Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 1,3 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | CL13GHY — Interlift CL13GHY |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 1.300 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 618–670 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.370 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12/100 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn — chân rộng cho nhiều cỡ pallet
Nâng 1.300 kg tại tâm tải 600 mm, 5 phiên bản chiều cao nâng 1.600–3.500 mm, chân đỡ chỉnh rộng 1.024–1.424 mm, càng mỏng 35 mm chỉnh 210–850 mm — xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt.
Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY là stacker điện đi bộ điều khiển kiểu chân rộng, tải 1,3 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Xe dùng chung thân với CL15GHY: chân đỡ ôm ngoài pallet, càng mỏng chỉnh được, nên một xe làm được nhiều cỡ pallet. Hợp kho hàng nhẹ hơn, không cần tới 1,5 tấn.
Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL13GHY: chân rộng, khung gân tăng cứng, tay lái gom nút
Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số CL13GHY, viết lại theo cách dùng trong kho.
Chân rộng chỉnh được — một xe cho nhiều cỡ pallet
Vết bánh phía bánh tải chỉnh 1.024–1.424 mm, chiều rộng tổng thể đổi theo 1.148–1.548 mm. Càng dày 35 mm, rộng 100 mm, dài 1.150 mm, hạ sát sàn 65 mm, chỉnh bề rộng ngoài 210–850 mm. Chân ôm ngoài pallet nên xe xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt; tờ thông số ghi thiết kế chân rộng chỉnh được giúp xe vững hơn.
- Hợp kho nhận hàng nhiều nguồn, pallet không đồng cỡ
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.
| Thông số chính (CL13GHY) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.300 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 618–670 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.370 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/100Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CL13GHY theo phiên bản
| Thông số theo phiên bản | CL1316GHY | CL1320GHY | CL1325GHY | CL1330GHY | CL1335GHY |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) | ||||
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | ||||
| Tải trọng nâng (kg) | 1.300 | ||||
| Tâm tải (mm) | 600 | ||||
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm) | 698 | ||||
| Chiều dài cơ sở, y (mm) | 1.202 | ||||
| Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg) | 618 | 634 | 646 | 658 | 670 |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | ||||
| Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm) | Φ210×70 | ||||
| Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm) | Φ80×70 | ||||
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x+0/4 | ||||
| Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm) | 1.024–1.424 | ||||
| Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm) | 2.099 | 1.580 | 1.830 | 2.080 | 2.330 |
| Chiều cao nâng, h3 (mm) | 1.600 | 2.000 | 2.500 | 3.000 | 3.500 |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm) | 2.099 | 2.549 | 3.049 | 3.549 | 4.049 |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm) | 680/1.165 | ||||
| Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm) | 65 | ||||
| Chiều dài tổng thể, l1 (mm) | 1.818 | ||||
| Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm) | 668 | ||||
| Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm) | 1.148–1.548 | ||||
| Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm) | 35/100/1.150 | ||||
| Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm) | 210–850 | ||||
| Khoảng sáng gầm, m2 (mm) | 26 | ||||
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm) | 2.240 | ||||
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm) | 2.210 | ||||
| Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm) | 1.370 | ||||
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 4,0/4,2 | ||||
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 92/136 | ||||
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 112/98 | ||||
| Leo dốc tối đa có / không tải (%) | 3/8 | ||||
| Phanh | Phanh điện từ | ||||
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 0,75 | ||||
| Motor nâng, S3 15% (kW) | 2,2 | ||||
| Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah) | 2×12/100 | ||||
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 2×27 | ||||
| Điều khiển di chuyển | DC | ||||
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 | ||||
| Kiểu lái | Lái cơ | ||||
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL13GHY (2024). Trọng lượng xe 618 kg (bản 1.600 mm) đến 670 kg (bản 3.500 mm).
CL13GHY có vừa pallet và lối đi của kho?
Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL13GHY trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn giá bao nhiêu?
Giá CL13GHY khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.
CL13GHY có những phiên bản nào?
Năm phiên bản cùng thân, cùng tải 1.300 kg, khác chiều cao nâng: CL1316GHY (1.600 mm) đến CL1335GHY (3.500 mm). Khung khi hạ cao 1.580–2.330 mm (bản 1.600 mm là 2.099 mm) — kiểm cửa, dầm trước khi chọn.
Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.
Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CL13GHY dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, loại không cần bảo dưỡng. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2,2 kW, điều khiển DC.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh CL13GHY với CL15GHY, CL12JY, CL12J
CL15GHY là bản 1,5 tấn cùng thân; CL12JY là bản chân rộng 1,2 tấn một phiên bản 3.000 mm; CL12J là bản càng tiêu chuẩn thân hẹp 795 mm.
| Thông số | CL13GHY | CL15GHY | CL12JY | CL12J |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Đi bộ, chân rộng | Đi bộ, chân rộng | Đi bộ, chân rộng | Đi bộ, càng tiêu chuẩn |
| Tải trọng nâng | 1.300 kg | 1.500 kg | 1.200 kg | 1.200 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.500 mm | 3.000 mm | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 618–670 kg | 628–680 kg | 630 kg | 396–477 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.370 mm | 1.370 mm | 1.340 mm | 1.280–1.405 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.
Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
CL13GHY hợp kho hàng tiêu dùng, kho thương mại, xưởng sản xuất có nhiều cỡ pallet, hàng tới 1,3 tấn, quãng chạy ngắn trong nhà.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn?
Đo bề rộng pallet lớn nhất, lối đi giữa hai dãy kệ và chiều cao tầng kệ trên cùng — TFV chọn phiên bản khung và chỉnh chân, chỉnh càng phù hợp khi giao.
Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
- Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1316GHY…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn
CL13GHY khác CL15GHY thế nào?
Cùng thân chân rộng, cùng càng, cùng ắc quy. CL13GHY tải 1.300 kg, nặng 618–670 kg, leo dốc 3/8%; CL15GHY tải 1.500 kg, nặng 628–680 kg.
Xe xúc được pallet kín đáy không?
Được. Chân đỡ nằm ngoài pallet, càng mỏng 35 mm hạ sát sàn 65 mm.
Xe nâng cao nhất bao nhiêu?
Bản CL1335GHY nâng 3.500 mm, khung cao nhất khi nâng 4.049 mm.
Xe dùng ắc quy gì?
2 ắc quy 12V/100Ah không cần bảo dưỡng. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc; TFV tư vấn theo ca làm việc.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY 1,3 tấn đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883