Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng1,5 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelCL12JBY — Interlift CL12JBY
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.500 kg
Chiều cao nâng3.500 mm
Interlift · dòng CL · xe nâng điện stacker

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY — tải 1.500 kg, nâng 3.500 mm

Model stacker điện trong dòng Interlift CL. Catalogue Interlift ghi hai số: tải 1.500 kg và chiều cao nâng 3.500 mm. Các thông số còn lại TFV gửi theo báo giá.

1.500 kgTải trọng nâng
3.500 mmChiều cao nâng

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Với model này, nguồn công bố hiện có chỉ là ô catalogue Interlift 05/2024: tải 1.500 kg và chiều cao nâng 3.500 mm. TFV không tự điền các số khác — bảng thông số đầy đủ (tâm tải, kích thước, ắc quy, tốc độ) được gửi kèm báo giá.

✓
Kết luận chọn nhanhCần stacker 1,5 tấn nâng 3,5 m: so CL12JBY với các model đã có bảng số đầy đủ như CL15JB (đi bộ, nâng tới 4.000 mm), CL15SE (sạc gắn trong) và CL15GHY (chân rộng). TFV đối chiếu cả bốn theo kho của anh/chị.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY
Thông số

Thông số Interlift CL12JBY đã công bố

Thông số (CL12JBY)Giá trị
Tải trọng nâng1.500 kg
Chiều cao nâng3.500 mm

Nguồn: catalogue Interlift 05/2024. Tâm tải, kích thước, bán kính quay, tốc độ, ắc quy và trọng lượng xe chưa có trong nguồn công bố — TFV gửi bảng thông số của đúng xe cùng báo giá.

Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY giá bao nhiêu?

TFV báo giá CL12JBY theo đúng cấu hình và tình trạng hàng tại thời điểm hỏi, kèm bảng thông số đầy đủ để anh/chị so với các model cùng dòng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

So sánh

So sánh CL12JBY với CL15JB, CL15SE, CL15GHY

Ba model 1,5 tấn cùng dòng đã có bảng số đầy đủ. "—" là chưa có số công bố.

Thông sốCL12JBYCL15JBCL15SECL15GHY
Kiểu—Đi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, chân rộng
Tải trọng nâng1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.500 kg
Chiều cao nâng3.500 mm1.600–4.000 mm1.600–3.500 mm1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe—412–550 kg550–660 kg628–680 kg
Bán kính quay nhỏ nhất—1.405 mm1.410 mm1.370 mm
Tốc độ có / không tải—4,0/4,2 km/h4,2/4,5 km/h4,0/4,2 km/h
Ắc quy—2×12V/100Ah2×12V/120Ah2×12V/100Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy.
2Chiều cao kệTầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi, chỗ quay đầu, gờ cửa, dốc.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, lúc nào sạc được.
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY

CL12JBY nâng được bao nhiêu?

Theo catalogue Interlift 05/2024: tải 1.500 kg, chiều cao nâng 3.500 mm.

Vì sao trang này ít thông số?

Vì nguồn công bố của model này mới có hai số trên. TFV không tự điền số khác; bảng đầy đủ được gửi cùng báo giá.

Có model nào tương tự đã có bảng số đầy đủ?

CL15JB, CL15SE (đi bộ, 1,5 tấn) và CL15GHY (đi bộ, chân rộng, 1,5 tấn).

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12JBY

Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính, gửi kèm bảng thông số đầy đủ.

  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng