹ thuật xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS
- Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
- Hình ảnh xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS
- Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS hợp với việc gì, hàng gì?
- Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS có vừa kệ và pallet của kho?
- Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS giá bao nhiêu?
- SCDS có những phiên bản nào?
- Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS dùng ắc quy gì?
- So sánh SCDS với SPN, CL10J, CL12J và CLJ12C-CH
- Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS?
- Vì sao nên mua xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS
- Nhận báo giá xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS đúng cấu hình
Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS 500 kg — tự leo lên thùng xe, theo xe đi bốc dỡ
Thiết bị vừa chuyển hàng, vừa xếp chồng, vừa tự leo: SCDS tự nâng mình lên sàn thùng xe tải, đi theo xe để bốc dỡ tại điểm giao. Tải 500 kg tại tâm tải 400 mm, càng nâng cao 1.100–1.500 mm, ắc quy 12V / 33 Ah.
Interlift SCDS là xe nâng stacker tự nâng, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Khác các stacker kho, SCDS được thiết kế để tự leo lên thùng xe tải và đi theo xe — tới nơi giao thì tự hạ xuống bốc dỡ hàng, không cần xe nâng tại điểm giao. Tờ thông số 2024 ghi 3 phiên bản theo chiều cao càng.
Đánh giá xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS: tự leo lên thùng xe, nhẹ, hai xi lanh liên động
Theo giới thiệu sản phẩm và tờ thông số 2024 của Interlift.
Vừa chuyển, vừa xếp, vừa tự leo
SCDS dài 1.555 mm, rộng 790 mm, càng dài 1.150 mm. Hai chân đỡ có bánh dẫn hướng xoay để đẩy xe vào thùng dễ dàng. Hai xi lanh liên động thay nhau khóa và nâng, giúp xe tự đưa mình lên sàn thùng.
- Motor nâng 12V / 0,8 kW
- Bánh nylon / PU
- Tốc độ nâng 70 / 100 mm/s có / không tải
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS
Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.
| Thông số chính | SCDS |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 500 kg |
| Tâm tải | 400 mm |
| Chiều cao nâng | 1.100–1.500 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.120 mm |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 12/33 V/Ah |
Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
| Hạng mục | SCDS0511 | SCDS0513 | SCDS0515 |
|---|---|---|---|
| Đặc điểm chung | |||
| Tải trọng nâng (kg) | 500 | ||
| Tâm tải (mm) | 400 | ||
| Kiểu nâng | Điện | ||
| Kiểu vận hành | Đi bộ | ||
| Chiều dài cơ sở (y, mm) | 850 | ||
| Bánh xe | |||
| Vật liệu bánh | Nylon / PU | ||
| Khoảng cách bánh trước (W1, mm) | 380 | ||
| Khoảng cách bánh sau (b10, mm) | 672 | ||
| Số bánh lái / bánh tải / bánh cân bằng | 2 / 2 / 6 | ||
| Cỡ bánh tải (mm) | Φ80×50 | ||
| Cỡ bánh lái (mm) | Φ100×50 | ||
| Cỡ bánh cân bằng (mm) | Φ40×30 | ||
| Cỡ bánh dẫn hướng phụ (mm) | Φ30×30 | ||
| Kích thước | |||
| Chiều cao càng thấp nhất (mm) | 90 | ||
| Chiều cao càng cao nhất (h3, mm) | 1.100 | 1.300 | 1.500 |
| Bề rộng ngoài hai càng (W3, mm) | 540 | ||
| Bề rộng trong hai càng (mm) | 220 | ||
| Chiều dài càng (L, mm) | 1.150 | ||
| Kích thước một càng rộng × dày (e/s, mm) | 160×60 | ||
| Chiều dài tổng thể (L1, mm) | 1.555 | ||
| Chiều rộng tổng thể (W, mm) | 790 | ||
| Chiều cao tổng thể khi càng hạ (H1, mm) | 1.417 | 1.617 | 1.817 |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm) | 1.120 | ||
| Tính năng vận hành | |||
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 70/100 | ||
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 100/80 | ||
| Motor, ắc quy | |||
| Motor nâng (V / kW) | 12 / 0,8 | ||
| Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah) | 12/33 | ||
| Khối lượng ắc quy (±5%, kg) | 10 | ||
Nguồn: tờ thông số 2024 (SCDS0511, SCDS0513, SCDS0515). Hàng "chiều cao toàn bộ H4" bỏ vì nhãn tờ in không rõ nghĩa; TFV xác nhận khi khảo sát xe tải của anh/chị.
Hình ảnh xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift SCDS — stacker tự nâng lên thùng xe.
Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS hợp với việc gì, hàng gì?
- Giao hàng bằng xe tải tới điểm không có xe nâng
- Kiện hàng, pallet nhỏ dưới 500 kg (tâm tải 400 mm)
- Bốc dỡ hàng trong thùng xe, xếp hàng lên kệ thấp tới 1.500 mm
- Tài xế tự bốc dỡ, không cần thêm người tại điểm giao
SCDS không thay cho stacker kho: tải 500 kg, càng cao tối đa 1.500 mm. Kho cần nâng cao hơn nên xem các stacker toàn điện của dòng.
Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.
Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
SCDS có những phiên bản nào?
Ba phiên bản theo chiều cao càng: SCDS0511 (1.100 mm), SCDS0513 (1.300 mm), SCDS0515 (1.500 mm). Mọi bản cùng tải 500 kg, ắc quy 12V / 33 Ah.
Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số 2024, SCDS dùng ắc quy 12V / 33 Ah, nặng 10 kg, cấp điện cho motor nâng 12V / 0,8 kW.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh SCDS với SPN, CL10J, CL12J và CLJ12C-CH
SCDS là thiết bị chuyên cho xe tải giao hàng; các model còn lại là stacker kho cùng dòng.
| Thông số | SPN | CL10J | SCDS | CL12J | CLJ12C-CH |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đẩy tay, nâng điện | Đi bộ điều khiển | Đi bộ, nâng điện | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 1.000–2.000 kg | 1.000 kg | 500 kg | 1.200 kg | 1.200 kg |
| Tâm tải | 450 mm | 600 mm | 400 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.000 mm | 1.600–3.000 mm | 1.100–1.500 mm | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.500 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.350 mm | 1.280–1.405 mm | 1.120 mm | 1.280–1.405 mm | 1.386 mm |
| Tốc độ có / không tải | — (đẩy tay) | 4,0/4,2 km/h | — | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 12/120 | 2×12/100 | 12/33 | 2×12/100 | 2×12/100 |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.
Xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp doanh nghiệp tự giao hàng bằng xe tải nhỏ, điểm nhận không có xe nâng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS?
Đo chiều cao sàn thùng xe tải, chiều cao và chiều rộng cửa thùng, khối lượng mỗi kiện hàng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS tại TFV?
- Đo chiều cao sàn và cửa thùng xe tải để chọn đúng 1 trong 3 phiên bản
- Hướng dẫn tài xế quy trình tự leo lên / xuống thùng xe an toàn
- Kiểm tra cách cố định xe trong thùng khi chạy đường
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS
SCDS leo lên thùng xe thế nào?
Hai xi lanh liên động thay nhau khóa và nâng; chân đỡ có bánh dẫn hướng xoay để đẩy xe vào thùng.
Chọn phiên bản nào?
Theo chiều cao sàn thùng xe và chiều cao cần xếp: SCDS0511 / 0513 / 0515 có càng cao 1.100 / 1.300 / 1.500 mm. TFV đo xe tải trước khi báo giá.
Tải bao nhiêu?
500 kg tại tâm tải 400 mm cho cả 3 phiên bản.
Có thay được stacker kho không?
Không nên. SCDS nâng tối đa 1.500 mm và tải 500 kg; kho cần nâng cao, tải lớn nên dùng stacker toàn điện.
Ắc quy gì?
Một bình 12V / 33 Ah, nặng 10 kg.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng stacker tự nâng Interlift SCDS đúng cấu hình
Gửi chiều cao sàn thùng xe tải và khối lượng mỗi kiện hàng. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883