Bảng Giá Xe Nâng Hàng 2026: Phân Loại & Tải Trọng Chuẩn
[Bảng giá] Xe nâng hàng và phụ tùng các hãng cập nhật 2026
Tóm tắt nhanh: Xe nâng hàng (forklift) tại Việt Nam có giá từ 3 triệu đồng cho xe nâng tay 2 tấn, 170–620 triệu cho xe nâng điện ngồi lái 1,6–3 tấn, 380–550 triệu cho xe nâng dầu 2,5–3 tấn mới 100%, và từ 170 triệu cho xe nâng cũ đã qua kiểm định. Giá thay đổi theo tải trọng, chiều cao khung nâng, loại nguồn điện (ắc quy chì hay pin lithium) và bộ công tác đi kèm. Toàn bộ bảng giá chi tiết theo từng hãng được TFV cập nhật bên dưới.
Xe nâng và xe nâng hàng là thiết bị không thể thiếu trong kho bãi, nhà máy và ngành logistics hiện đại. TFV Industries hiện phân phối hơn 1.500 xe nâng và cung cấp hơn 20.000 phụ tùng chính hãng cho hơn 5.000 khách hàng doanh nghiệp trên toàn quốc trong suốt 10 năm qua — bao gồm đầy đủ các dòng xe nâng điện, xe nâng dầu, xe nâng hàng tải trọng từ 1 đến 50 tấn.
"Chúng tôi là đối tác nhập khẩu và phân phối trực tiếp của các thương hiệu xe nâng hàng đầu như Toyota, Kion Baoli, Mima, Zowell, Interlift... Toàn bộ phụ tùng xe nâng được bảo hành chính hãng và có sẵn tại 3 kho bãi lớn ở TP.HCM, Hà Nội và Phú Thọ, sẵn sàng giao ngay khi khách hàng cần."
Bảng giá xe nâng dưới đây được TFV cập nhật theo từng thời điểm, tổng hợp đầy đủ các dòng xe nâng hàng mới 100% và xe nâng cũ đã qua kiểm định theo từng thương hiệu, tải trọng và cấu hình cụ thể — giúp bạn so sánh nhanh và chọn đúng loại xe nâng phù hợp với ngân sách, nhu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp.
Xem chi tiết bảng giá từng dòng xe nâng ngay bên dưới, hoặc gọi hotline 0916.929.883 để được tư vấn chọn đúng loại xe nâng, xe nâng hàng phù hợp nhất với ngân sách của bạn.
Xe nâng hàng là gì? Các loại xe nâng hàng phổ biến
Xe nâng hàng (tiếng Anh: forklift, còn gọi là xe nâng hạ) là xe công nghiệp có càng nâng phía trước, dùng hệ thống thủy lực để nâng, hạ và di chuyển hàng hóa trên pallet trong kho bãi, nhà máy và bến cảng. Tại Việt Nam, xe nâng hàng được phân loại chủ yếu theo nguồn động lực (tay, điện, dầu diesel) và theo tải trọng, phổ biến từ 1 tấn đến 25 tấn.
Bảng dưới đây tổng hợp 5 nhóm xe nâng hàng TFV đang phân phối, kèm khoảng giá thực tế lấy từ chính các bảng giá chi tiết bên dưới:
| Loại xe nâng | Tải trọng | Môi trường phù hợp | Khoảng giá tại TFV |
| Xe nâng tay (thấp / cao) | 1,2 – 5 tấn | Kho nhỏ, cửa hàng, sàn phẳng, di chuyển quãng ngắn | 3 – 15,6 triệu |
| Xe nâng tay điện / Stacker | 1,5 tấn | Kho vừa, lối đi hẹp, nâng lên kệ thấp | 27 – 35 triệu |
| Xe nâng điện ngồi lái | 1,5 – 8,5 tấn | Kho kín, kho lạnh, thực phẩm, dược phẩm, chạy nhiều ca | 170 – 2.100 triệu |
| Xe nâng dầu diesel | 1,5 – 25 tấn | Ngoài trời, bến bãi, công trường, tải nặng liên tục | 380 triệu – liên hệ |
| Xe nâng Reach Truck | 1,4 – 2,5 tấn | Kho cao tầng, lối đi hẹp, nâng cao trên 6m | 800 – 1.200 triệu |
Phân loại và khoảng giá xe nâng hàng tại TFV Industries
Cách chọn xe nâng hàng phù hợp: 4 yếu tố quyết định
Sau 10 năm tư vấn cho hơn 5.000 khách hàng doanh nghiệp, đội kỹ thuật TFV nhận thấy phần lớn trường hợp mua sai xe nâng đều xuất phát từ việc bỏ qua 4 thông số dưới đây. Hãy xác định đủ 4 yếu tố này trước khi xem bảng giá:
1. Tải trọng nâng và tâm tải
Chọn tải trọng lớn hơn khối lượng hàng nặng nhất khoảng 20%. Lưu ý quan trọng thường bị bỏ qua: thông số tải trọng ghi trên xe được tính ở tâm tải tiêu chuẩn 500mm. Nếu hàng của bạn dài hoặc cồng kềnh khiến tâm tải vượt quá 500mm, khả năng nâng thực tế sẽ giảm đáng kể so với con số ghi trên xe. Đây là nguyên nhân phổ biến khiến xe nâng "đúng tải trọng" vẫn không nâng nổi hàng.
2. Chiều cao nâng và loại khung nâng (mast)
Ký hiệu khung nâng cho biết chiều cao nâng tối đa tính bằng mm: V3000 nâng 3m, V4000 nâng 4m, FSV6000 là khung 3 tầng nâng 6m. Khung 3 tầng (FSV/TFV) có chiều cao thu gọn thấp hơn, phù hợp khi cần chui container hoặc cửa kho thấp nhưng vẫn phải nâng cao. Chênh lệch giá giữa khung V3000 và FSV6000 trên cùng một model thường là 50–150 triệu.
3. Môi trường vận hành: chọn xe nâng điện hay xe nâng dầu
| Tiêu chí | Xe nâng điện | Xe nâng dầu diesel |
| Khí thải, tiếng ồn | Không phát thải, chạy êm | Có khí thải, ồn hơn |
| Phù hợp | Kho kín, kho lạnh, thực phẩm, dược phẩm, điện tử | Ngoài trời, bến bãi, công trường, mặt nền xấu |
| Chi phí năng lượng | Thấp hơn đáng kể | Cao hơn, phụ thuộc giá dầu |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn (do bình điện / pin) | Thấp hơn ở cùng tải trọng |
| Vận hành nhiều ca | Cần tính phương án pin và lịch sạc | Đổ nhiên liệu là chạy tiếp |
So sánh xe nâng điện và xe nâng dầu theo điều kiện vận hành thực tế
4. Nguồn điện: ắc quy chì-axit hay pin lithium
Với xe nâng điện, đây là yếu tố tạo ra chênh lệch giá lớn nhất — như trong các bảng giá bên dưới, cùng một model nhưng bản pin lithium có thể cao hơn bản ắc quy chì 60–200 triệu. Đổi lại, pin lithium sạc nhanh, sạc tranh thủ giữa ca được và không cần bảo dưỡng châm nước định kỳ, nên thường được chọn cho kho chạy 2–3 ca. Nếu chỉ chạy 1 ca mỗi ngày, ắc quy chì-axit vẫn là phương án tối ưu chi phí. TFV hiện là nhà sản xuất pin lithium xe nâng, có thể tư vấn cấu hình pin theo đúng lịch vận hành của bạn.
1. Bảng giá xe nâng hàng Toyota mới 100%
| Model | Loại xe | Tải trọng | Loại Khung |
Giá bán tham khảo chưa VAT Tùy thuộc phiên bản động cơ, khung, options |
| 8FD15 | Dầu sx Nhật | 1.5T | V3000-FSV6000 | 400-500tr |
| 8FD20 | Dầu sx Nhật | 2.0T | V3000-FSV6000 | 450-550tr |
| 8FD25 | Dầu sx Nhật | 2.5T | V3000-V4000 | 460-520tr |
| 8FD30 | Dầu sx Nhật | 3.0T | V3000-V4000 | 500-550tr |
| 8FDJ35 | Dầu sx Nhật | 3.5T | V3000-V4000 | 580-680tr |
| 8FD40N | Dầu sx TQ | 4.0T | V3000-V4000 | 800-900tr |
| 8FD50N | Dầu sx TQ | 5.0T | V3000-V4000 | 850-1000tr |
| 8FD60N | Dầu sx TQ | 6.0T | V3000-V4000 | 1200-1400tr |
| 8FD70N | Dầu sx TQ | 7.0T | V3000-V4000 | 1300-1600tr |
| 8FD80N | Dầu sx TQ | 8.0T | V3000-V4000 | 1600-1800tr |
| 8FB15 | Xe nâng điện ngồi lái sx Nhật | 1.5T | V3000-V4000 | 480-550tr |
| 8FB20 | Xe nâng điện ngồi lái sx Nhật | 2.0T | V3000-V4000 | 500-560tr |
| 8FB25 | Xe nâng điện ngồi lái sx Nhật | 2.5T | V3000-V4000 | 550-600tr |
| 8FB30 | Xe nâng điện ngồi lái sx Nhật | 3.0T | V3000-V4000 | 800tr-1000tr |
| 8FBJ35 | Xe nâng điện ngồi lái sx Nhật | 3.5T | V3000-V4000 | 850tr-1100tr |
| 8FB15N | Xe nâng điện ngồi lái sx TQ | 1.5T | V3000-V4000 | 480-550tr |
| 8FB20N | Xe nâng điện ngồi lái sx TQ | 2.0T | V3000-V4000 | 500-560tr |
| 8FB25N | Xe nâng điện ngồi lái sx TQ | 2.5T | V3000-V4000 | 530-580tr |
| 8FB30N | Xe nâng điện ngồi lái sx TQ | 3.0T |
V3000-V4000 |
700-900tr |
| 8FBR15 | Xe nâng điện đứng lái SX Nhật Bản | 1.5T | V4000-FSV6000 | 500-750tr |
| 8FBR18 | Xe nâng điện đứng lái SX Nhật Bản | 1.8T | V4000-FSV6000 | 550- 750tr |
| 8FBR20 | Xe nâng điện đứng lái SX Nhật Bản | 2.0T | V4000-FSV6000 | 600-750tr |
| 8FBR25 | Xe nâng điện đứng lái SX Nhật Bản | 2.5T | V4000-FSV6000 | 600-750tr |
| 8FBR30 | Xe nâng điện đứng lái SX Nhật Bản | 3.0T | V4000-FSV6000 | 650-780tr |
| 8FBE15 | Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản | 1.5T | V3000-FSV6000 | 500-600tr |
| 8FBE18 | Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản | 1.8T | V3000-FSV6000 | 500-600tr |
| 8FBE20 | Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản | 2.0T | V3000-FSV6000 | 530-630tr |
| BT RRE160 | Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu | 1.6T |
TH6000-TH13000 |
800-1000tr |
| BT RRE180 | Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu | 1.8T | TH6000-TH13000 | 800-1100tr |
| BT RRE200 | Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu | 2.0T | TH6000-13000 | 850-1200tr |
| SWE140 | Xe nâng điện Stacker sx Châu Âu | 1.4T | Phổ biến TH4105 | 280-350tr |
| LPE200 | Xe nâng tay điện sx Châu ÂU | 2.0T | 20cm | 180-250tr |
| LMH230 | Xe nâng tay càng rộng và càng hẹp BT LHM230 | 2.3T | 20cm | 9-11tr |
Giá xe nâng hàng hiệu Toyota mới 100%
2. Bảng giá xe nâng Toyota đã qua sử dụng
| Model | Tải trọng | Loại khung | Giá bán | Lưu ý |
| 62-8FD25 | 2.5t | V3000-V4000 | 250-350tr | động cơ 1DZ II |
| 02-8FD30 | 3.0T | V3000-V4000 | 280-370tr | Động cơ 1ZS |
| 7FBR15 | 1.5T | V3000-V4000 | 180-250tr | pin cũ hoặc pin mới, khung thường hoặc khung 3 tầng |
| 8FBR15 | 1.5T | V3000-V4000 | 150-300tr | pin cũ hoặc pin mới, khung thường hoặc khung 3 tầng |
