Bầu lọc gió xe nâng
- Sắp theo giá
Bầu lọc gió xe nâng: bảng tra 27 model tương thích
Trang này gộp toàn bộ mã bầu lọc gió xe nâng TFV đang cung cấp vào một chỗ, thay vì tách thành hàng chục trang sản phẩm rời gần như giống hệt nhau. Tra theo model xe sẽ nhanh hơn nhiều so với mở từng trang.
Các chi tiết thường phải thay cùng đợt: [Bảng giá] Bầu lọc gió xe nâng, cập nhật 2026, [Bảng giá] Lọc gió xe nâng hàng, cập nhật 2026, [Bảng giá] Bộ lọc truyền xe nâng, cập nhật 2026.


1. Bảng tra 27 model tương thích
Tìm model xe của anh/chị trong bảng dưới rồi gửi mã cho TFV. Nếu không thấy model của mình, vẫn cứ gửi — nhiều dòng xe dùng chung chi tiết dù tên model khác nhau, và bảng này chỉ liệt kê các mã đang có sẵn.
| # | Model xe nâng tương thích |
|---|---|
| 1 | Model FD20 30Z5 / T6 (Phiên bản cũ) |
| 2 | Model FD20 30Z5 / T6 (Phiên bản cũ) / T7 / T3C / T3CD / V5T |
| 3 | Model FG20 30N5 / T6 / T3, FD20 30T6 |
| 4 | Model FG20 30N5 / T6 / T3, FD20 30T6 |
| 5 | Model FD20 30V3 / 490, FD20 30T3CS-A |
| 6 | Model FD20 30T3CS-A |
| 7 | Model FD50 100Z8; Baoli, HC R Series CPCD50 100 |
| 8 | Model H2000 CPQD20 30, CPQ20 30 |
| 9 | Model CPCD20 35, CPC20 35 |
| 10 | Model H2000 CPCD40 50 |
| 11 | Model HC R CPCD10 18 |
| 12 | Model CPCD20-35, CPC20 35 / A490BPG / 495BPG / 498BPG |
| 13 | Model CPCD20 35, CPC20 35 / C240, H25, K25, CA498 |
| 14 | Model 7-8FD10 30,7-8FG10 30,7FG35 A50 (0201-0711) |
| 15 | Model 7-8FD10 30,7-8FG10 30,7FG35 A50 (0201-0711), FDZN20 30, FGZN20 30 |
| 16 | Model 7FD35 A50,7FG35 A50 (9812-0201) |
| 17 | Model 7FD35 A50,7FG35 A50 (9812-0201) |
| 18 | Model FD20 30-15 / -16 / -17 |
| 19 | Model FD20 30 (F18B, F14C), FD20 30TA |
| 20 | Model FD20 30Z5 / T6 / T7 / T3C / T3CD / V5T |
| 21 | Model FG20 30N5, FD20 30T6 / T3Z, FG20 30T6 |
| 22 | Model FD50 100Z8 / Z8M;, HC R Series CPCD50 70 |
| 23 | Model CPQD20 30, CPQ) 20 30 |
| 24 | Model H2000 CPCD20 30 / 490BPG, CPC20 30 / 490BPG |
| 25 | Model RCPCP2020 35 / 490BPG, CPC20 35 / 490BPG |
| 26 | Model FD20 30-16 / -17 |
| 27 | Model CPCD20 35 / 490BPG, CPC20 35 / 490BPG |
Cùng một chi tiết phủ nhiều dòng xe — tra theo model là cách nhanh nhất để chọn đúng.2. Cách gửi thông tin để nhận báo giá
Ba thông tin là đủ, không cần tháo xe: model xe ghi trên tem khung, số khung, và ảnh chụp chi tiết cũ. Nếu tem đã mờ, chụp giúp TFV bảng đồng hồ và khu vực cần thay — kỹ thuật viên đối chiếu được.
Cùng một model xe nhưng đời sản xuất khác nhau có thể dùng chi tiết khác nhau. Ảnh giúp loại trừ nhầm lẫn trước khi xuất hàng, tránh phải đổi trả và chờ thêm một vòng vận chuyển.
3. Lưu ý khi thay thế
Phần lớn trường hợp phải quay lại lần hai là do chỉ thay đúng chi tiết đã hỏng mà bỏ qua những chi tiết bên cạnh đã mòn tương đương. Công tháo lắp thường đắt hơn bản thân chi tiết, nên kiểm tra cả cụm trong một lần mở máy là kinh tế nhất.
Nếu xe đang trong kỳ bảo dưỡng định kỳ, nên gộp việc thay chi tiết này vào cùng đợt thay vì tách ra một lần dừng xe riêng.
4. Câu hỏi thường gặp
Model xe của tôi không có trong bảng thì sao?
Vẫn gửi mã model cho TFV. Nhiều dòng xe dùng chung chi tiết dù tên model khác nhau, và bảng trên chỉ liệt kê những mã đang có sẵn.
Có hàng sẵn không?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo từng mã. Gửi model xe để TFV xác nhận có sẵn hay cần đặt và thời gian dự kiến.
Xe không phải Toyota có dùng được không?
Danh sách trên phủ nhiều dòng xe khác nhau. Cách chắc chắn nhất vẫn là gửi model kèm ảnh chi tiết cũ để đối chiếu.
TFV có hỗ trợ lắp đặt không?
Có. Gửi vị trí đặt xe và model để TFV báo lại phương án kỹ thuật cùng chi phí.
Gửi model xe, nhận báo giá
Gửi cho TFV Industries model xe nâng và ảnh chụp chi tiết cũ. Kỹ thuật viên đối chiếu và báo lại mã đúng cùng tình trạng hàng.
