Lọc

Xe nâng hàng và phụ tùng giá rẻ

-16%
15.400.000₫ 13.000.000₫

[Bảng giá] Xe nâng hàng và phụ tùng các hãng cập nhật 2025

Xe nâng là một trong những thiết bị không thể thiếu trong ngành công nghiệp, logistics và kho bãi hiện đại. Từ việc nâng hạ hàng hóa nặng đến tối ưu hóa quy trình vận hành, xe nâng mang lại hiệu quả vượt trội cho doanh nghiệp. Tuy nhiên với nhu cầu sử dụng ngày càng cao, việc tìm kiếm xe nâng giá rẻ và phụ tùng chất lượng đang trở thành mối quan tâm lớn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá các loại xe nâng phổ biến, yếu tố ảnh hưởng đến giá cả, báo giá chi tiết và cách mua xe nâng phù hợp với ngân sách. Dù bạn đang tìm xe nâng điện, xe nâng Nhật hay máy nâng hàng bền bỉ, bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết.

Trải qua quá trình làm việc chúng tôi xin tổng hợp quý vị bảng giá một số loại Model xe nâng phổ biến của các thương hiệu lớn trên thị trường như sau:

1. Bảng giá xe nâng hàng Toyota mới 100%

Giá xe nâng hàng Toyota mới 100%

Model Loại xe Tải trọng Loại Khung

Giá bán tham khảo chưa VAT

Tùy thuộc phiên bản động cơ, khung, options

8FD15 Dầu sx Nhật 1.5T V3000-FSV6000 400-500tr
8FD20 Dầu sx Nhật 2.0T V3000-FSV6000 450-550tr
8FD25 Dầu sx Nhật 2.5T V3000-V4000 460-520tr
8FD30 Dầu sx Nhật 3.0T V3000-V4000 500-550tr
8FDJ35 Dầu sx Nhật 3.5T V3000-V4000 580-680tr
8FD40N Dầu sx TQ 4.0T V3000-V4000 800-900tr
8FD50N Dầu sx TQ 5.0T V3000-V4000 850-1000tr
8FD60N Dầu sx TQ 6.0T V3000-V4000 1200-1400tr
8FD70N Dầu sx TQ 7.0T V3000-V4000 1300-1600tr
8FD80N Dầu sx TQ 8.0T V3000-V4000 1600-1800tr
8FB15 Điện ngồi lái sx Nhật 1.5T V3000-V4000 480-550tr
8FB20 Điện ngồi lái sx Nhật 2.0T V3000-V4000 500-560tr
8FB25 Điện ngồi lái sx Nhật 2.5T V3000-V4000 550-600tr
8FB30 Điện ngồi lái sx Nhật 3.0T V3000-V4000 800tr-1000tr
8FBJ35 Điện ngồi lái sx Nhật 3.5T V3000-V4000 850tr-1100tr
8FB15N Điện ngồi lái sx TQ 1.5T V3000-V4000 480-550tr
8FB20N Điện ngồi lái sx TQ 2.0T V3000-V4000 500-560tr
8FB25N Điện ngồi lái sx TQ 2.5T V3000-V4000 530-580tr
8FB30N Điện ngồi lái sx TQ 3.0T

V3000-V4000

700-900tr
8FBR15 Điện đứng lái SX Nhật Bản 1.5T V4000-FSV6000 500-750tr
8FBR18 Điện đứng lái SX Nhật Bản 1.8T V4000-FSV6000 550- 750tr
8FBR20 Điện đứng lái SX Nhật Bản 2.0T V4000-FSV6000 600-750tr
8FBR25 Điện đứng lái SX Nhật Bản 2.5T V4000-FSV6000 600-750tr
8FBR30 Điện đứng lái SX Nhật Bản 3.0T V4000-FSV6000 650-780tr
8FBE15 Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản 1.5T V3000-FSV6000 500-600tr
8FBE18 Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản 1.8T V3000-FSV6000 500-600tr
8FBE20 Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh SX Nhật Bản 2.0T V3000-FSV6000 530-630tr
BT RRE160 Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu 1.6T

TH6000-TH13000

800-1000tr
BT RRE180 Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu 1.8T TH6000-TH13000 800-1100tr
BT RRE200 Xe nâng điện reach truck SX Châu Âu 2.0T TH6000-13000 850-1200tr
SWE140 Xe nâng điện Stacker sx Châu Âu 1.4T Phổ biến TH4105 280-350tr
LPE200 Xe nâng tay điện sx Châu ÂU 2.0T 20cm 180-250tr
LMH230 Xe nâng tay càng rộng và càng hẹp BT LHM230 2.3T 20cm 9-11tr

 

Giá xe nâng hàng hiệu Toyota mới 100%

2. Bảng giá xe nâng Toyota đã qua sử dụng

Giá xe nâng Toyota cũ

Model Tải trọng Loại khung Giá bán Lưu ý
62-8FD25 2.5t V3000-V4000 250-350tr động cơ 1DZ II
02-8FD30 3.0T V3000-V4000 280-370tr Động cơ 1ZS
7FBR15 1.5T V3000-V4000 180-250tr pin cũ hoặc pin mới, khung thường hoặc khung 3 tầng
8FBR15 1.5T V3000-V4000 150-300tr pin cũ hoặc pin mới, khung thường hoặc khung 3 tầng
8FG15 1.5T V3000-V4000 170-180tr Tùy thuộc vào đời sản xuất và tình trạng xe
7FB15 1.5T V3000-V4000 170-200tr Tùy thuộc loại bình ắc quy
7FB25 2.5T V3000-V4000 270-350tr Tùy thuộc loại khung và bình ắc quy
7FBJ35 3.5T V3000-V4000 380-480tr Tùy thuộc đời sản xuất và bình ắc quy
8FB30 3.0T V3000-V4000 400-500tr Tùy thuộc ắc quy
8FB25 2.5T V300-V4000 350-400tr Tùy thuộc khung và ắc quy

 

Giá xe nâng hàng hiệu Toyota đã qua sử dụng

Xem chi tiết sản phẩm xe nâng Komatsu đã qua sử dụng TẠI ĐÂY

3.Bảng giá xe nâng Komatsu mới 100%

Giá xe nâng Komatsu mới 100%

Model Tải trọng Loại khung Giá bán Lưu ý
FD15 1.5T V3000 130-180tr Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện
FD20 2T V3000 190-240tr Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện
FD25-11 2.5T V3000 185-235tr Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện
FD25-17 2.5T V4000 290-340tr Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện
FD30-12 3T V4000 220-270tr Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện
FD30-16 3T V4000 310-360tr Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện
FD30-17 3T V4000 360-410tr Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện
FD35 3.5T V4000 350-410tr Giá bán tùy thuộc vào loại phụ kiện

 

Giá xe nâng hàng hiệu Komatsu mới 100%

4. Bảng giá xe nâng Komatsu đã qua sử dụng

Giá xe nâng hàng Komatsu cũ nhập Nhật Bản

Model Tải trọng Loại khung Giá bán Lưu ý
FB15M-12 2T

V3000

230tr Tùy thuộc vào phụ kiện

FB20A-12

2T

V3000

250tr Tùy thuộc vào phụ kiện
FB25EX-11 2.5T V4000 190tr Tùy thuộc vào phụ kiện
FB25-12 2.5T V3300 270tr Tùy thuộc vào phụ kiện
FB30-11 3T V3000 260tr Tùy thuộc vào phụ kiện
FB13RS-14 1.3T V2500 110tr Tùy thuộc vào phụ kiện
FB15RL-14 1.5T V3000 115tr Tùy thuộc vào phụ kiện
FB15RL-15 1.5T FSV5000 185tr Tùy thuộc vào phụ kiện

 

Giá xe nâng hàng hiệu Komatsu đã qua sử dụng

Xem chi tiết sản phẩm xe nâng Komatsu đã qua sử dụng TẠI ĐÂY

5. Bảng giá xe nâng Mitsubishi mới 100%

Giá xe nâng hàng Mitsubishi mới 100%

Model Loại xe Tải trọng Loại khung Giá bán Ghi chú
FB20 Xe nâng điện mitsubishi 2T V3000-V4000 230-280tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
FB25 Xe nâng điện mitsubishi 2.5T V3000-V4000 260-310tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
FB15 Xe nâng điện mitsubishi 1.5 T V3000-V4000 190-240tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
FB10 Xe nâng điện mitsubishi 1T V3000-V4000 140-190tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
FD20 Xe nâng dầu mitsubishi 2T V3000-V4000 220-270tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
FD18 Xe nâng dầu mitsubishi 1.8T V3000-V4000 200-250tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
FD15 Xe nâng dầu mitsubish 1.5T V3000-V4000 180-230tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
FD10 Xe nâng dầu mitsubishi 1T V3000-V4000 180-230tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm

 

Giá xe nâng hàng hiệu Mitsubishi mới 100%

6. Bảng giá xe nâng Mitsubishi đã qua sử dụng

Giá xe nâng hàng hiệu Mitsubishi Nhật Bản cũ

Model Loại xe Tải trọng Loại khung Giá bán
FB18 Xe nâng điện cũ Mitsubishi 1.8T V3000-V4000 190-350tr
FB15 Xe nâng điện cũ Mitsubishi 1.5T V3000-V4000 185-320tr
FD18 Xe nâng dầu cũ Mitsubishi 1.5 T V3000-V4000 190-295tr

 

Giá xe nâng hàng hiệu Mitsubishi đã qua sử dụng

Xem chi tiết sản phẩm xe nâng Mitsubishi đã qua sử dụng TẠI ĐÂY

7. Bảng giá xe nâng Heli mới 100%

Giá xe nâng hàng hiệu Heli mới 100%

Model Tải trọng Loại khung Giá bán Lưu ý
CPD10 1T V3000-V4000 330-450tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
CPD15 1.5T V3000-V4000 340-460tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
CPD20 2T V3000-V4000 370-490tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
CPD25 2.5T V3000-V4000 380-500tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
CPD30 3T V3000-V4000 460-620tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
CPD35 3.5T V3000-V4000 480-640tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
CPD50-GB2Li 5T V3000-V4000 865-1.085tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
CPD85-GB2Li 8.5T V3000-V4000 1.820-2.100tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium

 

Giá xe nâng hàng hiệu Heli mới 100%

Xem chi tiết sản phẩm xe nâng Heli TẠI ĐÂY

8. Bảng giá xe nâng Baoli mới 100%

Giá xe nâng hàng hiệu Baoli mới 100%

Model Tải trọng Loại khung Giá bán Lưu ý
KBE15 1.5T V3000-V4000 380-450tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
KBE18 1.8T V3000-V4000 390-460tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
KBE20 2T V3000-V4000 400-470tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
KBE25 2.5T V3000-V4000 440-520tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
KBE30 3T V3000-V4000 470-540tr Tùy thuộc vào bình điện Acid hay Lithium
KBE35 3.5T V3000-V4000 490-560tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
KBD25 2.5T V3000-V4000 380-420tr Động cơ S4S Mitsubishi
ES16-N02 1.6T V4600 170-220tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
KBET15 1.5T V3000-V4000 520-570tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
ER15-111 1.5T V3000-V6000 480-530tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm
ES16-N02 1.6T V4600 170-220tr Tùy thuộc vào phụ kiện đi kèm

 

Giá xe nâng hàng hiệu Baoli mới 100%

Xem chi tiết sản phẩm xe nâng Baoli TẠI ĐÂY

9. Bảng giá xe nâng Hangcha mới 100%

Giá xe nâng hàng Hangcha mới 100%

Model Tải trọng Loại khung Giá bán Lưu ý
XF SERIES 4 4T V3000-V4000 930tr Động cơ Isuzu
Aseries 4 4T V3000-V4000 850tr Động cơ Isuzu
CPD1.5 1.5T V3000-V4000 360tr
CPD2 2T V3000-V4000 390tr
CPD2.5 2.5T V3000-V4000 462tr
CPD3 3T V3000-V4000 507tr
J SERIES 1.5 1.5T V3000-V4000 345tr
CQD15 1.5T V3000-V6000 335tr
CQD20H 2T V3000-V6000 520tr

 

Giá xe nâng hàng hiệu Hangcha mới 100%

10. Bảng giá xe nâng Interlift mới 100%

Giá xe nâng tay Interlift mới 100%

Loại xe Tải trọng Chiều cao nâng Giá bán Lưu ý
Xe nâng tay thấp 2T 85-195mm 3.000.000 Càng dài 1150-1220mm
Xe nâng tay thấp 2.5T 85-195mm 3.100.000 Càng dài 1150-1220mm
Xe nâng tay thấp 3T 85-195mm 3.200.000 Càng dài 1150-1220mm
Xe nâng tay thấp 5T 85-195mm 9.750.000 Càng dài 1220mm
Xe nâng tay thấp 3T 85-195mm 7.500.000 Càng dài 1500mm
Xe nâng tay thấp 3T 85-195mm 8.500.000 Càng dài 2000mm
Xe nâng tay điện thấp 1.5T 27.000.000
Xe nâng tay cao 1.2T 1600mm 9.000.000 Càng dài 850mm
Xe nâng tay cao 2T 1600mm 13.000.000 Càng dài 1030mm
Xe nâng tay cao bán tự động 1.5T 1600mm 35.000.000 Càng dài 1150 mm
Xe nâng tay gắn cân điện tử 2T 85-195mm 15.600.000 Càng dài 1150 mm
Xe nâng tay gắn cân điện tử 3T 85-195mm 9.800.000 Càng dài 1150-1200mm

 

Giá xe nâng hàng hiệu Interlift mới 100%

Xem chi tiết sản phẩm xe nâng Interlift TẠI ĐÂY

11. Bảng giá ắc quy xe nâng Liftop mới 100%

Giá ắc quy xe nâng Liftop mới 100%

Thông số bình ắc quy Giá bán Lưu ý
48V/565Ah 101tr
48V/201Ah 58tr
48V/390Ah 81tr
48V/468Ah 86tr
48V/320Ah 72tr
48V/402Ah 83tr
24V/370Ah 42tr
24V/468Ah 47tr
24V/565Ah 53tr
24V/320Ah 38tr
24V/280Ah 35tr

 

Giá ắc quy xe nâng Liftop mới 100%

Xem chi tiết sản phẩm Bình ắc quy Liftop TẠI ĐÂY

13. Bảng giá Bình ắc quy Lithium mới 100%

Giá bình ắc quy Lithium EKT Eikto mới 100%

Thông số bình ắc quy Giá bán Lưu ý
51.2V/60Ah 26tr
51.2V/90Ah 36tr
51.2V/175Ah 89tr
51.2V/220Ah 101tr
51.2V/270Ah 123tr
76.8V450Ah 291tr
51.2V/300Ah 130tr
51.2V350Ah 146tr
51.2V405Ah 184tr
12.8V/120Ah 12tr
25.6V/150Ah 56tr

 

Giá bình ắc quy Lithium EKT mới 100%

Xem chi tiết sản phẩm Bình ắc quy Liftop TẠI ĐÂY

13. Bảng giá lốp Nexen mới 100%

 Giá lốp đặc xe nâng Nexen mới 100%

Kích cỡ Mã gai Xuất xứ Giá bán Ghi chú
165/60R14 SH9 CHINA 700.000
165/65R14 SH9 CHINA 700.000
185/60R15 Nb1ueHDP1us KOREA 1.260.000
185/55R15 SU4 CHINA 900.000
195/50R16 Nb1ueHDP1us KOREA 1.190.000
205/55R16 SU1 KOREA 1.430.000
205/60R16 SU4 CHINA 1.420.000
215/45R17 SU1 KOREA 1.200.000
215/50R17 SU1 KOREA 1.600.000
215/55R17 SU1 KOREA 1.770.000
225/45R17 SU1 KOREA 1.650.000
235/60R17 RH5 KOREA 1.830.000
235/65R17 RH5 KOREA 1.940.000
235/45R18 SU1 KOREA 2.130.000
235/55R18 RU1 KOREA 2.250.000
235/60R18 RU1 KOREA 2.250.000
235/60R18 RH5 KOREA 2.600.000
245/40R18 SU1 KOREA 2.390.000
245/60R18 RH5 KOREA 2.440.000
225/40R19 SU1 KOREA 2.380.000
235/50R19 RU1 KOREA 2.520.000
235/55R19 RU1 KOREA 2.670.000
235/55R19 SU1 KOREA 2.520.000
255/35R19 SU1 KOREA 2.600.000

 

Giá lốp Nexen mới 100%

Xem chi tiết sản phẩm Lốp Nexen TẠI ĐÂY

14. Bảng giá bánh xe nâng điện PU Interlift OMC

Giá bánh xe nâng điện PU Interlift OMC

Kích cỡ Giá bán Lưu ý
370*145*240 4.550.000
320*146*193 3.650.000
254*114*169 1.750.000
254*114*180 1.750.000
360*180*220 4.800.000
255*120*169 1.900.000
280*135*145 3.095.000
267*127*165 2.600.000
178*73 1.150.000
150*80 890.000
127*90 850.000
204*76 1.450.000
178*73 1.250.000

 

Giá bánh xe nâng điện PU Interlift OMC

Xem chi tiết sản phẩm Lốp Nexen TẠI ĐÂY

15. Bảng giá xe nâng kèm các options đặc biệt

Model Hãng xe Tải trọng Options đi kèm Giá bán
8FD25 Toyota 2.5T Gầu múc 620tr
8FBN20 Toyota 2T Dịch giá SideShifter 650tr
8FB30 Toyota 3T Dịch càng Positioner 850tr
8FD50N Toyota 5T Kẹp cuộn giấy Paper Roll Clamp 1.2 tỷ
KBE20 Baoli 2T Càng xoay 360 độ 550tr
KBE35 Baoli 3.5T Kẹp vuông 700tr
KBE25 Baoli 2.5T Bộ gật gù 490tr
CPD35 Heli 3.5T Bộ càng xoay Rotator 670tr

Xe nâng mới trong kho TFV và các xe trên đường về các thương hiệu Kion Baoli, CT Power, Heli Interlift, Toyota, Interlift

Chúng tôi stock đầy đủ các loại xe nâng với nhiều tải trọng

Báo giá xe nâng là một yêu cầu quan trọng đối với nhiều công ty, doanh nghiệp hay các nhà máy trong quá trình vận hành hàng hoá. Tuy nhiên, việc tìm kiếm thông tin về báo giá xe nâng cũng không phải là điều dễ dàng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích về báo giá xe nâng và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả.

Trở thành cộng tác viên của TFV
Trở thành cộng tác viên của TFV

Chúng tôi đào tạo kiến thức bán hàng, kiến thức kỹ thuật, cung cấp giá cả tất cả các sản phẩm TFV đang cung cấp, chính sách bán hàng, chính sách bảo hành, chính sách đại lý và cộng tác viên cho những người phù hợp, hãy tham gia GROUP Facebook của chúng tôi ngay.

Mua xe nâng trả góp bằng hình thức Thuê tài chính
Mua xe nâng trả góp bằng hình thức Thuê tài chính

Cho thuê tài chính là hình thức tín dụng trung và dài hạn trên cơ sở tài sản thuê là các động sản. Công ty Cho Thuê Tài Chính (bên cho thuê) là chủ sở hữu của tài sản thuê. Khách hàng (Bên thuê) thanh toán tiền thuê hàng tháng bao gồm vốn gốc và lãi vay trong thời hạn thuê; sau thời hạn thuê quyền sở hữu tài sản thuê sẽ được chuyển giao cho bên thuê.

Thông tin tư vấn từ các chuyên gia trong ngành
Thông tin tư vấn từ các chuyên gia trong ngành

Chúng tôi cung cấp miễn phí (cho khách hàng của TFV) và có phí các loại Tài liệu sửa chữa, tài liệu bảo dưỡng, tài liệu vận hành và kinh nghiệm xử lý sự cố, kiến thức tư vấn chuyên sâu từ các hãng xe nâng, ăc hàng đầu thế giới

Trách nhiệm xã hội
Trách nhiệm xã hội

TFV gắn liền việc kinh doanh và tồn tại của mình như một thành viên có ý thức trách nhiệm với xã hội. Chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, đào tạo con người và đóng góp cho xã hội những việc hữu ích cần thiết.

Messenger Xe nâng TFV 0916929883