| 8FG15 | 1.5T | V3000-V4000 | 170-180tr | Tùy thuộc vào đời sản xuất và tình trạng xe |
| 7FB15 | 1.5T | V3000-V4000 | 170-200tr | Tùy thuộc loại bình ắc quy |
| 7FB25 | 2.5T | V3000-V4000 | 270-350tr | Tùy thuộc loại khung và bình ắc quy |
| 7FBJ35 | 3.5T | V3000-V4000 | 380-480tr | Tùy thuộc đời sản xuất và bình ắc quy |
| 8FB30 | 3.0T | V3000-V4000 | 400-500tr | Tùy thuộc ắc quy |
| 8FB25 | 2.5T | V300-V4000 | 350-400tr | Tùy thuộc khung và ắc quy |
Giá xe nâng hàng hiệu Toyota đã qua sử dụng
Xem chi tiết sản phẩm xe nâng cũ đã qua sử dụng TẠI ĐÂY
3. Bảng giá xe nâng Komatsu mới 100%
| Model | Tải trọng | Loại khung | Giá bán | Lưu ý |
| FD15 | 1.5T | V3000 | 130-180tr | Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện |
| FD20 | 2T | V3000 | 190-240tr | Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện |
| FD25-11 | 2.5T | V3000 | 185-235tr | Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện |
| FD25-17 | 2.5T | V4000 | 290-340tr | Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện |
| FD30-12 | 3T | V4000 | 220-270tr | Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện |
| FD30-16 | 3T | V4000 | 310-360tr | Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện |
| FD30-17 | 3T | V4000 | 360-410tr | Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện |
| FD35 | 3.5T | V4000 | 350-410tr | Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện |
Giá xe nâng hàng hiệu Komatsu mới 100%
4. Bảng giá xe nâng Komatsu đã qua sử dụng
| Model | Tải trọng | Loại khung | Giá bán | Lưu ý |
| FB15M-12 | 2T |
V3000 |
230tr | Tùy thuộc vào phụ kiện xe nâng đi kèm |
|
FB20A-12 |
2T |
V3000 |
250tr | Tùy thuộc vào phụ kiện |
| FB25EX-11 | 2.5T | V4000 | 190tr | Tùy thuộc vào phụ kiện |
| FB25-12 | 2.5T | V3300 | 270tr | Tùy thuộc vào phụ kiện |
| FB30-11 | 3T | V3000 | 260tr | Tùy thuộc vào phụ kiện |
| FB13RS-14 | 1.3T | V2500 | 110tr | Tùy thuộc vào phụ kiện |
| FB15RL-14 | 1.5T | V3000 | 115tr | Tùy thuộc vào phụ kiện |
| FB15RL-15 | 1.5T | FSV5000 | 185tr | Tùy thuộc vào phụ kiện |
Giá xe nâng hàng hiệu Komatsu đã qua sử dụng
5. Bảng giá xe nâng Mitsubishi mới 100%
| Model | Loại xe | Tải trọng | Loại khung | Giá bán | Ghi chú |
| FB20 | Xe nâng điện mitsubishi | 2T | V3000-V4000 | 230-280tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| FB25 | Xe nâng điện mitsubishi | 2.5T | V3000-V4000 | 260-310tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| FB15 | Xe nâng điện mitsubishi | 1.5 T | V3000-V4000 | 190-240tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| FB10 | Xe nâng điện mitsubishi | 1T | V3000-V4000 | 140-190tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| FD20 | Xe nâng dầu mitsubishi | 2T | V3000-V4000 | 220-270tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| FD18 | Xe nâng dầu mitsubishi | 1.8T | V3000-V4000 | 200-250tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| FD15 | Xe nâng dầu mitsubish | 1.5T | V3000-V4000 | 180-230tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| FD10 | Xe nâng dầu mitsubishi | 1T | V3000-V4000 | 180-230tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
