Xe nâng điện khớp nối MiMA
- Sắp theo giá
Xe nâng điện khớp nối MiMA: linh hoạt trong lối đi hẹp, mạnh mẽ ngoài trời
Xe nâng điện khớp nối (articulated forklift) MiMA dòng MJ Series kết hợp khả năng vận hành trong lối đi hẹp gần bằng xe VNA với sức mạnh và tính linh hoạt ngoài trời của xe đối trọng — nhờ thiết kế khung xe khớp nối cho phép bánh trước xoay góc lớn. TFV hiện phân phối đầy đủ các model MJ20, MJ20H, MJ20B, MJ20BH, MJ30 và MJD25, đều có ảnh sản phẩm thật và thông số kỹ thuật chính hãng từ MiMA.
Đặc điểm xe nâng khớp nối
Nhờ khung xe khớp nối (articulated chassis), bánh trước có thể xoay góc lớn (180-210 độ tùy model) giúp xe di chuyển và xoay xở trong lối đi hẹp mà không cần hệ dẫn hướng ray/từ tính như xe VNA — đồng thời vẫn di chuyển tốt ngoài trời như xe đối trọng thông thường.
Khung khớp nối MiMA cho phép bánh trước xoay góc lớn, thao tác linh hoạt trong lối đi hẹpBánh trước xoay góc lớn
Góc xoay 180-210 độ tùy model, giúp thao tác linh hoạt trong không gian hẹp.
Chiều cao nâng lớn
MJ20/MJ20H đạt tới 10-12.5m tùy phiên bản — phù hợp kệ cao trong kho hẹp.
Vận hành trong nhà và ngoài trời
Không cần hệ dẫn hướng cố định như xe VNA, linh hoạt hơn khi cần bốc dỡ cả trong kho lẫn ngoài bãi.
Không cần đổi xe giữa các khâu
Vận hành liên tục từ bốc dỡ, vận chuyển đến xếp kệ mà không cần chuyển sang loại xe khác.
MJ20 / MJ20H / MJ20B / MJ20BH — tải trọng 2.0 tấn
Bốn phiên bản cùng tải trọng 2.000kg, khác nhau ở chiều cao nâng (thân hẹp/thân rộng) và cấu hình thân xe:
| Thông số | MJ20 (thân hẹp) | MJ20H (thân rộng) | MJ20B (thân hẹp) | MJ20BH (thân rộng) |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng định mức | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Trọng lượng bản thân (kèm bình) | 7.460 kg | 8.140 kg | 7.460 kg | 8.140 kg |
| Chiều cao nâng | 4.600-10.000 mm | 4.600-12.500 mm | 4.600-10.000 mm | 4.600-12.500 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 980/1.260 mm | 980/1.400 mm | 980/1.260 mm | 980/1.400 mm |
| Lối đi làm việc (pallet 800x1200, C=600mm) | 1.900 mm | 2.100 mm | 1.900 mm | 2.100 mm |
| Bán kính quay | 2.200 mm | 2.200 mm | 2.200 mm | 2.200 mm |
| Bình điện | 48V/900Ah | 48V/900Ah | 80V/500Ah | 80V/500Ah |
| Góc xoay bánh trước tối đa | 210 độ | |||
MJ20H — phiên bản thân rộng, chiều cao nâng tới 12.5m
Phiên bản thân rộng (H) nâng cao hơn (tới 12.5m so với 10m) nhưng cần lối đi rộng hơn 200mm. Nên đối chiếu đúng lối đi thực tế của kho và chiều cao kệ cần với trước khi chọn phiên bản.
MJ30 — tải trọng 3.0 tấn
Phiên bản tải trọng lớn hơn trong dòng MJ, dẫn động bánh trước (front-driven), phù hợp môi trường làm việc trung bình-nặng.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MJ30 |
| Tải trọng định mức | 3.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Trọng lượng bản thân (kèm bình) | 8.280 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 8.000 mm |
| Chiều dài tổng thể | 3.830 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 980/1.600 mm |
| Bình điện (Lithium) | 80V/460Ah |
| Góc xoay bánh trước tối đa | 210 độ |
MJD25 — tải trọng 2.5 tấn, dẫn động kép
Phiên bản dẫn động kép phía sau (dual rear-driven), mast quad full-free, thiết kế compact cho tầm nhìn tốt hơn — phù hợp bốc dỡ container và không gian chật hẹp.
MJD25 — dẫn động kép phía sau, phù hợp bốc dỡ container
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MJD25 |
| Tải trọng định mức | 2.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Trọng lượng bản thân (kèm/không kèm bình) | 8.060 / 7.400 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 8.000 mm |
| Chiều dài tổng thể | 4.040 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.295/1.420 mm |
| Bình điện (Lithium) | 80V/460Ah |
| Góc xoay bánh trước tối đa | 180 độ |
MJ20/MJ30 xoay tối đa 210 độ, trong khi MJD25 xoay tối đa 180 độ — ảnh hưởng trực tiếp đến bán kính thao tác trong lối đi hẹp. Nên xác nhận đúng góc xoay khi so sánh khả năng vận hành giữa các model.
Ứng dụng thực tế
Xe nâng khớp nối MiMA phù hợp các kho vừa và lớn cần kết hợp thao tác trong lối đi hẹp lẫn di chuyển ngoài trời, bốc dỡ container, hoặc kho có kệ cao nhưng không muốn đầu tư hệ dẫn hướng cố định như xe VNA thuần túy. Đây cũng là lựa chọn tiết kiệm chi phí khi doanh nghiệp cần một loại xe xử lý được nhiều khâu (bốc dỡ – vận chuyển – xếp kệ) thay vì nhiều loại xe chuyên biệt.
MJD25 dẫn động kép — phù hợp kho vừa và lớn cần xử lý nhiều khâuCâu hỏi thường gặp
Xe nâng khớp nối khác gì xe VNA Man-up/Man-down?
Xe khớp nối không cần hệ dẫn hướng ray/từ tính cố định như xe VNA, linh hoạt di chuyển cả trong kho lẫn ngoài trời, nhưng lối đi làm việc thường rộng hơn một chút so với xe VNA thuần túy. Xem thêm Xe nâng VNA Man-up và Xe nâng VNA Man-down MiMA.
Nên chọn MJ20 hay MJ20H?
MJ20H (thân rộng) nâng cao hơn (tới 12.5m so với 10m của MJ20) nhưng cần lối đi rộng hơn khoảng 200mm. Chọn theo chiều cao kệ và lối đi thực tế của kho.
MJ30 và MJD25 khác nhau ở điểm nào dù tải trọng gần nhau?
MJ30 (3.000kg) dẫn động bánh trước, chiều cao nâng 8m; MJD25 (2.500kg) dẫn động kép phía sau, thiết kế compact hơn, phù hợp không gian chật và bốc dỡ container.
Xe nâng khớp nối MiMA có dùng pin Lithium không?
Có — MJ30 và MJD25 dùng bình Lithium 80V/460Ah; MJ20/MJ20H có tùy chọn 48V/900Ah hoặc 80V/500Ah tùy phiên bản.
TFV có tư vấn chọn model phù hợp không?
Có, TFV hỗ trợ khảo sát lối đi kho, chiều cao kệ và tư vấn đúng model MJ Series phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế.
Cần tư vấn chọn xe nâng điện khớp nối MiMA phù hợp?
Đội ngũ TFV sẵn sàng khảo sát nhu cầu thực tế và tư vấn đúng model, cấu hình cho kho xưởng của bạn.
