Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện

23 sản phẩm

Chọn theo thương hiệu

Chọn theo nhu cầu

Chọn theo tiêu chí

Đang xem 20/22 sản phẩm

Xe kéo điện · xe kéo hàng chạy điện

Xe kéo điện — một chuyến kéo cả đoàn rơ moóc 2–25 tấn, thay cho nhiều lượt xe nâng

20 model xe kéo điện của Zowell, MiMA và Baoli: dắt lái, đứng lái và ngồi lái, tải kéo từ 2 tấn (Zowell XT20) tới 25 tấn (Zowell TSA1250). TFV là nhà phân phối chính thức Zowell.

2–25 tấnTải kéo các model trên web
20 modelZowell 14 · MiMA 4 · Baoli 2
3 kiểu láiDắt lái · đứng lái · ngồi lái
20 km/hTốc độ không tải lớn nhất (TSA1250)

Xe kéo điện (xe kéo điện, xe kéo hàng, tow tractor) là xe chạy pin không có khung nâng, chỉ làm một việc: kéo đoàn rơ moóc hoặc xe goòng nối sau móc kéo. Trang này gom toàn bộ xe kéo điện TFV đang bán — 14 model Zowell, 4 model MiMA, 2 model Baoli — xếp theo tải kéo, theo kiểu lái, kèm bảng so sánh thông số hãng và cách chọn đúng xe cho tuyến đường của bạn.

✓
Kết luận chọn nhanhKéo 3–6 tấn trong xưởng, lối hẹp → xe dắt lái Zowell XTB hoặc đứng lái Zowell XTE, MiMA MG30 / MGC40. Tuyến dài, chạy nhanh 13–17 km/h → xe ngồi lái Zowell XTA40 / XTH, MiMA MGA, Baoli ET30 / ET60. Kéo 10–25 tấn → Zowell XTE100, XTB200A, TSA1250 có cabin.
Xe kéo điện Zowell XTA40 cabin nửa kín kéo đoàn xe hàng trong xưởng
Khái niệm

Xe kéo điện là gì, khác xe nâng thế nào?

Xe nâng chở từng pallet trên càng. Xe kéo điện kéo nhiều rơ moóc một lúc — hàng nằm trên rơ moóc, không nằm trên xe.

Xe nâng chở hàng đi xa

Một chuyến, một pallet

Nâng + chạy
  • Mỗi chuyến chở được hàng trên một bộ càng
  • Chạy lùi hoặc bị hàng che tầm nhìn khi chở hàng cao
  • Xe nâng bị giữ trên đường, không ở chỗ bốc xếp
  • Hợp quãng ngắn: bốc lên, đặt xuống
→
Xe kéo điện

Một chuyến, cả đoàn rơ moóc

Chỉ kéo
  • Kéo nhiều rơ moóc / xe goòng nối nhau, tới tải kéo của hãng
  • Không có khung nâng, không có càng
  • Xe nâng ở lại bốc xếp tại hai đầu tuyến
  • Hợp tuyến dài lặp lại: kho ↔ xưởng, xưởng ↔ xưởng

Tải của xe kéo là "tải kéo", không phải tải nâng

Hãng ghi tải của xe kéo điện bằng tải kéo (Q) — tổng khối lượng xe được thiết kế để kéo phía sau, cộng cả rơ moóc — và lực kéo tại móc (N). Ví dụ Baoli ET60: tải kéo 6.000 kg, lực kéo định mức 1.200 N, lực kéo lớn nhất 4.500 N. Con số này không so thẳng được với tải nâng của xe nâng.

Xe kéo điện chạy pin nên không khói, chạy êm — độ ồn tại vị trí lái các model Zowell, Baoli đều khoảng 70 dB(A) — dùng được trong nhà xưởng kín. Cần nhấc pallet lên xuống thì vẫn là việc của xe nâng điện hoặc xe nâng tay điện.

Xe kéo điện Zowell XTA40 kéo đoàn xe nâng người cắt kéo
Dắt lái · đứng lái · ngồi lái

Ba kiểu xe kéo điện: dắt lái, đứng lái và ngồi lái

Kiểu lái quyết định xe đi được lối hẹp cỡ nào và chạy nhanh cỡ nào. Bấm mã model để xem trang chi tiết.

