Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn tâm tải 900 mm: nâng 3.500 mm, Cummins 142 kW, càng 1.800 mm, 30 km/h không tải. VAT đầy đủ, báo giá 30 phút!

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

SOCMA HNF160-900-A/C
SOCMA HNF160-900-A/C

Liên hệ báo giá

Hãng:
SOCMA
Dòng:
SOCMA HNF xe nâng dầu hạng nặng 10–72 tấn
Tải trọng:
16 tấn
Nguồn động lực:
Dầu
SOCMA · dòng HNF100-500 · xe nâng dầu hạng nặng

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn — tâm tải 900 mm, càng 1.800 mm cho kiện dài

Nâng 16.000 kg tại tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm, Cummins QSB6.7 142 kW, càng 1.800 × 220 × 110 mm, chạy 26 / 30 km/h — cho cuộn thép, khuôn, kiện dài mà xe 600 mm không giữ đủ tải.

16.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 900 mm
3.500 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
142 kWCummins QSB6.7-C190
30 km/hTốc độ không tải

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C là model 16 tấn tâm tải 900 mm — mức tải đầu tiên của nhóm 900 mm trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500, nhóm xe nâng dầu. Tâm tải 900 mm nghĩa là xe nâng đủ 16 tấn khi trọng tâm hàng cách mặt càng 900 mm — gấp rưỡi bản 600 mm — nên hợp kiện dài, cuộn thép lớn, khuôn to. Số trong bài theo catalogue HNF Series 12–50 tấn (V2025).

✓
Kết luận chọn nhanhChọn HNF160-900-A/C khi kiện tới 16 tấn mà dài hoặc to, trọng tâm xa mặt càng, cần càng 1.800 mm và giá càng 2.700 mm. Kiện gọn trọng tâm gần thì HNF160-600-A/C nhẹ hơn và quay vòng nhỏ hơn; hàng tới 18 tấn thì xem HNF180-900-B/C.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C: xe 16 tấn cho hàng khổ lớn

Xe nâng SOCMA HNF160-900-A/C nhìn ngang
01

Tâm tải 900 mm, càng 1.800 mm, giá càng 2.700 mm

So với bản 600 mm, HNF160-900-A/C có chiều dài cơ sở 3.800 mm, vết bánh trước 2.060 mm, lốp trước 12.00-24-18PR, xe nặng 26.000 kg. Càng dài 1.800 mm, rộng 220 mm, dày 110 mm trên giá càng 2.700 mm — đỡ được kiện dài, cuộn thép đường kính lớn. Khung nâng 3.500 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 5.375 mm.

  • Động cơ Cummins QSB6.7 6 xy-lanh 142 kW, lực kéo 150 kN
  • Tốc độ 26 / 30 km/h, leo dốc 20 / 21 %
  • Khoảng sáng gầm 265 mm dưới khung, 325 mm giữa thân
Khung nâng xe nâng SOCMA HNF160-900-A/C
02

Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn

Hãng dùng khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở dài cho độ cứng và độ bền. Kết cấu được tối ưu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm độ cứng, tính bền, ước tính tuổi thọ mỏi bằng phân tích phần tử hữu hạn. Cả xe đã qua thử quá tải, lệch tải và thử ổn định, tối ưu trọng tâm và tải trục để chống lật khi làm hàng nặng.

  • Khung nâng trong / ngoài bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện C, J, L phối hợp
  • Van hạn tốc khi hạ khung; tắt máy vẫn hạ được khung xuống đất
Xe nâng SOCMA HNF160-900-A/C trên đường nội bộ
03

Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên

Hệ lái thủy lực toàn phần cảm biến tải, cầu lái sau dùng xi-lanh nằm ngang, góc lái lớn nên bán kính quay nhỏ và lái nhẹ. Hệ nâng hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; có két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược để giữ cân bằng nhiệt. Tay điều khiển pilot thủy lực hoặc điện điều khiển van chia.