Giá xe nâng hàng hiệu Mitsubishi mới 100%
6. Bảng giá xe nâng Mitsubishi đã qua sử dụng
| Model | Loại xe | Tải trọng | Loại khung | Giá bán |
| FB18 | Xe nâng điện cũ Mitsubishi | 1.8T | V3000-V4000 | 190-350tr |
| FB15 | Xe nâng điện cũ Mitsubishi | 1.5T | V3000-V4000 | 185-320tr |
| FD18 | Xe nâng dầu cũ Mitsubishi | 1.5 T | V3000-V4000 | 190-295tr |
Giá xe nâng hàng hiệu Mitsubishi đã qua sử dụng
7. Bảng giá xe nâng Heli mới 100%
| Model | Tải trọng | Loại khung | Giá bán | Lưu ý |
| CPD10 | 1T | V3000-V4000 | 330-450tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| CPD15 | 1.5T | V3000-V4000 | 340-460tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| CPD20 | 2T | V3000-V4000 | 370-490tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| CPD25 | 2.5T | V3000-V4000 | 380-500tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| CPD30 | 3T | V3000-V4000 | 460-620tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| CPD35 | 3.5T | V3000-V4000 | 480-640tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| CPD50-GB2Li | 5T | V3000-V4000 | 865-1.085tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| CPD85-GB2Li | 8.5T | V3000-V4000 | 1.820-2.100tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
Giá xe nâng hàng hiệu Heli mới 100%
8. Bảng giá xe nâng Baoli mới 100%
| Model | Tải trọng | Loại khung | Giá bán | Lưu ý |
| KBE15 | 1.5T | V3000-V4000 | 380-450tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| KBE18 | 1.8T | V3000-V4000 | 390-460tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| KBE20 | 2T | V3000-V4000 | 400-470tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| KBE25 | 2.5T | V3000-V4000 | 440-520tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| KBE30 | 3T | V3000-V4000 | 470-540tr | Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium |
| KBE35 | 3.5T | V3000-V4000 | 490-560tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| KBD25 | 2.5T | V3000-V4000 | 380-420tr | Động cơ S4S Mitsubishi |
| ES16-N02 | 1.6T | V4600 | 170-220tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| KBET15 | 1.5T | V3000-V4000 | 520-570tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| ER15-111 | 1.5T | V3000-V6000 | 480-530tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
| ES16-N02 | 1.6T | V4600 | 170-220tr | Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm |
Giá xe nâng hàng hiệu Baoli mới 100%
Xem chi tiết sản phẩm xe nâng Baoli TẠI ĐÂY
9. Bảng giá xe nâng Hangcha mới 100%
| Model | Tải trọng | Loại khung | Giá bán | Lưu ý |
| XF SERIES 4 | 4T | V3000-V4000 | 930tr | Động cơ Isuzu |
| Aseries 4 | 4T | V3000-V4000 | 850tr | Động cơ Isuzu |
| CPD1.5 | 1.5T | V3000-V4000 | 360tr | |
| CPD2 | 2T | V3000-V4000 | 390tr | |
| CPD2.5 | 2.5T | V3000-V4000 | 462tr | |
| CPD3 | 3T | V3000-V4000 | 507tr | |
| J SERIES 1.5 | 1.5T | V3000-V4000 | 345tr | |
| CQD15 | 1.5T | V3000-V6000 | 335tr | |
| CQD20H | 2T | V3000-V6000 | 520tr |
Giá xe nâng hàng hiệu Hangcha mới 100%
10. Bảng giá xe nâng Interlift mới 100%
| Loại xe | Tải trọng | Chiều cao nâng | Giá bán | Lưu ý |
| Xe nâng tay thấp | 2T | 85-195mm | 3.000.000 | Càng dài 1150-1220mm |