Xe kéo điện dắt lái Zowell XTBDắt lái / đứng lái · 3–6 tấn

Xe kéo điện dắt lái

  • Người lái đi theo hoặc đứng lái bằng tay lái càng
  • Dài 1.331 mm, rộng 850 mm, quay vòng 1.352 mm (XTB30/50/60)
  • Chạy 4,8–5,2 km/h có tải
  • Hợp lối đi hẹp giữa các phân xưởng
Xem dòng Zowell XTB ›
Xe kéo điện đứng lái Zowell XTEĐứng lái · 3–20 tấn

Xe kéo điện đứng lái

  • Người lái đứng trên sàn, lên xuống nhanh giữa các điểm dừng
  • Zowell XT30 / XTE30 dài 1.442 mm, quay vòng 1.210 mm
  • MiMA MG30 quay vòng 1.140 mm — nhỏ nhất nhóm
  • XTE100 kéo 10 tấn, XTB200A kéo 20 tấn
Xem dòng Zowell XTE ›
Xe kéo điện ngồi lái Zowell XTHNgồi lái · 2–25 tấn

Xe kéo điện ngồi lái

  • Ghế lái, vô lăng — hợp tuyến dài, chạy nhiều giờ
  • Không tải chạy 13–20 km/h (XTA40, XTH, MGA, ET, TSA1250)
  • Có bản cabin nửa kín / kín (XTA40, XTH60)
  • TSA1250 ngồi trong cabin, kéo 25 tấn
Xem dòng Zowell XTH ›

Kích thước, tốc độ theo bảng thông số hãng từng model. Zowell XTB50 là bản tay đòn của dòng XTB.

So sánh theo tải kéo

Bảng so sánh 20 xe kéo điện theo tải kéo 2–25 tấn

Xếp từ nhẹ tới nặng. Bấm mã model để xem trang chi tiết, bấm tên dòng để xem cả dòng.

ModelHãng · dòngKiểu láiTải kéoLực kéo định mức / lớn nhấtTốc độ có / không tảiPinQuay vòng
Tải kéo 2–3 tấn
XT20Zowell XTNgồi lái2.000 kg686 N / —8 / 9 km/h24V / 180Ah1.805 mm
XT30Zowell XTĐứng lái3.000 kg750 / 2.200 N5,5 / 7 km/h24V / 240Ah1.210 mm
XTE30Zowell XTEĐứng lái3.000 kg750 / 2.200 N5,5 / 7 km/h24V / 240Ah1.210 mm
XTB30Zowell XTBDắt lái / đứng lái3.000 kg750 N / —5,2 / 6 km/h24V / 210Ah1.352 mm
MG30MiMA MGĐứng lái3.000 kg— / 2.200 N7,5 / 9 km/h24V / 210Ah1.140 mm
ET30Baoli ET-111Ngồi lái3.000 kg750 / 3.000 N7 / 15 km/hLithium 230–304Ah1.780 mm
Tải kéo 4–5 tấn
XTE40Zowell XTEĐứng lái4.000 kg1.000 / 2.700 N5,5 / 7 km/h24V / 325Ah1.210 mm
XTA40Zowell XTANgồi lái4.000 kg1.000 / 4.000 N7 / 13 km/h24V / 280Ah1.590 mm
MGA40MiMA MGANgồi lái4.000 kg3.800 N / —8 / 14 km/h24V / 490Ah1.650 mm
MGC40MiMA MGCĐứng lái4.000 kg—7 / 8 km/h24V / 165Ah1.725 mm
XTE50Zowell XTEĐứng lái5.000 kg1.000 N / ————
XTB50Zowell XTBDắt lái, tay đòn5.000 kg1.250 N / —4,8 / 6 km/h24V / 240Ah1.352 mm
Tải kéo 6–7 tấn
XTH60Zowell XTHNgồi lái6.000 kg1.170 / 4.410 N7 / 15 km/hLithium 48V / 300Ah—
XTB60Zowell XTBDắt lái / đứng lái6.000 kg1.250 N / —4,8 / 6 km/h24V / 240Ah1.352 mm
MGA60MiMA MGANgồi lái6.000 kg4.500 N / —7 / 17 km/h48V / 280Ah1.650 mm
ET60Baoli ET-111Ngồi lái6.000 kg1.200 / 4.500 N7 / 17 km/hBình axít 48V / 275Ah1.780 mm
XTH70Zowell XTHNgồi lái7.000 kg— / 4.410 N7 / 15 km/h48V / 320Ah—
Tải kéo 10–25 tấn
XTE100Zowell XTEĐứng lái10.000 kg2.500 / 7.500 N3 / 3,5 km/h48V / 280Ah1.650 mm
XTB200AZowell XTBĐứng lái20.000 kg—5 / 6 km/hĐiện 48V3.881 mm
TSA1250Zowell TSANgồi lái, cabin25.000 kg13 / 18 kN10 / 20 km/h80V / 630Ah3.500 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu theo bảng thông số hãng trong bài từng model; "—" là hãng chưa công bố, TFV ghi trong báo giá. MiMA ghi một mức lực kéo: MG30 là lực kéo lớn nhất, MGA40 / MGA60 là lực kéo định mức. Bán kính quay vòng Baoli ET là bán kính ngoài.

3 hãng · 20 model

Xe kéo điện Zowell, MiMA và Baoli TFV đang bán

Ba hãng, ba cách chia dòng xe. Zowell phủ dải rộng nhất; MiMA và Baoli tập trung dải 3–6 tấn.

Xe kéo điện Zowell TSA1250 25 tấn có cabinZowell · 14 model · 2–25 tấn

Xe kéo điện Zowell chính hãng

  • TFV là nhà phân phối chính thức Zowell
  • 6 dòng: XT, XTE, XTA, XTH, XTB, TSA
  • Đủ ba kiểu lái, từ XT20 2 tấn tới TSA1250 25 tấn
  • XTH60 pin lithium 48V / 300Ah
Xem hãng Zowell ›
Xe kéo điện MiMA MGA40 MGA60 ngồi láiMiMA · 4 model · 3–6 tấn

Xe kéo điện MiMA

  • MG30 đứng lái, quay vòng 1.140 mm
  • MGC40 đứng lái, 4 tấn, pin 24V / 165Ah
  • MGA40, MGA60 ngồi lái, chạy tới 14 / 17 km/h
  • Lốp đặc / hơi ở dòng MGA
Xem hãng MiMA ›
Xe kéo điện Baoli ET30 ET60-111 KIONBaoli KION · 2 model · 3–6 tấn

Xe kéo điện Baoli ET-111

  • Baoli thuộc tập đoàn KION (Đức)
  • ET30 và ET60 cùng thân xe 1.945 × 1.010 mm
  • ET30 pin lithium, ET60 bình axít 48V / 275Ah
  • Pin nằm dưới sàn, kéo ngang để thay
Xem dòng Baoli ET-111 ›

Model theo danh sách đang hiện trên trang này; thông số theo bài từng model.

Tải kéo và lực kéo

Tải kéo và lực kéo của xe kéo điện: hiểu đúng trước khi chọn

Chọn xe kéo điện sai thường vì đọc tải kéo như tải nâng. Bốn điều cần nắm:

Tải kéo là tổng khối lượng phía sauTính cả hàng lẫn rơ moóc rỗng, trên nền phẳng. Đoàn 4 rơ moóc mỗi chiếc chở 1 tấn hàng thì tổng phải cộng thêm khối lượng 4 rơ moóc.
Lực kéo định mức và lực kéo lớn nhấtLực kéo định mức là lực xe giữ được liên tục; lực kéo lớn nhất là mức xe đạt trong thời gian ngắn khi khởi hành, vượt gờ. Ví dụ Zowell XTE100: 2.500 N định mức, 7.500 N lớn nhất.
Dốc làm giảm tải kéo thực tếHãng ghi leo dốc riêng cho có tải và không tải — Zowell XTA40 5,6 / 14 %, XTE100 2,5 / 8 %. Tuyến có cầu dẫn, dốc cửa kho thì gửi độ dốc để TFV kiểm với hãng.
Tốc độ có tải thấp hơn nhiềuBaoli ET60 chạy 17 km/h khi rỗng nhưng 7 km/h khi có tải; Zowell XTE100 kéo 10 tấn chỉ 3 km/h. Tính số chuyến theo tốc độ có tải.

Chiều cao móc kéo phải khớp rơ moóc

Nhiều model có móc kéo chỉnh nhiều mức: Zowell XT20 259 / 309 / 334 / 384 mm, XTA40 283 / 333 / 358 / 408 mm, Baoli ET 267 mm (có mức 222 / 312 / 357 mm). Rơ moóc phải nằm ngang khi nối — đo chiều cao càng rơ moóc đang có trước khi chọn xe.

Muốn so tải kéo với xe nâng tay điện đang dùng: xe nâng tay điện chở một pallet trên càng, xe kéo điện chở cả đoàn — lợi thế tăng theo độ dài tuyến.

Móc kéo và giá chở hàng phía sau xe kéo điện Zowell XTH
Ứng dụng

Xe kéo điện dùng ở đâu? Ảnh xe kéo điện làm việc thật

Xe kéo điện Baoli ET chở hàng trong nhà máy
01

Cấp vật tư giữa kho và chuyền sản xuất

Việc phổ biến nhất của xe kéo điện: chở vật tư từ kho ra chuyền, thành phẩm từ chuyền về kho, theo tuyến cố định lặp lại cả ca. Baoli ET có sàn chở hàng phía sau 350 × 590 mm để mang thêm thùng nhỏ ngay trên xe.

  • Xe ngồi lái hợp tuyến dài, nhiều chuyến
  • Nối nhiều xe goòng cho một lượt cấp liệu
  • Xe nâng ở lại bốc xếp tại kho
Xe kéo điện dắt lái Zowell XTB kéo cuộn vật liệu
02

Kéo cuộn vật liệu, xe goòng nặng trong xưởng

Ảnh hãng: xe kéo điện dắt lái Zowell XTB kéo xe goòng chở cuộn vật liệu lớn trong xưởng. Dòng XTB tải kéo 3–6 tấn, thân dài 1.331 mm, rộng 850 mm — đi được lối hẹp giữa máy.

Dòng XTB có cơ cấu nâng đi kèm phần kéo, chiều cao nâng 376 mm.

Xe kéo điện Zowell XTB kéo trực thăng trên sân
03

Kéo thiết bị lớn không tự chạy

Ảnh hãng: xe kéo điện Zowell dòng XTB kéo trực thăng trên sân bê tông. Cùng cách làm áp dụng cho khung máy, khuôn, cụm thiết bị đặt trên xe đẩy — những thứ quá dài hoặc quá cồng kềnh cho càng xe nâng.

Xe kéo điện Zowell TSA1250 kéo đoàn rơ moóc ngoài trời
04

Đoàn rơ moóc dài, chạy ngoài trời

Zowell TSA1250 kéo 25 tấn, lực kéo 13 kN (tối đa 18 kN), motor 23 kW, lốp hơi 6.50-10 / 7.00-15, người lái ngồi trong cabin, chạy 10 km/h khi có tải. Đây là xe cho tuyến dài giữa các nhà xưởng, bãi hàng lớn.

Tuyến ngắn hơn, tải 6–7 tấn: xe ngồi lái Zowell XTH có bản cabin kín.

Pin xe kéo điện Baoli ET kéo ngang để thay
Pin

Pin xe kéo điện: 24V, 48V hay 80V?

24V2–6 tấnXT20, XT30, XTE30/40, XTA40, XTB30/50/60, MG30, MGC40, MGA40 — 165–490Ah
48V6–20 tấnXTH60 lithium 300Ah, XTH70 320Ah, XTE100 280Ah, MGA60 280Ah, ET60 bình axít 275Ah, XTB200A
80V25 tấnTSA1250 — 80V / 630Ah, pin nặng 1.615 kg

Điện áp tăng theo tải kéo: xe kéo nặng cần motor lớn — 23 kW ở TSA1250 so với 2–2,5 kW ở XT20, XTE30. Baoli ET30 dùng pin lithium 230–304Ah, chọn dung lượng theo ca làm việc.

Trọng lượng pin tính vào trọng lượng xe và giúp bánh chủ động bám đường: Zowell XTH60 nặng 1.248 kg chưa gồm pin, 1.788 kg gồm pin; XTH70 1.548 kg chưa gồm pin, 2.088 kg gồm pin. Xe làm nhiều ca nên tính thêm một bộ pin để thay giữa ca — pin Zowell XTE, XTA40 và Baoli ET kéo ra bên hông.

Đang dùng xe nâng chở hàng đi xa?

Gửi tuyến đường và khối lượng mỗi chuyến — TFV tính giúp số xe kéo cần.

