Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,2 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelCLJ12C-CH — Interlift CLJ12C-CH
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.200 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe500–580 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.386 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12/100 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Interlift · dòng stacker CL · nâng kép, đi bộ

Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH 1,2 tấn — nâng kép, chở hai pallet một lượt

Stacker đi bộ điều khiển tải 1.200 kg tại tâm tải 600 mm, có chân đỡ nâng được 115 mm để chở thêm pallet thứ hai, nâng càng 1.600–3.500 mm qua 6 phiên bản, ắc quy 2×12V / 100 Ah.

1.200 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.500 mmChiều cao nâng lớn nhất
115 mmChiều cao nâng của chân đỡ
1.386 mmBán kính quay nhỏ nhất

Interlift CLJ12C-CH là xe nâng điện stacker nâng kép, đi bộ điều khiển, tải 1,2 tấn, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. "Nâng kép" nghĩa là ngoài càng nâng lên kệ, hai chân đỡ phía trước cũng nâng được 115 mm — xe chở được hai pallet cùng lúc. Tờ thông số 2024 ghi 6 phiên bản nâng 1.600–3.500 mm.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hay chuyển hai pallet một lượt trên quãng ngắn, hàng nhẹ, kệ tới 3,5 m. Tờ không ghi tải chia cho từng tầng khi chở hai pallet — TFV xác nhận khi báo giá. Lối đi cần 2.166 mm với pallet 800×1200 đặt dọc.
Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH: nâng kép, khung thép C + H, van chống rơi khung

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số 2024 của Interlift.

Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH — tổng thể
00

Chân đỡ nâng được: chở hai pallet, qua gờ dễ hơn

Hai chân đỡ của CLJ12C-CH nâng lên 115 mm. Khi chân đỡ nâng, xe chở thêm một pallet trên chân trong khi càng giữ pallet thứ hai; chân nâng cũng giúp xe qua gờ, mặt nền không phẳng dễ hơn. Thân xe dài 1.745 mm, rộng 795 mm, nặng 500–580 kg kèm ắc quy.

  • Khung thép chữ C + chữ H
  • Khoảng sáng gầm 34 mm
  • Càng 60 / 180 / 1.150 mm, rộng ngoài 570 / 685 mm
1Khung thép chữ C + chữ HKhung nâng ghép thép chữ C và chữ H, cường độ cao, an toàn hơn.
2Nâng képChở được hai pallet cùng lúc: một trên chân đỡ, một trên càng — tăng năng suất mỗi lượt chạy.
3Van chống rơi khungHệ thủy lực có thiết kế chống vỡ ống: nếu ống dầu vỡ, khung không rơi nhanh xuống.
4Lưới bảo vệLưới bảo vệ trên khung giữ tầm nhìn rộng, vận hành an toàn hơn.
5Tay lái tích hợpCác nút chức năng nằm trong tầm tay trên tay lái; kết cấu gọn, dễ dùng.
6Đảo chiều khẩn cấpTay lái có chức năng đảo chiều khẩn cấp, tránh kẹp người lái giữa tay lái và vật cản.
7Chân đỡ nâng đượcChân xe nâng lên được, tăng khả năng vượt gờ, thích nghi mặt nền phức tạp hơn.
8Nút dừng khẩn cấpThân xe có công tắc dừng khẩn cấp, cắt điện ngay khi có sự cố.
9Vỏ chia mảnhChỉ cần tháo một phần vỏ là kiểm tra, sửa chữa được các bộ phận chính.
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH

Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.

Thông số chínhCLJ12C-CH
Tải trọng nâng1.200 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe500–580 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.386 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy (điện áp / dung lượng)2×12/100 V/Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản

Hạng mụcCL1216CCL1220CCL1225CCL1230CCL1233CCL1235C
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (Q, kg)1.200
Tâm tải (c, mm)600
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm)780
Chiều dài cơ sở (y, mm)1.215
Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg)500550560570575580
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm)Φ210×70
Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm)Φ80×60
Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm)Φ150×58
Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động)1x+1/4
Vết bánh phía bánh lái (b10, mm)516
Vết bánh phía bánh tải (b11, mm)690/505
Kích thước
Chiều cao khung khi hạ (h1, mm)2.0141.5481.7982.0482.1982.298
Nâng tự do (h2, mm)0
Chiều cao nâng (h3, mm)1.6002.0002.5003.0003.3003.500
Chiều cao khung khi nâng hết (h4, mm)2.0142.5133.0133.5133.8134.013
Chiều cao nâng của chân đỡ (h5, mm)115
Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm)870/1.200
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm)90
Chiều dài tổng thể (l1, mm)1.745
Chiều dài đến mặt càng (l2, mm)595
Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm)795
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm)60/180/1.150
Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm)570/685
Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm)34
Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm)2.225
Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm)2.166
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm)1.386
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)92/136
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)112/98
Khả năng leo dốc có / không tải (%)3/10
PhanhPhanh điện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW)0,75
Motor nâng (định mức S3 15%) (kW)2,2
Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/100
Khối lượng ắc quy (±5%) (kg)2×27
Điều khiển di chuyểnDC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 (6 phiên bản CL1216C–CL1235C). Các phiên bản chỉ khác chiều cao nâng, chiều cao khung và trọng lượng xe.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH — nhìn toàn thân

Interlift CLJ12C-CH — stacker nâng kép đi bộ.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH hợp với việc gì, hàng gì?

  • Chuyển hai pallet một lượt giữa khu nhận hàng và khu xếp
  • Hàng nhẹ dưới 1,2 tấn, xếp lên kệ 1,6–3,5 m
  • Quãng chạy ngắn: đi bộ theo xe, 4,0 / 4,2 km/h
  • Nền có gờ nhỏ: chân đỡ nâng 115 mm để qua

Khi chở hai pallet, tổng tải và tải từng tầng cần được xác nhận theo bảng tải — tờ thông số chỉ ghi tải định mức 1.200 kg.

Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

CLJ12C-CH có những phiên bản nào?

Sáu phiên bản theo chiều cao nâng: CL1216C (1.600 mm), CL1220C (2.000 mm), CL1225C (2.500 mm), CL1230C (3.000 mm), CL1233C (3.300 mm), CL1235C (3.500 mm). Trọng lượng xe 500–580 kg tăng theo khung.

CL1216C1.600 mm
CL1220C2.000 mm
CL1225C2.500 mm
CL1230C3.000 mm
CL1233C3.300 mm
CL1235C3.500 mm

Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số 2024, CLJ12C-CH dùng hai ắc quy 12V / 100 Ah (2×12 / 100), mỗi bình 27 kg.

2×12Vđiện ápHai bình 12V ghép thành hệ 24V
100 Ahdung lượngTheo tờ thông số
2×27 kgkhối lượng ắc quySai số ±5% theo tờ

Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh CLJ12C-CH với CL12J, CL12JY, CL15GC và CDD15J-L

So với các stacker đi bộ 1,2 tấn cùng dòng và CL15GC — bản nâng kép đứng lái.

Thông sốCL12JCL12JYCLJ12C-CHCL15GCCDD15J-L
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng1.200 kg1.200 kg1.200 kg1.500–2.000 kg1.500 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm3.000 mm1.600–3.500 mm—3.000 mm
Bán kính quay nhỏ nhất1.280–1.405 mm1.340 mm1.386 mm1.710 mm1.525 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h5,2/5,5 km/h4,0/4,2 km/h
Ắc quy (V / Ah)2×12/1002×12/1002×12/10024/2102×12/100

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🛒Cửa hàng, siêu thị, kho bán lẻ
🚚Khu nhận / xuất hàng, chuyển pallet giữa các khu
🏭Nhà xưởng sản xuất

Hợp nơi nhiều lượt chuyển pallet ngắn, muốn giảm số lượt bằng cách chở hai pallet.

⚠ Không nên chọn CLJ12C-CH khi hàng nặng trên 1,2 tấn (xem CDD15J-L hoặc CL20GF); quãng chạy dài cả ca; pallet kín đáy; dốc dài — leo dốc có tải chỉ 3%.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn phiên bản khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Nói rõ có cần chở hai pallet một lượt không, và khối lượng mỗi pallet, để TFV đối chiếu bảng tải nâng kép.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH tại TFV?

  • Xác nhận tải từng tầng khi chở hai pallet trước khi báo giá
  • Chọn 1 trong 6 chiều cao nâng theo kệ
  • Hướng dẫn thao tác nâng chân đỡ và nút đảo chiều khẩn cấp
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH

Nâng kép là gì?

Là xe có hai lần nâng: càng nâng lên kệ và chân đỡ nâng được 115 mm. Nhờ vậy xe chở được hai pallet cùng lúc.

Chở hai pallet thì mỗi pallet được bao nhiêu kg?

Tờ thông số chỉ ghi tải định mức 1.200 kg, không chia tải theo tầng. TFV xác nhận bảng tải nâng kép khi báo giá.

CLJ12C-CH nâng cao bao nhiêu?

Từ 1.600 đến 3.500 mm theo 6 phiên bản CL1216C–CL1235C.

Xe có van chống rơi khung không?

Có. Hệ thủy lực có thiết kế chống vỡ ống: khi ống dầu vỡ, khung không rơi nhanh.

Lối đi tối thiểu?

2.225 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.166 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CLJ12C-CH đúng cấu hình

Chọn chiều cao nâng, cho TFV biết có chở hai pallet một lượt không. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng