Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn (bản PLUS)
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A PLUS 18 tấn tâm tải 900 mm: nâng 3.500 mm, quay vòng 5.675 mm, cabin 2 chỗ, lốp 24 lớp bố. VAT đầy đủ, báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- SOCMA
- Dòng:
- SOCMA HNF xe nâng dầu hạng nặng 10–72 tấn
- Tải trọng:
- 18 tấn
- Nguồn động lực:
- Dầu
Mục lục
- Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn bản PLUS — khung dày hơn, quay vòng 5.675 mm
- Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A PLUS: những điểm nâng cấp theo hãng
- Khung chắc hơn: dầm chính dày hơn 15 %
- Đối trọng liền khối mật độ cao
- Tầm nhìn toàn cảnh, cabin cho 2 người
- Lốp 24 lớp bố, tải lốp cao hơn 20 %
- Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn
- Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn
- Video xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A PLUS cận cảnh
- HNF180-900-A hay HNF180-900-B/C cho bãi của anh/chị?
- Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn giá bao nhiêu?
- HNF180-900-A có những lựa chọn động cơ nào?
- Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn dùng động cơ gì?
- So sánh SOCMA HNF180-900-A với các model 16–20 tấn cùng dòng
- Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn?
- Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn theo hãng
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn
- Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn đúng cấu hình
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn bản PLUS — khung dày hơn, quay vòng 5.675 mm
Nâng 18.000 kg tại tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm, xe nặng 27.000 kg trên cơ sở 3.800 mm, quay vòng 5.675 mm — bản nâng cấp PLUS với dầm chính dày hơn, đối trọng liền khối, cabin rộng cho 2 người.
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A là model 18 tấn tâm tải 900 mm trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500, nhóm xe nâng dầu. SOCMA ra tờ giới thiệu riêng cho bản HNF180-900-A PLUS — bản nâng cấp khung, khung nâng, cabin và lốp. Số trong bài lấy theo tờ riêng đó (nguồn ưu tiên cao nhất cho model này).
Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A PLUS: những điểm nâng cấp theo hãng
Khung chắc hơn: dầm chính dày hơn 15 %
Tờ giới thiệu ghi bản PLUS có chiều dài cơ sở 3.800 mm và trọng lượng 27.000 kg — dài và nặng hơn trong cùng phân khúc. Dầm chính dày hơn 15 % cho độ cứng cao, chịu tải nặng và điều kiện khắc nghiệt, chống biến dạng khi dùng lâu dài. Khung nâng cũng được nâng cấp độ bền.
- Chiều dài cơ sở 3.800 mm, vết bánh 2.060 / 2.330 mm
- Khung nâng 3.500 mm, điểm cao nhất 5.425 mm
Đối trọng liền khối mật độ cao
Đối trọng đúc liền một khối mật độ cao; hãng công bố độ ổn định tăng 40 %, xe vận hành êm và kiểm soát tốt khi nâng nặng và khi vào cua.
- Lực kéo 150 kN, leo dốc 20 / 21 %
- Tốc độ 26 / 30 km/h có / không tải
Tầm nhìn toàn cảnh, cabin cho 2 người
Thiết kế tầm nhìn mới giảm 30 % điểm mù theo hãng, người lái thấy rõ hàng và hiện trường. Cabin kín, giảm rung, ghế giảm chấn, điều hòa, cách âm — hãng ghi cabin rộng, ngồi thoải mái 2 người, thuận tiện khi phối hợp làm hàng và bảo dưỡng.
- Cabin kín giảm rung, điều hòa, ít ồn
- Không gian cho người lái và người phụ
Lốp 24 lớp bố, tải lốp cao hơn 20 %
Bản PLUS dùng lốp 12.00-24 cho cả trước và sau; hãng ghi lốp nâng cấp 24 lớp bố, khả năng chịu tải cao hơn 20 %, bám đường tốt, chống trượt trên nền gồ ghề của công trường.
- 4 bánh trước, 2 bánh sau
- Khoảng sáng gầm 265 mm dưới khung, 325 mm giữa thân
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn
Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng "Technical parameter" trong tờ HNF180-900-A PLUS của SOCMA.
| Thông số (HNF180-900-A) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Tải trọng nâng | 18.000 kg |
| Tâm tải | 900 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 27.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.675 mm |
| Tốc độ có / không tải | 26 / 30 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 20 / 21 % |
| Động cơ | Yuchai YCA07175-T400 · 129 kW (China IV) hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW |
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | SOCMA |
| Dòng | SOCMA HNF100-500 (HNF Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu hạng nặng, cabin kín |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 mm |
| Lốp và khung gầm | |
| Lốp trước | 12.00-24-18PR |
| Lốp sau | 12.00-24-18PR |
| Số bánh trước / sau | 4 / 2 |
| Vết bánh trước / sau | 2.060 / 2.330 mm |
| Khung nâng và càng | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ càng | 3.400 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng | 5.425 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 1.800 × 220 × 110 mm |
| Bề rộng giá càng | 2.700 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tới nóc cabin | 3.250 mm |
| Chiều dài tổng thể (không càng) | 5.840 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.750 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải) | 265 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải) | 325 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.675 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 26 / 30 km/h |
| Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải | 250 / 260 mm/s |
| Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải | 430 / 330 mm/s |
| Lực kéo | 150 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20 / 21 % |
| Phanh chạy | Thủy lực |
| Động cơ và truyền động | |
| Động cơ (khí thải China IV) | Yuchai YCA07175-T400 · 129 kW / 2.200 v/ph |
| Động cơ (khí thải China III) | Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW / 2.200 v/ph |
| Động cơ (khí thải EU Stage V) | Cummins B6.7 · 129 kW / 2.200 v/ph |
| Số xy-lanh | 6 |
| Số cấp hộp số tiến / lùi | 2 / 1 |
| Thủy lực phụ kiện | |
| Áp suất làm việc phụ kiện | 16 MPa |
| Lưu lượng dầu phụ kiện | 60 L/phút |
Nguồn: tờ giới thiệu SOCMA "HNF180-900-A PLUS heavy-duty forklift". Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước.
Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn
HNF180-900-A chưa có trang ảnh riêng trên web hãng. Ảnh dưới đây cắt từ tờ giới thiệu HNF180-900-A PLUS của SOCMA.
Video xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A PLUS cận cảnh
Cận cảnh xe 18 tấn SOCMA HNF180-A PLUS trên sân nhà máy: khung nâng, giá càng, đối trọng và bên trong cabin. Video trên kênh YouTube của TFV.
HNF180-900-A hay HNF180-900-B/C cho bãi của anh/chị?
Gửi mặt bằng bãi và đường quay đầu — TFV so bán kính quay 5.675 mm và 6.500 mm với hiện trường.
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo động cơ (Yuchai hoặc Cummins, chuẩn khí thải), khung nâng, lốp và phụ kiện như kẹp cuộn thép, khung nâng container. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.
HNF180-900-A có những lựa chọn động cơ nào?
Tờ riêng của bản PLUS ghi ba lựa chọn động cơ theo chuẩn khí thải: Yuchai YCA07175-T400 129 kW (China IV), Cummins QSB6.7-C190 142 kW (China III) và Cummins B6.7 129 kW (EU Stage V). Phụ kiện tùy chọn gồm càng nối dài, kẹp cuộn thép, cần cẩu, kẹp ống, kẹp lốp và khung nâng container 20–40 feet.
Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn dùng động cơ gì?
Theo tờ HNF180-900-A PLUS, xe có ba lựa chọn động cơ diesel 6 xy-lanh: Yuchai YCA07175-T400 129 kW tại 2.200 v/ph (khí thải China IV), Cummins QSB6.7-C190 142 kW tại 2.200 v/ph (China III) và Cummins B6.7 129 kW (EU Stage V). Hộp số 2 số tiến, 1 số lùi; lực kéo 150 kN.
Catalogue HNF Series ghi động cơ phun dầu common rail, có intercooler khí nạp; hộp số tùy chọn ZF / DANA, cầu ướt Kessler tùy chọn. Hãng không công bố tiêu hao nhiên liệu theo giờ.
So sánh SOCMA HNF180-900-A với các model 16–20 tấn cùng dòng
Hai bản 18 tấn khác nhau ở bán kính quay và động cơ; cùng tải, tâm tải, khung nâng. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.
| Thông số | HNF160-900-A/C | HNF180-900-A | HNF180-900-B/C | HNF200-1250-A/C |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 16.000 kg | 18.000 kg | 18.000 kg | 20.000 kg |
| Tâm tải | 900 mm | 900 mm | 900 mm | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 26.000 kg | 27.000 kg | 27.000 kg | 32.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.500 mm | 5.675 mm | 6.500 mm | 5.850 mm |
| Tốc độ có/không tải | 26/30 km/h | 26/30 km/h | 26/30 km/h | 26/30 km/h |
| Leo dốc có/không tải | 20/21 % | 20/21 % | 20/21 % | 20/22 % |
| Động cơ | Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW | Yuchai YCA07175-T400 · 129 kW hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW | Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW | Cummins QSL9.3-C220 · 165 kW |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo catalogue SOCMA: khung nâng container rỗng hai tầng được ghép với xe 18 tấn; khung nâng container 20–40 feet có trong phụ kiện của tờ HNF180. SOCMA công bố dự án xe 18 tấn tại Giang Tô, Trung Quốc (dự án do SOCMA công bố).
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn?
Nói rõ yêu cầu khí thải (nếu dự án hay khu công nghiệp có quy định) — quyết định chọn Yuchai hay Cummins.
Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn tại TFV?
- Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
- Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
- Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
- Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF180-900-A PLUS (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn theo hãng
Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn
HNF180-900-A PLUS khác bản B/C thế nào?
Cùng 18 tấn, tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm, nặng 27.000 kg. Bản A PLUS quay vòng 5.675 mm, lốp 12.00-24 cả trước và sau, có lựa chọn Yuchai 129 kW; bản B/C quay vòng 6.500 mm, lốp sau 12.00-20, động cơ Cummins 142 kW.
Bản PLUS nâng cấp những gì?
Theo hãng: dầm chính dày hơn 15 %, khung nâng bền hơn, tầm nhìn giảm 30 % điểm mù, cabin giảm rung rộng cho 2 người, đối trọng liền khối tăng 40 % độ ổn định, lốp 24 lớp bố chịu tải cao hơn 20 %.
Xe dùng động cơ gì?
Yuchai YCA07175-T400 129 kW (China IV), Cummins QSB6.7-C190 142 kW (China III) hoặc Cummins B6.7 129 kW (EU Stage V).
Nâng container được không?
Tờ HNF180 có phụ kiện khung nâng container 20–40 feet rỗng hoặc có hàng; catalogue ghi khung nâng container rỗng hai tầng ghép với xe 18 tấn. TFV xác nhận tải khi lắp khung nâng.
Có video xe thật không?
Có — video cận cảnh HNF180-A PLUS trên kênh YouTube của TFV, gắn ở mục Video của bài.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn đúng cấu hình
Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
- Khảo sát hiện trường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883