Khảo sát tuyến miễn phí
Chọn theo nhu cầu

Chọn xe kéo điện theo tải kéo, tuyến đường và lối đi

Kéo nhẹ tới 2 tấn, ngồi láiZowell XT20 — tải kéo 2.000 kg, 8 / 9 km/h, nặng 584 kg.
3 tấn, lối đi hẹp nhấtMiMA MG30 — rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm; hoặc Zowell XTE30 quay vòng 1.210 mm.
3–6 tấn, người lái đi bộ theo xeDòng Zowell XTB dắt lái: XTB30, XTB50, XTB60.
4 tấn, tuyến dài, chạy nhanhZowell XTA40 (7 / 13 km/h, có bản cabin) hoặc MiMA MGA40 (8 / 14 km/h).
6 tấn, ngồi láiBaoli ET60, MiMA MGA60 (7 / 17 km/h) hoặc Zowell XTH60 pin lithium 48V, có bản cabin kín.
7–10 tấnZowell XTH70 ngồi lái 7 tấn; Zowell XTE100 đứng lái 10 tấn, lực kéo tối đa 7.500 N.
20–25 tấnZowell XTB200A đứng lái 20 tấn; Zowell TSA1250 cabin 25 tấn, 10 / 20 km/h.
Chưa chắc?Gửi khối lượng mỗi chuyến, số rơ moóc, quãng đường, độ dốc — TFV đề xuất model. Nhờ TFV chọn

Số liệu theo bài từng model.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện Zowell, MiMA, Baoli

Ảnh hãng: xe thật tại nhà máy, trong xưởng và ảnh sản phẩm. Bấm để xem lớn.

Lô xe kéo điện Zowell XTE trước nhà máy hãng
Lô xe kéo điện Zowell XTE trước nhà máy hãng
Lô xe kéo điện Zowell XTH cabin kín
Zowell XTH bản cabin kín
Xe kéo điện Zowell XT20 trong kho kệ
Zowell XT20 trong kho kệ
Lô xe kéo điện dắt lái Zowell XTB trong xưởng
Lô xe Zowell XTB trong xưởng hãng
Xe kéo điện MiMA MG30 đứng lái
MiMA MG30 đứng lái
Xe kéo điện MiMA MGC40 đứng lái
MiMA MGC40 đứng lái
Móc kéo phía sau xe kéo điện Baoli ET
Baoli ET — móc kéo và thùng hàng phía sau
Xe kéo điện Zowell XT20 ngồi lái
Zowell XT20 ngồi lái
Móc kéo xe kéo điện MiMA MGA
MiMA MGA — móc kéo phía sau
Xe kéo điện Zowell XTE100 10 tấn
Zowell XTE100 10 tấn (ảnh dựng của hãng)
Xe kéo điện Zowell XTB200A 20 tấn
Zowell XTB200A 20 tấn (ảnh dựng của hãng)
Xe kéo điện Zowell TSA1250 vào cua với đoàn rơ moóc
Zowell TSA1250 vào cua với đoàn rơ moóc

Ảnh từ trang sản phẩm của hãng, dùng trong bài từng model.

Video

Video xe kéo điện Zowell TSA1250 kéo đoàn rơ moóc

Video của hãng Zowell — kênh TFV chưa có video xe kéo điện.

Xem thêm video bản cabin nửa kín ở trang Zowell XTA40.

Khoang pin thay ngang xe kéo điện Zowell XTE
Vận hành

Vận hành xe kéo điện an toàn với đoàn rơ moóc

Xe kéo điện an toàn hay không phụ thuộc nhiều vào đoàn rơ moóc phía sau. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái các nguyên tắc sau.

  • Không kéo vượt tải kéo của hãng — cộng cả khối lượng rơ moóc rỗng.
  • Kiểm tra chốt móc nối và chiều cao móc trước mỗi chuyến.
  • Giảm tốc trước khi vào cua: đoàn rơ moóc dài cắt góc vào phía trong vòng cua.
  • Không chở người trên rơ moóc; hàng xếp gọn, buộc chặt.
  • Tránh phanh gấp khi đầy tải; giữ khoảng cách với người đi bộ.
  • Đỗ trên nền phẳng, tắt khoá điện, rút chìa khi rời xe.
  • Kiểm mức pin trước ca; sạc ở nơi khô ráo, thông thoáng.

Nguyên tắc chung cho xe kéo; không thay hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.

Giá bán

Giá xe kéo điện phụ thuộc những gì?

Giá từng model hiện ở lưới sản phẩm đầu trang (model chưa có giá hiện "Liên hệ"). Giá xe kéo điện thay đổi theo:

Tải kéo và motorXe 25 tấn motor 23 kW, pin 80V khác hẳn xe 3 tấn motor 2 kW.
Kiểu lái và phiên bảnDắt lái, đứng lái, ngồi lái; bản không cabin, cabin nửa kín, cabin kín, camera.
PinBình axít hay lithium, điện áp và dung lượng; có mua thêm pin dự phòng không.
Số lượng và thời điểmSố xe mỗi đơn, tỷ giá và đợt hàng tại thời điểm mua.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện?

1Hàng & rơ moócKhối lượng hàng mỗi chuyến, số rơ moóc, khối lượng rơ moóc rỗng, chiều cao móc nối.
2Tuyến đườngQuãng đường mỗi chuyến, chỗ quay đầu, lối đi hẹp nhất, có ra ngoài trời không.
3Nền & độ dốcLoại nền, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca & sạcSố chuyến mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, có cần pin thứ hai.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện tại TFV?

  • Nhà phân phối chính thức Zowell — xe kéo điện Zowell chính hãng
  • Ba hãng, 20 model trên một trang — so đúng tải kéo, không bị bó vào một hãng
  • Chuyên viên gọi lại trong 30 phút giờ hành chính
  • Khảo sát kho, tuyến đường miễn phí
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%; bảo hành theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe kéo điện Zowell chính hãng — lô xe tại nhà máy

Lô xe kéo điện Zowell tại nhà máy hãng (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện

Xe kéo điện là gì?

Là xe chạy pin không có khung nâng, dùng để kéo đoàn rơ moóc hoặc xe goòng nối sau móc kéo. Tải của xe ghi bằng tải kéo (tổng khối lượng kéo phía sau) và lực kéo tại móc.

TFV đang bán những xe kéo điện nào?

20 model: Zowell XT20, XT30, XTE30, XTE40, XTE50, XTE100, XTA40, XTH60, XTH70, XTB30, XTB50, XTB60, XTB200A, TSA1250; MiMA MG30, MGC40, MGA40, MGA60; Baoli ET30, ET60. Tải kéo từ 2 tới 25 tấn.

Xe kéo điện kéo được bao nhiêu tấn?

Tùy model: nhẹ nhất Zowell XT20 kéo 2 tấn; phổ biến 3–6 tấn; Zowell XTE100 kéo 10 tấn, XTB200A 20 tấn, TSA1250 25 tấn. Tải kéo tính trên nền phẳng, cộng cả rơ moóc rỗng.

Nên chọn xe kéo điện đứng lái hay ngồi lái?

Đứng lái (Zowell XTE, MiMA MG30, MGC40) gọn, người lái lên xuống nhanh, hợp tuyến ngắn nhiều điểm dừng. Ngồi lái (Zowell XTA40, XTH, MiMA MGA, Baoli ET) chạy nhanh hơn — 13–17 km/h khi không tải — hợp tuyến dài, chạy nhiều giờ.

Xe kéo điện khác xe nâng thế nào?

Xe nâng chở hàng trên càng, mỗi chuyến một lượng hàng. Xe kéo điện không nâng, kéo cả đoàn rơ moóc một chuyến. Tuyến dài lặp lại dùng xe kéo, để xe nâng ở lại bốc xếp tại hai đầu tuyến.

Pin xe kéo điện là loại gì?

Theo hãng: phần lớn xe 2–6 tấn dùng pin 24V; xe 6–20 tấn dùng 48V (Zowell XTH60 pin lithium 48V/300Ah, Baoli ET60 bình axít 48V/275Ah); Zowell TSA1250 dùng pin 80V/630Ah. Baoli ET30 dùng pin lithium 230–304Ah.

Giá xe kéo điện bao nhiêu?

Giá theo model, kiểu lái, pin, phiên bản cabin và số lượng. Giá từng model hiện ở lưới sản phẩm đầu trang; TFV báo giá đúng cấu hình, xuất hóa đơn VAT.

Bảo hành xe kéo điện thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá từng xe. Giao sai hàng TFV hoàn tiền 100%.

Nhận báo giá xe kéo điện đúng tải kéo, đúng tuyến

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo khối lượng mỗi chuyến và tuyến đường. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá đúng cấu hình và số lượng
  • Khảo sát tuyến đường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút