Lọc gió xe nâng (lọc gió ngoài)
- Sắp theo giá
Lọc gió xe nâng (lọc gió ngoài): bảng tra 24 model tương thích
Trang này gộp toàn bộ mã lọc gió xe nâng (lọc gió ngoài) TFV đang cung cấp vào một chỗ, thay vì tách thành hàng chục trang sản phẩm rời gần như giống hệt nhau. Tra theo model xe sẽ nhanh hơn nhiều so với mở từng trang.
Các chi tiết thường phải thay cùng đợt: [Bảng giá] Bầu lọc gió xe nâng, cập nhật 2026, [Bảng giá] Lọc gió xe nâng hàng, cập nhật 2026, [Bảng giá] Bộ lọc truyền xe nâng, cập nhật 2026.


1. Bảng tra 24 model tương thích
Tìm model xe của anh/chị trong bảng dưới rồi gửi mã cho TFV. Nếu không thấy model của mình, vẫn cứ gửi — nhiều dòng xe dùng chung chi tiết dù tên model khác nhau, và bảng này chỉ liệt kê các mã đang có sẵn.
| # | Model xe nâng tương thích |
|---|---|
| 1 | Model FD20 30Z5 / T6 / T7 / T3 / V5T / T3CD-A |
| 2 | Model FG10 30N5 / T6 / T3C, FD10 30T3CZ |
| 3 | Model FG10 30N5 / T6 / T3CZ; FG10 30N |
| 4 | Model FD20 30VT / VC / T3CS-A |
| 5 | Model D20 30VT / VC / T3CS- |
| 6 | Model FD20 30T3CS-A ; JAC CPCD20 35, CPC20 35; D20 30SE; FD20 35 |
| 7 | Model FD35 50C8 / T8 / C9 / T9 |
| 8 | Model D35 50C8 / T8 / Z7 |
| 9 | Model FD115 135-3, FD150S ~ 160S-3, FD150 230-2 |
| 10 | Model FD10 18Z16 / Z17, FG10 18N16 / N17 |
| 11 | Model HC R CPCD20 35, CPC20 35; J01; FD20 30 |
| 12 | Model CPCD40~50 |
| 13 | Model H2000 CPCD50 70 / S6S |
| 14 | Model PCD30 35N / CA498, HC A ; CPCD30 35A / C490BPG |
| 15 | Model HC R CPCD30 35N / A498 |
| 16 | Model HC R CPCD30 35N / TD27; J02 / TD27 |
| 17 | Model HC R CPCD40 50 / LR4105 / LR4108 / 4B3-22 |
| 18 | Model HC R CPCD45 100 / TD42; FD45 55N, FG45 55N, FD50CN, FG50CN |
| 19 | Model HC R CPCD45 100 / TB42; FD45 55N, FG45 55N, FD50CN, FG50CN |
| 20 | Model HC H Series CPCD50 70H |
| 21 | Model 5FD10 30 (8908-9108), 5FG10 30 (8908-9108) |
| 22 | Model5FD10 30 (9108-9401), 5FG10 30 (9108-9401) |
| 23 | Model : 6-8FD10 30,6-8FG10 30,5-6FD35 45 |
| 24 | Model 6-8FD10 30,6-8FG10 30 |
Cùng một chi tiết phủ nhiều dòng xe — tra theo model là cách nhanh nhất để chọn đúng.2. Cách gửi thông tin để nhận báo giá
Ba thông tin là đủ, không cần tháo xe: model xe ghi trên tem khung, số khung, và ảnh chụp chi tiết cũ. Nếu tem đã mờ, chụp giúp TFV bảng đồng hồ và khu vực cần thay — kỹ thuật viên đối chiếu được.
Cùng một model xe nhưng đời sản xuất khác nhau có thể dùng chi tiết khác nhau. Ảnh giúp loại trừ nhầm lẫn trước khi xuất hàng, tránh phải đổi trả và chờ thêm một vòng vận chuyển.
3. Lưu ý khi thay thế
Phần lớn trường hợp phải quay lại lần hai là do chỉ thay đúng chi tiết đã hỏng mà bỏ qua những chi tiết bên cạnh đã mòn tương đương. Công tháo lắp thường đắt hơn bản thân chi tiết, nên kiểm tra cả cụm trong một lần mở máy là kinh tế nhất.
Nếu xe đang trong kỳ bảo dưỡng định kỳ, nên gộp việc thay chi tiết này vào cùng đợt thay vì tách ra một lần dừng xe riêng.
4. Câu hỏi thường gặp
Model xe của tôi không có trong bảng thì sao?
Vẫn gửi mã model cho TFV. Nhiều dòng xe dùng chung chi tiết dù tên model khác nhau, và bảng trên chỉ liệt kê những mã đang có sẵn.
Có hàng sẵn không?
Tình trạng tồn kho thay đổi theo từng mã. Gửi model xe để TFV xác nhận có sẵn hay cần đặt và thời gian dự kiến.
Xe không phải Toyota có dùng được không?
Danh sách trên phủ nhiều dòng xe khác nhau. Cách chắc chắn nhất vẫn là gửi model kèm ảnh chi tiết cũ để đối chiếu.
TFV có hỗ trợ lắp đặt không?
Có. Gửi vị trí đặt xe và model để TFV báo lại phương án kỹ thuật cùng chi phí.
Gửi model xe, nhận báo giá
Gửi cho TFV Industries model xe nâng và ảnh chụp chi tiết cũ. Kỹ thuật viên đối chiếu và báo lại mã đúng cùng tình trạng hàng.
