Xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 tải 3,5 tấn, pin LTU 80 V
Xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 là xe đối trọng ngồi lái 4 bánh, tải danh định 3.500 kg tại tâm tải 500 mm. Cấu hình TFV cung cấp dùng pin LTU 80 V do TFV sản xuất, với ba dung lượng 460 Ah, 560 Ah hoặc 608 Ah theo điều kiện làm việc thực tế.
Thông số khung xe lấy từ datasheet KBE30/35-Li-01 (X3) ngày 07/08/2023; thông tin pin LTU theo cấu hình thương mại do TFV xác nhận.
Đặc điểm nổi bật của xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01
Khả năng nâng 3.500 kg tại tâm tải 500 mm cho pallet công nghiệp

Xe xử lý tải danh định 3.500 kg khi trọng tâm hàng cách mặt lưng càng 500 mm. Với hàng dài, pallet sâu hoặc bộ dịch giá, tải còn lại phải được đọc theo bảng tải của đúng khung nâng và bộ công tác.
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm; brochure nêu tùy chọn 2.500–6.500 mm.
- Tốc độ di chuyển 15 km/h khi có tải và không tải.
- Bán kính quay 2.580 mm, chiều rộng xe 1.268 mm.
- Độ dốc danh nghĩa 18% có tải và 20% không tải.
- Độ ồn tại vị trí lái 68 dB(A) theo datasheet.
Thông số này đặt KBE35-Li-01 vào nhóm xe điện 3,5 tấn có thể thay thế nhiều công việc của xe dầu trong khu vực cần kiểm soát khí thải tại chỗ. Xem thêm danh mục xe nâng điện Baoli để đối chiếu các tải trọng liền kề.
Giá xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 bao nhiêu?
Ba cấu hình pin LTU 80 V giúp báo giá bám sát số ca vận hành

TFV không áp một giá duy nhất cho mọi công việc. Cùng một thân xe KBE35-Li-01, chi phí thay đổi theo chiều cao nâng, tải còn lại, bộ dịch giá, loại lốp, cabin, pin và công suất bộ sạc.
| Cấu hình tham khảo | Điều kiện phù hợp | Giá |
|---|---|---|
| LTU 80 V/460 Ah | Một ca hoặc nhịp tải vừa; cần khảo sát chu kỳ | Liên hệ |
| LTU 80 V/560 Ah | Ca dài, quãng đường hoặc số lần nâng cao hơn | Liên hệ |
| LTU 80 V/608 Ah | Nhiều giờ hoạt động, ít khoảng nghỉ sạc | Liên hệ |
Lưu ý: Ba dung lượng trên là cấu hình TFV, không phải bộ pin 277/412 Ah tiêu chuẩn của hãng. Thời lượng làm việc không được suy ra chỉ từ Ah; cần tính tải, chiều cao, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ và thời gian nghỉ.
Nhận báo giá đúng cấu hình
Gửi tải lớn nhất, kích thước pallet, tâm tải, chiều cao nâng, lối đi, mặt nền, độ dốc, số giờ mỗi ca và khoảng nghỉ sạc. TFV sẽ chọn pin 460/560/608 Ah cùng bộ sạc phù hợp.
Mua xe nâng Baoli KBE35-Li-01 tại TFV có gì đảm bảo?
Hồ sơ cấu hình đồng bộ xe, pin LTU, BMS và bộ sạc trước bàn giao

TFV xác nhận bằng báo giá các thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành: model xe, tải danh định, khung nâng, chiều cao, loại càng, bộ công tác, lốp, pin LTU, BMS và bộ sạc.
Nhờ vậy, khách hàng không phải ghép một bộ pin lớn với bộ sạc hoặc đầu nối không phù hợp.
Sản phẩm được bảo đảm hàng chính hãng; trường hợp giao sai hàng áp dụng cam kết hoàn tiền 100% theo chính sách hiện gắn với sản phẩm.
Phạm vi bảo hành, phụ tùng, thời gian giao và hỗ trợ kỹ thuật sẽ được ghi cụ thể trong báo giá/hợp đồng, không suy diễn từ nội dung giới thiệu.
Trước bàn giao, nên nghiệm thu bằng tải đại diện tại khu vực khó nhất của tuyến vận hành. Kết quả cần ghi lại tốc độ, tầm nhìn, khoảng hở, khả năng quay, phanh, nhiệt độ pin và mức tiêu hao sau một chu kỳ mẫu.
Đặt lịch khảo sát điều kiện làm việc
TFV sẽ đối chiếu pallet, lối đi, khung nâng, nguồn điện và kế hoạch sạc trước khi chốt cấu hình kỹ thuật.
Thông số kỹ thuật xe nâng điện Baoli KBE35-Li-01 chi tiết
Thân xe rộng 1.268 mm và bán kính quay 2.580 mm để kiểm tra lối đi

| Hạng mục | KBE35-Li-01 |
|---|---|
| Kiểu vận hành | Xe điện đối trọng, người lái ngồi |
| Tải danh định | 3.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 4,5 m |
| Hạ tự do | 150 mm |
| Chiều cao khung hạ | Theo cấu hình khung nâng đã chốt |
| Chiều cao khung mở | Theo cấu hình khung nâng đã chốt |
| Độ nghiêng khung | 6° trước / 10° sau |
| Chiều dài gồm càng | 3.819 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 2.914 mm |
| Chiều rộng xe | 1.268 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ | 2.230 mm |
| Kích thước càng | 50 × 150 × 1.000 mm |
| Bán kính quay | 2.580 mm |
| Lối đi pallet 1.000 × 1.200 ngang càng | 4.295 mm |
| Tốc độ di chuyển | 15/15 km/h có tải/không tải |
| Tốc độ nâng | 0,35/0,38 m/s có tải/không tải |
| Khả năng leo dốc | 18/20% có tải/không tải |
| Mô-tơ di chuyển | 13,6 kW |
| Mô-tơ nâng | 21 kW |
| Lốp trước / sau | 28×9-15/16PR; 6.5-10/14PR |
| Độ ồn tại tai người lái | 68 dB(A) |
| Áp suất bộ công tác | 185 bar |
| Pin cấu hình TFV | LTU 80 V/460, 560 hoặc 608 Ah |
Các kích thước và hiệu năng lấy từ datasheet exact-model KBE35-Li-01. Kích thước thực tế có thể thay đổi theo khung nâng, càng và bộ công tác được đặt hàng.
Đánh giá KBE35-Li-01: thiết kế và khả năng vận hành
Ghế OPS ngắt di chuyển và nâng khi người lái rời vị trí

Hệ thống hiện diện người lái OPS ngắt chức năng di chuyển và nâng khi người vận hành không còn trên ghế. Đây là lớp hỗ trợ an toàn, không thay thế quy trình xuống xe đúng cách, kéo phanh tay, hạ càng và tắt nguồn.
Khoang lái có vô lăng đường kính nhỏ, ghế điều chỉnh, tay vịn và khoảng để chân rộng. Cần số tiến/lùi bố trí một cần, phanh tay cơ khí và nút dừng khẩn giúp thao tác quen thuộc với người chuyển từ xe dầu.
Khung nâng gia cường và xích 7 lá tăng độ ổn định cơ học

Brochure mô tả khung nâng thiết kế mới, xích gia cường 7 lá và kết cấu liên kết kiểu earring. Cụm này hướng đến độ cứng vững khi làm việc với tải 3,5 tấn; người dùng vẫn phải kiểm tra xích, con lăn, ống thủy lực và khóa càng mỗi đầu ca.
Cổng sạc đặt bên hông giảm thao tác mở nắp. Giao thức truyền thông KION khóa di chuyển trong lúc sạc; cấu hình pin LTU cần giữ chức năng liên động tương đương thông qua BMS, đầu nối và bộ sạc được TFV đồng bộ.
Ba chế độ công suất cân bằng tốc độ, độ êm và mức tiêu thụ

Màn hình cho phép chọn Performance, Efficiency hoặc Economy. Performance ưu tiên phản hồi khi nhịp bốc xếp cao; Efficiency dùng cho phần lớn ca; Economy phù hợp khu vực cần tốc độ êm và tiết kiệm hơn.
Chế độ công suất không làm thay đổi giới hạn tải. Người quản lý nên phân quyền cài đặt, xác định tốc độ tối đa theo khu vực và đánh giá năng suất trên số pallet/giờ thay vì chỉ nhìn tốc độ xe.
Pin LTU 80 V cho Baoli KBE35-Li-01 có gì khác biệt?
Ba dung lượng 460/560/608 Ah mở rộng thời gian làm việc theo nhu cầu

