Xe nâng 35 tấn -36 tấn
Không có sản phẩm nào trong danh mục này.
Xe nâng 35-36 tấn: thông số chi tiết, so sánh dầu/điện và cách chọn đúng cấu hình
Xe nâng tải trọng 35-36 tấn thuộc nhóm xe nâng công nghiệp hạng nặng, dùng trong xếp dỡ hàng siêu trường siêu trọng tại cảng biển, nhà máy thép, bãi container hoặc công trường có yêu cầu nâng khối hàng lớn. Ở mức tải trọng này, TFV làm việc với SOCMA — thương hiệu Trung Quốc chuyên về port machinery, cung cấp cả phiên bản động cơ diesel (HNF-350, HNF-360) và phiên bản thuần điện pin lithium (HNF-350EL). Bài viết tổng hợp thông số kỹ thuật chính hãng, so sánh dầu và điện, ứng dụng thực tế và cách chọn cấu hình phù hợp.
TFV đang trong quá trình nhập và niêm yết chi tiết model SOCMA HNF-350/360/350EL lên hệ thống. Thông số trong bài được trích trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng SOCMA để quý khách tham khảo trước — vui lòng liên hệ TFV để được báo giá và tư vấn cấu hình cụ thể theo nhu cầu.
Xe nâng 35-36 tấn phù hợp ứng dụng nào
Ở tải trọng 35-36 tấn, xe nâng không còn phục vụ nhu cầu kho bãi thông thường mà chuyển sang các tác vụ công nghiệp nặng: xếp dỡ phôi thép, ống thép cỡ lớn, khối bê tông đúc sẵn, máy móc công trình hoặc kiện hàng siêu trường tại cảng. Đây là nhóm tải trọng đòi hỏi khung gầm gia cường, hệ thủy lực áp suất cao và động cơ công suất lớn để đảm bảo vận hành ổn định khi nâng tải gần giới hạn.
Cảng biển, bãi container
Xếp dỡ hàng siêu trường, khối thép, container chứa hàng nặng.
Nhà máy thép, luyện kim
Di chuyển phôi thép, cuộn thép, ống thép cỡ lớn trong nhà máy.
Công trình, bê tông đúc sẵn
Nâng cấu kiện bê tông, dầm cầu, khối bê tông nặng tại công trường.
Dầu hoặc điện
SOCMA có cả phiên bản diesel công suất lớn và thuần điện pin lithium.
Phiên bản động cơ diesel: HNF-350 và HNF-360
Hai model này dùng chung nền tảng khung gầm nhưng khác nhau ở tải trọng danh nghĩa và một số kích thước liên quan tới độ ổn định khi nâng tải nặng hơn.
| Thông số | HNF-350 (35 tấn) | HNF-360 (36 tấn) |
|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 35 tấn | 36 tấn |
| Tâm tải (load center) | 1.250 mm | 1.250 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 4.800 mm | 5.000 mm |
| Trọng lượng bản thân | 43.000 kg | 49.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 5.760 mm | 5.760 mm |
| Chiều cao khung hạ thấp | 4.010 mm | 4.010 mm |
| Chiều dài tổng thể (có càng) | 9.700 mm | 9.700 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 3.320 mm | 3.440 mm |
| Bán kính quay tối thiểu | 7.260 mm | 7.260 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 25/28 km/h | 25/28 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 20/20% | 20/20% |
| Lực kéo (traction) | 220 kN | 260 kN |
| Lốp trước/sau | 16.00-25-32PR | 16.00-25-32PR |
Điểm khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai model là trọng lượng bản thân: HNF-360 nặng hơn HNF-350 tới 6 tấn (49.000kg so với 43.000kg) dù chỉ chênh 1 tấn tải trọng danh nghĩa — đây là mức gia cường khung gầm cần thiết để đảm bảo độ ổn định khi vận hành gần giới hạn tải. Lực kéo của HNF-360 cũng cao hơn (260kN so với 220kN), phù hợp hơn cho địa hình có độ dốc hoặc mặt bằng không hoàn toàn bằng phẳng.
Dòng HNF-350/360 sử dụng động cơ diesel công suất lớn (tùy chọn Weichai WP10G240E341, Dongfeng Cummins hoặc Guangxi Cummins QSL9.3-C240) với hệ phanh đĩa thủy lực (hydraulic clamp disc) cho cả phanh chính và phanh đỗ — cần bảo trì định kỳ hệ thủy lực và động cơ nghiêm ngặt hơn nhiều so với xe nâng tải trọng nhỏ.
Phiên bản thuần điện: HNF-350EL
SOCMA cung cấp phiên bản thuần điện dùng pin lithium sắt-photphat (LFP) cho dải tải trọng này, phù hợp doanh nghiệp cần giảm phát thải hoặc vận hành trong nhà xưởng có yêu cầu hạn chế khí thải.
Phiên bản điện HNF-350EL dùng chung khung gầm cơ bản với dòng HNF diesel, chỉ thay thế cụm động cơ và hệ truyền động| Thông số | HNF-350EL (35 tấn, thuần điện) |
|---|---|
| Loại năng lượng | Pin Lithium (LFP) |
| Trọng lượng bản thân | 43.000 kg |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 4.750 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 5.750 mm |
| Bán kính quay tối thiểu | 6.800 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 24/22 km/h |
| Dung lượng pin (energy) | 350 kWh |
| Dung lượng pin (Ah) | 604 Ah |
| Điện áp hệ thống pin | 580 V |
| Số chu kỳ sạc | 2.800 lần |
| Tuổi thọ lý thuyết | 8 năm |
| Thời gian sạc (trạm 240kW) | 1,3-1,4 giờ |
| Công suất động cơ nâng | 157 kW |
| Công suất động cơ di chuyển | 120 kW |
Điểm mạnh của HNF-350EL là thời gian sạc rất nhanh (1,3-1,4 giờ với trạm sạc 240kW) và số chu kỳ sạc cao (2.800 lần, tuổi thọ lý thuyết 8 năm) — phù hợp vận hành nhiều ca liên tục mà không cần đầu tư ắc quy dự phòng như các dòng pin chì-axit truyền thống. Động cơ dùng công nghệ nam châm vĩnh cửu đồng bộ (permanent magnet synchronous motor), truyền động trực tiếp (direct drive), giảm hao phí cơ khí so với hệ truyền động qua hộp số của bản diesel.
HNF-350EL có bán kính quay tối thiểu 6.800mm, nhỏ hơn đáng kể so với HNF-350 diesel (7.260mm) — do không cần khoang chứa động cơ đốt trong và hệ làm mát cồng kềnh, cho phép thiết kế khung gầm gọn hơn. Đây là lợi thế thực tế khi vận hành trong không gian có mặt bằng hạn chế.
So sánh dầu và điện: nên chọn loại nào
Việc chọn giữa HNF-350/360 (diesel) và HNF-350EL (điện) phụ thuộc vào đặc thù vận hành và bài toán chi phí dài hạn của doanh nghiệp.
Ưu tiên công suất liên tục cao
Diesel phù hợp vận hành ngoài trời cường độ cao, không phụ thuộc hạ tầng trạm sạc.
Ưu tiên giảm phát thải
Điện phù hợp nhà xưởng, khu vực hạn chế khí thải, cần vận hành êm và sạch.
Ưu tiên chi phí vận hành thấp
Điện tiết kiệm chi phí nhiên liệu dài hạn nhờ sạc nhanh và tuổi thọ pin 8 năm.
Ưu tiên đầu tư ban đầu thấp
Diesel thường có chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với cấu hình pin lithium dung lượng lớn.
Vận hành, bảo trì và chi phí sở hữu
Ở tải trọng 35-36 tấn, chi phí bảo trì và vận hành chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí sở hữu, do quy mô thiết bị và cường độ vận hành thường xuyên ở mức tải gần giới hạn.
Bảo trì định kỳ động cơ và hệ thủy lực là yếu tố quyết định tuổi thọ xe nâng tải trọng lớnBảo trì hệ thủy lực định kỳ
Áp suất làm việc của cụm gắp/attachment lên tới 18 MPa — cần kiểm tra rò rỉ, thay dầu thủy lực đúng chu kỳ để tránh mất áp lực nâng.
Kiểm tra lốp chịu tải nặng
Lốp 16.00-25-32PR chịu tải trọng lớn, cần kiểm tra áp suất và độ mòn thường xuyên hơn xe nâng tải trọng nhỏ.
