Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J 1 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J 1 tấn: 5 phiên bản nâng 1.600–3.500 mm, quay vòng 1.175 mm, sạc trên xe, không chân chống. Báo giá trong 30 phút.

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J 1 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift E10J
Interlift E10J

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift stacker đối trọng 0,5–2 tấn
Tải trọng:
1 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · stacker đối trọng · đi bộ điều khiển

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J 1 tấn — 5 chiều cao khung, sạc ngay trên xe

Stacker điện đi bộ điều khiển, không chân chống trước càng: nâng 1.000 kg tại tâm tải 400 mm, chọn khung từ 1.600 đến 3.500 mm. Ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, khung nâng thoáng tầm nhìn.

1.000 kgTải trọng nâng, tâm tải 400 mm
1.600–3.500 mmChiều cao nâng theo phiên bản
1.175 mmBán kính quay nhỏ nhất
4,0/4,2 km/hTốc độ có / không tải

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J là model 1 tấn đi bộ điều khiển của dòng xe nâng stacker đối trọng Interlift, thuộc nhóm xe nâng điện stacker. Model có 5 phiên bản theo chiều cao nâng: E1016J, E1020J, E1025J, E1030J, E1035J — cùng tải 1.000 kg, cùng thân xe. Thân nhỏ, nhẹ, hợp lối đi hẹp mà vẫn nâng cao, tải lớn, quay vòng nhỏ. Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn E10J khi hàng tới 1 tấn, pallet kín đáy hoặc nhiều loại pallet, kho trong nhà. Chọn phiên bản theo tầng kệ cao nhất. Lối đi cần 2.742 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J

Thân xe gọn của Interlift E10J
01

Nhỏ, nhẹ, hợp lối đi hẹp — vẫn nâng cao, tải lớn

E10J dài 2.086 mm, rộng 878 mm, quay vòng 1.175 mm. Kiểu đối trọng không có chân chống dưới càng, nên xe vào thẳng pallet kín đáy, pallet hai mặt. Càng 35 / 100 / 820 mm, chỉnh 220–640 mm, hạ sát sàn 40 mm.

  • Lối đi pallet 1000×1200 ngang càng: 2.635 mm
  • Khoảng sáng gầm nhỏ nhất 60 mm
Khung nâng thoáng tầm nhìn của Interlift E10J
02

Khung nâng thoáng tầm nhìn

Khung được thiết kế cho tầm nhìn rộng: người vận hành thấy rõ đầu càng và pallet khi vào kệ, làm nhanh hơn và an toàn hơn. Tốc độ nâng có / không tải 95 / 160 mm/s, hạ 125 / 98 mm/s, motor nâng 2,2 kW.

Ắc quy và sạc tích hợp Interlift E10J
03

Ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp, thay nhanh

Xe dùng ắc quy dung lượng lớn không cần bảo dưỡng, sạc gắn sẵn trên xe — cắm điện là sạc. Tấm che phía trước tháo dễ, thay ắc quy và sửa chữa nhanh gọn.

Tay lái và nút dừng khẩn cấp Interlift E10J
04

Dừng khẩn cấp tiêu chuẩn, hộc đựng đồ trên nắp xe

Công tắc dừng khẩn cấp tiêu chuẩn: bấm là cắt điện, xe dừng. Phanh điện từ, lái cơ khí. Trên nắp thân xe có rãnh lõm để người vận hành đặt tạm dụng cụ, giấy tờ nhỏ.

  • Độ ồn tại tai người vận hành ≤ 75 dB(A)
  • Leo dốc có / không tải 5 / 10 %
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J

Thông số chínhE10J
Tải trọng nâng1.000 kg
Tâm tải400 mm
Chiều cao nâng1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)1.365–1.440 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.175 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0 / 4,2 km/h
Ắc quy2×12 V / 100 Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản

Hạng mụcE1016JE1020JE1025JE1030JE1035J
Tải trọng nâng (Q)1.000 kg1.000 kg1.000 kg1.000 kg1.000 kg
Tâm tải (c)400 mm400 mm400 mm400 mm400 mm
Chiều cao nâng (h3)1.600 mm2.000 mm2.500 mm3.000 mm3.500 mm
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.072 mm1.553 mm1.803 mm2.053 mm2.303 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)2.072 mm2.533 mm3.033 mm3.533 mm4.033 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)1.365 kg1.410 kg1.420 kg1.430 kg1.440 kg

Các hạng mục chung cho cả 5 phiên bản:

Hạng mụcGiá trị
Đặc điểm chung & bánh xe
Nguồn động lực / kiểu vận hànhĐiện · đi bộ điều khiển
Tâm trục đến mặt càng (x)101 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.000 mm
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Bánh dẫn động / bánh chịu tảiΦ210×70 / Φ178×73 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x / 2
Vệt bánh tải (b11)803 mm
Kích thước
Nâng tự do (h2)0 mm
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)730 / 1.165 mm
Chiều cao càng khi hạ (h13)40 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.086 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)1.236 mm
Chiều rộng tổng thể (b1/b2)878 mm
Kích thước càng (s/e/l)35 / 100 / 820 mm
Khoảng chỉnh càng (b5)220–640 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)60 mm
Chiều rộng lối đi, pallet 1000×1200 ngang càng (Ast)2.635 mm
Chiều rộng lối đi, pallet 800×1200 dọc càng (Ast)2.742 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.175 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0 / 4,2 km/h
Tốc độ nâng có / không tải95 / 160 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải125 / 98 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải5 / 10 %
PhanhPhanh điện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (60 phút)0,75 kW
Motor nâng (S3 15%)2,2 kW
Ắc quy2×12 V / 100 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)2×27 kg
Kiểu điều khiểnDC
Kiểu láiLái cơ khí
Độ ồn tại tai người vận hành≤ 75 dB(A)

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift E10J.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J nhìn ngang

Xe nhìn ngang: càng không chân chống, khung một trụ thoáng tầm nhìn, thân xe chứa ắc quy và sạc.

E10J chọn phiên bản nào cho kệ của anh/chị?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, loại pallet — TFV chọn đúng một trong 5 khung.

Nhờ TFV chọn khung
Giá bán

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo chiều cao khung. TFV báo giá theo đúng phiên bản anh/chị cần.

E1016J1.600 mm
E1020J2.000 mm
E1025J2.500 mm
E1030J3.000 mm
E1035J3.500 mm

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Khoang ắc quy xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J
Ắc quy & sạc

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số: 2 bình 12 V / 100 Ah, mỗi bình khoảng 27 kg; ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe.

2×12 Vđiện ápHai bình 12 V
100 Ahdung lượngKhông cần bảo dưỡng
Tích hợpbộ sạcSạc gắn trên xe

Tờ thông số không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV tư vấn theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh Interlift E10J với các model cùng dòng

Thông sốE07JZE10JE15GLCPD20J-R
Tải trọng nâng500–700 kg1.000 kg1.000–1.500 kg2.000 kg
Tâm tải400 mm400 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm1.600–3.500 mm3.000 mm3.000–4.500 mm
Bán kính quay nhỏ nhất985 mm1.175 mm1.445–1.570 mm1.900 mm
Tốc độ có / không tải4,0 / 4,2 km/h4,0 / 4,2 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h

Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker đối trọng Interlift; thêm model E12X 1,2 tấn nâng 4.000 mm.

Ứng dụng

Interlift E10J phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng lối đi hẹp
🏭Xưởng sản xuất, kho vật tư
🛒Cửa hàng, siêu thị nhỏ
📦Pallet kín đáy, nhiều loại pallet
⚠ Không nên chọn E10J khi hàng thường xuyên trên 1 tấn hoặc trọng tâm xa hơn 400 mm; nền ngoài trời, dốc dài; kệ cao hơn 3.500 mm; chạy quãng xa cả ca — xem bản đứng lái E15GL.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift E10J?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệTầng kệ trên cùng để chọn khung; chiều cao cửa để so với khung khi hạ.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi, chỗ quay đầu, gờ cửa, dốc.
4Ca làm việcSố giờ chạy, số lượt nâng, chỗ cắm sạc.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua Interlift E10J tại TFV?

  • Khảo sát kệ, pallet, lối đi để chọn đúng một trong 5 chiều cao khung
  • Kiểm tra xe, ắc quy, sạc tích hợp và chạy thử nâng hạ trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành nút dừng khẩn cấp và cách đọc tải theo tâm tải
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E10J tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Interlift E10J

E10J có những phiên bản nào?

Năm phiên bản theo chiều cao nâng: E1016J (1.600 mm), E1020J (2.000 mm), E1025J (2.500 mm), E1030J (3.000 mm), E1035J (3.500 mm). Cùng tải 1.000 kg.

E10J có cần sạc rời không?

Không. Sạc tích hợp trên xe, ắc quy không cần bảo dưỡng.

E10J nâng đủ 1 tấn ở mọi chiều cao không?

1.000 kg là tải định mức tại tâm tải 400 mm. Trọng tâm hàng xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm tra theo hàng thực tế.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Bánh PU, khoảng sáng gầm 60 mm, leo dốc có tải 5 % — xe dành cho nền phẳng trong nhà.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá Interlift E10J đúng cấu hình

Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

E10J có những phiên bản nào?

Năm phiên bản theo chiều cao nâng: E1016J (1.600 mm), E1020J (2.000 mm), E1025J (2.500 mm), E1030J (3.000 mm), E1035J (3.500 mm). Cùng tải 1.000 kg.

E10J có cần sạc rời không?

Không. Sạc tích hợp trên xe, ắc quy không cần bảo dưỡng.

E10J nâng đủ 1 tấn ở mọi chiều cao không?

1.000 kg là tải định mức tại tâm tải 400 mm. Trọng tâm hàng xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm tra theo hàng thực tế.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Bánh PU, khoảng sáng gầm 60 mm, leo dốc có tải 5 % — xe dành cho nền phẳng trong nhà.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan