Xe nâng tải trọng lớn SOCMA
Không có sản phẩm nào trong danh mục này.
Xe nâng tải trọng lớn SOCMA: dòng HNF 10-50 tấn cho cảng biển và công nghiệp nặng
Khi nhu cầu vượt quá 10 tấn, phần lớn thương hiệu xe nâng phổ thông không còn đáp ứng được — đây là lúc dòng xe nâng hạng siêu nặng chuyên dụng trở nên cần thiết. TFV Industries phân phối chính hãng dòng SOCMA HNF của Fujian SOCMA Machinery (Trung Quốc), bao phủ dải tải trọng từ 10 đến 50 tấn với cả phiên bản động cơ dầu diesel và động cơ điện, chuyên phục vụ cảng biển, bãi container, nhà máy luyện thép và các công trình công nghiệp hạng nặng.
Bài viết tổng hợp thông số các model tiêu biểu trong dải HNF đã xác minh từ tài liệu sản phẩm chính hãng, giúp bạn chọn đúng cấu hình theo tải trọng và điều kiện vận hành thực tế.
Dòng SOCMA HNF gồm những loại nào
HNF động cơ dầu diesel
Khung gầm gia cường, tâm tải từ 600-1250mm tùy tải trọng. Phù hợp vận hành liên tục ngoài trời, cảng biển, công trường.
HNF-EL động cơ điện (pin LFP)
Motor kéo và motor thủy lực riêng biệt, pin Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng lớn. Phù hợp môi trường cần giảm khí thải, tiếng ồn.
Cả hai dòng đều dùng chung nền tảng khung gầm và hệ thủy lực nâng hạ của SOCMA, khác biệt chính nằm ở nguồn động lực. Ở mỗi mức tải trọng, model có thể có nhiều tùy chọn động cơ khác nhau tùy cấu hình đặt hàng — công suất cụ thể sẽ thay đổi theo lựa chọn động cơ, không phải một con số cố định duy nhất.
SOCMA HNF-160 — góc nhìn thực tế tại nhà máy sản xuất
Bảng thông số các model tiêu biểu theo tải trọng
Bảng dưới đây tổng hợp thông số đã xác minh từ tài liệu sản phẩm chính hãng SOCMA cho từng mức tải trọng. Số liệu giữa các model không bị trộn lẫn — mỗi hàng phản ánh đúng model tương ứng.
| Model | Loại | Tải trọng | Tâm tải | Chiều cao nâng tối đa | Trọng lượng xe | Bán kính quay |
|---|---|---|---|---|---|---|
| HNF-120 | Dầu diesel | 12.000 kg | 600 mm | 4.360 mm | ~14.500 kg | 5.100 mm |
| HNF-135 | Dầu diesel | 13.500 kg | 600 mm | 4.550 mm | ~18.500 kg | 5.250 mm |
| HNF-160 | Dầu diesel | 16.000 kg | 900 mm | 5.375-5.500 mm | 25.000-26.000 kg | 5.800 mm |
| HNF-180 | Dầu diesel | 18.000 kg | 900 mm | 5.425 mm | 27.800 kg | 6.500 mm |
| HNF-200 | Dầu diesel | 20.000 kg | 1.250 mm | 5.610 mm | Chưa công bố | 5.850 mm |
| HNF-250 | Dầu diesel | 25.000 kg | 1.250 mm | 5.610 mm | Chưa công bố | 6.300 mm |
| HNF-300 | Dầu diesel | 30.000 kg | 1.250 mm | 5.100 mm | 40.000 kg | 6.900 mm |
| HNF-350 | Dầu diesel | 35.000 kg | 1.250 mm | 5.100 mm | 43.000 kg | 6.900 mm |
| HNF-450 | Dầu diesel | 45.000 kg | 1.250 mm | 5.900 mm | 57.000 kg | 7.700 mm |
| HNF-500 | Dầu diesel | 50.000 kg | 1.250 mm | 6.300 mm | 60.000 kg | 8.500 mm |
| HNF-150S-EL | Điện (pin LFP) | 15.000 kg | 600 mm | 3.000 mm (tiêu chuẩn) | ~21.000 kg | Chưa công bố |
| HNF-200-EL | Điện (pin LFP) | 20.000 kg | 1.200 mm | Chưa công bố | ~32.500 kg | Chưa công bố |
| HNF-250-EL | Điện (pin LFP) | 25.000 kg | 1.200 mm | Chưa công bố | ~34.500 kg | Chưa công bố |
| HNF-300-EL | Điện (pin LFP) | 30.000 kg | 1.250 mm | 5.700 mm (tiêu chuẩn 3.500 mm) | 40.000 kg | 7.260 mm |
| HNF-450-EL | Điện (pin LFP) | 45.000 kg | 1.200 mm | Chưa công bố | ~58.000 kg | Chưa công bố |
Ở dòng HNF dầu diesel, mỗi mức tải trọng thường có nhiều lựa chọn động cơ khác nhau (tùy nhà cung cấp và cấu hình đặt hàng), nên công suất thực tế sẽ thay đổi theo động cơ được chọn — không nêu một con số duy nhất trong bảng trên để tránh gây hiểu nhầm. Cần trao đổi trực tiếp với TFV để xác nhận đúng cấu hình động cơ theo lô hàng.
Chọn phiên bản dầu diesel hay điện
Phiên bản điện của SOCMA dùng kiến trúc hai motor riêng biệt: motor kéo (traction motor) phụ trách di chuyển và motor thủy lực (hydraulic motor) phụ trách nâng hạ, cùng pin Lithium Iron Phosphate (LFP) dung lượng lớn — ví dụ HNF-300-EL dùng motor kéo 157kW kết hợp motor thủy lực 105kW và pin LFP 350kWh. Cấu hình này giúp giảm khí thải và tiếng ồn khi vận hành trong nhà kho hoặc khu vực có yêu cầu môi trường nghiêm ngặt.
Tâm tải tăng dần theo tải trọng: 600mm ở mức 12-13,5 tấn, 900mm ở mức 16-18 tấn, và 1.200-1.250mm ở mức 20 tấn trở lên. Đây không phải là cùng một tiêu chuẩn — tải trọng nâng thực tế sẽ khác nhau nếu tính theo tâm tải khác với thông số công bố, cần đối chiếu kỹ khi tính toán cho loại hàng hóa cụ thể.
Kích thước và yêu cầu mặt bằng
Ở tải trọng từ 30 tấn trở lên, trọng lượng bản thân xe có thể vượt 40 tấn và bán kính quay lên đến 6,9-8,5m (ví dụ HNF-500 nặng khoảng 60.000kg, bán kính quay 8.500mm). Mức tải trọng này đòi hỏi mặt bằng vận hành cực rộng và nền được gia cố chuyên biệt — chỉ phù hợp bãi container, cảng biển hoặc sân nhà máy có kết cấu nền công nghiệp nặng đã được tính toán chịu tải riêng, không phù hợp kho bãi thông thường.
Cách chọn đúng tải trọng cho nhu cầu của bạn
10-18 tấn: cảng nhỏ, kho bãi công nghiệp vừa
Phù hợp bốc dỡ hàng hóa đóng gói lớn, kiện thép, vật liệu xây dựng tại các bãi có quy mô vừa. Tâm tải 600-900mm phù hợp phần lớn loại hàng công nghiệp phổ biến.
20-35 tấn: cảng biển, bãi container, nhà máy thép
Nhóm tải trọng phổ biến nhất cho hoạt động cảng và luyện kim, tâm tải 1.200-1.250mm phù hợp cuộn thép, container chuyên dụng và kết cấu thép tiền chế.
Trên 40 tấn: dự án siêu trường siêu trọng
Chỉ dùng cho các dự án đặc thù cần nâng hạ thiết bị hoặc kết cấu cực nặng, chi phí đầu tư và yêu cầu hạ tầng rất lớn — nên khảo sát kỹ nhu cầu thực tế trước khi quyết định.
Câu hỏi thường gặp
TFV phân phối những mức tải trọng nào của SOCMA?
TFV phân phối chính hãng dòng SOCMA HNF từ 12 đến 50 tấn (dầu diesel) và một số mức tải trọng phiên bản điện (15, 20, 25, 30, 45 tấn). Không phải mọi mức tải trọng đều có sẵn cả hai phiên bản — cần liên hệ TFV để xác nhận cấu hình cụ thể đang có sẵn.
Nên chọn xe nâng SOCMA dầu hay điện?
Phiên bản dầu phù hợp vận hành liên tục ngoài trời, không phụ thuộc trạm sạc. Phiên bản điện (pin LFP) phù hợp môi trường cần giảm khí thải, tiếng ồn, hoặc khu vực có yêu cầu môi trường nghiêm ngặt như trong nhà kho, cảng gần khu dân cư.
Vì sao công suất động cơ không được nêu cố định trong bảng thông số?
Ở dòng HNF dầu diesel, mỗi mức tải trọng có thể có nhiều tùy chọn động cơ khác nhau tùy cấu hình đặt hàng, nên công suất thực tế phụ thuộc vào động cơ được chọn cho từng lô hàng cụ thể, không phải một con số cố định áp dụng cho mọi xe cùng model.
Xe nâng tải trọng lớn SOCMA có yêu cầu gì về nền bãi?
Ở tải trọng từ 30 tấn trở lên, trọng lượng bản thân xe có thể vượt 40 tấn, bắt buộc phải khảo sát kỹ tải trọng cho phép của nền bãi/sàn kho và khả năng chịu tải của cầu đường vận chuyển trước khi đưa xe vào vận hành.
Có nên thuê xe nâng tải trọng lớn SOCMA thay vì mua?
Thuê phù hợp nhu cầu ngắn hạn, dự án theo mùa vụ hoặc muốn thử nghiệm trước khi đầu tư dài hạn. Mua phù hợp nhu cầu vận hành liên tục lâu dài, đặc biệt với tải trọng lớn có chi phí đầu tư ban đầu rất cao.
Cần tư vấn chọn xe nâng SOCMA tải trọng lớn phù hợp?
Đội ngũ TFV sẵn sàng khảo sát nhu cầu thực tế và tư vấn đúng cấu hình, đúng tải trọng cho dự án của bạn. Liên hệ để được hỗ trợ chi tiết về thông số kỹ thuật, thời gian giao hàng và chính sách bảo hành.
