Dòng · MiMA
MiMA MBG xe nâng reach stacker dắt lái 1,6 tấn
1 modelGiới thiệu MiMA MBG xe nâng reach stacker dắt lái 1,6 tấn ›
Model MiMA MBG xe nâng reach stacker dắt lái 1,6 tấn
Xe nâng reach stacker MiMA MBG 1,6 tấn — reach stacker dắt lái, càng kéo vươn 585 mm
Dòng reach stacker dắt lái của MiMA: càng kéo (scissor) vươn tới 585 mm để lấy pallet sâu trong kệ, nghiêng càng, chân rộng 3 điểm tựa — model MBG16 nâng 1,6 tấn lên 5 m.
Xe nâng reach stacker MiMA MBG là dòng xe nâng reach stacker điện dắt lái, hiện có một model MBG16 của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng thiết kế MBG cho thị trường Mỹ: càng kéo đơn vươn 585 mm hợp lấy hàng sâu trong kệ, hợp pallet hai mặt chuẩn Mỹ. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.
Xe nâng reach stacker MiMA MBG gồm những model nào?
Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.
MBG16
- Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm lên 5.000 mm
- Càng kéo vươn 585 mm, nghiêng càng
- Chân rộng 3 điểm tựa
- Pin rút hông, motor AC không chổi than
Theo tài liệu hãng của từng model.
Bảng so sánh xe nâng reach stacker MiMA MBG với model gần nhất
Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.
| Thông số | MBG16 | MBF20 | MBB16 |
|---|---|---|---|
| Dòng | MiMA MBG | MiMA MBF | MiMA MBB |
| Kiểu vận hành | Dắt lái | Dắt lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 1.600 kg | 2.000 kg | 1.600 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 5.000 mm | 5.000 mm | — |
| Chiều rộng thân | — | 850 / 1.480 mm | 900 / 1.100 mm |
| Chiều dài tổng thể | — | 2.020 mm | 2.765 mm |
| Bán kính quay vòng | — | 1.520 mm | 1.590 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | — | 2.475 mm | 2.950 mm |
| Tốc độ chạy | — | 5,5 / 6,0 km/h | 5,5 / 6 km/h |
| Pin | — | 24V / 280 Ah | 24V / 210 Ah |
| Hệ lái | — | Trợ lực điện EPS | Trợ lực điện EPS |
Kéo ngang bảng trên điện thoại.
Xe nâng reach stacker MiMA MBG so với các dòng stacker MiMA khác
MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MBG vào đúng chỗ.
| Dòng | MiMA MB | MiMA MBB | MiMA MBC | MiMA MBD | MiMA MBF | MiMA MBG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | MB15 · MB20 | MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20 | MBC16 · MBC20 | MBD10 · MBD12 · MBD15 | MBF20 | MBG16 |
| Kiểu | Đứng lái, chân đỡ | Đối trọng, không chân đỡ | Dắt lái, chân đỡ | Dắt lái, gọn | Dắt lái, chân rộng | Reach, dắt lái |
| Tải trọng | 1.500 · 2.000 kg | 900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg | 1.600 · 2.000 kg | 1.000 · 1.200 · 1.500 kg | 2.000 kg | 1.600 kg |
| Nâng cao nhất (bảng model) | 4.500 mm | 3.500 mm | — | 3.000 mm | 5.000 mm | 5.000 mm |
| Thân rộng | 850 / 1.000 mm | 700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm | 820 mm | 795 mm · 800 mm | 850 / 1.480 mm | — |
| Quay vòng | 1.655 mm | 1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm | 1.490 mm | 1.405 · 1.440 mm | 1.520 mm | — |
| Pin tiêu chuẩn | 24V / 210 Ah | 24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah | 24V / 210 Ah | 2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah | 24V / 280 Ah | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.
Xe nâng reach stacker MiMA MBG khác stacker thường thế nào?
Càng vươn ra, chân xe không cần vào kệ
Stacker thường đặt pallet ở ngay đầu chân đỡ, nên chân phải luồn vào dưới kệ hoặc kệ phải chừa chỗ. MBG16 có càng kéo kiểu cắt kéo vươn ra trước 585 mm: xe dừng ngoài kệ, càng vươn vào đặt / lấy pallet, rồi thu về cho hàng nằm gần thân xe khi chạy.
Nghiêng càng, chân rộng 3 điểm tựa
Càng nghiêng trước / sau giúp luồn pallet và giữ hàng khi chạy. Chân rộng ba điểm tựa trọng tâm thấp cho xe vững, quay vòng nhỏ, hợp pallet hai mặt chuẩn Mỹ. Hãng chưa công bố kích thước và lối đi — TFV xin số trước khi báo giá.
Đọc bảng thông số xe nâng reach stacker MiMA MBG thế nào cho đúng?
Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.
Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Chọn xe nâng reach stacker MiMA MBG theo nhu cầu
Xe nâng reach stacker MiMA MBG có gì chung?
Càng kéo vươn 585 mm
Càng kéo đơn vươn ra trước 585 mm, nghiêng trước / sau; vươn điều khiển điện tỷ lệ.
Khung nâng tới 5 m
Khung thiết kế chính xác, giữ sức nâng ở vị trí cao; chiều cao nâng tối đa 5.000 mm.
Tay lái tích hợp, motor AC không chổi than
Nút đảo chiều khẩn cấp; truyền động AC nhập khẩu, motor không chổi than tiết kiệm điện; pin rút hông tiêu chuẩn.
Hình ảnh xe nâng reach stacker MiMA MBG
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.
Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MBG nào?
Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.
Giá xe nâng reach stacker MiMA MBG theo từng model
Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng reach stacker MiMA MBG dùng pin gì?
Trang hãng ghi MBG16 dùng truyền động AC không chổi than, pin rút hông tiêu chuẩn; chưa công bố điện áp, dung lượng pin.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
Xe nâng reach stacker MiMA MBG phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng thiết kế MBG cho thị trường Mỹ: càng kéo đơn vươn 585 mm hợp lấy hàng sâu trong kệ, hợp pallet hai mặt chuẩn Mỹ.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach stacker MiMA MBG?
Hãng chưa công bố kích thước, bán kính quay vòng, lối đi của MBG16 — TFV xin số theo cấu hình trước khi báo giá.
Vì sao nên mua xe nâng reach stacker MiMA MBG tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
- Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng MBG (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach stacker MiMA MBG
Dòng xe nâng reach stacker MiMA MBG có những model nào?
Hiện hãng công bố một model: MBG16 (1.600 kg, nâng 5.000 mm, vươn 585 mm).
Càng kéo (scissor) là gì?
Là cơ cấu cắt kéo gắn giữa giá càng và khung: khi duỗi ra, càng tiến về phía trước 585 mm để đặt / lấy pallet sâu trong kệ; khi thu lại, hàng nằm gần thân xe cho xe vững khi chạy.
MBG16 hợp loại kho nào?
Hãng thiết kế MBG16 cho lấy hàng sâu trong kệ và pallet hai mặt chuẩn Mỹ; xe dắt lái, chân rộng ba điểm tựa, nâng tới 5.000 mm.
Nên chọn dòng MiMA MBG hay dòng stacker MiMA khác?
Cần vươn càng đặt / lấy pallet sâu trong kệ, pallet hai mặt, hàng tới 1,6 tấn, kệ tới 5 m → MBG16. Không cần vươn → MBF20 (2 tấn) hoặc dòng MBC. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.
Xe có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá xe nâng reach stacker MiMA MBG bao nhiêu?
Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Nâng cao có còn đủ tải không?
Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng reach stacker MiMA MBG đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883