Bảo trì động cơ (bản diesel)
Động cơ Weichai/Cummins công suất lớn cần bảo trì theo lịch nhà sản xuất — bỏ qua dễ dẫn tới giảm công suất kéo và tăng tiêu hao nhiên liệu.
Theo dõi tình trạng pin (bản điện)
Pin lithium 350kWh cần theo dõi chu kỳ sạc/xả, tránh xả cạn hoàn toàn thường xuyên để giữ tuổi thọ 2.800 chu kỳ như công bố.
Yêu cầu an toàn khi vận hành tải trọng lớn
Xe nâng 35-36 tấn có trọng lượng bản thân 43.000-49.000kg — lớn hơn nhiều lần so với xe nâng công nghiệp thông thường, đòi hỏi quy trình vận hành và mặt bằng phù hợp.
Người vận hành cần chứng chỉ lái xe nâng hạng nặng riêng, được đào tạo về giới hạn tải trọng theo tâm tải 1.250mm (tải lệch tâm xa hơn sẽ giảm tải trọng cho phép đáng kể), và tuân thủ quy trình kiểm tra hệ phanh đĩa thủy lực trước mỗi ca làm việc. Nền bãi và đường di chuyển cần được đánh giá khả năng chịu tải trước khi đưa thiết bị vào vận hành thường xuyên, do trọng lượng bản thân rất lớn của nhóm xe này.
Cách chọn đúng cấu hình
Việc chọn giữa HNF-350, HNF-360 và HNF-350EL nên dựa trên các yếu tố sau:
Tải trọng thực tế cần nâng
Nếu tải trọng hàng hóa sát ngưỡng 35 tấn, cân nhắc HNF-360 (36 tấn) để có biên độ an toàn.
Môi trường vận hành
Ngoài trời, cường độ cao liên tục: ưu tiên diesel. Trong nhà, cần giảm khí thải: ưu tiên điện.
Mặt bằng vận hành
Không gian hạn chế nên cân nhắc HNF-350EL nhờ bán kính quay nhỏ hơn (6.800mm so với 7.260mm).
Hạ tầng sạc điện
Cần có trạm sạc công suất 240kW trở lên để tận dụng thời gian sạc nhanh 1,3-1,4 giờ của bản điện.
Câu hỏi thường gặp
HNF-350 và HNF-360 khác nhau chính ở điểm nào?
HNF-360 có tải trọng cao hơn 1 tấn (36 tấn so với 35 tấn) nhưng trọng lượng bản thân nặng hơn tới 6 tấn (49.000kg so với 43.000kg) do khung gầm gia cường, đồng thời có lực kéo lớn hơn (260kN so với 220kN).
Xe nâng điện HNF-350EL có phù hợp vận hành ngoài trời không?
Có, nhưng ưu thế của HNF-350EL rõ nhất trong môi trường cần giảm phát thải hoặc không gian hạn chế nhờ bán kính quay nhỏ. Với vận hành ngoài trời cường độ rất cao và liên tục nhiều ca, bản diesel vẫn là lựa chọn phổ biến hơn do không phụ thuộc hạ tầng trạm sạc.
TFV đã có sản phẩm để đặt hàng ngay chưa?
TFV đang trong quá trình nhập và niêm yết chi tiết model SOCMA HNF-350/360/350EL. Quý khách có nhu cầu có thể liên hệ trực tiếp để được báo giá và thời gian giao hàng cụ thể.
Pin lithium của HNF-350EL có tuổi thọ bao lâu?
Theo công bố của SOCMA, pin đạt 2.800 chu kỳ sạc với tuổi thọ lý thuyết 8 năm, thời gian sạc 1,3-1,4 giờ với trạm sạc công suất 240kW.
Có cần đào tạo vận hành riêng cho xe nâng tải trọng 35-36 tấn không?
Có. Vận hành xe nâng hạng nặng đòi hỏi chứng chỉ riêng, hiểu rõ nguyên lý tâm tải và giới hạn tải trọng theo khoảng cách, khác với xe nâng công nghiệp tải trọng nhỏ và trung bình.
Liên hệ TFV để được tư vấn xe nâng 35-36 tấn phù hợp
TFV đang xúc tiến phân phối xe nâng SOCMA dải tải trọng 35-36 tấn — liên hệ ngay để được cập nhật thông tin sản phẩm mới nhất và tư vấn cấu hình dầu hoặc điện theo nhu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp bạn.
