Nếu trình duyệt chặn cuộc gọi, anh/chị có thể sao chép số hoặc nhắn Zalo:
0916 929 883Phản hồi trong 30 phút giờ hành chính. Giá theo cấu hình thực tế.
Xe nâng điện Reach Truck MiMA MFZ20H 2.0 tấn nâng cao 12.5m là reach truck ngồi lái dòng MFZ thế hệ mới của MiMA, tải danh định 2.000kg (tâm tải 600mm), cột nâng triplex free-lift 12.500mm. Xe dành cho kho giá kệ lối đi hẹp cần xoay xở trong lối đi xếp hàng từ 2.843mm — cấu hình đỉnh dải MFZ: nâng tới 12.5m, thay thế một phần bài toán VNA khi kho cải tạo lại giá kệ mà chưa muốn đầu tư hạ tầng dẫn hướng. Tại TFV, xe được lắp pin lithium LFP dòng LTU 51.2V – 460Ah (cell EVE) thay cho bình chì tiêu chuẩn.
Reach truck ngồi lái MiMA dòng MFZ — ảnh chính hãngBảng dưới trích đúng cấu hình cột 12.500mm của MFZ20H — không dùng chung số liệu với các mức cột khác trong cùng series.
| Thông số | MFZ20H – 12.5m |
|---|---|
| Tải danh định / tâm tải | 2.000 kg / 600 mm |
| Chiều cao nâng h3 | 12.500 mm |
| Chiều cao cột khi đóng h1 | 5.086 mm |
| Chiều cao cột vươn tối đa h4 (kèm chắn tải) | 13.735 mm |
| Free lift h2 (kèm chắn tải) | 3.811 mm |
| Trọng lượng xe (gồm pin) | 4.346 kg |
| Bán kính quay Wa | 1.747 mm |
| Lối đi xếp hàng Ast (pallet 1000×1200) | 2.843 mm |
| Lối đi xếp hàng Ast (pallet 800×1200) | 2.900 mm |
| Hành trình đưa cột (reach stroke) | 541 mm |
| Chiều dài tổng l1 / chiều rộng thân b1–b2 | 2.481 mm / 1.270–1.290 mm |
| Tốc độ di chuyển (có tải/không tải) | 14 / 14 km/h |
| Tốc độ nâng (có tải/không tải) | 300 / 500 mm/s |
| Tốc độ hạ (có tải/không tải) | 530 / 520 mm/s |
| Tốc độ dịch chuyển cột (ra/vào) | 200 mm/s |
| Khả năng leo dốc | 10% |
| Motor di chuyển / nâng / lái | 4 kW / 12,8 kW / 0,4 kW |
| Phanh | Hydraumatic, kèm phanh điện từ |
| Bánh xe PU (tải / lái) | ø343×120 / ø343×120 mm |
| Thay pin | Cẩu nhấc phía trên (hoist) |
| Độ ồn | 75 dB(A) |
Cột đóng của cấu hình 12.5m cao 5.086mm. Nếu cửa ra vào kho hoặc dầm thấp hơn mức này, xe không thể di chuyển qua — hãy gửi TFV bản vẽ mặt bằng để đối chiếu trước.
Reach truck không giữ nguyên tải danh định ở mọi độ cao — đây là điểm quyết định khi chọn cấu hình. Số liệu tâm tải 600mm của chính MFZ20H:
| Chiều cao nâng (mm) | Tải còn lại (C=600mm) |
|---|---|
| 8.500 | 1.450 kg |
| 9.500 | 1.300 kg |
| 10.500 | 1.100 kg |
| 11.500 | 950 kg |
| 12.500 | 800 kg |
Nếu pallet nặng nhất của kho là 800kg trở xuống, cấu hình này xếp được tới tầng cao nhất 12.500mm. Hàng nặng hơn nên xếp ở các tầng thấp — TFV sẽ giúp phân bổ tầng kệ theo phổ trọng lượng hàng thực tế.
Camera gắn gốc càng + laser định vị hỗ trợ lấy hàng chính xác ở tầm caoDòng MFZ mới dùng hệ đệm giảm chấn cột (mast buffer): theo công bố của MiMA, biên độ lắc đỉnh cột khi nâng cao còn khoảng 40mm so với 100–150mm ở thế hệ MFZ cũ, thời gian rung tắt nhanh hơn 50–80%. Khi cột nâng qua tầng giữa, xe tự giảm tốc độ di chuyển và độ tăng/giảm ga để giữ ổn định.
Hệ thống camera HD gắn gốc càng kết hợp laser chữ thập hiển thị lên màn hình giúp người lái quan sát vị trí lấy hàng mà không phải ngước nhìn suốt ca. Chế độ lái 180°/360° chuyển đổi được, phím quay bánh lái về tâm, cảm biến OPS (ghế + bàn đạp) chỉ cho xe hoạt động khi người lái đúng vị trí.
Cụm điều khiển thủy lực bố trí theo công thái học; joystick tích hợp là tùy chọnThay cho bình chì 48V / 700Ah (chì-axit, 1.100kg) tiêu chuẩn, TFV lắp pin lithium LFP dòng LTU 51.2V – 460Ah (cell EVE), dung lượng khoảng 23,6 kWh. Cấu hình pin do TFV lắp đặt tương thích với tùy chọn lithium 48V/460Ah mà hãng công bố cho dòng 2.0 tấn.
Lợi ích vận hành của LFP so với chì-axit: sạc cơ hội giờ nghỉ thay vì đổi bình, không cần phòng sạc thông hơi axit, không bảo dưỡng châm nước cất. Anh chị có thể xem thêm so sánh ắc quy chì và pin lithium cho xe nâng để đánh giá chi phí vòng đời theo mô hình ca làm việc của mình.
Ghế người lái chỉnh trượt; bản ghế treo giảm chấn là tùy chọn cho ca dàiMFZ20H cột 12.5m phát huy tốt trong kho giá kệ selective lối đi từ 2.843mm (pallet 1000×1200), sàn phẳng trong nhà, cường độ trung bình tới cao. Đây là cấu hình đỉnh dải MFZ: nâng tới 12.5m, thay thế một phần bài toán VNA khi kho cải tạo lại giá kệ mà chưa muốn đầu tư hạ tầng dẫn hướng.
Nếu lối đi của kho hẹp dưới mức trên hoặc cần nâng cao hơn nữa, tham khảo các dòng xe nâng điện MiMA cho kho hẹp (VNA, đa chiều) hoặc trao đổi với TFV để đối chiếu các phương án trong nhóm xe nâng reach truck và reach truck ngồi lái đang phân phối.
Ở tâm tải 600mm, cấu hình này giữ 800kg tại 12.500mm. Tải danh định 2.000kg áp dụng ở dải chiều cao thấp hơn (xem bảng tải trọng còn lại trong bài).
TFV lắp pin lithium LFP dòng LTU 51.2V – 460Ah (cell EVE). Pin LFP cho phép sạc cơ hội trong giờ nghỉ ca mà không cần chờ đầy, khác với bình chì-axit vốn cần chu kỳ sạc dài. Thời lượng thực tế phụ thuộc cường độ khai thác — TFV sẽ tính theo số giờ/ca của kho anh chị.
Với pallet 1000×1200mm (càng vào chiều 1200), lối đi xếp hàng Ast theo catalog là 2.843mm; pallet 800×1200 là 2.900mm. Thực tế nên cộng thêm biên an toàn vận hành — TFV khảo sát trực tiếp để chốt số cuối.
TFV là nhà phân phối chính hãng, cung cấp bảo hành theo chính sách hãng cùng dịch vụ kỹ thuật và phụ tùng tại Việt Nam. Chi tiết thời hạn bảo hành theo từng hợp đồng — liên hệ TFV để nhận điều khoản đầy đủ.
Giá phụ thuộc cấu hình cột nâng, pin, bộ sạc và phụ kiện kèm theo. Gửi TFV thông tin tải trọng, chiều cao nâng và lối đi hiện có để nhận báo giá đúng cấu hình trong ngày.
Gửi TFV: tải trọng pallet nặng nhất, kích thước hàng, chiều cao beam tầng trên cùng, chiều rộng lối đi và số giờ vận hành mỗi ca. Đội kỹ thuật sẽ đối chiếu bảng tải trọng còn lại, đề xuất cột nâng, pin lithium và bộ sạc phù hợp, kèm phương án xe nâng điện MiMA pin lithium tương đương để so sánh.
Pin, bộ sạc, càng nâng, lốp đặc và phụ tùng thay thế nhập khẩu
Xe nâng, xe nâng tay, pin và ắc quy, phụ tùng, vật tư — lọc theo nhóm hàng và khoảng giá, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
Xem bảng giá hôm nay
Chúng tôi đào tạo kiến thức bán hàng, kiến thức kỹ thuật, cung cấp giá cả tất cả các sản phẩm TFV đang cung cấp, chính sách bán hàng, chính sách bảo hành, chính sách đại lý và cộng tác viên cho những người phù hợp, hãy tham gia GROUP Facebook của chúng tôi ngay.

Cho thuê tài chính là hình thức tín dụng trung và dài hạn trên cơ sở tài sản thuê là các động sản. Công ty Cho Thuê Tài Chính (bên cho thuê) là chủ sở hữu của tài sản thuê. Khách hàng (Bên thuê) thanh toán tiền thuê hàng tháng bao gồm vốn gốc và lãi vay trong thời hạn thuê; sau thời hạn thuê quyền sở hữu tài sản thuê sẽ được chuyển giao cho bên thuê.

Chúng tôi cung cấp miễn phí (cho khách hàng của TFV) và có phí các loại Tài liệu sửa chữa, tài liệu bảo dưỡng, tài liệu vận hành và kinh nghiệm xử lý sự cố, kiến thức tư vấn chuyên sâu từ các hãng xe nâng, ăc hàng đầu thế giới

TFV gắn liền việc kinh doanh và tồn tại của mình như một thành viên có ý thức trách nhiệm với xã hội. Chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, đào tạo con người và đóng góp cho xã hội những việc hữu ích cần thiết.