| Xe nâng tay thấp | 2.5T | 85-195mm | 3.100.000 | Càng dài 1150-1220mm |
| Xe nâng tay thấp | 3T | 85-195mm | 3.200.000 | Càng dài 1150-1220mm |
| Xe nâng tay thấp | 5T | 85-195mm | 9.750.000 | Càng dài 1220mm |
| Xe nâng tay thấp | 3T | 85-195mm | 7.500.000 | Càng dài 1500mm |
| Xe nâng tay thấp | 3T | 85-195mm | 8.500.000 | Càng dài 2000mm |
| Xe nâng tay điện thấp | 1.5T | 27.000.000 | ||
| Xe nâng tay cao | 1.2T | 1600mm | 9.000.000 | Càng dài 850mm |
| Xe nâng tay cao | 2T | 1600mm | 13.000.000 | Càng dài 1030mm |
| Xe nâng tay cao bán tự động | 1.5T | 1600mm | 35.000.000 | Càng dài 1150 mm |
| Xe nâng tay gắn cân điện tử | 2T | 85-195mm | 15.600.000 | Càng dài 1150 mm |
| Xe nâng tay gắn cân điện tử | 3T | 85-195mm | 9.800.000 | Càng dài 1150-1200mm |
Giá xe nâng hàng hiệu Interlift mới 100%
Xem chi tiết sản phẩm xe nâng Interlift TẠI ĐÂY và xe nâng tay Interlift TẠI ĐÂY
11. Bảng giá ắc quy xe nâng Liftop mới 100%
| Thông số bình ắc quy | Giá bán | Lưu ý |
| 48V/565Ah | 101tr | |
| 48V/201Ah | 58tr | |
| 48V/390Ah | 81tr | |
| 48V/468Ah | 86tr | |
| 48V/320Ah | 72tr | |
| 48V/402Ah | 83tr | |
| 24V/370Ah | 42tr | |
| 24V/468Ah | 47tr | |
| 24V/565Ah | 53tr | |
| 24V/320Ah | 38tr | |
| 24V/280Ah | 35tr |
Giá ắc quy xe nâng Liftop mới 100%
12. Bảng giá Bình ắc quy Lithium mới 100%
| Thông số bình ắc quy | Giá bán | Lưu ý |
| 51.2V/60Ah | 26tr | |
| 51.2V/90Ah | 36tr | |
| 51.2V/175Ah | 89tr | |
| 51.2V/220Ah | 101tr | |
| 51.2V/270Ah | 123tr | |
| 76.8V450Ah | 291tr | |
| 51.2V/300Ah | 130tr | |
| 51.2V350Ah | 146tr | |
| 51.2V405Ah | 184tr | |
| 12.8V/120Ah | 12tr | |
| 25.6V/150Ah | 56tr |
Giá bình ắc quy Lithium EKT mới 100%
Xem chi tiết sản phẩm pin lithium thương hiệu Interlift TẠI ĐÂY. TFV hiện đang cung cấp các dòng pin Lithium xe nâng, pin Lithium xe điện, pin lưu trữ năng lượng, cell pin lithium và cả bình lithium cho kho lạnh.
13. Bảng giá lốp Nexen mới 100%
| Kích cỡ | Mã gai | Xuất xứ | Giá bán | Ghi chú |
| 165/60R14 | SH9 | CHINA | 700.000 | |
| 165/65R14 | SH9 | CHINA | 700.000 | |
| 185/60R15 | Nb1ueHDP1us | KOREA | 1.260.000 | |
| 185/55R15 | SU4 | CHINA | 900.000 | |
| 195/50R16 | Nb1ueHDP1us | KOREA | 1.190.000 | |
| 205/55R16 | SU1 | KOREA | 1.430.000 | |
| 205/60R16 | SU4 | CHINA | 1.420.000 | |
| 215/45R17 | SU1 | KOREA | 1.200.000 | |
| 215/50R17 | SU1 | KOREA | 1.600.000 | |
| 215/55R17 | SU1 | KOREA | 1.770.000 | |
| 225/45R17 | SU1 | KOREA | 1.650.000 | |
| 235/60R17 | RH5 | KOREA | 1.830.000 | |
| 235/65R17 | RH5 | KOREA | 1.940.000 | |
| 235/45R18 | SU1 | KOREA | 2.130.000 | |
| 235/55R18 | RU1 | KOREA | 2.250.000 | |
| 235/60R18 | RU1 | KOREA | 2.250.000 | |
| 235/60R18 | RH5 | KOREA | 2.600.000 | |
| 245/40R18 | SU1 | KOREA | 2.390.000 | |
| 245/60R18 | RH5 | KOREA | 2.440.000 | |
| 225/40R19 | SU1 | KOREA | 2.380.000 | |
| 235/50R19 | RU1 | KOREA | 2.520.000 | |
| 235/55R19 | RU1 | KOREA | 2.670.000 | |
| 235/55R19 | SU1 | KOREA | 2.520.000 | |
| 255/35R19 | SU1 | KOREA | 2.600.000 |
Giá lốp Nexen mới 100%
Xem chi tiết sản phẩm Lốp Nexen TẠI ĐÂY
14. Bảng giá bánh xe nâng điện PU Interlift OMC
| Kích cỡ | Giá bán | Lưu ý |
| 370*145*240 | 4.550.000 | |
| 320*146*193 | 3.650.000 | |
| 254*114*169 | 1.750.000 | |
| 254*114*180 | 1.750.000 | |
| 360*180*220 | 4.800.000 | |
| 255*120*169 | 1.900.000 | |
| 280*135*145 | 3.095.000 | |
| 267*127*165 | 2.600.000 | |
| 178*73 | 1.150.000 | |
| 150*80 | 890.000 | |
| 127*90 | 850.000 | |
| 204*76 | 1.450.000 | |
| 178*73 | 1.250.000 |
Giá bánh xe nâng điện PU Interlift OMC
Xem chi tiết sản phẩm Lốp Nexen TẠI ĐÂY
15. Bảng giá xe nâng kèm các options đặc biệt
| Model | Hãng xe | Tải trọng | Options đi kèm | Giá bán |
| 8FD25 | Toyota | 2.5T | Gầu múc | 620tr |
| 8FBN20 | Toyota | 2T | Dịch giá SideShifter | 650tr |
| 8FB30 | Toyota | 3T | Dịch càng Positioner | 850tr |
| 8FD50N | Toyota | 5T | Kẹp cuộn giấy Paper Roll Clamp | 1.2 tỷ |
| KBE20 | Baoli | 2T | Càng xoay 360 độ | 550tr |
| KBE35 | Baoli | 3.5T | Kẹp vuông | 700tr |
| KBE25 | Baoli | 2.5T | Bộ gật gù | 490tr |
| CPD35 | Heli | 3.5T | Bộ càng xoay Rotator | 670tr |
Xe nâng mới trong kho TFV và các xe trên đường về các thương hiệu Kion Baoli, CT Power, Xe nâng Toyota, Interlift, xe nâng Mima, Xe nâng Zowell, Xe nâng Linde,... Chúng tôi stock đầy đủ các loại xe nâng với nhiều tải trọng, mẫu mã hay cấu hình.
Báo giá xe nâng là một yêu cầu quan trọng đối với nhiều công ty, doanh nghiệp hay các nhà máy trong quá trình vận hành hàng hoá. Tuy nhiên, việc tìm kiếm thông tin về báo giá xe nâng cũng không phải là điều dễ dàng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về báo giá xe nâng và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
-
Giá xe nâng hàng 3 tấn là bao nhiêu?
Trả lời: Xe nâng hàng 3 tấn tại TFV có giá tham khảo: xe nâng điện 3 tấn mới 100% từ 460–620 triệu (Heli CPD30) hoặc 470–540 triệu (Baoli KBE30), chênh lệch tùy bình ắc quy chì hay pin lithium; xe nâng dầu 3 tấn Toyota mới 500–550 triệu (8FD30); xe nâng 3 tấn đã qua sử dụng từ 280–370 triệu (Toyota 02-8FD30 dầu) hoặc 400–500 triệu (Toyota 8FB30 điện). Giá chưa gồm VAT và thay đổi theo loại khung nâng, phụ kiện đi kèm. -
Xe nâng hàng gọi là gì?
Trả lời: Xe nâng hàng còn được gọi là xe nâng hạ, xe nâng pallet, hoặc theo tiếng Anh là forklift / forklift truck (ghép từ fork nghĩa là càng nâng và lift nghĩa là nâng). Trong ngành, người ta còn gọi theo từng dòng cụ thể như xe nâng tay, xe nâng điện, xe nâng dầu, reach truck hay stacker. -
Có những loại xe nâng hàng nào?
Trả lời: Có 5 nhóm xe nâng hàng phổ biến tại Việt Nam: xe nâng tay (thấp và cao, 1,2–5 tấn), xe nâng tay điện / stacker, xe nâng điện ngồi lái (1,5–8,5 tấn), xe nâng dầu diesel (1,5–25 tấn) và xe nâng reach truck chuyên kho cao tầng. Ngoài ra còn có các dòng chuyên dụng như xe nâng khớp nối, VNA, xe nâng người và xe nâng chống cháy nổ. -
Giá xe nâng hàng 25 tấn là bao nhiêu?
Trả lời: Xe nâng hạng nặng trên 10 tấn là hàng đặt theo cấu hình, giá phụ thuộc rất lớn vào động cơ, loại khung và bộ công tác đi kèm nên TFV báo giá theo từng dự án cụ thể. Để tham chiếu mức hạng nặng: xe nâng điện 8,5 tấn Heli CPD85-GB2Li có giá 1.820–2.100 triệu. Với nhu cầu 10–25 tấn, vui lòng gọi 0916.929.883 để nhận cấu hình và báo giá chính xác. -
Xe nâng hàng rẻ nhất giá bao nhiêu?
Trả lời: Mức khởi điểm thấp nhất là xe nâng tay thấp 2 tấn giá 3.000.000đ. Xe nâng tay cao 1,2 tấn nâng 1,6m từ 9.000.000đ; xe nâng tay điện 1,5 tấn từ 27.000.000đ. Với xe nâng ngồi lái, dòng điện mới rẻ nhất là Baoli ES16-N02 1,6 tấn từ 170–220 triệu, còn xe nâng cũ Toyota 1,5 tấn từ 170–180 triệu. -
Nên chọn xe nâng điện hay xe nâng dầu?
Trả lời: Chọn xe nâng điện nếu làm việc trong kho kín, kho lạnh, ngành thực phẩm, dược phẩm, điện tử — vì không phát thải, chạy êm và chi phí năng lượng thấp hơn. Chọn xe nâng dầu diesel nếu làm việc ngoài trời, bến bãi, công trường, mặt nền không tốt hoặc cần nâng tải nặng liên tục nhiều giờ. Xem bảng so sánh chi tiết ở mục Cách chọn xe nâng hàng phía trên. -
Nên mua xe nâng mới 100% hay xe nâng cũ đã qua sử dụng?
Trả lời: Xe nâng mới 100% có bảo hành chính hãng đầy đủ, công nghệ mới và phù hợp khi cần vận hành ổn định lâu dài. Xe nâng cũ giúp tiết kiệm 30–50% chi phí đầu tư ban đầu — ví dụ Toyota 8FD30 3 tấn mới là 500–550 triệu, bản đã qua sử dụng 02-8FD30 chỉ 280–370 triệu. TFV cung cấp cả hai, xe cũ đều được kiểm định kỹ lưỡng và có hỗ trợ bảo hành. -
Pin lithium đắt hơn ắc quy chì bao nhiêu và khi nào nên chọn?
Trả lời: Trên cùng một model xe nâng điện, bản pin lithium thường cao hơn bản ắc quy chì-axit khoảng 60–200 triệu tùy tải trọng. Nên chọn pin lithium khi kho chạy 2–3 ca vì sạc nhanh, sạc tranh thủ giữa ca được và không phải châm nước bảo dưỡng định kỳ. Nếu chỉ chạy 1 ca/ngày, ắc quy chì-axit vẫn tối ưu hơn về chi phí đầu tư. -
TFV có hỗ trợ mua xe nâng trả góp không?
Trả lời: Có. TFV liên kết với các đối tác tài chính uy tín để cung cấp chương trình trả góp lãi suất ưu đãi, giúp doanh nghiệp giảm áp lực dòng tiền khi đầu tư thiết bị. Ngoài ra TFV còn có dịch vụ cho thuê xe nâng theo tháng nếu bạn muốn tối ưu chi phí mà không cần gánh chi phí đầu tư ban đầu. -
Xe nâng hàng có bảo hành và phụ tùng thay thế không?
Trả lời: Toàn bộ xe nâng chính hãng tại TFV đều có bảo hành. TFV hiện lưu kho hơn 20.000 mã phụ tùng chính hãng tại 3 kho lớn ở TP.HCM, Hà Nội và Phú Thọ, sẵn sàng giao ngay để hạn chế thời gian dừng máy của khách hàng.
TFV Industries là đối tác chiến lược của Kion Baoli, CT Power - Toyota Industries, Mima, Zowell, Interlift... tại Việt Nam. Chúng tôi đã phân phối hơn 1,500 xe nâng và là nguồn cung cấp 20,000+ phụ tùng chính hãng, phục vụ 5,000+ khách hàng doanh nghiệp trên toàn quốc trong suốt 10 năm. TFV cũng đồng thời là nhà sản xuất pin lithium uy tín với hàng trăm bộ pin đã và đang được ứng dụng trong các nhà xưởng, kho bãi,... với rất nhiều phản hồi tích cực từ khách hàng và người dùng.
📞 GỌI NGAY: 0916.929.883 để nhận tư vấn chuyên sâu về xe nâng và phụ tùng.