TFV thay cấu hình pin dung lượng nhỏ của hãng bằng pin LTU 80 V/460 Ah, 560 Ah hoặc 608 Ah. Mục tiêu là tạo đủ dự trữ năng lượng cho tải nặng, quãng đường dài hoặc nhiều giờ vận hành mà không buộc mọi khách hàng mua cùng một dung lượng.
460 Ah phù hợp bài toán nhẹ hơn; 560 Ah tạo biên năng lượng trung gian; 608 Ah ưu tiên ca dài. Đây là nguyên tắc sàng lọc, không phải cam kết số giờ. Dòng xả, công suất sạc, nhiệt độ cell và giới hạn BMS phải được kiểm tra bằng dữ liệu vận hành.
BMS và bộ sạc đồng bộ bảo vệ pin trong suốt chu kỳ khai thác

BMS theo dõi điện áp cell, dòng, nhiệt độ, trạng thái sạc và các ngưỡng bảo vệ. Bộ sạc phải phù hợp điện áp danh định 80 V, giao tiếp đúng với BMS và có công suất được chọn theo khoảng thời gian nghỉ thực tế.
Sạc cơ hội có thể thực hiện trong giờ nghỉ khi quy trình pin cho phép. Không nên tự tăng dòng sạc chỉ để rút ngắn thời gian, vì giới hạn đầu nối, cáp, nhiệt và tuổi thọ cell phải được tôn trọng.
Hiệu suất nạp xả trên 90% giảm tổn hao nhưng không thay thế khảo sát năng lượng

Tài liệu hãng công bố hiệu suất nạp/xả lithium trên 90% và thời gian sạc nhanh khoảng 2 giờ với cấu hình tiêu chuẩn tương ứng. Với pin LTU dung lượng lớn, thời gian sạc phụ thuộc bộ sạc thực tế; không áp con số 2 giờ cho mọi cấu hình.
Để chọn pin, TFV cần số giờ chạy, tỷ lệ chạy có tải, số chu kỳ nâng, chiều cao trung bình, độ dốc và thời gian nghỉ. Sau vận hành, dữ liệu mức pin đầu/cuối ca là căn cứ tốt nhất để hiệu chỉnh.
Hình ảnh xe nâng Baoli KBE35-Li-01 từ tài liệu hãng
Ảnh vận hành trong kho cho thấy tầm nhìn và kích thước thực tế

Bộ ảnh đi kèm bài được Baoli cung cấp cho đúng dòng KBE30/35-Li-01 (X3), gồm tổng thể xe, cabin, màn hình, khung nâng, lốp, đèn, cổng sạc và khoang thiết bị. Các ảnh nền lỗi hoặc bị che mảng màu đã được loại khỏi phương án sử dụng.
TFV chưa xác nhận đây là ảnh xe đang tồn tại một kho cụ thể tại Việt Nam. Khi cần nghiệm thu hàng sẵn có, khách hàng nên yêu cầu ảnh số khung, tem model, khung nâng, pin LTU và bộ sạc của đúng chiếc xe được báo giá.
Xe nâng Baoli KBE35-Li-01 phù hợp với ngành nào?
Kho logistics và nhà máy tải nặng cần môi trường vận hành sạch

KBE35-Li-01 phù hợp kho logistics, thương mại điện tử, thực phẩm và đồ uống, linh kiện ô tô, điện gia dụng, hóa chất–dược phẩm và hàng tiêu dùng. Nền tảng điện giảm khí thải tại điểm sử dụng và độ ồn 68 dB(A) hỗ trợ môi trường trong nhà.
Xe cũng phù hợp xưởng cơ khí có pallet hoặc khuôn tới 3,5 tấn, với điều kiện tâm tải và bộ công tác được tính đúng. Hàng cuộn, hàng dài hoặc tải lệch cần bản vẽ để kiểm tra tải còn lại.
Không nên chọn nếu nền quá lún, nhiều ổ gà, thường xuyên ngập nước, độ dốc vượt bảng thông số hoặc không bố trí được nguồn sạc. Môi trường lạnh sâu, bụi dẫn điện hay nguy cơ cháy nổ cần cấu hình chuyên dụng được xác nhận riêng.
So sánh KBE35-Li-01 pin LTU với KBE35-Li-01 pin hãng
So sánh dưới đây tập trung vào cấu hình năng lượng, không thay đổi thân xe, tải danh định hay bảng tải của Baoli.
| Tiêu chí | Pin LTU TFV | Pin hãng trong brochure |
|---|---|---|
| Điện áp | 80 V | 80 V |
| Dung lượng | 460/560/608 Ah | 277/412 Ah |
| Mục tiêu | Chọn theo ca và chu kỳ tải tại Việt Nam | Cấu hình tiêu chuẩn hãng |
| BMS | Đồng bộ theo pin LTU | Hệ quản lý pin KION |
| Bộ sạc | Chọn theo dung lượng và thời gian nghỉ | 80 V/100 A hoặc 80 V/200 A |
| Thời gian sạc | Tính theo bộ sạc thực tế | Hãng nêu nhanh khoảng 2 giờ |
| Bảo trì | Không châm nước; kiểm tra cáp, đầu nối, log BMS | Không châm nước; theo quy trình hãng |
| Phù hợp | Ca dài hoặc cần dự trữ năng lượng lớn | Nhu cầu theo cấu hình tiêu chuẩn |
Kết luận: pin LTU tăng dung lượng khả dụng, nhưng lựa chọn đúng không đồng nghĩa chọn lớn nhất. Doanh nghiệp nên cân bằng thời gian hoạt động, thời gian sạc, tải điện nhà máy, khối lượng pin và ngân sách.
Nên chọn cấu hình nào trong dòng KBE35-Li-01?
| Nhu cầu | Cấu hình gợi ý | Cần xác nhận |
|---|---|---|
| Một ca, tải vừa | LTU 80 V/460 Ah | Mức pin cuối ca và thời gian nghỉ |
| Ca dài, nhịp nâng cao | LTU 80 V/560 Ah | Số lần nâng, quãng đường, công suất sạc |
| Thời gian chạy dài, ít nghỉ | LTU 80 V/608 Ah | Tải điện, nhiệt, thời gian sạc thực tế |
| Kệ tiêu chuẩn | Khung nâng 3.000 mm | Chiều cao dầm và khoảng hở |
| Kệ cao | Khung tùy chọn tới 6.500 mm | Tải còn lại và chiều cao đóng khung |
| Lối đi hạn chế | KBE30 thân rộng 1.268 mm | Ast và vùng quay theo pallet |
| Hàng cần dịch ngang | Bộ dịch giá phù hợp | Tải còn lại và kích thước càng |
Doanh nghiệp có thể xem nhóm xe nâng điện Baoli 3,0–3,5 tấn để đánh giá KBE30 và KBE35. Nếu tải thường xuyên sát 3.500 kg hoặc tâm tải vượt 500 mm, cần tính lại thay vì mặc định KBE30 đủ tải.
Cấu hình pin nên dựa trên dữ liệu một ca mẫu. Nếu chưa có dữ liệu, TFV có thể dùng bảng công việc dự kiến để ước tính và đặt điều kiện đo lại sau giai đoạn chạy thử.
Ai nên chọn KBE35-Li-01 và tình trạng hàng thế nào?
Xe phù hợp bốn nhóm người mua: nhà máy chuyển từ xe dầu sang điện; kho cần tải 3,5 tấn; doanh nghiệp làm nhiều giờ muốn pin lớn; và đơn vị cần cấu hình pin–sạc được thiết kế theo ca.
Sapo hiện không quản lý số lượng tồn cho bản sản phẩm tổng quát này, vì vậy bài không cam kết sẵn hàng. Tình trạng xe, năm sản xuất, chiều cao nâng, pin LTU và thời gian giao phải được TFV xác nhận theo từng báo giá.
Với khách cần xe có sẵn, hãy yêu cầu ảnh và thông tin của đúng chiếc xe: số khung, tem model, số giờ, khung nâng, loại lốp, bộ công tác, pin, bộ sạc và biên bản kiểm tra.
Người mua nên chuẩn hóa dữ liệu trước khi hỏi giá. Khối lượng lớn nhất cần đi kèm kích thước kiện hàng và vị trí trọng tâm; chiều cao nâng cần đi kèm chiều cao cửa, dầm và trần.
Nếu xe phải lên container, cầu dẫn hoặc sàn lửng, cần kiểm tra cả tải trục và khả năng chịu tải của mặt sàn. Khối lượng bản thân KBE35-Li-01 theo datasheet là 4.321 kg.
Khối lượng trên chưa tính thay đổi do pin LTU hoặc bộ công tác. TFV cần xác nhận tải trục sau khi chốt cấu hình nếu tuyến chạy có giới hạn tải nền.
Đối với tuyến có người đi bộ, doanh nghiệp nên tách luồng, đánh dấu giao cắt, đặt giới hạn tốc độ và huấn luyện lại người lái. Đèn, còi và gương không thay thế tổ chức giao thông.
Trong giai đoạn chạy thử, hãy ghi mức pin đầu ca, cuối ca và sau từng nhóm công việc. Dữ liệu ba đến năm ngày giúp đánh giá 460 Ah đã đủ hay cần 560/608 Ah.
Cũng cần theo dõi nhiệt độ pin, thời gian chờ và số lần sạc. Một dung lượng phù hợp phải giữ được dự trữ an toàn mà không làm tăng chi phí và khối lượng không cần thiết.
Mua xe nâng Baoli KBE35-Li-01 ở đâu?
TFV cung cấp cấu hình KBE35-Li-01 cùng pin LTU 80 V/460, 560 hoặc 608 Ah. Trước báo giá, đội kỹ thuật cần tải, tâm tải, chiều cao nâng, lối đi, nền, độ dốc, môi trường, số ca và thời gian sạc.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBE35-Li-01
Giá xe nâng Baoli KBE35-Li-01 là bao nhiêu?
Xem trả lời
Giá phụ thuộc khung nâng, pin LTU 460/560/608 Ah, bộ sạc, lốp và bộ công tác. TFV chỉ chốt giá sau khi có tải, tâm tải, chiều cao, lối đi và số ca cụ thể.
Pin 80 V/460 Ah có đủ cho một ca không?
Xem trả lời
Không thể kết luận chỉ từ dung lượng. Cần số giờ chạy, tỷ lệ có tải, số lần nâng, chiều cao, quãng đường, độ dốc, nhiệt độ và thời gian nghỉ sạc thực tế.
Khi nào nên chọn pin 560 Ah hoặc 608 Ah?
Xem trả lời
Chọn dung lượng lớn hơn khi ca dài, quãng đường hoặc nhịp nâng tăng và ít thời gian sạc. Cấu hình phải kiểm tra cùng BMS, bộ sạc, đầu nối và tải điện.
KBE35-Li-01 nâng đủ 3,5 tấn ở mọi chiều cao không?
Xem trả lời
Không. 3.500 kg là tải danh định tại tâm tải 500 mm. Tải còn lại giảm theo chiều cao, tâm tải, khung nâng và bộ công tác; phải đọc bảng tải đúng từng xe.
Xe có thể dùng bộ dịch giá hoặc bộ kẹp không?
Xem trả lời
Có thể cấu hình bộ công tác phù hợp, nhưng khối lượng và độ dày bộ công tác làm thay đổi tâm tải và tải còn lại. TFV cần bản vẽ hàng và bộ công tác dự kiến.
Thời gian sạc pin LTU là bao lâu?
Xem trả lời
Thời gian phụ thuộc dung lượng 460/560/608 Ah, mức pin đầu vào và công suất bộ sạc. Con số khoảng 2 giờ của brochure không áp dụng mặc định cho pin LTU lớn.
Xe có phù hợp làm việc ngoài trời không?
Xem trả lời
Xe làm được trên nền công nghiệp phù hợp, nhưng không phải xe địa hình. Cần tránh ngập nước, ổ gà, nền lún, dốc vượt thông số và cấu hình không đúng cấp bảo vệ.
TFV có giao ngay và bảo hành bao lâu?
Xem trả lời
Bài tổng quát không xác nhận tồn kho hoặc thời gian giao. Tình trạng xe và thời hạn bảo hành sẽ ghi trên báo giá/hợp đồng của đúng cấu hình xe, pin và bộ sạc.
