ĐÃ BÁN

SOCMA HNF-160EL được thiết kế cho nhóm hàng nặng và dài mà xe nâng phổ thông không thể xử lý an toàn. Trang model chính thức công bố tải trọng định mức 16 tấn tại tâm tải 1.200 mm, chiều cao nâng tiêu chuẩn 3.500 mm và khối lượng vận hành 25.000 kg. Điểm đáng chú ý không chỉ là con số tải trọng, mà là khả năng bố trí hàng có trọng tâm xa mặt càng hơn.
Với pin 282 kWh, điện áp định mức 600 V, mô-tơ di chuyển 80 kW và mô-tơ thủy lực 50 kW, HNF-160EL hướng tới xưởng thép, khuôn máy, kết cấu cơ khí, gỗ khối và các tuyến vận chuyển nội bộ cần giảm khí thải tại chỗ. Cấu hình cuối cùng vẫn phải được đối chiếu theo tải thực tế, mặt bằng và chu kỳ ca làm.

HNF-160EL không phải lựa chọn để thay thế mọi xe dầu 16 tấn. Model này có giá trị nhất khi doanh nghiệp đã xác định rõ tuyến vận chuyển, loại hàng, điểm nhận và điểm đặt, đồng thời muốn giảm khí thải và tiếng động cơ tại khu vực sản xuất. Khối lượng vận hành 25 tấn đòi hỏi nền, nắp hố kỹ thuật, cầu dẫn và sàn nâng phải được kiểm tra khả năng chịu tải.
Chiều rộng tổng thể 2.750 mm và bán kính quay nhỏ nhất 5.800 mm cho thấy xe cần không gian vận hành đáng kể. Khi mang hàng dài, biên quay thực tế còn lớn hơn kích thước xe trống. Do đó bản vẽ luồng di chuyển quan trọng không kém thông số tải trọng.
Góc tư vấn cốt lõi của HNF-160EL là kỷ luật tâm tải: xe có thể phù hợp với thép dài, gỗ, khuôn và kết cấu lớn, nhưng chỉ khi trọng tâm thực tế nằm trong vùng đã tính. Nếu hàng có trọng tâm lệch, treo, cuộn tròn hoặc thay đổi theo từng lô, cần khảo sát riêng và kiểm tra biểu đồ tải của đúng cấu hình.

Tâm tải 1.200 mm phù hợp hơn cho hàng có chiều sâu lớn so với các cấu hình công nghiệp thông thường. Càng công bố dài 2.440 mm, rộng 320 mm và dày 110 mm. Tuy nhiên không được suy ra rằng mọi vật nặng 16 tấn đặt trên bộ càng này đều nâng được đến 3.500 mm.
Khi tăng chiều cao nâng, kéo dài càng, bổ sung định vị càng, dịch ngang, kẹp cuộn hoặc bộ công tác riêng, mô-men tải tăng và tải còn lại có thể giảm. Giá trị kinh doanh của việc khảo sát đúng là tránh chọn xe theo tải danh nghĩa rồi phát hiện thiếu năng lực sau khi giao.
Với các kiện hàng không đồng nhất, TFV nên lập ít nhất ba kịch bản: tải thường xuyên, tải lớn nhất và tải bất lợi nhất về trọng tâm. Cách này giúp xác định cấu hình có dự phòng hợp lý mà không biến dự phòng thành một cam kết mơ hồ.

Trang model công bố dự trữ năng lượng 282 kWh và điện áp 600 V. Hệ thống dùng mô-tơ di chuyển 80 kW cùng mô-tơ bơm thủy lực 50 kW, tách hai nhóm nhiệm vụ chính của xe. Điều này phù hợp với chu kỳ tải nặng có yêu cầu di chuyển, nâng và hạ lặp lại.
Không nên chuyển con số thời gian hoạt động trong điều kiện giới thiệu thành cam kết cho mọi nhà máy. Mức tiêu thụ phụ thuộc tải trung bình, quãng đường, độ dốc, số lần nâng hạ, nhiệt độ, điều hòa và thời gian chờ. Phương án đúng phải dựa trên dữ liệu chu kỳ thực tế và phần dung lượng dự phòng cần thiết.
Trước báo giá cần xác định nguồn điện cấp cho bộ sạc, công suất khả dụng, vị trí đỗ, thông gió, bảo vệ va chạm và lịch sạc theo ca. Nếu xe phải làm việc liên tục nhiều ca, bài toán không chỉ là dung lượng pin mà còn là tốc độ nạp lại năng lượng, thời gian nghỉ và phương án dự phòng vận hành.

| Hạng mục | Thông số công bố |
|---|---|
| Tải trọng định mức / tâm tải | 16 tấn / 1.200 mm |
| Khối lượng vận hành | 25.000 kg |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 mm |
| Chiều cao nâng / làm việc lớn nhất | 3.500 / 5.375 mm |
| Kích thước dài có càng × rộng | 7.640 × 2.750 mm |
| Chiều cao cabin | 3.365 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.800 mm |
| Càng nâng | 2.440 × 320 × 110 mm |
| Góc nghiêng khung trước/sau | 6° / 12° |
| Tốc độ di chuyển có tải/không tải | 26 / 30 km/h |
| Lực kéo | 150 kN |
| Khả năng leo dốc công bố | 20 / 21% |
| Lốp | 12.00-24-18PR, bố trí 4 trước / 2 sau |
| Pin / điện áp | 282 kWh / 600 V |
| Mô-tơ di chuyển / thủy lực | 80 / 50 kW |
Tốc độ và khả năng leo dốc là thông số công bố của cấu hình tiêu chuẩn, không phải mục tiêu bắt buộc ở mọi tải và địa hình. Trong vận hành thực tế, doanh nghiệp cần đặt giới hạn tốc độ phù hợp luồng người, giao cắt, tầm nhìn và tình trạng nền.

Xe nặng 25 tấn chưa tính hàng tạo ra yêu cầu cao đối với nền và khoảng cách phanh. Khảo sát phải xem xét áp lực bánh, chất lượng bê tông, khe co giãn, nắp rãnh, cầu dẫn và vùng quay. Các điểm giao cắt nên có quy tắc ưu tiên và vùng loại trừ rõ ràng.
Phanh vận hành được công bố dạng đĩa kẹp thủy lực. Hiệu quả an toàn vẫn phụ thuộc bảo dưỡng, lốp, độ bám nền, tốc độ và huấn luyện người vận hành. Với hàng cồng kềnh che khuất tầm nhìn, cần tính phương án di chuyển lùi, camera, cảnh báo hoặc người hướng dẫn theo quy trình của doanh nghiệp.
Khi lựa chọn bộ công tác, không chỉ kiểm tra tải mà còn phải đánh giá khóa giữ, đường ống, thao tác điều khiển và nguy cơ hàng dịch chuyển. Một cấu hình nâng được tải nhưng làm giảm tầm nhìn hoặc tăng thao tác phức tạp có thể không phải cấu hình tốt nhất.

Xưởng thép, khuôn đúc, kết cấu cơ khí, vật liệu dài, gỗ khối hoặc nhà máy cần giảm khí thải tại điểm làm việc; nền chịu tải tốt và có tuyến di chuyển ổn định.
Mặt nền yếu hoặc thay đổi, lối đi thiếu khoảng quay, tải chưa xác định trọng tâm, quãng đường quá dài hoặc nguồn điện sạc chưa đủ.
So với HNF-120EL, HNF-160EL có tải danh nghĩa cao hơn và tâm tải công bố lớn hơn, nhưng đổi lại kích thước, khối lượng xe và bán kính quay cũng tăng. Vì vậy không nên chọn model 16 tấn chỉ để dự phòng tải nếu hạ tầng và chu kỳ thực tế phù hợp với cấu hình nhỏ hơn.
Ngược lại, nếu tải thường xuyên vượt vùng an toàn của model 12 tấn hoặc trọng tâm hàng nằm xa, HNF-160EL có thể là bước nâng cấp hợp lý sau khi kiểm tra biểu đồ tải. Quyết định cần dựa trên mô-men tải và điều kiện hiện trường, không dựa duy nhất vào tên tải trọng.

HNF-160EL có nâng đủ 16 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. Tải còn lại phụ thuộc tâm tải, chiều cao, càng và bộ công tác; cần xem biểu đồ tải của đúng cấu hình.
Xe có đi được qua lối hiện tại không?
Phải kiểm tra chiều rộng 2.750 mm, bán kính quay 5.800 mm, kích thước hàng và khoảng an toàn khi quay.
Pin 282 kWh có đủ cho toàn bộ ca làm không?
Chỉ có thể kết luận sau khi tính chu kỳ tải, quãng đường, độ dốc, nâng hạ và kế hoạch sạc thực tế.
Có thể dùng ngoài trời không?
Cần xác nhận cấu hình bảo vệ, điều kiện mưa bụi, nền và quy trình sạc cho đúng môi trường đặt hàng.
Gửi bản vẽ hàng, tâm tải, chiều cao nâng, mặt bằng và chu kỳ ca làm để TFV đối chiếu tải còn lại, bộ công tác và phương án sạc.
Liên hệ TFV
Chúng tôi đào tạo kiến thức bán hàng, kiến thức kỹ thuật, cung cấp giá cả tất cả các sản phẩm TFV đang cung cấp, chính sách bán hàng, chính sách bảo hành, chính sách đại lý và cộng tác viên cho những người phù hợp, hãy tham gia GROUP Facebook của chúng tôi ngay.

Cho thuê tài chính là hình thức tín dụng trung và dài hạn trên cơ sở tài sản thuê là các động sản. Công ty Cho Thuê Tài Chính (bên cho thuê) là chủ sở hữu của tài sản thuê. Khách hàng (Bên thuê) thanh toán tiền thuê hàng tháng bao gồm vốn gốc và lãi vay trong thời hạn thuê; sau thời hạn thuê quyền sở hữu tài sản thuê sẽ được chuyển giao cho bên thuê.

Chúng tôi cung cấp miễn phí (cho khách hàng của TFV) và có phí các loại Tài liệu sửa chữa, tài liệu bảo dưỡng, tài liệu vận hành và kinh nghiệm xử lý sự cố, kiến thức tư vấn chuyên sâu từ các hãng xe nâng, ăc hàng đầu thế giới

TFV gắn liền việc kinh doanh và tồn tại của mình như một thành viên có ý thức trách nhiệm với xã hội. Chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, đào tạo con người và đóng góp cho xã hội những việc hữu ích cần thiết.