Xe nâng 45 tấn -50 tấn
Không có sản phẩm nào trong danh mục này.
Xe nâng 45-50 tấn: thông số kỹ thuật, so sánh dầu/điện và cách chọn cấu hình tối đa tải trọng
Xe nâng tải trọng 45-50 tấn là nhóm thiết bị công nghiệp tải trọng cao nhất trong dải sản phẩm TFV đang xúc tiến phân phối, phục vụ các tác vụ nâng hạ siêu nặng tại cảng biển quốc tế, nhà máy đóng tàu, luyện kim quy mô lớn. Ở mức tải trọng này, TFV làm việc với SOCMA — cung cấp cả phiên bản diesel (HNF-450H, HNF-500) và thuần điện pin lithium (HNF450-EL, HNF-500EL), cùng SANY với dòng SCP460 (phần trùng ở mức 45-46 tấn). Bài viết tổng hợp thông số chính hãng và hướng dẫn chọn cấu hình phù hợp cho nhu cầu tải trọng tối đa.
TFV đang trong quá trình nhập và niêm yết chi tiết các model SOCMA HNF-450H/500/450-EL/500EL và SANY SCP460 lên hệ thống. Thông số trong bài được trích trực tiếp từ tài liệu kỹ thuật chính hãng để quý khách tham khảo trước — vui lòng liên hệ TFV để được báo giá và tư vấn cấu hình cụ thể theo nhu cầu.
Xe nâng 45-50 tấn phù hợp ứng dụng nào
Đây là nhóm tải trọng cao nhất mà TFV tiếp cận trong danh mục xe nâng công nghiệp, phục vụ các tác vụ đặc thù: xếp dỡ block tàu siêu trường tại xưởng đóng tàu, di chuyển máy biến áp, cấu kiện thép nặng tại nhà máy luyện kim, hoặc hàng hóa dự án (project cargo) tại cảng biển quốc tế. Thiết bị ở mức tải trọng này đòi hỏi động cơ công suất cực lớn, khung gầm được gia cường tối đa và quy trình vận hành nghiêm ngặt nhất trong toàn bộ dải sản phẩm.
Đóng tàu, cảng biển quốc tế
Xếp dỡ block tàu, hàng dự án (project cargo) siêu trường siêu trọng.
Luyện kim, nhà máy nặng
Di chuyển máy biến áp, cấu kiện thép khối lượng lớn trong nhà máy.
Dầu hoặc điện
SOCMA có đủ cả 2 phiên bản diesel và thuần điện ở cả mức 45 và 50 tấn.
SANY trùng ở 45-46 tấn
Dòng SCP460 của SANY phủ tới 46 tấn, là lựa chọn thay thế ở phần trùng dải.
SOCMA diesel: HNF-450H và HNF-500
Hai model này dùng chung nền tảng thiết kế với HNF-400H (40 tấn), tạo thành một dòng sản phẩm đồng bộ từ 40 đến 50 tấn.
SOCMA HNF-450H và HNF-500H dùng chung nền tảng động cơ diesel Cummins công suất lớn| Thông số | HNF-450H (45 tấn) | HNF-500 (50 tấn) |
|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 45 tấn | 50 tấn |
| Tâm tải (load center) | 1.250 mm | 1.250 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 5.500 mm | 6.000 mm |
| Trọng lượng bản thân | 60.000 kg | 62.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 6.560 mm | 6.975 mm |
| Chiều cao khung hạ thấp | 4.625 mm | 5.050 mm |
| Chiều dài tổng thể (có càng) | 10.400 mm | 11.000 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 4.160 mm | 4.160 mm |
| Bán kính quay tối thiểu | 8.150 mm | 8.500 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 22/25 km/h | 22/24 km/h |
| Khả năng leo dốc | 25% | 25% |
| Động cơ | Xian Cummins QSM11-C335 (EUIII) | Xian Cummins QSM11-C335 (EUIII) |
| Lốp trước/sau | 18.00-25-40PR | 18.00-25-40PR |
Đáng chú ý, HNF-450H và HNF-500 dùng chung động cơ Cummins QSM11-C335 với HNF-400H, cho thấy chiến lược đồng bộ động cơ trên toàn dải 40-50 tấn của SOCMA — giúp đơn giản hóa việc bảo trì và dự trữ phụ tùng nếu doanh nghiệp sở hữu nhiều model trong cùng dòng. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở kích thước khung gầm, wheelbase và trọng lượng đối trọng để phù hợp với từng mức tải trọng.
HNF-500 có tốc độ nâng/hạ chậm hơn hai model nhẹ hơn (150/200 mm/s so với 200/250 mm/s của HNF-400H và HNF-450H) — đây là đánh đổi hợp lý để đảm bảo an toàn khi nâng tải ở mức tối đa của dòng sản phẩm.
SOCMA thuần điện: HNF450-EL và HNF-500EL
SOCMA cung cấp phiên bản thuần điện pin lithium cho cả hai mức tải trọng 45 và 50 tấn, phù hợp doanh nghiệp ưu tiên giảm phát thải ở cả nhóm tải trọng cao nhất.
Bản thuần điện HNF450-EL/HNF-500EL giữ nguyên khung gầm, thay thế cụm động cơ đốt trong bằng động cơ điện và pin lithium| Thông số | HNF450-EL (45 tấn) | HNF-500EL (50 tấn) |
|---|---|---|
| Loại năng lượng | Pin Lithium (LFP) | Pin Lithium (LFP) |
| Trọng lượng bản thân | 58.000 kg | 61.000 kg |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 5.500 mm | 5.500 mm |
| Chiều cao nâng tối đa | 6.750 mm | 6.750 mm |
| Bán kính quay tối thiểu | 7.900 mm | 7.900 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 20/20 km/h | 20/20 km/h |
| Dung lượng pin (energy) | 422 kWh | 422 kWh |
| Dung lượng pin (Ah) | 684 Ah | 684 Ah |
| Điện áp hệ thống pin | 618 V | 618 V |
| Số chu kỳ sạc | 2.800 lần | 2.800 lần |
| Thời gian sạc (trạm 240kW) | 1,5-1,6 giờ | 1,5-1,6 giờ |
| Công suất động cơ nâng | 157 kW | 157 kW |
Hai phiên bản điện này có thông số gần như giống hệt nhau (cùng dung lượng pin 422kWh, cùng bán kính quay, cùng thời gian sạc) — cho thấy SOCMA dùng chung một cấu hình pin/động cơ điện cho cả hai mức tải trọng 45 và 50 tấn, chỉ điều chỉnh khung gầm và đối trọng để đạt tải trọng danh nghĩa khác nhau.
Bản điện HNF450-EL/500EL có bán kính quay nhỏ hơn đáng kể so với bản diesel HNF-450H/500 (7.900mm so với 8.150-8.500mm), tương tự pattern đã thấy ở dải 35-40 tấn — lợi thế này giữ nguyên xuyên suốt toàn bộ dòng sản phẩm SOCMA.
SANY SCP460 ở mức 45-46 tấn
Dòng SCP460 của SANY (đã đề cập ở bài "Xe nâng 40 tấn") phủ tới mức 46 tấn, trở thành lựa chọn thay thế ở phần trùng với SOCMA HNF-450H.
| Thông số | SANY SCP460 (dải 40-46 tấn) |
|---|---|
| Tải trọng định mức | 40-46 tấn |
| Chiều cao nâng tối đa | 4.000 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 5.500 mm |
| Phiên bản | SCP460C1, SCP460C2 |
Ở phần trùng 45-46 tấn, khác biệt lớn nhất với SOCMA HNF-450H vẫn là chiều cao nâng (4.000mm so với 6.560mm) — nếu ứng dụng không yêu cầu xếp chồng ở độ cao lớn, SANY SCP460 là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ tính linh hoạt của dải tải trọng rộng.
Vận hành, bảo trì và chi phí sở hữu
Ở mức tải trọng 45-50 tấn, chi phí vận hành và bảo trì đạt mức cao nhất trong toàn bộ dải sản phẩm, đòi hỏi kế hoạch bảo dưỡng nghiêm ngặt để đảm bảo thiết bị vận hành ổn định trong suốt vòng đời.
Bảo trì định kỳ động cơ, hệ thủy lực và lốp là yếu tố quyết định chi phí sở hữu ở tải trọng 45-50 tấnBảo trì động cơ Cummins QSM11
Đây là cụm động cơ dùng chung cho cả 3 model 40/45/50 tấn — bảo trì đúng lịch giúp duy trì công suất và tuổi thọ động cơ.
Theo dõi pin dung lượng lớn (bản điện)
Pin 422kWh cần được theo dõi chu kỳ sạc/xả chặt chẽ — đây là tài sản có giá trị lớn trong tổng chi phí đầu tư thiết bị.
Lốp và hệ thủy lực chịu tải cực đại
Lốp 18.00-25-40PR và hệ thủy lực cần kiểm tra thường xuyên hơn do vận hành liên tục gần ngưỡng tải tối đa.
Kế hoạch bảo trì dự phòng
Với thiết bị giá trị lớn, nên có kế hoạch bảo trì dự phòng (preventive maintenance) thay vì chỉ sửa chữa khi hỏng, giảm rủi ro dừng vận hành đột ngột.
Yêu cầu an toàn ở mức tải trọng tối đa
Xe nâng 45-50 tấn có trọng lượng bản thân lên tới 58.000-62.000kg — đây là nhóm thiết bị đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn cao nhất trong toàn bộ dải sản phẩm TFV.
Vận hành thiết bị ở mức tải trọng này bắt buộc phải có chứng chỉ chuyên biệt cho nhóm xe siêu trọng, kèm theo quy trình đánh giá mặt bằng nghiêm ngặt trước khi triển khai: khả năng chịu tải của nền, độ dốc tối đa cho phép, khoảng cách an toàn với công trình xung quanh khi nâng tải gần giới hạn. Doanh nghiệp nên có kỹ sư giám sát vận hành riêng cho nhóm thiết bị này, không chỉ dựa vào kỹ năng cá nhân của người lái.
Cách chọn đúng cấu hình
Với dải tải trọng 45-50 tấn, việc chọn đúng cấu hình cần cân nhắc kỹ hơn các mức tải trọng thấp hơn do chi phí đầu tư rất lớn:
Tải trọng thực tế tối đa
Xác định chính xác tải trọng nặng nhất cần nâng để chọn đúng mức 45 hay 50 tấn, tránh đầu tư dư thừa.
Yêu cầu chiều cao xếp chồng
Nếu cần xếp cao, ưu tiên SOCMA (6.560-6.975mm) thay vì SANY SCP460 (4.000mm).
Chiến lược năng lượng dài hạn
Cân nhắc bản điện nếu doanh nghiệp có kế hoạch giảm phát thải hoặc chi phí nhiên liệu là mối quan tâm lớn.
Hạ tầng và nhân sự vận hành
Đảm bảo có kỹ sư giám sát và mặt bằng đạt chuẩn trước khi đầu tư thiết bị ở mức tải trọng này.
Câu hỏi thường gặp
HNF-450H và HNF-500 khác nhau chính ở điểm nào?
HNF-500 có tải trọng cao hơn (50 tấn so với 45 tấn), wheelbase dài hơn (6.000mm so với 5.500mm), chiều cao nâng lớn hơn (6.975mm so với 6.560mm), nhưng tốc độ nâng/hạ chậm hơn để đảm bảo an toàn ở mức tải tối đa.
Phiên bản điện HNF450-EL và HNF-500EL có khác biệt lớn không?
Không nhiều — hai phiên bản dùng chung cấu hình pin và động cơ điện (cùng 422kWh, cùng bán kính quay 7.900mm), chỉ khác ở khung gầm và đối trọng để đạt đúng tải trọng danh nghĩa.
SANY SCP460 có thể thay thế SOCMA HNF-450H không?
Có thể ở phần trùng tải trọng (45-46 tấn), nhưng cần lưu ý chiều cao nâng của SANY (4.000mm) thấp hơn nhiều so với SOCMA (6.560mm) — chỉ phù hợp nếu ứng dụng không yêu cầu xếp chồng ở độ cao lớn.
TFV đã có sản phẩm để đặt hàng ngay chưa?
TFV đang trong quá trình nhập và niêm yết chi tiết các model SOCMA và SANY ở dải tải trọng này. Quý khách có nhu cầu có thể liên hệ trực tiếp để được báo giá và thời gian giao hàng cụ thể.
Chi phí đầu tư xe nâng 45-50 tấn có chênh lệch lớn giữa dầu và điện không?
Bản điện thường có chi phí đầu tư ban đầu cao hơn do dung lượng pin lớn (422kWh), nhưng bù lại tiết kiệm chi phí nhiên liệu dài hạn và giảm chi phí bảo trì động cơ đốt trong — cần tính toán tổng chi phí sở hữu theo tần suất vận hành thực tế.
Liên hệ TFV để được tư vấn xe nâng 45-50 tấn phù hợp
TFV đang xúc tiến phân phối xe nâng SOCMA và SANY dải tải trọng 45-50 tấn — liên hệ ngay để được cập nhật thông tin sản phẩm mới nhất và tư vấn cấu hình theo nhu cầu vận hành thực tế của doanh nghiệp bạn.
