Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,5 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelCDD15J-M — Interlift CDD15J-M
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.405 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12/100 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Interlift · dòng stacker CL · đi bộ điều khiển

Xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M 1,5 tấn — thân gọn, quay vòng 1.405 mm

Stacker đi bộ điều khiển tải 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, nâng 3.000 mm, thân dài 1.770 mm, quay vòng 1.405 mm, sạc tích hợp, ắc quy miễn bảo dưỡng 2×12V / 100 Ah, có nút chạy chậm.

1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng
1.405 mmBán kính quay nhỏ nhất
4,0/4,2 km/hTốc độ có / không tải

Interlift CDD15J-M là xe nâng điện stacker 1,5 tấn kiểu đi bộ điều khiển, thuộc dòng xe nâng điện stacker Interlift trong nhóm xe nâng điện stacker của hãng Interlift. Tờ thông số 2024 ghi một phiên bản nâng 3.000 mm. So với CDD15J-L cùng tải, CDD15J-M ngắn hơn và quay vòng nhỏ hơn — hợp lối đi chật.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 1,5 tấn, kệ 3 m, lối đi chật. Xe cần 2.185 mm lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc, 2.245 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang.
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M: khung C + H chống uốn, lưới ngăn người và hàng, nút chạy chậm

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số 2024 của Interlift. Ảnh xe đang được TFV bổ sung.

1Khung C + H chống uốnKhung thép chữ C ghép chữ H, cường độ cao, chống uốn tốt.
2Van chống rơi khungHệ thủy lực có thiết kế chống vỡ ống, khung không rơi nhanh khi ống dầu vỡ.
3Lưới sắt trên khungLưới sắt tiêu chuẩn trên khung: vẫn nhìn rõ, đồng thời ngăn người với hàng, bảo vệ người vận hành.
4Đảo chiều khẩn cấpTay lái có chức năng đảo chiều khẩn cấp, tránh kẹp người lái.
5Nút chạy chậmTay lái có nút chạy chậm (rùa) cho các đoạn cần đi chậm: vào kệ, chỗ đông người.
6Nút dừng khẩn cấpThân xe có công tắc dừng khẩn cấp, cắt điện khi có sự cố.
7Sạc tích hợpBộ sạc lắp sẵn và ắc quy miễn bảo dưỡng, sạc tiện.
8Vỏ chia mảnhTháo vít của mảnh vỏ tương ứng là sửa được bộ phận chính, bảo dưỡng nhanh.
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M

Bảng tóm tắt các số chính, sau đó là bảng đầy đủ theo tờ thông số 2024 của Interlift (đã dịch). Hạng mục nào tờ không ghi thì bài không ghi.

Thông số chínhCDD15J-M
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.405 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy (điện áp / dung lượng)2×12/100 V/Ah

Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản

Hạng mụcCDD15J-M
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (Q, kg)1.500
Tâm tải (c, mm)600
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng (x, mm)780
Chiều dài cơ sở (y, mm)1.224
Trọng lượng xe (kèm ắc quy, kg)500
Tải trục khi có tải, phía bánh lái / phía bánh tải (kg)805/1.195
Tải trục khi không tải, phía bánh lái / phía bánh tải (kg)360/140
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (đường kính × rộng, mm)Φ210×75
Cỡ bánh tải (đường kính × rộng, mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng (đường kính × rộng, mm)Φ115×55
Số bánh: bánh lái, bánh cân bằng / bánh tải (x = bánh dẫn động)1x,2/4
Vết bánh phía bánh lái (b10, mm)538
Vết bánh phía bánh tải (b11, mm)410/535
Kích thước
Chiều cao nâng (h3, mm)3.000
Chiều cao tay lái ở vị trí chạy, thấp nhất / cao nhất (h14, mm)810/1.150
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13, mm)86
Chiều dài tổng thể (l1, mm)1.770
Chiều dài đến mặt càng (l2, mm)620
Chiều rộng tổng thể (b1/b2, mm)800
Kích thước càng dày / rộng / dài (s/e/l, mm)60/160/1.150
Bề rộng ngoài hai càng (b5, mm)570/695
Khoảng sáng gầm giữa trục (m2, mm)26
Lối đi với pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast, mm)2.245
Lối đi với pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast, mm)2.185
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa, mm)1.405
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (m/s)0,10/0,17
Tốc độ hạ có / không tải (m/s)0,12/0,11
Khả năng leo dốc có / không tải (%)3/10
PhanhPhanh điện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút, kW)0,75
Motor nâng (định mức S3 15%) (kW)2,2
Kích thước ắc quy lớn nhất (mm)260×169×215
Ắc quy: điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/100
Khối lượng ắc quy (±5%) (kg)2×27
Điều khiển di chuyểnDC
Kiểu láiLái cơ
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70

Nguồn: tờ thông số 2024 (phiên bản CDD15J-M). Tờ ghi tốc độ nâng / hạ theo m/s.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M hợp với việc gì, hàng gì?

  • Hàng tới 1.500 kg lên kệ 3.000 mm
  • Lối đi chật: thân dài 1.770 mm, quay vòng 1.405 mm
  • Cửa hàng, kho nhỏ: đi bộ theo xe, có nút chạy chậm
  • Pallet hở đáy (càng 60 / 160 / 1.150 mm, rộng ngoài 570 / 695 mm)

Tờ ghi tải trục khi có tải 805 kg phía bánh lái / 1.195 kg phía bánh tải — nền kho cần chịu được tải bánh nhỏ.

Xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao tầng kệ trên cùng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M giá bao nhiêu?

Giá phụ thuộc phiên bản (chiều cao nâng, tải), ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, không báo một con số chung.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

CDD15J-M có những phiên bản nào?

Tờ thông số 2024 ghi một phiên bản CDD15J-M: tải 1.500 kg, nâng 3.000 mm. Chiều cao khác: TFV xác nhận khi báo giá.

CDD15J-M1,5 tấn · 3.000 mm
2×12 / 100Ắc quy V / Ah
Sạc tích hợpCắm ổ điện

Tải cho phép giảm khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số 2024, CDD15J-M dùng ắc quy 2×12V / 100 Ah, mỗi bình 27 kg, kích thước ắc quy lớn nhất 260×169×215 mm; bộ sạc lắp sẵn trên xe.

2×12Vđiện ápHai bình 12V
100 Ahdung lượngẮc quy miễn bảo dưỡng
Tích hợpbộ sạcSạc ngay trên xe

Tờ thông số không ghi số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh CDD15J-M với CDD15J-L, CL15JB, CDD16J-D và CL12J

CDD15J-M là bản 1,5 tấn thân gọn; CDD15J-L cùng tải, thân dài hơn, có nâng hạ tỉ lệ.

Thông sốCDD15J-LCL15JBCDD15J-MCDD16J-DCL12J
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.600 kg1.200 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm1.600–4.000 mm3.000 mm1.600–3.500 mm1.600–3.500 mm
Bán kính quay nhỏ nhất1.525 mm1.405 mm1.405 mm1.292 mm1.280–1.405 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h
Ắc quy (V / Ah)2×12/1002×12/1002×12/1002×12/1202×12/100

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số theo thông số TFV đã chốt cho từng model; "—" là nguồn không ghi. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện stacker Interlift hoặc mọi xe nâng điện stacker TFV đang bán.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M phù hợp với doanh nghiệp nào?

🛒Cửa hàng, siêu thị, kho bán lẻ
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
📦Xếp pallet lên kệ

Hợp kho chật, siêu thị, cửa hàng cần xe nhỏ gọn mà vẫn nâng 1,5 tấn.

⚠ Không nên chọn CDD15J-M khi quãng chạy dài cả ca; cần nâng trên 3.000 mm; pallet kín đáy; dốc — leo dốc có tải 3%; hàng trên 1,5 tấn (xem CDD16J-D 1,6 tấn hoặc CL20GF 2 tấn).
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn phiên bản khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Thân xe rộng 800 mm, quay vòng 1.405 mm. Đo lối đi giữa hai dãy kệ và chỗ quay đầu.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M tại TFV?

  • Đo lối đi để xác nhận CDD15J-M hay CDD15J-L hợp hơn
  • Hướng dẫn sạc với bộ sạc tích hợp
  • Bổ sung ảnh thực tế của đúng xe khi báo giá
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M

CDD15J-M khác CDD15J-L thế nào?

Cùng 1.500 kg, 3.000 mm, 2×12V / 100 Ah. CDD15J-M dài 1.770 mm, quay vòng 1.405 mm, có nút chạy chậm; CDD15J-L dài 1.850 mm, quay vòng 1.525 mm, có nâng hạ tỉ lệ.

Xe sạc thế nào?

Bộ sạc lắp sẵn trên xe; ắc quy miễn bảo dưỡng.

Tốc độ nâng bao nhiêu?

Theo tờ: nâng 0,10 / 0,17 m/s, hạ 0,12 / 0,11 m/s (có tải / không tải).

Lối đi tối thiểu?

2.245 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.185 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Có ảnh xe không?

Ảnh xe đang được TFV bổ sung; khi báo giá TFV gửi ảnh thực tế của đúng chiếc.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift CDD15J-M đúng cấu hình

Gửi khối lượng hàng, chiều cao kệ và bề rộng lối đi. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng