Xe nâng 5 tấn, 4.5 tấn & 4 tấn: điện và dầu chính hãng
- Sắp theo giá
Xe điện 4 tấn · nâng 4.5m · pin 96V458Ah
Xe nâng 5 tấn, 4.5 tấn và 4 tấn là nhóm thiết bị nâng hạ hạng trung – nặng dành cho nhà máy thép, kho gỗ, xưởng giấy cuộn, bãi vật liệu và kho cảng nội bộ. Danh mục này của TFV Industries đang có 39 mẫu xe đang bán thuộc 6 thương hiệu: Linde, KION Baoli, SANY, MiMA, Interlift và dòng Nhật 8FD — cả bản chạy dầu lẫn bản điện pin lithium. Bài viết dưới đây tổng hợp thông số thực tế từng dòng, giá công khai đang niêm yết, cách chọn giữa 4 tấn – 4.5 tấn – 5 tấn và quy trình mua tại TFV.
- Xe nâng 4 – 5 tấn dùng cho ngành nào
- 39 mẫu xe nâng 4 – 5 tấn đang có tại TFV
- Xe nâng điện 5 tấn Linde E40-20 / E45-20 / E50-20
- Xe nâng điện 4 – 5 tấn Baoli KBE40/45/50-X
- Xe nâng điện 4 – 5 tấn SANY SCP40F7 và SCP50C6
- Xe nâng dầu 5 tấn Baoli KBD40S / KBD45S / KBD50S
- Xe nâng dầu 4 – 5 tấn Linde H40T, H45T và dòng Nhật 8FD
- Xe nâng điện đa chiều và xe kéo 4 – 5 tấn MiMA
- Bảng thông số so sánh nhanh xe nâng 4 – 5 tấn
- So sánh xe nâng điện và xe nâng dầu 5 tấn
- Bảng giá xe nâng 4 – 5 tấn niêm yết 2026
- Chọn xe nâng 4 tấn, 4.5 tấn hay 5 tấn
- Quy trình mua xe nâng 5 tấn tại TFV
- Cam kết bảo hành và dịch vụ sau bán
- Xe nâng 5 tấn cũ và phương án thuê
- Câu hỏi thường gặp
Xe nâng 4 – 5 tấn dùng cho ngành nào
Ngưỡng 4 – 5 tấn là bước nhảy đáng kể so với nhóm phổ thông 2,5 – 3,5 tấn: khung gầm dài hơn, đối trọng nặng hơn, hệ thủy lực áp suất cao hơn và bán kính quay lớn hơn. Vì vậy nhóm xe này chỉ thực sự cần thiết khi tải thực tế thường xuyên vượt 3,5 tấn hoặc khi hàng có tâm tải lệch xa.
- Thép và cơ khí nặng: bó thép cây, cuộn tôn, phôi đúc — tải nặng, tâm tải xa, nền bãi khắc nghiệt. Xem thêm giải pháp xe nâng ngành thép.
- Gỗ xẻ, pallet gỗ, ván MDF/HDF: kiện ván lớn cần càng dài và khung nâng ổn định. Tham khảo xe nâng ngành gỗ.
- Vật liệu xây dựng: gạch block, đá tấm, xi măng bao — chủ yếu chạy ngoài trời, ưu tiên bản chạy dầu.
- Giấy cuộn và bao bì: cuộn giấy đường kính lớn, cần bộ công tác kẹp cuộn thay cho càng tiêu chuẩn.
- Kho cảng nội bộ và logistics nặng: container rỗng, kiện hàng quá khổ, chạy liên tục theo ca.

39 mẫu xe nâng 4 – 5 tấn đang có tại TFV
Danh mục xe nâng 4 – 5 tấn tại TFV hiện có 39 mẫu đang bán, phân bổ như sau:
| Thương hiệu | Số mẫu | Nhóm sản phẩm chính |
|---|---|---|
| Linde (Đức) | 11 | Điện E-20 pin lithium, điện E35H–E45HL, dầu H40T/H45T |
| MiMA | 8 | Điện ngồi lái MK Series, đa chiều MQC, xe kéo MGA/MGC |
| KION Baoli | 7 | Điện KBE40/45/50-X, dầu KBD40-50S, KBD50 khung VFHM5400 |
| SANY | 6 | SCP40F7, SCP50C6, SCP40C6, SCP40C9, F Series |
| Dòng Nhật 8FD | 4 | 8FD40N, 8FD45N, 8FD50N, 8FD Series 4 – 8 tấn |
| Interlift, Zowell | 3 | Xe nâng tay 5 tấn, xe nâng đa chiều/xúc lật 5 tấn |
Toàn bộ xe mới 100% đều thuộc hệ thống xe nâng mới chính hãng của TFV, có hồ sơ nhập khẩu và bảo hành hãng đầy đủ. Cần tư vấn nhanh cấu hình theo hàng hóa thực tế, gọi 0916 929 883 (Zalo cùng số).
Xe nâng điện 5 tấn Linde E40-20 / E45-20 / E50-20 pin lithium
Đây là bộ ba xe nâng điện 5 tấn và 4 – 4,5 tấn cao cấp nhất trong danh mục, dùng pin lithium 80V dung lượng lớn, phù hợp kho chạy 2 – 3 ca cần thay ca không tháo pin.
| Thông số | E40-20 | E45-20 | E50-20 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 4.000 kg | 4.500 kg | 5.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng danh nghĩa | 4 m | 4 m | 4 m |
| Tự trọng tiêu chuẩn | 6.235 kg | 6.630 kg | 7.030 kg |
| Kích thước càng | 50 × 150 × 1.000 mm | 50 × 150 × 1.000 mm | 60 × 150 × 1.000 mm |
| Bán kính quay | 2.572 mm | 2.572 mm | 2.572 mm |
| Tốc độ nâng có/không tải | 0,45 / 0,46 m/s | 0,40 / 0,46 m/s | 0,37 / 0,46 m/s |
| Leo dốc có/không tải | 17 / 25 % | 16 / 25 % | 15 / 25 % |
| Động cơ di chuyển / nâng | 2 × 11 kW / 25 kW | 2 × 11 kW / 25 kW | 2 × 11 kW / 25 kW |
| Áp suất bộ công tác | 240 bar | 260 bar | 280 bar |
| Độ ồn tại tai người lái | 72 dB | 72 dB | 72 dB |
| Pin / sạc | Lithium 80V840Ah · bộ sạc 80V250A | ||
Cả ba model đều chung bán kính quay 2.572 mm và chiều rộng 1.450 mm — nghĩa là nâng cấp từ 4 tấn lên 5 tấn không làm mất thêm diện tích lối đi, chỉ tăng tự trọng và giảm nhẹ tốc độ nâng. Chiều cao nâng ghi 4 m là danh nghĩa; mã khung và tải còn lại ở độ cao thực tế sẽ được xác nhận trên báo giá. Tiến độ giao dự kiến 90 ngày.

Xem thêm toàn bộ dải sản phẩm tại danh mục xe nâng Linde.
Xe nâng điện 4 – 5 tấn Baoli KBE40/45/50-X (KION Group)
Dòng KBE-X là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và tiêu chuẩn châu Âu: thuộc KION Baoli — thành viên KION Group (Đức), dùng controller KION và pin lithium 80V.
| Thông số | KBE40-X | KBE45-X | KBE50-X |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 4.000 kg | 4.500 kg | 5.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Loại pin / điện áp | Lithium-ion 80V | Lithium-ion 80V | Lithium-ion 80V |
| Dung lượng tiêu chuẩn | ~460 – 500 Ah | ~500 – 560 Ah | ~560 Ah |
| Dung lượng tùy chọn | ~560 Ah | ~690 Ah | ~690 Ah |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 – 6.000 mm tùy khung (Duplex / Triplex) | ||
| Bán kính quay | ~2.800 mm | ~2.900 mm | ~3.000 mm |
| Lốp | Lốp đặc | ||
Khác biệt lớn nhất so với Linde E-20: KBE-X có dải chiều cao nâng rộng tới 6 m, hợp kho kệ cao; đổi lại bán kính quay lớn hơn khoảng 230 – 430 mm nên cần lối đi rộng hơn. Chi tiết cấu hình xem tại xe nâng điện Baoli 4-5T hoặc danh mục tổng xe nâng KION Baoli.

Xe nâng điện 4 – 5 tấn SANY SCP40F7 và SCP50C6
SANY là nhóm có giá công khai rõ nhất trong phân khúc điện 4 tấn. Bốn mẫu đang bán gồm SCP40F7, SCP40C6, SCP40C9 và SCP50C6.
SANY SCP40F7 — 4 tấn, pin LiFePO4 44 kWh
- Tải danh nghĩa 4.000 kg tại tâm tải 500 mm, xe mới 100%
- Khung nâng hai tầng, chiều cao nâng 4.500 mm
- Càng 1.070 mm, có side shifter (dịch giá)
- Motor di chuyển PMSM 18 kW, motor thủy lực PMSM 25 kW
- Van cơ khí 2 nhánh tích hợp OPS; lốp đặc, đèn trước/sau
- Pin LiFePO4 96V458Ah (44 kWh), sạc 96V200A nguồn 380V

SANY SCP50C6 — xe nâng điện 5 tấn
- Tải trọng định mức 5.000 kg tại tâm tải 500 mm
- Chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.000 mm; nâng cao hơn cần cột nâng và biểu đồ tải riêng
- Chiều dài cơ sở 2.000 mm, từ tâm cầu dẫn động đến mặt càng 560 mm
- Bán kính quay 2.756 mm — phải đối chiếu bản vẽ mặt bằng thực tế
- Khả năng leo dốc có/không tải 20% / 22%

Hai mẫu còn lại — SCP40C6 (4 tấn) và SCP40C9 (4 tấn tự động) — cùng nằm trong danh mục xe nâng SANY. Cần so cấu hình giữa F7 và C6, gọi 0916 929 883 để TFV gửi bảng đối chiếu theo đúng chiều cao kệ của kho.
Xe nâng dầu 5 tấn Baoli KBD40S / KBD45S / KBD50S
Nếu xe chạy ngoài trời, nền bãi xấu hoặc cần chạy xuyên ca không phụ thuộc trạm sạc, xe nâng dầu 5 tấn vẫn là phương án hợp lý nhất. Dòng KBD40-50S của KION Baoli dùng hộp số KION Transmission và khung gầm đối trọng nặng.
| Thông số | KBD40S | KBD45S | KBD50S |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 4.000 kg | 4.500 kg | 5.000 kg |
| Tâm tải trọng | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng tiêu chuẩn | 3.000 mm (tùy chọn đến 6.200 mm) | ||
| Động cơ | Kohler KDI2504 / Weichai WP4.1 / ISUZU 6BG1 | ||
| Công suất cực đại | 55,4 – 68 kW | ||
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 22 / 26 km/h | ||
| Tốc độ nâng có/không tải | 0,45 / 0,53 m/s | ||
| Bán kính quay vòng | 2.760 – 2.830 mm | ||
| Dung tích bình nhiên liệu | 90 L | ||
| Trọng lượng xe | 6,3 – 7,3 tấn | ||
Ba tùy chọn động cơ cho phép cân đối giữa chi phí đầu tư và yêu cầu khí thải: Kohler KDI2504 cho vận hành êm và tiết kiệm, ISUZU 6BG1 cho độ bền và phụ tùng phổ biến, Weichai WP4.1 cho phương án tối ưu chi phí. Ngoài ra danh mục còn mẫu Baoli KBD50 khung VFHM5400 và bản 4.0 tấn cùng khung.

Xe nâng dầu 4 – 5 tấn Linde H40T, H45T và dòng Nhật 8FD
Bên cạnh Baoli, danh mục còn hai nhánh xe nâng dầu 4 – 5 tấn:
- Linde H40T (4 tấn) và H45T (4,5 tấn): dòng dầu tiêu chuẩn Đức, hợp doanh nghiệp đã quen hệ Linde và muốn đồng bộ phụ tùng. Xem thêm xe nâng dầu Linde.
- Dòng Nhật 8FD Series 4 – 8 tấn: gồm 8FD40N (4 tấn), 8FD45N (4,5 tấn), 8FD50N (5 tấn) — nổi tiếng độ bền và mạng lưới phụ tùng phổ biến trên thị trường Việt Nam.

Toàn bộ dải xe chạy dầu của TFV tập trung tại danh mục xe nâng dầu.
Xe nâng điện đa chiều và xe kéo 4 – 5 tấn MiMA
Nhóm MiMA giải quyết các bài toán mà xe đối trọng thông thường không làm được:
- MQC Series 3,5 – 5,0 tấn (đa chiều, thân rộng): có bản 4.0, 4.5 và 5.0 tấn — di chuyển ngang, chuyên chở hàng dài như thép cây, ống, ván ép trong lối đi hẹp.
- MK Series ngồi lái 4,5 – 5 tấn: gồm mẫu MK45 tải trọng 4,5 tấn — xe nâng điện đối trọng ngồi lái.
- Xe kéo điện MGA/MGC 4,0 – 6,0 tấn: kéo đoàn xe rơ-moóc trong nhà máy thay vì nâng — giảm số lượt xe nâng chạy rỗng.


Chi tiết từng dòng xem tại danh mục xe nâng điện MiMA.
Bảng thông số so sánh nhanh xe nâng 4 – 5 tấn
Bảng dưới đối chiếu bốn dòng chủ lực ở cùng mức tải 4 – 5 tấn để dễ chọn:
| Tiêu chí | Linde E-20 (điện) | Baoli KBE-X (điện) | SANY SCP (điện) | Baoli KBD-S (dầu) |
|---|---|---|---|---|
| Dải tải trọng | 4.000 – 5.000 kg | 4.000 – 5.000 kg | 4.000 – 5.000 kg | 4.000 – 5.000 kg |
| Chiều cao nâng | 4 m danh nghĩa | 3.000 – 6.000 mm | 3.000 – 4.500 mm | 3.000 mm (đến 6.200 mm) |
| Nguồn năng lượng | Lithium 80V840Ah | Lithium 80V 460–690Ah | LiFePO4 96V458Ah | Dầu diesel, bình 90 L |
| Bán kính quay | 2.572 mm | ~2.800 – 3.000 mm | 2.756 mm (SCP50C6) | 2.760 – 2.830 mm |
| Tự trọng tham khảo | 6.235 – 7.030 kg | Theo cấu hình pin | Theo cấu hình pin | 6,3 – 7,3 tấn |
| Điểm mạnh | Gọn nhất, êm 72 dB | Nâng cao tới 6 m | Giá công khai, có side shifter | Chạy ngoài trời, xuyên ca |
So sánh xe nâng điện và xe nâng dầu 5 tấn: chọn loại nào
| Tiêu chí | Xe nâng điện 5 tấn | Xe nâng dầu 5 tấn |
|---|---|---|
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Thấp hơn |
| Chi phí năng lượng/ca | Thấp — sạc điện | Cao hơn — dầu diesel |
| Khí thải, tiếng ồn | Không khí thải, 72 dB | Có khí thải, ồn hơn |
| Môi trường phù hợp | Kho kín, thực phẩm, dược, điện tử | Ngoài trời, bãi vật liệu, nền xấu |
| Bảo dưỡng | Ít hạng mục hơn | Dầu nhớt, lọc, hệ làm mát định kỳ |
| Vận hành liên tục | Cần kế hoạch sạc / pin lithium sạc nhanh | Đổ dầu là chạy tiếp |
Nguyên tắc rút gọn: kho kín và chạy nhiều ca cố định → chọn điện; bãi ngoài trời, nền gồ ghề, di chuyển xa → chọn dầu. Trường hợp nửa trong nửa ngoài, pin lithium (Linde E-20, Baoli KBE-X, SANY SCP40F7) là phương án dung hòa vì sạc tranh thủ giữa ca mà không cần phòng sạc riêng. Xem thêm toàn bộ dải xe nâng điện.
Bảng giá xe nâng 4 – 5 tấn niêm yết 2026
Dưới đây là giá đang niêm yết công khai trên hệ thống TFV cho các mẫu xe nâng 4 – 5 tấn (cấu hình tiêu chuẩn, chưa gồm VAT và phụ kiện tùy chọn):
| Model | Tải trọng | Nguồn | Giá niêm yết |
|---|---|---|---|
| Linde E50-20 nâng 4 m | 5,0 tấn | Lithium 80V | 1.500.000.000 ₫ |
| Linde E45-20 nâng 4 m | 4,5 tấn | Lithium 80V | 1.450.000.000 ₫ |
| Linde E40-20 nâng 4 m | 4,0 tấn | Lithium 80V | 1.400.000.000 ₫ |
| SANY SCP40F7 nâng 4,5 m | 4,0 tấn | LiFePO4 96V | 700.000.000 ₫ |
| Xe nâng tay Interlift Pro (không động cơ) | 5,0 tấn | Thủy lực tay | 10.500.000 ₫ |
Gửi tải hàng, chiều cao nâng và mặt bằng kho — TFV trả lại cấu hình phù hợp kèm giá.
Gọi ngay 0916 929 883
Chọn xe nâng 4 tấn, 4.5 tấn hay 5 tấn cho đúng
Sai lầm phổ biến nhất là chọn theo trọng lượng kiện hàng mà quên biểu đồ tải. Bốn bước kiểm tra:
- Xác định tải nặng nhất thực tế, cộng biên 15 – 20%. Kiện 3,8 tấn nên chọn xe 4,5 tấn thay vì 4 tấn để không chạy sát giới hạn.
- Đo tâm tải hàng. Toàn bộ tải danh nghĩa trong bài đều tính ở tâm tải 500 mm. Hàng dài, tâm tải xa hơn 500 mm sẽ làm tải còn lại giảm — phải tra biểu đồ tải của đúng model.
- Chốt chiều cao nâng trước khi chọn khung. Càng nâng cao, tải còn lại càng giảm. Cần nâng trên 4 m ở mức 5 tấn, nên xem Baoli KBE-X hoặc KBD-S (khung tới 6 – 6,2 m).
- Đối chiếu bán kính quay với lối đi thực tế. Chênh lệch 2.572 mm (Linde E-20) và ~3.000 mm (KBE50-X) là khác biệt quyết định ở kho lối hẹp.
Nếu tải chỉ chạm ngưỡng 4 tấn, tham khảo thêm danh mục xe nâng 4 tấn; toàn bộ dải tải trọng xem tại xe nâng theo tải trọng.

Quy trình mua xe nâng 5 tấn tại TFV: 5 bước
- Khảo sát nhu cầu: tải nặng nhất, tâm tải, chiều cao nâng, số ca chạy, loại nền bãi.
- Khảo sát mặt bằng miễn phí: kỹ thuật TFV đo lối đi, bán kính quay khả dụng, vị trí trạm sạc nếu chọn xe điện.
- Chốt cấu hình và báo giá trong 30 phút: model, mã khung nâng, dung lượng pin hoặc động cơ, bộ công tác kèm theo.
- Ký hợp đồng và theo dõi tiến độ: xe có sẵn giao ngay; xe đặt hãng như Linde E-20 giao dự kiến 90 ngày.
- Bàn giao, hướng dẫn vận hành và bảo hành: nghiệm thu tại kho khách, đào tạo thao tác an toàn cho tổ lái.
Cam kết bảo hành và dịch vụ sau bán
- Hàng chính hãng, hồ sơ đầy đủ: mọi xe nâng 4 – 5 tấn mới đều có chứng từ nhập khẩu và bảo hành hãng.
- Kỹ thuật cơ động: đội kỹ thuật xử lý tại chỗ cho khu vực Hà Nội và các tỉnh lân cận.
- Phụ tùng sẵn kho cho các dòng phổ biến, giảm thời gian dừng xe.
- Hỗ trợ kiểm định an toàn theo quy định trước khi đưa xe vào vận hành.
TFV Industries — Công ty TNHH TFV Industries, GPKD 0107410802, thành lập 27/04/2016, văn phòng tại Melinh Plaza Hà Đông, Hà Nội. Hotline/Zalo 0916 929 883.
Xe nâng 5 tấn cũ và phương án thuê
Không phải doanh nghiệp nào cũng cần mua mới. Hai hướng thay thế:
- Mua xe đã qua sử dụng: chi phí đầu tư thấp hơn đáng kể, phù hợp tần suất chạy vừa phải. Xem xe nâng cũ và xe nâng dầu cũ.
- Thuê theo tháng hoặc theo dự án: hợp với mùa cao điểm, công trình ngắn hạn hoặc giai đoạn chạy thử dây chuyền. Xem cho thuê xe nâng.
Ngoài ra, với hàng nhẹ hơn hoặc chỉ cần di chuyển pallet trong kho, xe nâng tay tải 5 tấn là giải pháp chi phí thấp nhất.

Câu hỏi thường gặp về xe nâng 4 – 5 tấn
Xe nâng 5 tấn giá bao nhiêu?
Giá đang niêm yết công khai tại TFV: xe nâng điện Linde E50-20 5 tấn pin lithium là 1.500.000.000 ₫, bản 4,5 tấn E45-20 là 1.450.000.000 ₫, bản 4 tấn E40-20 là 1.400.000.000 ₫, SANY SCP40F7 4 tấn là 700.000.000 ₫. Các dòng Baoli KBE-X, KBD40-50S và dòng Nhật 8FD báo giá theo cấu hình — gọi 0916 929 883 để nhận giá trong 30 phút.
Xe nâng 5 tấn nâng được cao bao nhiêu mét?
Tùy dòng: Linde E50-20 ở mức danh nghĩa 4 m; SANY SCP50C6 tiêu chuẩn 3.000 mm; Baoli KBE50-X và KBD50S có khung tùy chọn tới 6.000 – 6.200 mm. Lưu ý nâng càng cao thì tải còn lại càng giảm, phải tra biểu đồ tải của đúng model.
Nên chọn xe nâng 4.5 tấn hay 5 tấn?
Lấy tải nặng nhất thực tế cộng biên an toàn 15 – 20%. Kiện thường xuyên 3,8 – 4,2 tấn thì bản 4,5 tấn là đủ; kiện chạm 4,5 tấn trở lên nên chọn 5 tấn. Với bộ ba Linde E-20, nâng từ 4 lên 5 tấn không làm tăng bán kính quay (đều 2.572 mm) nên không mất thêm diện tích lối đi.
Xe nâng điện 5 tấn chạy được bao lâu mỗi lần sạc?
Thời gian chạy phụ thuộc dung lượng pin và cường độ làm việc. Linde E50-20 dùng pin lithium 80V840Ah với bộ sạc 80V250A; SANY SCP40F7 dùng LiFePO4 96V458Ah tương đương 44 kWh, sạc 96V200A nguồn 380V. Số giờ chạy thực tế theo từng chu trình vận hành, TFV tính giúp khi khảo sát mặt bằng.
Xe nâng dầu 5 tấn dùng động cơ gì?
Dòng Baoli KBD40-50S có ba tùy chọn: Kohler KDI2504, Weichai WP4.1 hoặc ISUZU 6BG1, công suất cực đại 55,4 – 68 kW, bình nhiên liệu 90 L, tốc độ di chuyển 22/26 km/h có tải/không tải.
Có xe nâng 5 tấn chở hàng dài trong lối đi hẹp không?
Có — dòng MiMA MQC đa chiều thân rộng 3,5 – 5,0 tấn di chuyển được theo phương ngang, chuyên chở thép cây, ống và ván ép trong lối đi hẹp mà xe đối trọng thông thường không xoay được.
Thời gian giao xe nâng 4 – 5 tấn là bao lâu?
Xe có sẵn trong kho giao ngay sau khi chốt hợp đồng. Xe đặt theo cấu hình từ hãng, ví dụ Linde E40-20/E45-20/E50-20, có tiến độ giao dự kiến 90 ngày.
TFV khảo sát mặt bằng miễn phí, đối chiếu biểu đồ tải và gửi cấu hình kèm giá.
Tư vấn & báo giá: 0916 929 883