  • Két làm mát dầu hộp số và dầu thủy lực bố trí riêng, lắp cứng
  • Có két làm mát khí nạp (intercooler) cho động cơ
Cabin xe nâng hạng nặng SOCMA HNF
04

Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi

Cabin nhìn rộng có cửa nóc, kín và ít ồn, đạt tiêu chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Trong cabin có điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế giảm chấn, vô lăng chỉnh được và tay điều khiển pilot. Màn hình LCD đa chức năng theo dõi vòng tua, áp suất dầu, nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Camera lùi và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn.

  • Tùy chọn cân điện tử theo yêu cầu
  • Tùy chọn cabin lật để bảo dưỡng dễ hơn
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn

Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn (V2025), ghi theo bản đầu trong bảng.

Thông số (HNF160-900-A/C)Giá trị
Thông số chính
Tải trọng nâng16.000 kg
Tâm tải900 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe26.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.500 mm
Tốc độ có / không tải26 / 30 km/h
Leo dốc có / không tải20 / 21 %
Động cơCummins QSB6.7-C190 · 142 kW
Đặc điểm chung
HãngSOCMA
DòngSOCMA HNF100-500 (HNF Series)
Kiểu xeXe nâng dầu hạng nặng, cabin kín
Chiều dài cơ sở3.800 mm
Lốp và khung gầm
Lốp trước12.00-24-18PR
Lốp sau12.00-20-18PR
Số bánh trước / sau4 / 2
Vết bánh trước / sau2.060 / 2.330 mm
Khung nâng và càng
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ càng3.625 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng5.375 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)1.800 × 220 × 110 mm
Bề rộng giá càng2.700 mm
Kích thước
Chiều cao tới nóc cabin3.365 mm
Chiều dài tổng thể (không càng)5.840 mm
Chiều rộng tổng thể2.750 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải)265 mm
Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải)325 mm
Bán kính quay nhỏ nhất6.500 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải26 / 30 km/h
Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải250 / 260 mm/s
Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải430 / 330 mm/s
Lực kéo150 kN
Khả năng leo dốc có / không tải20 / 21 %
Phanh chạyPhanh đĩa kẹp thủy lực
Động cơ và truyền động
Động cơ tiêu chuẩn (khí thải EU III)Cummins QSB6.7-C190 (Dongfeng Cummins) · 142 kW / 2.200 v/ph
Bản khí thải EU Stage V + EPA Tier 4FCummins B6.7
Số xy-lanh6
Số cấp hộp số tiến / lùi2 / 1
Thủy lực phụ kiện
Áp suất làm việc phụ kiện16 MPa
Lưu lượng dầu phụ kiện60 L/phút

Nguồn: catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn, bản 2025. Một số kích thước (chiều dài cơ sở, vết bánh) khác nhau giữa bản A và bản C — TFV ghi đúng bản được chọn trong báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn

Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm 16 tấn tâm tải 900 mm. Màu sơn thay đổi theo lô và theo đơn.

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C tại nhà máy
Xe tại sân nhà máy SOCMA
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C màu vàng
Bản sơn vàng
SOCMA HNF160-900-A/C nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
SOCMA HNF160-900-A/C nhìn chéo sau
Nhìn phía sau, đối trọng
SOCMA HNF160-900-A/C trên đường
Chạy trên đường nội bộ
SOCMA HNF160-900-A/C nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân

Kiện dài hay cuộn thép của anh/chị có hợp HNF160-900-A/C?

Gửi kích thước kiện, trọng tâm, đường kính cuộn — TFV đối chiếu tải cho phép theo bảng của hãng.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản A hoặc C, động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, khung nâng, lốp và phụ kiện như kẹp cuộn thép. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.

HNF160-900-A/C có những phiên bản nào?

Hãng ghi chung bản A và C trong một cột catalogue; hai bản khác nhau ở chiều dài cơ sở và vết bánh. Tùy chọn theo catalogue: động cơ theo chuẩn khí thải, hộp số ZF / DANA, cầu ướt Kessler, khung nâng cao / thấp, kẹp cuộn thép, càng nối dài, cần cẩu.

Bản ATheo catalogue
Bản CTheo catalogue
EU IIICummins QSB6.7 142 kW
EU VCummins B6.7
3.500 mmKhung tiêu chuẩn

Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn — chi tiết
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn — cụm động cơ và đối trọng
Động cơ theo hãng

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn dùng động cơ gì?

Bản tiêu chuẩn dùng động cơ diesel Cummins QSB6.7-C190 (Dongfeng Cummins sản xuất) 6 xy-lanh, công suất 142 kW tại 2.200 v/ph, khí thải EU III; bản đạt EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B6.7. Hộp số 2 số tiến, 1 số lùi; lực kéo 150 kN.

142 kWcông suấtCummins QSB6.7-C190 tại 2.200 v/ph
6xy-lanhĐộng cơ phun dầu điện tử common rail
150 kNlực kéoTheo bảng thông số hãng

Catalogue ghi hộp số tiêu chuẩn là thương hiệu nội địa Trung Quốc, tùy chọn hộp số ZF hoặc DANA nhập từ Đức; cầu chủ động tiêu chuẩn nội địa, tùy chọn cầu ướt Kessler. Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu theo giờ.

So sánh

So sánh SOCMA HNF160-900-A/C với các model 16–20 tấn cùng dòng

Từ 16 đến 20 tấn, SOCMA có bản 600 mm, ba bản 900 mm và bản 1.250 mm. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.

Thông sốHNF160-600-A/CHNF160-900-A/CHNF180-900-AHNF180-900-B/CHNF200-1250-A/C
Tải trọng nâng16.000 kg16.000 kg18.000 kg18.000 kg20.000 kg
Tâm tải600 mm900 mm900 mm900 mm1.250 mm
Chiều cao nâng3.000 mm3.500 mm3.500 mm3.500 mm3.500 mm
Trọng lượng xe19.500 kg26.000 kg27.000 kg27.000 kg32.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.500 mm6.500 mm5.675 mm6.500 mm5.850 mm
Tốc độ có/không tải23/26 km/h26/30 km/h26/30 km/h26/30 km/h26/30 km/h
Leo dốc có/không tải20/22 %20/21 %20/21 %20/21 %20/22 %
Động cơCummins QSB4.5-C130 · 97 kWCummins QSB6.7-C190 · 142 kWYuchai YCA07175-T400 · 129 kW hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kWCummins QSB6.7-C190 · 142 kWCummins QSL9.3-C220 · 165 kW

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.

Ứng dụng

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn làm việc ngoài bãi
🧲Kho thép cuộn, thép tấm
⚓Cảng, bãi container, ga hàng
🏭Nhà máy đúc, khuôn, thiết bị nặng
🪵Bãi gỗ, ống, cấu kiện dài

Theo mô tả của hãng: kho thép, bãi phân phối, cảng, ga hàng nặng; pallet nặng, cuộn, khuôn và hàng đặc. SOCMA công bố dự án xe 16 tấn tại Singapore và Thổ Nhĩ Kỳ (dự án do SOCMA công bố).

⚠ Không nên chọn SOCMA HNF160-900-A/C khi kiện gọn trọng tâm gần mà bãi chật — bản 600 mm quay vòng nhỏ hơn 1.000 mm, nhẹ hơn 6,5 tấn; hàng thường xuyên vượt 16 tấn; nền bãi chưa kiểm cho xe tự trọng 26 tấn cộng hàng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn?

1Hàng & tâm tảiKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước dài × rộng × cao, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng. Hàng dài, trọng tâm xa hơn tâm tải định mức thì tải cho phép giảm.
2Chiều cao & cách xếpĐộ cao cần nâng (xếp chồng, đặt lên thùng xe, sàn toa), chiều cao cửa xưởng, dầm, trần nếu xe vào trong nhà.
3Nền bãi & đường điNền bê tông hay đá dăm, có dốc không, bề rộng đường đi, chỗ quay đầu, tải trọng cho phép của nền, cầu cảng, sàn xe.
4Ca làm việc & phụ kiệnSố giờ chạy mỗi ngày, có cần kẹp cuộn thép, bộ dịch càng, càng nối dài hay khung nâng container không; yêu cầu chuẩn khí thải nếu có.

Với kiện dài, đo từ mặt càng đến trọng tâm kiện — số này quyết định tải cho phép thực tế.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn tại TFV?

  • Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
  • Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF160-900-A/C tại nhà máy hãng

SOCMA HNF160-900-A/C tại nhà máy hãng (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn

Tiêu chuẩn

Cabin kín ROPS/FOPSĐiều hòa nóng lạnhCamera lùi + còi lùiMàn hình LCD theo dõi động cơTay điều khiển pilotBộ dịch càng + chỉnh khoảng cách càngLái thủy lực cảm biến tảiBình chữa cháy trong cabin

Tùy chọn theo hãng

Động cơ Cummins / Perkins theo chuẩn khí thảiHộp số ZF hoặc DANACầu chủ động ướt KesslerKhung nâng cao / thấpKẹp cuộn thép (coil ram)Càng nối dàiCần cẩu (crane jib)Kẹp lốpCân điện tửCabin lậtVành không nan

Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn

Tâm tải 900 mm có ý nghĩa gì?

Là khoảng cách từ mặt đứng của càng đến trọng tâm hàng mà xe vẫn nâng đủ 16.000 kg. Kiện dài, to có trọng tâm xa — xe tâm tải 900 mm giữ được tải định mức, còn xe 600 mm phải giảm tải.

Xe dùng động cơ gì?

Cummins QSB6.7-C190, 6 xy-lanh, 142 kW tại 2.200 v/ph (EU III); bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B6.7. Hộp số 2 tiến 1 lùi.

Chiều cao nâng tối đa?

Khung tiêu chuẩn nâng 3.500 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 5.375 mm, khung khi hạ 3.625 mm. Có tùy chọn khung cao / thấp.

Có lắp kẹp cuộn thép được không?

Có trong danh mục phụ kiện của SOCMA (coil ram) cho cuộn thép, cuộn dây. Lắp phụ kiện thì tải cho phép giảm — TFV tính lại theo phụ kiện cụ thể.

HNF160-900-A/C khác HNF180-900-B/C thế nào?

Cùng khung 900 mm, cùng động cơ 142 kW, cùng quay vòng 6.500 mm. HNF180 nâng 18 tấn, nặng 27.000 kg; HNF160 nâng 16 tấn, nặng 26.000 kg.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn đúng cấu hình

Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
  • Khảo sát hiện trường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Tâm tải 900 mm có ý nghĩa gì?

Là khoảng cách từ mặt đứng của càng đến trọng tâm hàng mà xe vẫn nâng đủ 16.000 kg. Kiện dài, to có trọng tâm xa — xe tâm tải 900 mm giữ được tải định mức, còn xe 600 mm phải giảm tải.

Xe dùng động cơ gì?

Cummins QSB6.7-C190, 6 xy-lanh, 142 kW tại 2.200 v/ph (EU III); bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B6.7. Hộp số 2 tiến 1 lùi.

Chiều cao nâng tối đa?

Khung tiêu chuẩn nâng 3.500 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 5.375 mm, khung khi hạ 3.625 mm. Có tùy chọn khung cao / thấp.

Có lắp kẹp cuộn thép được không?

Có trong danh mục phụ kiện của SOCMA (coil ram) cho cuộn thép, cuộn dây. Lắp phụ kiện thì tải cho phép giảm — TFV tính lại theo phụ kiện cụ thể.

HNF160-900-A/C khác HNF180-900-B/C thế nào?

Cùng khung 900 mm, cùng động cơ 142 kW, cùng quay vòng 6.500 mm. HNF180 nâng 18 tấn, nặng 27.000 kg; HNF160 nâng 16 tấn, nặng 26.000 kg.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan