Nếu trình duyệt chặn cuộc gọi, anh/chị có thể sao chép số hoặc nhắn Zalo:
0916 929 883Phản hồi trong 30 phút giờ hành chính. Giá theo cấu hình thực tế.

SOCMA HNF180-900-B/C là xe nâng diesel hạng nặng dành cho thép, gỗ, máy móc và hàng công nghiệp có kích thước lớn. Trang model chính thức công bố tải trọng 18 tấn tại tâm tải 900 mm, khối lượng vận hành 27.800 kg, chiều dài cơ sở 3.800 mm và lực kéo 150 kN.
Điểm quyết định của model này không nằm ở tải danh nghĩa riêng lẻ, mà ở sự phù hợp giữa tâm tải, mặt bằng và hạ tầng chịu lực. Xe có kích thước lớn, bán kính quay 6.500 mm và bộ càng rộng, vì vậy cần khảo sát tuyến di chuyển trước khi đặt cấu hình.

Tải trọng định mức 18 tấn chỉ đúng trong điều kiện tâm tải và cấu hình xác định. Khi hàng dài hơn, trọng tâm lệch, chiều cao nâng tăng hoặc lắp bộ công tác, tải còn lại có thể giảm. Vì vậy tên model không thay thế cho biểu đồ tải.
Với thép tấm, cuộn, gỗ dài, khuôn hoặc máy móc, cần cung cấp kích thước và vị trí trọng tâm. Nếu hàng thay đổi theo lô, nên lập ba kịch bản: tải thường xuyên, tải lớn nhất và trường hợp bất lợi nhất về tâm tải.
Khối lượng xe 27.800 kg chưa gồm hàng khiến tổng tải tác động lên nền rất lớn. Nắp rãnh, cầu dẫn, sàn xưởng và khe co giãn phải được kiểm tra; không nên chỉ nhìn khả năng chịu tải danh nghĩa của nền.

Trang model công bố lốp 12.00-24-18PR, chiều dài cơ sở 3.800 mm và vệt bánh trước/sau 2.060/2.500 mm. Kết cấu rộng hỗ trợ ổn định, nhưng đồng thời làm tăng yêu cầu về lối đi và vùng quay.
Giá càng công bố rộng 2.700 mm; càng có kích thước 1.800 × 220 × 110 mm. Với hàng rộng, hai thông số này giúp định vị sơ bộ điểm đỡ. Tuy nhiên khoảng mở càng, loại định vị càng, dịch ngang hoặc bộ kẹp phải chốt theo hàng thực tế.
Góc nghiêng khung trước/sau 6°/12° hỗ trợ tiếp cận và giữ tải, nhưng không được dùng để bù cho cách kê hàng không ổn định. Quy trình vận hành phải quy định chiều cao di chuyển, tốc độ cua và vùng cấm người.

Chiều cao cabin công bố 3.050 mm, trong khi bán kính quay là 6.500 mm. Cửa xưởng, mái che, đường ống, cáp treo và vị trí giao cắt cần được đo thực tế. Chỉ so chiều rộng thân xe với chiều rộng lối đi có thể dẫn đến chọn sai.
Hàng dài tạo quỹ đạo quét lớn ở cả phía trước và phía sau. Bản vẽ tuyến xe nên thể hiện điểm lấy, điểm đặt, góc cua, khu vực chờ và hướng tiếp cận. Nếu xe thường xuyên phải lùi trong khu vực đông người, cần đánh giá camera, cảnh báo hoặc người hướng dẫn.

| Hạng mục | Thông số công bố |
|---|---|
| Tải trọng / tâm tải | 18 tấn / 900 mm |
| Khối lượng vận hành | 27.800 kg |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 mm |
| Vệt bánh trước / sau | 2.060 / 2.500 mm |
| Chiều cao nâng lớn nhất công bố | 5.425 mm |
| Chiều cao cabin | 3.050 mm |
| Giá càng / kích thước càng | 2.700 mm / 1.800 × 220 × 110 mm |
| Bán kính quay | 6.500 mm |
| Lực kéo | 150 kN |
| Khả năng leo dốc công bố | 20% |
| Tốc độ di chuyển lớn nhất không tải | 30 km/h |
| Phanh vận hành | Đĩa kẹp thủy lực |
| Lốp | 12.00-24-18PR |
Tốc độ tối đa không phải tốc độ nên dùng trong xưởng. Doanh nghiệp cần đặt giới hạn theo tải, tầm nhìn, giao cắt và khoảng phanh. Khả năng leo dốc cũng phải đối chiếu trạng thái tải và độ bám nền.
Phanh đĩa kẹp thủy lực hỗ trợ kiểm soát xe tải nặng, nhưng hiệu quả phụ thuộc bảo dưỡng, lốp và mặt đường. Kế hoạch bảo trì phải gắn với cường độ ca làm và môi trường bụi, bùn hoặc vật liệu rơi vãi.

Bãi thép, gỗ, máy móc, thiết bị công nghiệp và logistics tải nặng; nền chịu lực tốt, luồng xe rộng, nhiên liệu và bảo trì được tổ chức ổn định.
Lối hẹp, nền yếu, làm việc chủ yếu trong nhà kín, hàng chưa rõ trọng tâm hoặc yêu cầu khí thải/tiếng ồn nghiêm ngặt.
Model diesel phù hợp khi quãng đường dài, hạ tầng sạc điện chưa sẵn sàng hoặc cường độ ngoài trời cần tính linh hoạt về tiếp nhiên liệu. Ngược lại, nếu xe làm việc lâu trong nhà xưởng kín, doanh nghiệp nên đánh giá thông gió và so sánh với phương án điện.
HNF180-900-B/C không nên được chọn chỉ vì tải danh nghĩa cao hơn nhu cầu. Xe lớn hơn làm tăng diện tích quay, tải nền, chi phí lốp và yêu cầu người vận hành. Cấu hình tối ưu là cấu hình đáp ứng tải bất lợi có dự phòng hợp lý.

Xe có nâng đủ 18 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. Tải còn lại phụ thuộc tâm tải, chiều cao và bộ công tác của đúng cấu hình.
Bán kính quay 6.500 mm có đủ để kiểm tra lối đi?
Chưa. Phải cộng kích thước hàng, quỹ đạo đuôi xe và khoảng an toàn.
Có nên dùng model này trong nhà xưởng?
Cần đánh giá thông gió, khí thải, tiếng ồn và luồng giao thông; phương án điện có thể phù hợp hơn ở một số nhà máy.
Có thể thay càng dài hơn không?
Có thể cần cấu hình riêng, nhưng phải tính lại tải còn lại và mô-men tải.
Gửi bản vẽ hàng, mặt bằng, chiều cao nâng và chu kỳ ca làm để TFV đối chiếu tải, bộ công tác và bán kính quay.
Liên hệ TFVSo sánh tải trọng và cấu hình liền kề
Pin, bộ sạc, càng nâng, lốp đặc và phụ tùng thay thế chính hãng
Xe nâng, xe nâng tay, pin và ắc quy, phụ tùng, vật tư — lọc theo nhóm hàng và khoảng giá, xuất hoá đơn VAT đầy đủ.
Xem bảng giá hôm nay
Chúng tôi đào tạo kiến thức bán hàng, kiến thức kỹ thuật, cung cấp giá cả tất cả các sản phẩm TFV đang cung cấp, chính sách bán hàng, chính sách bảo hành, chính sách đại lý và cộng tác viên cho những người phù hợp, hãy tham gia GROUP Facebook của chúng tôi ngay.

Cho thuê tài chính là hình thức tín dụng trung và dài hạn trên cơ sở tài sản thuê là các động sản. Công ty Cho Thuê Tài Chính (bên cho thuê) là chủ sở hữu của tài sản thuê. Khách hàng (Bên thuê) thanh toán tiền thuê hàng tháng bao gồm vốn gốc và lãi vay trong thời hạn thuê; sau thời hạn thuê quyền sở hữu tài sản thuê sẽ được chuyển giao cho bên thuê.

Chúng tôi cung cấp miễn phí (cho khách hàng của TFV) và có phí các loại Tài liệu sửa chữa, tài liệu bảo dưỡng, tài liệu vận hành và kinh nghiệm xử lý sự cố, kiến thức tư vấn chuyên sâu từ các hãng xe nâng, ăc hàng đầu thế giới

TFV gắn liền việc kinh doanh và tồn tại của mình như một thành viên có ý thức trách nhiệm với xã hội. Chúng tôi luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ, đào tạo con người và đóng góp cho xã hội những việc hữu ích cần thiết.