Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · MiMA

MiMA MBC xe nâng stacker 1,6–2 tấn

2 modelGiới thiệu MiMA MBC xe nâng stacker 1,6–2 tấn ›

Model MiMA MBC xe nâng stacker 1,6–2 tấn

MiMA · xe nâng điện stacker · dòng MBC

Xe nâng stacker MiMA MBC 1,6–2 tấn — dắt lái 4 điểm tựa, lối đi 2.375 mm

Dòng stacker dắt lái của MiMA: 4 điểm tựa trọng tâm thấp, quay vòng 1.490 mm, làm việc trong lối đi 2.375 mm, pin 24V / 210 Ah rút hông — hai model 1,6 và 2 tấn, ba kiểu khung.

1,6–2 tấnTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
2 modelMBC16 · MBC20
2.375 mmLối đi xếp dỡ nhỏ nhất
1.490 mmBán kính quay vòng

Xe nâng stacker MiMA MBC là dòng xe nâng stacker điện dắt lái có chân đỡ, tải 1,6–2 tấn của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng mô tả MBC là stacker dắt lái 4 điểm tựa, vững và kinh tế, dùng cho siêu thị, kho, sàn tầng, vận chuyển quãng ngắn đến trung bình. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 2 model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng tới 1,6 tấn → MBC16. Hàng tới 2 tấn → MBC20. Kệ 3 m chọn khung đôi (F02 hoặc bản hai xi lanh nâng nhanh hơn), kệ 4,5 m chọn khung ba (S).
Xe nâng stacker MiMA MBC toàn cảnh
2 model

Xe nâng stacker MiMA MBC gồm những model nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.

Xe nâng stacker MiMA MBC MBC161,6 tấn

MBC16

  • Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm
  • MBC1630F02, MBC1630, MBC1645S
  • Lối đi 2.375 mm
  • Pin 24V / 210 Ah rút hông
Xe nâng stacker MiMA MBC MBC202 tấn

MBC20

  • Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm
  • MBC2030F02, MBC2030, MBC2045S
  • Cùng thân, cùng pin với MBC16
  • Motor nâng 2–3 kW theo khung

Theo tài liệu hãng của từng model.

So sánh

Bảng so sánh 2 model xe nâng stacker MiMA MBC

Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.

Thông sốMBC16MBC20
DòngMiMA MBCMiMA MBC
Kiểu vận hànhDắt láiDắt lái
Tải trọng nâng1.600 kg2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm
Chiều cao nâng——
Chiều rộng thân820 mm820 mm
Chiều dài tổng thể1.990 mm1.990 mm
Bán kính quay vòng1.490 mm1.490 mm
Lối đi pallet 1000×12002.375 mm2.375 mm
Tốc độ chạy5,0 / 6,0 km/h5,0 / 6,0 km/h
Pin24V / 210 Ah24V / 210 Ah
Hệ láiCơ khíCơ khí

Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Phiên bản chiều cao

Các phiên bản chiều cao xe nâng stacker MiMA MBC

Mỗi model có nhiều phiên bản theo khung — số trong tên là chiều cao nâng. Bảng gom các phiên bản hãng đã đo đủ thông số; bấm tên model để xem bảng đầy đủ.

ModelPhiên bản (theo hãng)Kiểu khungNâng h3Khung hạ h1Trọng lượng gồm pinNâng có / không tải
MBC16MBC1630F02Khung đôi, 1 xi lanh——1.150 kg90 / 130 mm/s
MBC1630Khung đôi, 2 xi lanh——1.200 kg125 / 175 mm/s
MBC1645SKhung ba——1.300 kg90 / 130 mm/s
MBC20MBC2030F02Khung đôi, 1 xi lanh——1.150 kg90 / 130 mm/s
MBC2030Khung đôi, 2 xi lanh——1.200 kg125 / 175 mm/s
MBC2045SKhung ba——1.300 kg90 / 130 mm/s

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng không ghi cho phiên bản đó. Ngoài các phiên bản trên, catalog còn bảng khung dòng MBC từ 1.600 đến 5.000 mm — xem trang từng model.

7 dòng stacker MiMA

Xe nâng stacker MiMA MBC so với các dòng stacker MiMA khác

MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MBC vào đúng chỗ.

DòngMiMA MBMiMA MBBMiMA MBCMiMA MBDMiMA MBFMiMA MBG
ModelMB15 · MB20MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20MBC16 · MBC20MBD10 · MBD12 · MBD15MBF20MBG16
KiểuĐứng lái, chân đỡĐối trọng, không chân đỡDắt lái, chân đỡDắt lái, gọnDắt lái, chân rộngReach, dắt lái
Tải trọng1.500 · 2.000 kg900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg1.600 · 2.000 kg1.000 · 1.200 · 1.500 kg2.000 kg1.600 kg
Nâng cao nhất (bảng model)4.500 mm3.500 mm—3.000 mm5.000 mm5.000 mm
Thân rộng850 / 1.000 mm700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm820 mm795 mm · 800 mm850 / 1.480 mm—
Quay vòng1.655 mm1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm1.490 mm1.405 · 1.440 mm1.520 mm—
Pin tiêu chuẩn24V / 210 Ah24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah24V / 210 Ah2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah24V / 280 Ah—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.

Khác nhau ở đâu

Xe nâng stacker MiMA MBC16 và MBC20 khác nhau thế nào?

Cùng thân dắt lái, khác tải định mức

MBC16 và MBC20 cùng rộng 820 mm, dài 1.990 mm, chiều dài cơ sở 1.290 mm, quay vòng 1.490 mm, lối đi 2.375 mm, càng 1.150 / 190 / 58 mm, pin 24V / 210 Ah rút hông, lái cơ khí. Bảng web ghi hai model cùng trọng lượng và tốc độ nâng hạ theo từng kiểu khung; khác nhau ở tải định mức 1.600 và 2.000 kg.

Ba kiểu khung: F02, hai xi lanh, S

F02 là khung đôi một xi lanh (motor nâng 2 kW, 1.150 kg). Bản không hậu tố là khung đôi hai xi lanh (motor nâng 3 kW, nâng 125 / 175 mm/s, 1.200 kg). S là khung ba nâng 4.500 mm (1.300 kg). Catalog còn liệt kê khung đơn 1.600 mm, khung đôi tới 4.500 mm và khung ba nâng tự do tới 5.000 mm.

Xe nâng stacker MiMA MBC16 và MBC20 khác nhau thế nào?
Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBC thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Chọn theo nhu cầu

Chọn xe nâng stacker MiMA MBC theo nhu cầu

Hàng tới 1,6 tấn, kệ 3 mMBC16 — khung đôi F02 hoặc hai xi lanh.
Hàng tới 2 tấn, kệ 3–4,5 mMBC20 — ba kiểu khung.
Quãng dài, đứng lái cả caDòng MiMA MB — bàn đứng gập, EPS.
Hàng nhẹ tới 1,5 tấn, lối rất hẹpDòng MiMA MBD — thân rộng 795–800 mm.
Chưa chắc chọn model nàoTFV đối chiếu pallet, kệ, lối đi với bảng hãng. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng stacker MiMA MBC có gì chung?

Tay lái dài, đảo chiều khẩn cấp — xe nâng stacker MiMA MBC
01

Tay lái dài, đảo chiều khẩn cấp

Tay lái dài giữ người vận hành cách xe an toàn, đỡ mỏi; nút đảo chiều khẩn cấp trên đầu tay lái.

Pin rút hông tiêu chuẩn — xe nâng stacker MiMA MBC
02

Pin rút hông tiêu chuẩn

Pin axit-chì 24V / 210 Ah, 180 kg, rút bên hông — thay nhanh. Hãng ghi tuổi thọ pin tới 10 năm, giảm tiêu thụ năng lượng hơn 30% (số hãng tự công bố).

Hạ càng vô cấp, motor AC không chổi than — xe nâng stacker MiMA MBC
03

Hạ càng vô cấp, motor AC không chổi than

Hạ khung vô cấp tỷ lệ giảm va đập; motor AC không chổi than, không cần bảo dưỡng; kính hữu cơ chắn hàng rơi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBC

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.

Xe nâng stacker MiMA MBC — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBC — tay lái
Tay lái dài
Xe nâng stacker MiMA MBC — khoang pin
Khoang pin rút hông
Xe nâng stacker MiMA MBC — giắc cắm pin
Giắc cắm pin tháo nhanh
Xe nâng stacker MiMA MBC — đồng hồ và chìa khóa
Đồng hồ, chìa khóa, nút dừng khẩn cấp

Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MBC nào?

Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng stacker MiMA MBC theo từng model

Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin và hệ điện xe nâng stacker MiMA MBC
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBC dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MBC16 và MBC20 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, 180 kg, rút bên hông. Tùy chọn pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.

24Vđiện ápCả hai model
210 Ahtiêu chuẩnAxit-chì, rút hông
150 / 200 Ahtùy chọnPin lithium

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBC phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBC trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng mô tả MBC là stacker dắt lái 4 điểm tựa, vững và kinh tế, dùng cho siêu thị, kho, sàn tầng, vận chuyển quãng ngắn đến trung bình.

⚠ Không nên chọn xe nâng stacker MiMA MBC khi quãng đường dài, chạy cả ca — xe dắt lái; pallet kín đáy (chân đỡ không luồn được); nền ngoài trời — gầm dưới khung 30 mm; kệ cao hơn 4.500 mm.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBC?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Dòng MBC rộng 820 mm, dài 1.990 mm, quay vòng 1.490 mm, lối đi 2.375 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBC tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBC

Xe dòng MBC (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBC

Dòng xe nâng stacker MiMA MBC gồm những model nào?

Hai model: MBC16 (1.600 kg) và MBC20 (2.000 kg), cùng tâm tải 600 mm, cùng thân dắt lái, pin 24V / 210 Ah rút hông.

F02, S trong tên phiên bản là gì?

Theo bảng web: F02 là khung đôi một xi lanh, bản không hậu tố là khung đôi hai xi lanh, S là khung ba. Số 30 / 45 là chiều cao nâng 3.000 / 4.500 mm.

Có bản đứng lái không?

Dòng MBC là dắt lái. Cần đứng lái cùng tải xem dòng MB (MB15, MB20).

Nên chọn dòng MiMA MBC hay dòng stacker MiMA khác?

Hàng tới 1,6 tấn → MBC16. Hàng tới 2 tấn → MBC20. Kệ 3 m chọn khung đôi (F02 hoặc bản hai xi lanh nâng nhanh hơn), kệ 4,5 m chọn khung ba (S). Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBC bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Nâng cao có còn đủ tải không?

Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBC đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút