Giá tốt hôm nay Xe nâng · xe nâng tay · pin & ắc quy · phụ tùng · vật tư — giá niêm yết thật, đặt online, xuất VAT Xem bảng giá
0916 929 883 Zalo Nhận báo giá Giỏ hàng

Nếu trình duyệt chặn cuộc gọi, anh/chị có thể sao chép số hoặc nhắn Zalo:

0916 929 883
Nhắn Zalo Gọi lại

Xe nâng điện Linde E25B-01

Thương hiệu: LINDE Tình trạng: Còn hàng
560.000.000₫
  • Dòng xe điện 4 bánh tải trọng 2.5 tấn.

  • Động cơ AC kép mạnh mẽ, tăng tốc nhanh.

  • Hệ thống Linde Load Control điều khiển mast chính xác.

  • Khung ProtectorFrame cứng vững, nâng cao ổn định.

  • Phanh tái tạo năng lượng, tiết kiệm điện hiệu quả.

  • Tùy chọn pin lithium cho 2–3 ca liên tục.

  • Phù hợp kho hẹp, trung tâm phân phối và sản xuất công nghiệp.

Tải trọng2.5 tấn
Chiều cao nâng3m
NguồnPin Lithium 80V304Ah
560.000.000₫ Giá chưa gồm VAT · Xuất hoá đơn đầy đủ
Điều kiện thương mại
  • VAT 8% với doanh nghiệp thông thường, 0% với doanh nghiệp chế xuất
  • Giá chưa gồm phí vận chuyển và phí mở tờ khai hải quan
  • Thanh toán chuyển khoản; đơn từ 20 triệu có hợp đồng kèm hoá đơn
  • Xuất hoá đơn điện tử theo MST đăng ký khi đặt hàng
Trả góp · Thuê tài chính — xem phương án
  • Hàng nhập khẩu, đủ giấy tờ
  • Xuất hoá đơn VAT đầy đủ
  • Giao hàng và lắp đặt toàn quốc
  • Bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật 24/7

Phản hồi trong 30 phút giờ hành chính. Giá theo cấu hình thực tế.

Thêm vào yêu thíchThêm vào yêu thích Đã yêu thíchĐã yêu thích

Xe nâng điện Linde E25B-01 là xe nâng điện đối trọng, ngồi lái, tải định mức 2,5 tấn và tâm tải 500 mm. Bài này trình bày dữ liệu E25B-01 theo catalog CPDS 1293, đồng thời tách riêng cấu hình báo giá hiện tại của TFV: mast VM3000, pin Lithium 80V304Ah, giá 560.000.000₫ chưa gồm VAT.


Ảnh nhận diện sản phẩm; thông số dưới đây theo tài liệu E20B-01/E25B-01, còn cấu hình giao hàng cần xác nhận trong báo giá.
Phạm vi dữ liệu: Catalog ghi bảng kỹ thuật tham chiếu ắc quy chì 80V/360Ah, trong khi cấu hình bán hàng hiện tại là Lithium 80V304Ah. Không dùng lẫn hai cấu hình. Các hình và bảng trong catalog có thể bao gồm trang bị tùy chọn; phiếu cấu hình giao hàng là căn cứ cuối cùng.

Đặc điểm và ưu điểm được catalog mô tả


Ảnh minh họa khoang lái; các tính năng cụ thể phụ thuộc trang bị.
Nhóm / Feature Nội dung trích và diễn giải
Công thái học / Ergonomics Khoang vận hành rộng, cần điều khiển trung tâm thực hiện nâng, hạ và nghiêng mast; vô-lăng đường kính nhỏ giúp giảm phạm vi xoay vai.
Sức mạnh và điều khiển / Power Catalog nêu kinh nghiệm phần mềm xe điện của Đức, tăng tốc ngắn và đổi hướng nhanh; khả năng leo dốc đầy tải 18%, khởi động giữa dốc và duy trì tốc độ leo từ 2 km/h trở lên.
Cấp năng lượng theo nhu cầu / Power on demand Điều khiển số qua potentiometer, điều chỉnh tốc độ motor và mast; bộ điều khiển phối hợp mô-đun truyền động và nâng.
Quản lý đội xe / Fleet management Smartlink 2.0 hỗ trợ chẩn đoán, hiệu chỉnh tham số, thông tin xe và chủ động báo lỗi qua ứng dụng theo mô tả catalog.
Thiết kế module / Modular design Catalog nêu thời gian thay thế bộ phận có thể rút ngắn khoảng 15–20%, hỗ trợ chẩn đoán bằng điện thoại và giảm tần suất thay dầu/lọc trong điều kiện phù hợp.
Mast tầm nhìn / Clear-view mast Tiết diện mast hẹp, tầm nhìn tốt, nâng đầy tải cao và khả năng tải dư cao theo mô tả tài liệu.
Hiển thị và điều khiển / Display and controls Màn hình màu 4,3 inch, hiển thị tốc độ, pin, cảnh báo, giờ vận hành và thông báo lỗi chính; có thể điều chỉnh 3 chế độ công suất. Catalog cũng nêu cần trung tâm, vô-lăng đường kính nhỏ và phanh đỗ chân.

Trang bị tiêu chuẩn và tùy chọn trong catalog

Màn hình và điều khiển Linde E25B-01
Catalog minh họa màn hình màu 4,3 inch, khoang lái và mast; cần phân biệt Standard Equipment và Optional Equipment.
Tiêu chuẩn / Standard equipment Tùy chọn / Optional equipment
Linde digital controller; German brand motors; lead acid battery; German gear pump; integrated steering axle Digital module; twin pedal; SE tires; Li-ion battery
Fork loading cushion; fork backrest; pneumatic tires; wrap-around seat; seat safety switch Integrated side shifter; hook-on side shifter
Small diameter steering wheel; Linde single pedal system; Linde central lever One or two additional hydraulic circuits for attachments
4,3-inch colour display; USB charger; LED headlight and LED rear light; vertical battery change Flashing beacon; Blue Spot; other options available on request

Catalog có thể trình bày cả trang bị tùy chọn. Vì vậy, pin Lithium, side-shifter, đèn cảnh báo, màn hình, bộ công tác và mạch thủy lực phải được ghi rõ trong phiếu cấu hình, không mặc định là trang bị tiêu chuẩn.

Bảng thông số kỹ thuật E25B-01 / Technical Data

Góc nhìn xe nâng điện Linde E25B-01
Ảnh sản phẩm dùng để nhận diện model; bảng kỹ thuật giữ tên hạng mục song ngữ để đối chiếu catalog.
Hạng mục / Item E25B-01
Nhà sản xuất / Manufacturer LINDE
Kiểu / Manufacturer type designation CPDS
Model / Model designation E25B-01
Động lực / Drive Điện - Electric
Kiểu vận hành / Operator type Ngồi lái - Seated
Tải trọng định mức / Rated capacity 2,5 tấn - 2.5 t
Tâm tải / Load centre distance 500 mm
Khoảng cách tải x / Load distance x 464 mm
Chiều dài cơ sở y / Wheelbase 1.545 mm
Tự trọng / Service weight 4.140 kg
Tải cầu đầy tải trước/sau / Axle loading laden 5.805 / 835 kg
Tải cầu không tải trước/sau / Axle loading unladen 1.745 / 2.395 kg
Lốp / Tyres Lốp hơi - Pneumatic
Kích thước lốp trước / Front tyre 23×9-10
Kích thước lốp sau / Rear tyre 18×7-8
Số bánh trước/sau / Wheels front/rear 2X / 2
Vệt bánh trước / Front tread b10 1.040 mm
Vệt bánh sau / Rear tread b11 950 mm
Góc nghiêng trước/sau / Tilt a/b 6° / 10°
Chiều cao mast hạ / Mast lowered h1 2.068 mm
Chiều cao nâng tự do / Free lift h2 150 mm
Chiều cao nâng / Lift h3 3.000 mm
Chiều cao mast mở rộng / Mast extended h4 4.045 mm
Chiều cao khung bảo vệ / Overhead guard h6 2.150 mm
Chiều cao mặt ghế / Seat height h7 1.166 mm
Chiều cao móc kéo / Coupling height h10 660 mm
Chiều dài tổng thể l1 / Overall length 3.420 mm
Chiều dài đến mặt càng l2 / Length to face of forks 2.420 mm
Chiều rộng tổng thể / Overall width 1.265 mm
Kích thước càng / Fork dimensions 45×100×1.000 mm
Cấp càng / Fork carriage ISO 2338 2A
Chiều rộng giá càng b3 / Fork carriage width 1.040 mm
Khoảng sáng dưới mast m1 / Ground clearance below mast 102 mm
Khoảng sáng tâm cơ sở m2 / Ground clearance centre wheelbase 120 mm
Lối đi pallet 1.000×1.200 / Aisle Ast 3.760 mm
Lối đi pallet 800×1.200 / Aisle Ast 3.960 mm
Bán kính quay / Turning radius Wa 2.096 mm
Khoảng tâm quay tối thiểu / Minimum pivoting point b13 582 mm
Tốc độ di chuyển đầy/không tải / Travel speed 15 / 15 km/h
Tốc độ nâng đầy/không tải / Lift speed 0,28 / 0,45 m/s
Tốc độ hạ đầy/không tải / Lowering speed 0,43 / 0,47 m/s
Lực kéo tối đa đầy/không tải / Max. drawbar pull 11.700 / 9.500 N
Khả năng leo dốc đầy/không tải / Max. gradeability 18 / 20 %
Thời gian tăng tốc đầy/không tải / Acceleration time 6,3 / 5,5 s
Phanh phục vụ / Service brake Cơ khí - thủy lực / Mechanical hydraulic
Công suất motor di chuyển S2 60 phút / Drive motor 10,2 kW
Công suất motor nâng S3 15% / Lift motor 11,5 kW
Ắc quy theo DIN / Battery DIN 43536 A
Điện áp/dung lượng danh định K5 / Battery voltage-capacity 80 V / 360 Ah
Khối lượng ắc quy / Battery weight 990 kg
Áp suất thủy lực bộ công tác / Operating pressure 170 bar
Lưu lượng dầu bộ công tác / Oil flow 24 l/min
Độ ồn tại tai người lái / Sound pressure level 65 dB(A)

Lưu ý: số liệu là phiên bản tiêu chuẩn trong catalog. Tài liệu ghi rõ thông số có thể thay đổi khi lắp tùy chọn; kích thước, tải cầu, tải dư và tính năng thực tế phải đối chiếu theo xe giao.

Bảng thông số mast Standard, Duplex và Triplex

Mast xe nâng điện Linde E25B-01
Ảnh khung mast; các giá trị h1, h2, h3, h4 được trình bày theo bảng Mast Datasheet.
Loại mast / Mast Hạng mục Giá trị theo chiều cao nâng h3 (mm)
Standard h3 / h1 3000/2070; 3300/2220; 3500/2320; 4000/2620; 4500/2870
Standard h2 có/không LBR 150/150 mm cho các mức nêu trên
Standard h4 có LBR 4045; 4345; 4545; 5045; 5545
Standard h4 không LBR 3639; 3939; 4139; 4639; 5139
Duplex h3 / h1 3000/2036; 3300/2186; 4000/2586
Duplex h2 có/không LBR 990/1385; 1140/1535; 1540/1935 mm
Duplex h4 có/không LBR 4045/3639; 4345/3939; 5045/4639
Triplex h3 / h1 4100/1986; 4350/2086; 4550/2186; 5000/2336; 5500/2586; 6000/2836
Triplex h2 có/không LBR 940/1335; 1040/1435; 1140/1535; 1290/1685; 1540/1935; 1790/2185 mm
Triplex h4 có/không LBR 5145/4739; 5395/4989; 5595/5189; 6045/5639; 6545/6139; 7045/6639

Trong bảng, LBR là fork load backrest/fork carriage theo cách thể hiện của catalog. Không chọn mast chỉ theo chiều cao nâng; cần kiểm tra chiều cao hạ, free lift, h4, cửa ra vào, dầm và biểu đồ tải tương ứng.

Bảng tải trọng E25B-01 theo mast và tâm tải

Xe nâng điện Linde E25B-01 và khung nâng
Bảng tải trọng cần đọc cùng đúng mast, chiều cao H, tâm tải c và bộ càng tiêu chuẩn 100×45×1000 mm.

Standard/Duplex mast - càng tiêu chuẩn

Đơn vị tải trọng: kg. Các cột tâm tải c trong catalog là 400–500, 600, 700 và 800 mm.

H (mm) c 400–500 c 600 c 700 c 800
≤4200 2500 2260 2070 1900
4545 2250 2030 1860 1710
5045 1890 1710 1560 1440
5545 1520 1380 1260 1160

Triplex mast - càng tiêu chuẩn

H (mm) c 400–500 c 600 c 700 c 800
≤4000 2500 2260 2070 1910
4145 2420 2190 2000 1850
4245 2360 2140 1960 1810
4395 2280 2070 1890 1740
4545 2170 1970 1800 1660
4695 2120 1920 1760 1620
4745 2090 1900 1740 1600
4895 2010 1820 1670 1540
5045 1930 1750 1600 1480
5295 1800 1630 1490 1370
5545 1660 1510 1380 1270
5645 1560 1460 1330 1230
6045 1390 1260 1150 1060
6195 1310 1190 1090 1000
6545 1150 1040 950 870
Cảnh báo an toàn: bảng tải chỉ là điểm tham chiếu của catalog cho standard/duplex/triplex với giá càng tiêu chuẩn. Khi hàng lệch tâm, dùng side-shifter/bộ công tác, nâng cao hoặc thay đổi lốp/mast, phải dùng biểu đồ tải đúng cấu hình. Không dùng tải 2,5 tấn cho mọi chiều cao.

Cấu hình báo giá hiện tại và điều kiện sử dụng

Xe nâng điện Linde E25B-01 trong kho
Ảnh bối cảnh sử dụng; cấu hình thương mại hiện tại được tách khỏi bảng ắc quy catalog.
Hạng mục Catalog tham chiếu Cấu hình TFV đang báo giá
Model E25B-01 E25B-01
Mast Standard/duplex/triplex theo bảng VM3000, nâng khoảng 3.000 mm theo yêu cầu
Pin 80V/360Ah ắc quy chì Lithium 80V304Ah
Giá Không phải dữ liệu catalog 560.000.000₫ chưa gồm VAT
Thời lượng Catalog không đưa cam kết 8–10 giờ cho cấu hình bán hàng Khoảng 8–10 giờ tham chiếu, cần xác nhận theo tải và chu kỳ

Cấu hình Lithium 80V304Ah phù hợp để khảo sát khi kho cần xe điện và có kế hoạch sạc rõ ràng. Mốc 8–10 giờ là tham chiếu theo điều kiện làm việc, không suy ra chỉ từ điện áp và Ah. TFV cần tải lớn nhất, kích thước pallet, tâm tải, chiều cao nâng, lối đi, số ca, thời gian nghỉ và môi trường làm việc trước khi chốt.

FAQ và yêu cầu báo giá theo catalog

Xe nâng điện Linde E25B-01 góc nhìn bổ sung
Ảnh nhận diện sản phẩm; thông số cuối cùng phụ thuộc cấu hình giao.

E25B-01 có tải 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. Tải cho phép thay đổi theo H, tâm tải, mast và bộ công tác. Hãy dùng đúng bảng tải của cấu hình.

Vì sao catalog ghi 80V/360Ah nhưng báo giá là Lithium 80V304Ah?

Catalog kỹ thuật tham chiếu ắc quy chì 80V/360Ah; cấu hình TFV đang báo giá là pin Lithium 80V304Ah. Đây là hai cấu hình khác nhau.

VM3000 tương ứng với thông số nào?

VM3000 là cấu hình mast nâng khoảng 3.000 mm theo yêu cầu báo giá. Cần xác nhận h1, h2, h4 và tải dư theo mast thực tế.

Catalog có ghi Smartlink và màn hình màu không?

Có mô tả Smartlink 2.0, bộ điều khiển số và màn hình màu 4,3 inch; một số hạng mục nằm trong nhóm tùy chọn, nên cần ghi rõ trên phiếu cấu hình.

Nhận báo giá E25B-01 theo đúng bảng catalog
Gửi tải trọng, tâm tải, chiều cao nâng, lối đi, số ca và môi trường làm việc qua form yêu cầu báo giá. Giá cấu hình hiện tại: 560.000.000₫ chưa gồm VAT.

Model cùng dòng

So sánh tải trọng và cấu hình liền kề

Có giá
Xe nâng Reach Truck Linde R16SHD 1,6 tấn nâng 11,455 m
Tải 1.6 tấnNâng 11.455mPin Lithium 51.2V608Ah
Xe nâng Reach Truck Linde R16SHD 1,6 tấn nâng 11,455 m
1.300.000.000₫Chưa gồm VAT
Cho mượn xe dùng ngay trong lúc chờ hàngĐảm bảo hàng xịn - đúng mô tảCam kết sai hàng hoàn tiền 100%
Trả góp · Thuê tài chính
Xe nâng điện Linde E25SH-01
Xe nâng điện Linde E25SH-01
Liên hệ báo giáPhản hồi trong 30 phút
Đảm bảo hàng nhập khẩuCam kết sai hàng hoàn tiền 100%Cho mượn xe dùng ngay trong lúc chờ hàng
Xe nâng điện Linde E80/900
Xe nâng điện Linde E80/900
Liên hệ báo giáPhản hồi trong 30 phút
Đảm bảo hàng nhập khẩuCam kết sai hàng hoàn tiền 100%Cho mượn xe dùng ngay trong lúc chờ hàng
Xe nâng điện Linde E80
Xe nâng điện Linde E80
Liên hệ báo giáPhản hồi trong 30 phút
Đảm bảo hàng nhập khẩuCam kết sai hàng hoàn tiền 100%Cho mượn xe dùng ngay trong lúc chờ hàng
Xe nâng điện Linde E25B
Xe nâng điện Linde E25B
Liên hệ báo giáPhản hồi trong 30 phút
Xe nâng điện Linde E25S-01
Xe nâng điện Linde E25S-01
Liên hệ báo giáPhản hồi trong 30 phút
Xe nâng điện Linde E25-01
Xe nâng điện Linde E25-01
Liên hệ báo giáPhản hồi trong 30 phút
Xe nâng dầu Linde H 2.5 tấn
Xe nâng dầu Linde H 2.5 tấn
Liên hệ báo giáPhản hồi trong 30 phút
Giá tốt hôm nay

Xem hàng đã có giá niêm yết, đặt online ngay

Xe nâng, xe nâng tay, pin và ắc quy, phụ tùng, vật tư — lọc theo nhóm hàng và khoảng giá, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.

Xem bảng giá hôm nay
Trở thành cộng tác viên của TFV
Trở thành cộng tác viên của TFV

Chúng tôi đào tạo kiến thức bán hàng, kiến thức kỹ thuật, cung cấp giá cả tất cả các sản phẩm TFV đang cung cấp, chính sách bán hàng, chính sách bảo hành, chính sách đại lý và cộng tác viên cho những người phù hợp, hãy tham gia GROUP Facebook của chúng tôi ngay.

Mua xe nâng trả góp bằng hình thức Thuê tài chính
Mua xe nâng trả góp bằng hình thức Thuê tài chính

Cho thuê tài chính là hình thức tín dụng trung và dài hạn trên cơ sở tài sản thuê là các động sản. Công ty Cho Thuê Tài Chính (bên cho thuê) là chủ sở hữu của tài sản thuê. Khách hàng (Bên thuê) thanh toán tiền thuê hàng tháng bao gồm vốn gốc và lãi vay trong thời hạn thuê; sau thời hạn thuê quyền sở hữu tài sản thuê sẽ được chuyển giao cho bên thuê.

Thông tin tư vấn từ các chuyên gia trong ngành
Thông tin tư vấn từ các chuyên gia trong ngành

Chúng tôi cung cấp miễn phí (cho khách hàng của TFV) và có phí các loại Tài liệu sửa chữa, tài liệu bảo dưỡng, tài liệu vận hành và kinh nghiệm xử lý sự cố, kiến thức tư vấn chuyên sâu từ các hãng xe nâng, ăc hàng đầu thế giới

Trách nhiệm xã hội
Trách nhiệm xã hội

TFV gắn liền việc kinh doanh và tồn tại của mình như một thành viên có ý thức trách nhiệm với xã hội. Chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, đào tạo con người và đóng góp cho xã hội những việc hữu ích cần thiết.

Messenger Xe nâng TFV 0916929883